Khoảng 124.100 tấn thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh được nhập khẩu vào Việt Nam chỉ trong 8 tháng đầu năm, tăng gần 19% về lượng. Đằng sau những con số này là một thị trường tiêu thụ đang mở rộng từ bếp ăn công nghiệp, nhà hàng, cơ sở chế biến đến hệ thống bán lẻ, khi giá rẻ trở thành lợi thế ngày càng rõ của thịt ngoại.
THỊT LỢN NHẬP KHẨU TÌM ĐẦU RA Ở ĐÂU?
Theo Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương, 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu 658.700 tấn thịt và các sản phẩm từ thịt, trị giá 1,91 tỷ USD, tăng 5,6% về lượng và 26,3% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025.
Riêng thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh đạt 124.100 tấn, trị giá 212,64 triệu USD, tăng 18,8% về lượng nhưng giảm 23,8% về trị giá. Giá nhập khẩu bình quân chỉ còn khoảng 1.712 USD/tấn, tương đương 45.368 đồng/kg, giảm 35,9% so với cùng kỳ năm trước.
Brazil là nguồn cung lớn nhất, chiếm 45,1% lượng thịt lợn nhập khẩu của Việt Nam. Tiếp theo là Nga với 21,24%, Tây Ban Nha 19,87% và Đức 4,58%. Mức giá này tạo ra một lợi thế đáng kể cho thịt nhập khẩu khi bước vào các kênh tiêu thụ cần lượng nguyên liệu lớn.
Thay vì chỉ nhắm đến người mua gia đình, một phần đáng kể dòng hàng đông lạnh được đưa vào các kho phân phối, sau đó chia về nhà hàng, quán ăn, bếp ăn tập thể, đơn vị cung cấp suất ăn và các cơ sở chế biến thực phẩm. Khảo sát thị trường cho thấy các kho phân phối thường xây dựng danh mục hàng rất rộng, từ ba chỉ, sườn, nạc vai đến nhiều phần thịt khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu chế biến.
Đồng thời, các nhà cung cấp thực phẩm đông lạnh đang hướng tới nhiều nhóm khách hàng cùng lúc, từ nhà hàng, bếp ăn, cửa hàng thực phẩm đến tiểu thương. Danh mục hàng có thể lên tới hàng trăm mã, với mức giá trải rộng từ phân khúc bình dân đến cao cấp.
Cụ thể, bếp ăn công nghiệp là một mắt xích đáng chú ý. Đây là nhóm tiêu thụ nguyên liệu theo sản lượng lớn, sử dụng thịt để chế biến suất ăn hàng ngày cho công nhân, nhân viên hoặc các đơn vị tập thể. Với đặc thù phải kiểm soát giá thành từng suất ăn, nguồn thịt có giá cạnh tranh dễ trở thành lựa chọn của nhà cung cấp.
Nhà hàng, quán ăn và các mô hình F&B cũng là một đầu ra quan trọng. Thịt đông lạnh có thể được sử dụng cho nhiều món chế biến, từ nướng, lẩu, kho, xào đến các món ăn bình dân. Đặc biệt, những phần thịt có giá thấp hoặc các quy cách bán buôn theo thùng phù hợp với các cơ sở cần nguyên liệu đều đặn nhưng phải giữ giá bán món ăn ở mức cạnh tranh.
Một phần khác đi vào các cơ sở sơ chế, chia cắt và chế biến thực phẩm. Thịt nhập khẩu nguyên khối có thể được cắt theo kích thước, đóng gói hoặc phân loại lại trước khi đến nhà hàng, cửa hàng thực phẩm hoặc người mua cuối cùng.
SỨC ÉP DỒN VỀ CHĂN NUÔI NỘI ĐỊA
Không chỉ các kênh bán buôn, thịt lợn nhập khẩu đang tiến sâu vào hệ thống bán lẻ. Tại một số hệ thống bán lẻ, thịt nhập khẩu được đóng khay và đặt cạnh sản phẩm trong nước, khiến người mua có thể so sánh trực tiếp về giá. Thực tế khảo sát cho thấy một số sản phẩm nhập khẩu có mức giá thấp hơn đáng kể so với hàng nội địa cùng loại.
Điều này khiến thị trường tiêu thụ của thịt đông lạnh rộng hơn đáng kể. Một sản phẩm có thể đi theo nhiều hướng, từ nhà nhập khẩu đến kho tổng, từ kho đến nhà hàng hoặc bếp ăn; một phần khác được đưa vào chợ, siêu thị và cửa hàng thực phẩm để bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
Với hệ thống phân phối như vậy, thịt nhập khẩu không nhất thiết phải cạnh tranh bằng một kênh duy nhất. Giá thấp cho phép nó cùng lúc tiếp cận nhiều phân khúc, đặc biệt là nhóm khách hàng nhạy cảm với chi phí.
Theo TS Nguyễn Xuân Dương, Chủ tịch Hội Chăn nuôi Việt Nam, nhập khẩu các loại thịt đông lạnh về Việt Nam những năm gần đây tăng trung bình 15-20% mỗi năm, trong khi chăn nuôi trong nước nói chung chỉ tăng 2-3%; riêng trâu, bò liên tục giảm. Ông cho rằng sức ép của thịt nhập khẩu đối với ngành chăn nuôi trong nước ngày càng cao.
Ông Dương cho biết, có nhiều nguyên nhân khiến thịt nhập khẩu vẫn tăng dù sản xuất trong nước cơ bản đáp ứng nhu cầu. Trong đó, giá thịt nhập khẩu thường thấp hơn nhiều so với thịt sản xuất trong nước; đồng thời cơ cấu sản phẩm nhập khẩu có những mặt hàng phù hợp với nhu cầu tiêu dùng tại Việt Nam.
Đặc biệt, ông Dương cho rằng, giá thành chăn nuôi trong nước hiện chưa phải lợi thế. Chi phí sản xuất của Việt Nam thuộc nhóm trung bình cao, trong khi thịt nhập khẩu đến từ những nước có ngành chăn nuôi quy mô lớn, chi phí thấp nên có giá bán cạnh tranh.
Ở góc độ thị trường, đây chính là điểm tạo ra vòng cạnh tranh mới. Khi nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, cơ sở chế biến và một bộ phận hệ thống bán lẻ có thêm lựa chọn giá thấp, nguồn cầu dành cho thịt trong nước sẽ phải cạnh tranh không chỉ về chất lượng mà còn về chi phí.
Trong khi đó, thị trường thịt lợn Việt Nam có quy mô tiêu thụ rất lớn. Theo Báo cáo thị trường nội địa Việt Nam, thịt lợn chiếm khoảng 63,68% cơ cấu tiêu thụ sản phẩm chăn nuôi, với mức tiêu thụ thịt lợn xẻ bình quân khoảng 39 kg/người/năm.
Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc thịt nhập khẩu có thể thay thế hoàn toàn sản phẩm trong nước. Quy mô sản xuất nội địa vẫn là nguồn cung chủ đạo. Bộ Công Thương cũng từng nhận định lượng thịt lợn nhập khẩu chỉ chiếm một phần trong tổng sản lượng thịt sản xuất trong nước.
Điểm đáng quan tâm hơn là thịt nhập đang chiếm thêm những “khoảng trống” trong chuỗi tiêu thụ, đặc biệt ở các phân khúc coi giá nguyên liệu là yếu tố quyết định. Từ kho lạnh đến bếp ăn công nghiệp, từ nhà hàng đến cơ sở chế biến rồi ra quầy bán lẻ, mỗi mắt xích đều tạo thêm một đầu ra cho thịt đông lạnh. Khi giá nhập khẩu bình quân giảm hơn 35% trong khi lượng nhập tăng gần 19%, lợi thế này càng có khả năng lan rộng.
Đó cũng là sức ép thực tế mà ngành chăn nuôi trong nước phải đối mặt. Không chỉ cạnh tranh với một lượng thịt ngoại trên quầy hàng, mà phải cạnh tranh với một nguồn nguyên liệu giá thấp đang được hấp thụ bởi ngày càng nhiều mô hình kinh doanh thực phẩm.