Việt Nam - EFTA: Sau hơn một thập kỷ đàm phán, chờ ngày hái trái ngọt

Hiệp định thương mại Việt Nam - EFTA ký kết sau hơn 14 năm đàm phán, mở ra cơ hội lớn về thị trường, đầu tư và nâng cao cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt...

Sau hơn 14 năm đàm phán với 21 phiên làm việc chính thức, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Hiệp hội Thương mại Tự do châu Âu (EFTA) dự kiến được ký tại Hà Nội ngày 18/10. Thỏa thuận mở ra cơ hội tiếp cận thị trường nhập khẩu hàng hóa trị giá khoảng 630 tỷ USD mỗi năm của bốn nước Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein.

CÁNH CỬA VÀO THỊ TRƯỜNG 630 TỶ USD

Lễ ký kết được kỳ vọng đánh dấu bước tiến quan trọng trong quan hệ kinh tế giữa Việt Nam với Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, sau một hành trình đàm phán kéo dài hơn một thập kỷ.

Các cuộc đàm phán được khởi động từ năm 2012, nhưng từng đình trệ trong nhiều năm do hai bên chưa tìm được tiếng nói chung ở một số vấn đề. Đến tháng 9/2025, tiến trình được nối lại trong bối cảnh các nền kinh tế đẩy mạnh tìm kiếm đối tác và đa dạng hóa quan hệ thương mại trước những biến động về thuế quan toàn cầu. Ngày 2/7/2026, hai bên chính thức tuyên bố kết thúc đàm phán sau 21 phiên đàm phán chính thức.

Lễ ký dự kiến có sự tham dự của Bộ trưởng Kinh tế Thụy Sĩ Guy Parmelin, người đang giữ chức Chủ tịch luân phiên của Thụy Sĩ và có chuyến công tác tại châu Á. Đại diện các nước thành viên EFTA cũng dự kiến tham gia sự kiện, thể hiện sự quan tâm của khối đối với việc thúc đẩy quan hệ kinh tế với Việt Nam.

EFTA là hiệp hội thương mại tự do gồm bốn thành viên Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, hoạt động độc lập với Liên minh châu Âu (EU). Mỗi nước có thế mạnh kinh tế riêng, từ dược phẩm, máy móc và thiết bị chính xác của Thụy Sĩ đến năng lượng, thủy sản của Na Uy. Đây đều là những thị trường có sức mua đáng kể, yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm và tiêu chuẩn kinh doanh.

Theo Bộ Công Thương, tổng kim ngạch nhập khẩu hàng hóa hằng năm của EFTA đạt khoảng 630 tỷ USD, trong khi hàng Việt Nam hiện chỉ chiếm khoảng 0,65% thị trường này. Khoảng cách giữa quy mô nhập khẩu của khối và thị phần hiện tại cho thấy dư địa tăng trưởng vẫn còn đáng kể, nhất là khi hàng hóa Việt Nam có lợi thế ở các ngành sản xuất xuất khẩu như dệt may, da giày, thủy sản và điện tử.

Quan hệ thương mại giữa hai bên cũng đã hình thành nền tảng nhất định. Theo số liệu EFTA, tổng kim ngạch thương mại hàng hóa giữa khối và Việt Nam đạt 4,8 tỷ euro trong năm 2025, với mức tăng trưởng hơn 10% theo cả hai chiều trong những năm gần đây. Việt Nam xuất siêu khoảng 2,5 tỷ euro sang các nước thành viên EFTA trong năm này.

Cơ cấu hàng hóa trao đổi giữa hai bên có tính bổ trợ tương đối rõ nét. Việt Nam xuất khẩu chủ yếu máy móc điện, giày dép, hàng may mặc và máy móc cơ khí; trong khi nhập khẩu từ EFTA tập trung vào máy móc, thiết bị điện và cơ khí, dược phẩm, hóa chất và một số nguyên liệu phục vụ sản xuất trong nước.

Theo số liệu Bộ Công Thương công bố về giai đoạn 2024 - 2025, thủy sản là một trong những nhóm hàng xuất khẩu đáng chú ý của Việt Nam sang EFTA, với kim ngạch vượt 52 triệu USD; giày dép đạt hơn 49 triệu USD; máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt hơn 40 triệu USD; dệt may đạt trên 26 triệu USD.

KHÔNG CHỈ LÀ CÂU CHUYỆN THUẾ QUAN

Một trong những nội dung được doanh nghiệp quan tâm nhất trong Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA là mức độ mở cửa thị trường hàng hóa.

Theo nội dung đàm phán được Bộ Công Thương công bố, các nước EFTA cam kết tự do hóa ngay hơn 90% số dòng thuế, tương đương 99,5% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang khối. Đáng chú ý, thuế nhập khẩu đối với toàn bộ hàng công nghiệp, bao gồm thủy sản, sẽ được xóa bỏ ngay khi hiệp định có hiệu lực.

Cam kết này tạo lợi thế đáng kể cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như dệt may, da giày, thủy sản, máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, máy móc, thiết bị. Khi hàng rào thuế quan được dỡ bỏ, doanh nghiệp có thêm dư địa cải thiện giá bán, nâng sức cạnh tranh hoặc đầu tư nhiều hơn vào chất lượng sản phẩm để đáp ứng yêu cầu của khách hàng tại thị trường EFTA.

Đối với nông sản, hai bên áp dụng lộ trình mở cửa phù hợp với đặc điểm và mức độ nhạy cảm của từng nhóm hàng. EFTA cam kết cắt giảm thuế đối với một số sản phẩm xuất khẩu có thế mạnh của Việt Nam như gạo, mật ong, rau quả. Đây là cơ hội để doanh nghiệp từng bước mở rộng thị phần tại những thị trường có sức mua cao, đồng thời gia tăng giá trị cho hàng nông sản thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá.

Ở chiều ngược lại, Việt Nam cam kết xóa bỏ thuế quan đối với hơn 86% số dòng thuế, tương đương 99,9% kim ngạch nhập khẩu từ EFTA, theo lộ trình từ khi hiệp định có hiệu lực đến tối đa 15 năm đối với các nhóm hàng được áp dụng lộ trình tương ứng. Phần lớn hàng hóa nhập khẩu từ khối này phục vụ sản xuất trong nước, gồm máy móc, thiết bị điện và cơ khí, hóa chất, nguyên liệu thủy sản và dược phẩm.

Do đó, tác động của hiệp định không chỉ nằm ở cơ hội tăng xuất khẩu. Việc giảm thuế đối với máy móc, thiết bị và các đầu vào sản xuất có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ, nâng hiệu quả đầu tư và giảm chi phí trong dài hạn. Tuy nhiên, lợi ích thực tế sẽ phụ thuộc vào cơ cấu nguyên liệu, thiết bị của từng doanh nghiệp cũng như lộ trình cắt giảm thuế cụ thể đối với từng mặt hàng.

Bên cạnh thương mại hàng hóa, hiệp định bao gồm các nội dung về dịch vụ, đầu tư, quy tắc xuất xứ, sở hữu trí tuệ, cạnh tranh, mua sắm chính phủ, phòng vệ thương mại, tạo thuận lợi thương mại và phát triển bền vững. Các quy định này hình thành khuôn khổ rộng hơn cho hoạt động kinh doanh xuyên biên giới, thay vì chỉ tập trung vào ưu đãi thuế nhập khẩu.

Đặc biệt, quy tắc xuất xứ và các yêu cầu về vệ sinh, kiểm dịch động thực vật, tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ là những nội dung doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ nếu muốn tận dụng ưu đãi. Hàng hóa không đáp ứng điều kiện xuất xứ hoặc không đạt yêu cầu của thị trường có thể không được hưởng mức thuế ưu đãi, dù hiệp định đã có hiệu lực.

Với những thị trường đặt ra yêu cầu cao về chất lượng, an toàn sản phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc, giảm thuế mới chỉ là điều kiện ban đầu. Doanh nghiệp cần đầu tư vào quy trình sản xuất, hệ thống quản lý chất lượng, hồ sơ xuất xứ và năng lực tuân thủ để chuyển cơ hội trên văn bản thành đơn hàng thực tế.

Hiệp định cũng dành nội dung riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác kỹ thuật và xây dựng năng lực. Đây là cơ sở để tăng cường cung cấp thông tin thị trường, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các quy định thương mại. Tuy nhiên, hiệu quả của những cơ chế này sẽ phụ thuộc vào cách thức triển khai sau khi hiệp định được ký kết.

KỲ VỌNG DÒNG VỐN ĐẦU TƯ CHẤT LƯỢNG CAO

Bên cạnh thương mại, hợp tác đầu tư là một trong những dư địa đáng chú ý trong quan hệ giữa Việt Nam và EFTA. Các cam kết về đầu tư, dịch vụ và bảo hộ sở hữu trí tuệ được kỳ vọng tạo môi trường thuận lợi hơn cho doanh nghiệp hai bên tìm kiếm cơ hội hợp tác dài hạn.

Thụy Sĩ và Na Uy hiện là hai thành viên EFTA có hoạt động đầu tư đáng kể tại Việt Nam. Tính đến cuối năm 2025, Thụy Sĩ có 234 dự án đầu tư còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký hơn 2,4 tỷ USD, đứng thứ 20 trong số 153 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam. Na Uy có 62 dự án, với tổng vốn đăng ký khoảng 201,57 triệu USD, xếp thứ 40.

Những con số này cho thấy quan hệ đầu tư đã có nền tảng, nhưng quy mô dòng vốn vẫn còn dư địa mở rộng. Với thế mạnh về công nghệ, dược phẩm, máy móc chính xác, năng lượng và các ngành công nghiệp có hàm lượng kỹ thuật cao, các nước EFTA có thể trở thành đối tác phù hợp với định hướng nâng cấp năng lực sản xuất của Việt Nam.

Theo Bộ Công Thương, hiệp định được kỳ vọng thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao vào các lĩnh vực Việt Nam ưu tiên như công nghệ cao, công nghiệp chế biến, chế tạo, năng lượng sạch, chuyển đổi xanh, đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực. Nếu được hiện thực hóa bằng các dự án cụ thể, hợp tác này không chỉ bổ sung nguồn vốn mà còn có thể góp phần nâng trình độ công nghệ, chất lượng quản trị và năng lực tham gia chuỗi giá trị của doanh nghiệp trong nước.

Dù vậy, ký kết hiệp định không đồng nghĩa dòng vốn sẽ tự động gia tăng. Quyết định đầu tư vẫn phụ thuộc vào môi trường kinh doanh, chất lượng nhân lực, hạ tầng, tính ổn định của chính sách và khả năng kết nối giữa doanh nghiệp nước ngoài với hệ sinh thái cung ứng trong nước. Vì thế, việc cải thiện điều kiện đầu tư và năng lực tiếp nhận công nghệ vẫn là yếu tố quan trọng để Việt Nam khai thác hiệu quả cơ hội từ thỏa thuận.

Sau hơn một thập kỷ đàm phán, việc Việt Nam và EFTA tiến tới ký kết hiệp định là dấu mốc đáng chú ý trong chiến lược đa dạng hóa quan hệ kinh tế quốc tế. Thỏa thuận mở ra cơ hội tiếp cận thị trường nhập khẩu quy mô lớn, tạo điều kiện giảm chi phí thương mại và tăng cường thu hút đầu tư từ những nền kinh tế có thế mạnh công nghệ.

Tuy nhiên, trái ngọt của hiệp định sẽ không đến chỉ từ thời điểm đặt bút ký. Tác động thực tế còn phụ thuộc vào các thủ tục để hiệp định có hiệu lực, lộ trình thực thi cam kết và mức độ chuẩn bị của doanh nghiệp. Với Việt Nam, thách thức tiếp theo là chuyển lợi thế về thuế quan thành năng lực cạnh tranh thực chất, để thị phần hàng hóa và chất lượng dòng vốn đầu tư từ EFTA tăng tương xứng với tiềm năng của mối quan hệ kinh tế này.

Có thể bạn quan tâm