iPhone 18 Pro và Pixel 11 Pro tiếp tục cho thấy cách Apple và Google đang hoàn thiện những mẫu flagship thay vì tạo ra một cuộc cách mạng hoàn toàn mới. Cả hai đều là những chiếc smartphone cao cấp, mạnh mẽ.
Dù có nhiều điểm chung, hai mẫu máy vẫn tồn tại không ít khác biệt đáng chú ý. Tuy nhiên, những khác biệt này chưa đủ lớn để tạo ra một lý do thực sự thuyết phục cho việc thay đổi hệ sinh thái.
Với những người đang sử dụng iPhone cùng MacBook, iPad, Apple Watch và AirPods, việc chuyển sang Android có lẽ không mang lại nhiều lợi ích. Điều tương tự cũng xảy ra với Pixel nếu thiết bị và dịch vụ của Google đã trở thành một phần quen thuộc trong hệ sinh thái đang sử dụng.
Vì vậy, lựa chọn giữa hai mẫu máy phần lớn vẫn phụ thuộc vào hệ sinh thái hiện tại. Nhưng khi đi sâu vào thiết kế, màn hình, camera, AI, hiệu năng và thời lượng pin, sự khác biệt giữa iPhone 18 Pro và Pixel 11 Pro bắt đầu trở nên rõ ràng hơn.
KHÁC BIỆT RÕ RÀNG Ở CÁCH ĐỊNH NGHĨA CAMERA FLAGSHIP
Về thiết kế, cả Pixel 11 Pro và iPhone 18 Pro đều không tạo ra thay đổi quá lớn so với thế hệ trước. Pixel tiếp tục giữ thanh camera đặc trưng chạy ngang toàn bộ chiều rộng mặt lưng, kết hợp với lớp kính liền mạch từ cạnh này sang cạnh kia giúp tổng thể trông đồng nhất và hiện đại hơn. Khung nhôm được hoàn thiện cùng màu với thân máy với các tùy chọn Canyon, Fog, Olive và Obsidian.
Một thay đổi nhỏ nhưng khá thực tế trên Pixel nằm ở chính thanh camera. Thiết kế mới giúp điện thoại cân bằng và ổn định hơn khi đặt trên mặt bàn, hạn chế tình trạng máy bị chênh hoặc rung lắc mỗi khi chạm vào màn hình.
Đây không phải là tính năng có thể trở thành điểm nhấn trong một sự kiện ra mắt. Xét về trải nghiệm sử dụng hàng ngày, việc điện thoại nằm ổn định trên mặt phẳng đôi khi còn hữu ích hơn nhiều tính năng hào nhoáng khác.
Trong khi đó, iPhone 18 Pro vẫn sử dụng thiết kế nguyên khối bằng nhôm quen thuộc. Mặt lưng được bảo vệ bởi Ceramic Shield, góp phần tăng độ bền cho thiết bị. Bên cạnh hai màu đen và bạc quen thuộc, Apple bổ sung hai tùy chọn màu mới là Glacier, mang sắc xanh băng giá và Burgundy.
Ở phiên bản tiêu chuẩn, trọng lượng của hai máy gần như tương đương. Pixel 11 Pro nặng 204g , nhẹ hơn một chút so với mức 211g của iPhone 18 Pro. Khoảng cách này rõ rệt hơn ở các phiên bản cỡ lớn. Pixel 11 Pro XL nặng 226g, nhẹ hơn 23g so với iPhone 18 Pro Max ở mức 249g.
Sự khác biệt về kích thước nhìn chung không quá đáng kể. Pixel 11 Pro bản tiêu chuẩn cao hơn và hẹp hơn một chút so với iPhone 18 Pro, trong khi Pixel 11 Pro XL lại ngắn và hẹp hơn một chút so với iPhone 18 Pro Max.
Google cho biết cả hai mẫu Pixel đều mỏng hơn 0,04 inch, dù chênh lệch này có thể phần nào đến từ cách làm tròn số liệu hơn là một khác biệt thực sự đáng chú ý.
Cả hai dòng máy đều sử dụng màn hình OLED với tần số quét thích ứng lên đến 120Hz, vì vậy khả năng hiển thị mượt mà không phải là yếu tố tạo ra nhiều khác biệt.
Pixel 11 Pro và iPhone 18 Pro đều sở hữu màn hình 6,3 inch. Ở phiên bản lớn, Pixel 11 Pro XL có màn hình 6,8 inch, còn iPhone 18 Pro Max là 6,9 inch, tương đương chênh lệch khoảng 4,5% về diện tích hiển thị.
Google công bố độ sáng tối đa lên tới 3.600 nit trên Pixel, trong khi iPhone 18 Pro đạt 3.000 nit khi sử dụng ngoài trời. Tuy nhiên, hai hãng sử dụng phương pháp đo khác nhau nên những con số này không hoàn toàn có thể đặt cạnh nhau để so sánh trực tiếp. Dù vậy, cả hai đều sở hữu màn hình đủ sáng để sử dụng thoải mái trong điều kiện ngoài trời, vì thế yếu tố này khó trở thành lý do quyết định lựa chọn.
Google cũng bổ sung một lớp phủ chống trầy xước mới và cho biết khả năng chống trầy đã tăng hơn gấp đôi. Apple tiếp tục sử dụng Ceramic Shield 2 từng xuất hiện trên thế hệ trước nhằm cải thiện độ bền của màn hình. iPhone còn được trang bị thêm lớp phủ chống phản chiếu, trong khi Google không nhấn mạnh một tính năng tương tự trên Pixel.
Dynamic Island trên iPhone 18 Pro cũng được làm nhỏ hơn và hữu dụng hơn với khả năng hiển thị tối đa ba Live Activities cùng lúc. Phần khoét camera dạng đục lỗ trên Pixel 11 Pro thậm chí còn nhỏ hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hệ thống Face ID của Apple bao gồm nhiều cảm biến và công nghệ hơn một camera đơn thuần nên chiếm nhiều không gian hơn. Một lợi thế khác của iPhone là màn hình có thể giảm độ sáng xuống chỉ 1 nit, phù hợp với những môi trường rất tối.
Về độ phân giải, hai dòng máy cũng không cách biệt đáng kể. Pixel có mật độ điểm ảnh nhỉnh hơn, đạt 495 ppi trên Pixel 11 Pro và 486 ppi trên Pixel 11 Pro XL, trong khi iPhone 18 Pro và Pro Max đạt 460 ppi. Cả hai đều đủ sắc nét để sự khác biệt này gần như không tạo ra tác động đáng kể trong trải nghiệm thực tế.
Về camera, cả Google và Apple đều trang bị cùng một hệ thống camera cho các phiên bản trong cùng dòng máy. Điều này đồng nghĩa phiên bản lớn hơn không mang lại lợi thế về camera nên việc lựa chọn kích thước có thể dựa trên nhu cầu sử dụng thay vì phải đánh đổi chất lượng chụp ảnh.
Pixel 11 Pro và Pixel 11 Pro XL sở hữu camera chính 50MP, camera góc siêu rộng 48MP và camera telephoto 5x. Trong khi đó, iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max đều có ba camera sau 48MP, trong đó camera telephoto 4x còn có thể tạo ra ảnh với mức zoom 8x được Apple mô tả là chất lượng quang học.
Google ngày càng dựa nhiều vào AI để tự động xử lý và đưa ra quyết định trong quá trình chụp ảnh, từ cách cân bằng ánh sáng cho đến việc khôi phục hoặc tạo thêm chi tiết.
Instant Night Sight là một ví dụ rõ ràng, cho phép Pixel chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng nhanh hơn đáng kể so với trước đây. Portrait Mode 5x tận dụng ống kính telephoto để chụp chân dung từ khoảng cách xa hơn, trong khi Pro Zoom mở rộng khả năng zoom kỹ thuật số lên tới 120x.
Thế nhưng, khả năng xử lý bằng AI đôi khi cũng tạo ra những kết quả hơi quá mức, chẳng hạn hình ảnh chim với từng sợi lông được tái tạo quá hoàn hảo, đến mức trông có phần thiếu tự nhiên.
Trong khi đó, Apple lại lựa chọn hướng tiếp cận thiên về quyền kiểm soát của người dùng. Các mẫu iPhone Pro năm nay được trang bị camera chính với khẩu độ thay đổi, cho phép điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào cảm biến và kiểm soát độ sâu trường ảnh tốt hơn.
Cơ chế khẩu độ thậm chí có thể quan sát trực tiếp khi thay đổi. Hệ thống có thể tự động lựa chọn khẩu độ phù hợp, vì vậy người dùng không nhất thiết phải am hiểu sâu về nhiếp ảnh.
Những người có kinh nghiệm vẫn có thể tự điều chỉnh khẩu độ thủ công. Apple đồng thời bổ sung các tùy chỉnh thủ công mới cho tốc độ màn trập, cân bằng trắng và histogram.
Điều thú vị nằm ở chỗ cách tiếp cận camera của hai nền tảng dường như đang đảo ngược vai trò truyền thống. Android vốn nổi tiếng là nền tảng dành cho những người thích tùy biến và can thiệp sâu vào các thiết lập, trong khi Apple thường ưu tiên một trải nghiệm được kiểm soát và đơn giản hơn.
Nhưng ở lĩnh vực camera, Google ngày càng để AI tự đưa ra quyết định, còn Apple lại trao cho người dùng nhiều quyền kiểm soát hơn. Sự khác biệt này tạo ra một sự đảo chiều khá thú vị so với hình ảnh quen thuộc của hai hệ sinh thái.
Apple cũng giới thiệu tính năng Reference Image mới, dường như nhằm giải quyết một vấn đề ngày càng đáng chú ý trong thời đại ảnh tạo bằng AI là làm thế nào để xác định một bức ảnh có phản ánh đúng những gì camera thực sự ghi nhận hay không.
Khi sử dụng chế độ Reference, camera ghi lại dữ liệu cảm biến có chữ ký, sau đó Private Cloud Compute xử lý dữ liệu này thành một hình ảnh tham chiếu không thể bị thay đổi.
Có thể hình dung đây như một dạng âm bản kỹ thuật số, lưu lại những gì cảm biến thực sự nhìn thấy tại thời điểm chụp. Ảnh vẫn có thể được chỉnh sửa như bình thường, nhưng bản tham chiếu có chữ ký sẽ được giữ lại để đối chiếu khi cần.
Khả năng quay video tiếp tục là một trong những điểm mạnh rõ rệt của iPhone. Pixel 11 Pro có thể quay video 8K thông qua Video Boost, đồng thời hỗ trợ các tính năng như Night Sight Video và Pro Stable Video.
Tuy nhiên, iPhone hướng mạnh hơn đến nhóm người dùng chuyên nghiệp với khả năng quay Dolby Vision 4K ở tốc độ lên tới 120 fps, ProRes RAW, Apple Log 2, ghi hình trực tiếp ra thiết bị bên ngoài và hỗ trợ genlock.
Phần lớn người dùng phổ thông sẽ không cần đến những tính năng chuyên nghiệp này. Còn với những người làm video nghiêm túc hoặc cần một thiết bị phục vụ công việc chuyên môn, các tùy chọn nâng cao trên iPhone có thể tạo ra khác biệt đáng kể.
PIXEL 11 PRO NỔI BẬT VỚI AI, IPHONE 18 PRO GIỮ LỢI THẾ HIỆU NĂNG
Về hiệu năng, cả Pixel 11 Pro và iPhone 18 Pro đều sử dụng chip mới nhưng mỗi bên lại tập trung vào những thế mạnh khác nhau. Google cho biết Tensor G6 giúp cải thiện tốc độ mở ứng dụng, duyệt web và xử lý các tác vụ AI trực tiếp trên thiết bị.
Trong khi đó, Apple nhấn mạnh khả năng duy trì hiệu năng trong thời gian dài của chip A20 Pro, một phần nhờ hệ thống buồng hơi được mở rộng. Điều này có thể mang lại lợi thế trong những tác vụ nặng như chơi game, chỉnh sửa video hoặc xử lý các công việc đòi hỏi hiệu năng cao trong thời gian dài.
Với các nhu cầu sử dụng thông thường, cả hai đều đủ mạnh để đáp ứng nhanh chóng và mượt mà.
Thời lượng pin hiện khó so sánh trực tiếp vì Google và Apple sử dụng những phương pháp kiểm tra khác nhau. Bên cạnh đó, iPhone 18 Pro và 18 Pro Max vẫn chưa có điều kiện để đánh giá thực tế trong quá trình sử dụng.
Theo công bố của Google, cả Pixel 11 Pro và Pixel 11 Pro XL đều có thể hoạt động hơn 30 giờ. Apple trong khi đó cho biết iPhone 18 Pro đạt thời lượng tối đa 24 giờ, còn iPhone 18 Pro Max có thể lên tới 30 giờ.
Với những người ưu tiên thời lượng pin, các phiên bản màn hình lớn sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc hơn nhờ dung lượng pin và khả năng duy trì thời gian sử dụng tốt hơn.
Khả năng sạc nhanh cũng có sự khác biệt. Apple đưa ra tuyên bố khá ấn tượng khi cho biết các mẫu iPhone mới có thể sạc từ 0 lên 50% chỉ trong khoảng 15 phút. Google cho biết Pixel 11 Pro XL có thể đạt khoảng 75% pin sau 30 phút sạc. Dĩ nhiên, để đạt được những tốc độ này, thiết bị cần được kết hợp với bộ sạc và phụ kiện nguồn tương thích.
Ở khía cạnh AI, Google đang có lợi thế về mức độ hoàn thiện nhờ theo đuổi chiến lược AI trên smartphone trong nhiều thế hệ. Pixel 11 Pro tiếp tục chạy Gemini Nano trực tiếp trên thiết bị và bổ sung hàng loạt tính năng mới.
Rambler có thể tự động làm sạch và chỉnh sửa nội dung được đọc chính tả ngay trong quá trình nói, giúp văn bản sau khi chuyển từ giọng nói trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn.
Magic Capture có thể quay lại một cảnh ngắn rồi tự chọn những khung hình tĩnh mà hệ thống cho rằng đáng lưu giữ. Trong khi đó, Circle to Search giờ đây có thể hoạt động trực tiếp từ camera, giúp tìm kiếm thông tin về những gì đang xuất hiện trước ống kính thuận tiện hơn.
Nhìn tổng thể, Pixel có xu hướng đưa AI len sâu hơn vào quá trình sử dụng điện thoại và chủ động đề xuất các hành động phù hợp. Một số tính năng thực sự có thể mang lại giá trị trong những tình huống cụ thể nhưng cũng có không ít công cụ tạo cảm giác Google đang thử nghiệm xem có thể đưa AI vào bao nhiêu vị trí trên điện thoại.
Mức độ can thiệp này sẽ phù hợp với những người thích một thiết bị chủ động hỗ trợ, có thể không cần thiết đối với những người chỉ muốn sử dụng các tính năng AI khi thực sự có nhu cầu.
Apple lại lựa chọn cách tiếp cận có phần thận trọng hơn, tập trung chủ yếu vào việc khiến Siri trở nên hữu ích và thực tế hơn. Siri có thể sử dụng ngữ cảnh cá nhân từ tin nhắn, email, ảnh cũng như nội dung đang hiển thị trên màn hình để hiểu câu hỏi và đưa ra câu trả lời hoặc thực hiện hành động phù hợp.
Trợ lý này cũng có khả năng thực hiện tác vụ xuyên suốt nhiều ứng dụng, thay vì chỉ xử lý từng yêu cầu riêng lẻ. Trong ứng dụng Camera, một chế độ Siri mới còn có thể nhận diện những gì đang xuất hiện trước ống kính và thực hiện các hành động dựa trên nội dung đó.
Một điểm đáng chú ý là Apple đã hợp tác với Google trong việc phát triển một số mô hình AI nền tảng. Điều này có nghĩa trải nghiệm AI trên hai hệ sinh thái có thể có những điểm giao nhau nhất định. Tuy nhiên, Siri không đơn giản là chạy chính những mô hình Gemini được sử dụng trên Pixel bởi Apple vẫn xây dựng hệ thống AI của mình theo cách riêng.
Với iOS 27, Apple tiếp tục mở rộng các tính năng AI sang nhiều khu vực khác của hệ điều hành, bao gồm các công cụ tạo ảnh, khả năng theo dõi website trong Safari và tính năng tìm kiếm trực quan thông qua camera được cải thiện.
Dù vậy, AI của Siri vẫn đang được triển khai dưới dạng beta. Tại thời điểm ra mắt, tính năng này chưa được cung cấp tại Liên minh châu Âu, trong khi một số tính năng xử lý trên máy chủ cũng bị giới hạn số lần sử dụng mỗi ngày. Những người dùng có nhu cầu sử dụng AI thường xuyên có thể được hưởng hạn mức cao hơn nếu đang sử dụng các gói iCloud+ phù hợp.