DJI Pocket 4P có thật sự là cuộc cách mạng mới của camera gimbal nhỏ gọn?

DJI Pocket 4P đánh dấu bước tiến mới của dòng camera gimbal bỏ túi khi kết hợp thiết kế nhỏ gọn với loạt nâng cấp hướng đến nhu cầu quay chụp chuyên nghiệp hơn...

Hành trình ra mắt Osmo Pocket 4P có thể xem là một chặng đường khá dài và nhiều lần khiến người dùng phải chờ đợi. Thiết bị lần đầu xuất hiện qua những thông tin rò rỉ vào tháng 3, được DJI chính thức hé lộ vào tháng 5, trước khi ra mắt đầy đủ tại thị trường Trung Quốc vào tháng 6.

Trong khi đó, châu Âu và Mỹ vẫn phải chờ do các quy định hạn chế công bố thông tin. Sau một vài lần chia sẻ thêm hình ảnh và thông tin nhỏ giọt, DJI lại tiếp tục giữ im lặng trong một thời gian dài cho đến khi chính thức mở bán toàn cầu.

Tuy nhiên, sự xuất hiện của Osmo Pocket 4P cũng đi kèm một trở ngại đáng chú ý. Do các hạn chế của chính phủ Mỹ đối với sản phẩm DJI, thiết bị này không thể được bán chính thức thông qua các nhà bán lẻ tại thị trường Mỹ.

Dù vậy, việc sở hữu một chiếc máy vẫn không phải là điều bất khả thi đối với những người thực sự quan tâm. Vấn đề quan trọng hơn là liệu những nâng cấp trên Pocket 4P có thực sự đáng giá và có đủ sức thuyết phục để trở thành lựa chọn phù hợp hay không.

SỞ HỮU LOẠT CÔNG NGHỆ MẠNH MẼ

Điểm nâng cấp đáng chú ý nhất trên Pocket 4P nằm ở hệ thống gimbal hai ống kính hoàn toàn mới. Camera chính vẫn sử dụng ống kính góc rộng tương đương 20mm với khẩu độ f/2.0 và cảm biến 1 inch, trong khi camera phụ được bổ sung là ống kính tele trung bình tương đương 60mm, khẩu độ f/1.8 đi kèm cảm biến 1/1.28 inch.

Sự kết hợp của hai ống kính này mang lại khả năng zoom quang học thực sự 3x, zoom trong cảm biến lên đến 6x và zoom kỹ thuật số tối đa 12x, mở rộng đáng kể khả năng quay chụp của thiết bị.

Máy tập trung vào khả năng quay 4K với tốc độ khung hình tối đa 240 fps, phục vụ các cảnh quay chậm, đồng thời hỗ trợ chụp ảnh tĩnh với độ phân giải lên tới 37 megapixel.

Trong quá trình giới thiệu sản phẩm, DJI đặc biệt nhấn mạnh khả năng đạt 17 stop dải tương phản động của Pocket 4P. Đây là một con số rất ấn tượng đối với một mẫu camera hướng đến các nhà sáng tạo nội dung và người làm vlog, nhất là khi chiếc máy ảnh cao cấp Alpha A1 trị giá 6.000 USD của Sony cũng chỉ được đánh giá ở mức 15 stop.

Nếu những tuyên bố này được chứng minh trong thực tế, Pocket 4P có thể mang lại khả năng xử lý ánh sáng thuộc hàng đầu trong phân khúc, đặc biệt ở những bối cảnh có độ chênh sáng lớn.

Tuy nhiên, mức dải tương phản động 17 stop không phải lúc nào cũng khả dụng. Tính năng này chỉ hoạt động trên camera chính và yêu cầu quay ở cấu hình màu D-Log 2 10-bit mới.

Ngoài hệ thống camera được nâng cấp, thiết kế tổng thể của Pocket 4P gần như giữ nguyên so với Pocket 4 tiêu chuẩn. Thiết bị vẫn sở hữu màn hình cảm ứng OLED 2 inch, hai nút vật lý gồm nút zoom chuyên dụng và một nút có thể tùy chỉnh chức năng, cần joystick tích hợp khả năng điều khiển zoom và gimbal.

Thiết kế tổng thể của Pocket 4P gần như giữ nguyên so với Pocket 4 tiêu chuẩn

Máy được trang bị sẵn 103GB bộ nhớ trong, khe cắm thẻ nhớ microSD và cổng mở rộng để kết nối các phụ kiện như đèn trợ sáng từ tính của DJI. Việc giữ nguyên kiểu dáng thân máy cũng giúp Pocket 4P tương thích ngay với nhiều phụ kiện bên thứ ba vốn đã có trên thị trường.

Về thời lượng pin, Pocket 4P sử dụng viên pin dung lượng 1.545mAh. Con số này có thể không quá nổi bật nếu so với tiêu chuẩn của smartphone hiện nay nhưng trong quá trình sử dụng thực tế, thiết bị có thể hoạt động khoảng 200 – 220 phút với nhiều kiểu quay khác nhau.

Đây là mức thời lượng khá ấn tượng, đặc biệt khi đặt cạnh các mẫu camera hành động như GoPro Hero 13, vốn có thời gian sử dụng ngắn hơn khoảng một giờ trong những điều kiện tương đương.

Khả năng sạc của Pocket 4P cũng là một điểm mạnh khi thiết bị có thể nạp từ 0 lên 50% pin chỉ trong khoảng 10 phút và hoàn tất sạc đầy trong hơn 30 phút một chút khi sử dụng bộ sạc 100W.

Bên cạnh thời lượng pin, tốc độ truyền dữ liệu cũng được DJI cải thiện đáng kể. Bộ nhớ tích hợp trên Pocket 4P có thể chuyển video 4K sang ổ cứng với tốc độ gần gấp đôi so với Luna Ultra.

Tốc độ truyền dữ liệu được công bố đạt 800MB/s, một con số rất ấn tượng, đặc biệt khi so với tốc độ khoảng 150MB/s của nhiều thẻ nhớ SD phổ biến hiện nay. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian sao chép các tệp video dung lượng lớn trong quá trình làm việc.

ZOOM XA HƠN, QUAY ĐẸP HƠN

Khả năng zoom quang học là một trong những nâng cấp đáng giá nhất trên Pocket 4P. DJI không phải hãng đầu tiên đưa hệ thống hai ống kính lên camera gimbal khi Insta360 đã đi trước nhưng đây vẫn là bước tiến lớn so với khả năng zoom trong cảm biến 2x của Pocket 4.

Ống kính góc rộng 20mm tiếp tục đảm nhiệm vai trò quay chụp đa dụng, trong khi ống kính tele 60mm mới mở rộng đáng kể khả năng sáng tạo, đặc biệt trong việc quay chân dung và các chủ thể ở khoảng cách xa.

Theo DJI, tiêu cự 60mm là lựa chọn lý tưởng cho ảnh chân dung nhờ khả năng tái tạo khuôn mặt tự nhiên hơn. Bên cạnh đó, khẩu độ lớn còn giúp tạo độ sâu trường ảnh tốt hơn, làm nổi bật chủ thể khỏi hậu cảnh. Khả năng thay đổi bố cục ngay trên máy mà không ảnh hưởng nhiều đến chất lượng hình ảnh cũng là một ưu điểm lớn, đặc biệt khi quay sản phẩm hoặc tự ghi hình một mình. ActiveTrack vẫn hoạt động khi zoom, giúp việc giữ chủ thể trong khung hình trở nên dễ dàng hơn.

Zoom quang học trên Pocket 4P đạt tối đa 3x nhưng khả năng zoom trong cảm biến vẫn duy trì chất lượng rất tốt. Ở mức 6x, sự suy giảm hình ảnh gần như khó nhận thấy trong nhiều tình huống, trong khi mức 12x vẫn cho kết quả ấn tượng dù đã thuộc phạm vi zoom kỹ thuật số. Khi so sánh với Insta360 Luna Ultra, cả hai đều có ưu điểm riêng và rất khó xác định thiết bị nào vượt trội hoàn toàn.

Zoom quang học trên Pocket 4P đạt tối đa 3x nhưng khả năng zoom trong cảm biến vẫn duy trì chất lượng rất tốt

Dù vậy, quá trình chuyển đổi giữa hai ống kính chưa hoàn toàn mượt mà. Một số thay đổi nhỏ về độ phơi sáng, màu sắc hoặc góc nhìn vẫn có thể xuất hiện khi máy chuyển sang ống kính tele ở mức zoom 3x. Đây là hạn chế chủ yếu đến từ thiết kế phần cứng với khoảng cách giữa hai ống kính, tương tự cách hoạt động trên Luna Ultra.

Về khả năng điều khiển zoom, Pocket 4P vẫn có một vài điểm cần cải thiện. Người dùng có thể zoom bằng joystick hoặc nút zoom riêng, trong đó nút zoom hoạt động khá hiệu quả với các thao tác chuyển nhanh giữa 1x, 3x, 6x hoặc zoom liên tục khi nhấn giữ. Tuy nhiên, joystick đôi khi gây nhầm lẫn do dễ bị để ở chế độ điều khiển xoay thay vì zoom.

So với đó, thanh trượt trên Luna Ultra mang lại cảm giác trực quan hơn và hoạt động ổn định ở nhiều hướng quay. Trên Pocket 4P, giao diện zoom cũng kém thuận tiện hơn khi quay video dọc vì nút zoom biến mất khỏi màn hình.

Các chế độ màu Log 10-bit của DJI đã được cải thiện đáng kể qua từng thế hệ. Nếu Pocket 3 chỉ hỗ trợ D-Log M và Pocket 4 bổ sung D-Log đầy đủ thì Pocket 4P tiếp tục nâng cấp với D-Log 2, chế độ giúp khai thác mức dải tương phản động lên tới 17 stop.

Tuy nhiên, khả năng này đi kèm một số giới hạn. Khi bật D-Log 2, người dùng chỉ có thể sử dụng camera chính 20mm vì tính năng zoom bị vô hiệu hóa, đồng thời không thể quay chậm. ActiveTrack vẫn hoạt động, nhưng một số tính năng nâng cao khác sẽ bị hạn chế.

Ngoài ra, D-Log 2 giới hạn ISO tối đa ở mức 3.200, có thể gây bất tiện trong môi trường thiếu sáng. Bù lại, ISO tối thiểu giảm xuống còn 100, thấp hơn đáng kể so với mức ISO 400 trên D-Log trước đây, giúp việc quay trong điều kiện ánh sáng mạnh dễ dàng hơn mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào kính lọc ND.

Ngoài ra, Pocket 4P tiếp tục duy trì những điểm mạnh về chất lượng hình ảnh từ phiên bản Pocket 4. Màu sắc tự nhiên, khả năng xử lý phơi sáng tốt và chất lượng video hoàn thiện cao giúp thiết bị tạo ra những cảnh quay đẹp ngay cả khi không cần quá nhiều tinh chỉnh.

Dòng Pocket trước đây từng bị phàn nàn về việc làm nét hình ảnh quá mức và vấn đề này vẫn còn xuất hiện nhẹ trên Pocket 4P. Thế nhưng, mức độ làm nét có thể dễ dàng điều chỉnh trong phần cài đặt.

Khả năng giữ chi tiết tốt, đặc biệt ở những cảnh quay thiếu sáng, là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của thiết bị. Với kích thước nhỏ gọn, Pocket 4P có thể tạo ra chất lượng hình ảnh vượt xa kỳ vọng.

Những người thường xuyên hậu kỳ màu sắc cũng có thêm nhiều lựa chọn nhờ D-Log và D-Log 2, hai chế độ ghi hình với màu sắc phẳng hơn để dễ chỉnh sửa trong các phần mềm như Premiere Pro hoặc DaVinci Resolve.

Dù không hỗ trợ Dolby Vision như Luna Ultra, DJI vẫn cung cấp chế độ HDR 10-bit. Các cấu hình màu có sẵn giúp người dùng nhanh chóng thay đổi phong cách hình ảnh từ rực rỡ, điện ảnh đến nhẹ nhàng, tự nhiên hơn mà không cần chỉnh màu thủ công.

Nhìn chung, Pocket 4P là một bản nâng cấp đáng giá dù vẫn còn một số điểm DJI có thể tiếp tục cải thiện. Việc chuyển đổi giữa các ống kính đã mượt mà hơn nhưng đôi lúc vẫn xuất hiện sai lệch nhỏ về màu sắc hoặc bố cục.

D-Log 2 cũng cần được hoàn thiện thêm khi khả năng 17 stop dải tương phản động đi kèm một số giới hạn nhất định. Những tính năng bổ sung như zebra hay histogram sẽ giúp thiết bị phù hợp hơn với nhóm người dùng chuyên nghiệp.

Dù vậy, Pocket 4P vẫn là một bước tiến rõ rệt trong dòng camera gimbal nhỏ gọn của DJI. Sản phẩm có thực sự đáng mua hay không còn phụ thuộc vào từng thị trường và mức giá tiếp cận. Với mức giá hợp lý, đây là một lựa chọn hấp dẫn dành cho những người muốn có một thiết bị quay phim linh hoạt, mạnh mẽ và dễ sử dụng.

Có thể bạn quan tâm