Làm đẹp trở thành mục tiêu chính của những chuyến du lịch

Từ phẫu thuật thẩm mỹ đến wellness và những liệu trình không xâm lấn, du lịch làm đẹp đang mở rộng thành một hành trình kết hợp chăm sóc ngoại hình, sức khỏe và nghỉ dưỡng...

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng ưu tiên tối ưu thời gian, kết hợp du lịch với nhu cầu làm đẹp đang trở thành một xu hướng đáng chú ý. Thay vì dành những khoảng thời gian riêng cho mỗi hoạt động, nhiều người lựa chọn thực hiện các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp trong cùng một hành trình.

Từ đó, những khái niệm như beauty tourism (du lịch làm đẹp), cosmetic medical tourism (du lịch kết hợp điều trị thẩm mỹ) hay glowcation (kỳ nghỉ kết hợp chăm sóc sắc đẹp và sức khỏe) ngày càng được nhắc đến trong lĩnh vực du lịch, thẩm mỹ và chăm sóc sức khỏe.

Theo Fortune Business Insights, thị trường Cosmetic Medical Tourism toàn cầu đạt khoảng 7,23 tỷ USD năm 2025 và được dự báo tăng lên 48,74 tỷ USD vào năm 2034, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép hàng năm khoảng 23,71% trong giai đoạn 2026-2034.

Trong khi đó, Global Wellness Institute ước tính wellness tourism đạt khoảng 893,9 tỷ USD năm 2024. Quy mô này cho thấy du lịch làm đẹp đang phát triển trong một hệ sinh thái rộng lớn hơn.

LÀM ĐẸP TRỞ THÀNH MỤC ĐÍCH CỦA HÀNH TRÌNH

Trước đây du lịch làm đẹp thường gắn với phẫu thuật thẩm mỹ, thị trường hiện mở rộng sang nhiều dịch vụ ít xâm lấn và không phẫu thuật.

Số liệu từ International Society of Aesthetic Plastic Surgery (ISAPS) cho thấy năm 2024, toàn cầu ghi nhận khoảng 37,95 triệu thủ thuật thẩm mỹ, trong đó 20,54 triệu là các thủ thuật không phẫu thuật và 17,42 triệu là thủ thuật phẫu thuật.

Botulinum toxin là dịch vụ không phẫu thuật phổ biến nhất với khoảng 7,89 triệu ca, tiếp theo là hyaluronic acid với hơn 6,34 triệu ca. Các dịch vụ như triệt lông, căng da không phẫu thuật và chemical peel cũng nằm trong nhóm được thực hiện phổ biến.

Không chỉ đến để làm đẹp, du khách có thể kết hợp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe với nghỉ dưỡng và trải nghiệm điểm đến

Sự gia tăng của các dịch vụ này tạo điều kiện để làm đẹp được đưa vào lịch trình du lịch. Với thời gian thực hiện và phục hồi thường ngắn hơn so với các ca phẫu thuật lớn, khách hàng có thể dành một phần kỳ nghỉ cho các liệu trình chăm sóc da, trẻ hóa mà không nhất thiết phải thay đổi toàn bộ kế hoạch chuyến đi.

Từ góc độ thị trường, điều này cũng góp phần thúc đẩy sự chuyển dịch từ mô hình “đi để thực hiện một dịch vụ” sang “kết hợp dịch vụ làm đẹp trong cả hành trình”.

Dù vậy, phẫu thuật thẩm mỹ vẫn là một cấu phần quan trọng. Theo ISAPS, trong năm 2024, phẫu thuật mí mắt đạt khoảng 2,12 triệu ca, hút mỡ khoảng 2,09 triệu ca, nâng ngực khoảng 1,66 triệu ca và nâng mũi khoảng 1,08 triệu ca trên toàn cầu.

Đáng chú ý, các dịch vụ liên quan đến vùng mặt tiếp tục tăng. ISAPS ghi nhận khoảng 7,5 triệu thủ thuật vùng mặt và đầu trong năm 2024, tăng 4,3% so với năm trước và 65,7% so với năm 2020.

Ở nhóm khách hàng sử dụng botulinum toxin, nhóm 35-50 tuổi chiếm khoảng 47,1% số ca. Đây cũng là nhóm được Fortune Business Insights xác định là một phân khúc đáng chú ý của thị trường Cosmetic Medical Tourism.

Bên cạnh nhóm khách hàng trung niên, người trẻ cũng bắt đầu tiếp cận các dịch vụ làm đẹp sớm hơn, từ chăm sóc da, điều trị sắc tố đến những phương pháp hướng tới việc duy trì ngoại hình và phòng ngừa dấu hiệu lão hóa.

Sự phát triển của mạng xã hội cũng làm thay đổi cách khách hàng tìm kiếm thông tin. Hình ảnh trước và sau điều trị, trải nghiệm của khách hàng hay nội dung từ người có ảnh hưởng giúp người dùng tiếp cận nhanh hơn với các dịch vụ làm đẹp tại nước ngoài, đồng thời trở thành một trong những nguồn tham khảo khi lựa chọn điểm đến.

Về giới tính, nữ giới vẫn chiếm khoảng 84% số thủ thuật thẩm mỹ theo dữ liệu ISAPS 2024. Tuy nhiên, nam giới đang trở thành một nhóm khách hàng đáng chú ý với các dịch vụ như cấy tóc, chăm sóc da đầu, trẻ hóa và tạo hình.

ĐIỂM ĐẾN ĐỊNH HÌNH LỢI THẾ RIÊNG

Thị trường du lịch làm đẹp đang hình thành những điểm đến có lợi thế tương đối khác nhau. Trong đó, mỗi quốc gia khai thác một thế mạnh dựa trên hệ thống y tế, ngành thẩm mỹ, du lịch và dịch vụ hỗ trợ.

Tại Hàn Quốc, thế mạnh không chỉ nằm ở phẫu thuật thẩm mỹ mà còn ở da liễu và hệ sinh thái K-Beauty.

Chăm sóc da là ngành lớn nhất và có lợi nhuận cao nhất trong ngành làm đẹp của Hàn Quốc

Theo Korea Health Industry Development Institute, năm 2024 Hàn Quốc đón khoảng 1,17 triệu bệnh nhân quốc tế đến từ 202 quốc gia, tăng khoảng 93,2% so với năm 2023. Trong số này, da liễu chiếm 56,6%, tương đương khoảng 705.000 lượt; phẫu thuật thẩm mỹ chiếm 11,4%.

Những con số này cho thấy nhu cầu của khách quốc tế không chỉ tập trung vào phẫu thuật mà còn mở rộng sang các dịch vụ chăm sóc và cải thiện ngoại hình.

Tại Hàn Quốc, mô hình được xây dựng xoay quanh hệ sinh thái K-Beauty, trong đó chăm sóc da, da liễu, phẫu thuật thẩm mỹ và mỹ phẩm được kết nối với mua sắm, spa, wellness và các trải nghiệm văn hóa. Tổng cục Du lịch Hàn Quốc hiện giới thiệu nhiều sản phẩm kết hợp trực tiếp các dịch vụ này. Một chương trình tại Busan cho phép du khách lựa chọn dịch vụ y học cổ truyền, da liễu, phẫu thuật thẩm mỹ, khám sức khỏe hoặc trải nghiệm K-makeup, sau đó kết hợp với tour tham quan các điểm du lịch trong thành phố. Một chương trình khác tại Seoul kết hợp kiểm tra sức khỏe, chăm sóc da và dịch vụ thẩm mỹ với trải nghiệm wellness.

Cách tổ chức này khiến việc làm đẹp trở thành một phần trong lịch trình thay vì mục đích duy nhất của chuyến đi. Sau một buổi khám hoặc liệu trình, du khách có thể dành thời gian mua mỹ phẩm, trải nghiệm spa và hanbang, thưởng thức ẩm thực, tham quan các khu phố, cung điện hoặc những điểm đến văn hóa của Seoul. Chính cơ quan du lịch Hàn Quốc cũng xây dựng các hành trình medical tourism theo trình tự từ điều trị đến nghỉ dưỡng, wellness, ăn uống và tham quan.

Thổ Nhĩ Kỳ lại phát triển medical tourism dựa trên lợi thế của Istanbul như một trung tâm y tế quốc tế, đồng thời tận dụng vị trí giao thoa giữa châu Âu và châu Á cùng hệ thống du lịch văn hóa, nghỉ dưỡng và wellness. Các dịch vụ y tế được kết nối với những trải nghiệm vốn đã phổ biến tại điểm đến như tham quan di sản lịch sử, ẩm thực, mua sắm, spa và tắm hammam.

Các bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ tại một bệnh viện ở Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ

Theo GoTurkiye, Istanbul có hệ thống bệnh viện, trung tâm y tế và cơ sở chuyên khoa lớn phục vụ khách quốc tế; những bệnh nhân đến điều trị hoặc phẫu thuật có thể ở lại thêm khoảng một tuần để nghỉ dưỡng tại Thổ Nhĩ Kỳ. Các điểm đến lân cận như Sapanca và Kartepe cũng được giới thiệu như những lựa chọn để khách kết hợp điều trị với kỳ nghỉ.

Lịch trình này sẽ phù hợp với những dịch vụ có thời gian điều trị và phục hồi nhất định. Thay vì rời khỏi điểm đến ngay sau khi hoàn tất thủ thuật, khách có thể dành thêm thời gian nghỉ dưỡng, tham quan hoặc trải nghiệm wellness trong thời gian lưu trú. Với Istanbul, lợi thế còn đến từ mạng lưới chuyến bay quốc tế dày đặc, giúp thành phố trở thành điểm trung chuyển thuận tiện cho khách đến từ nhiều thị trường.

Thái Lan lại đi theo hướng kết hợp medical tourism với thế mạnh nghỉ dưỡng và wellness vốn đã phát triển mạnh. Các sản phẩm dành cho khách quốc tế có thể bao gồm điều phối lịch khám tại bệnh viện, khách sạn trước và sau điều trị, đưa đón sân bay, phương tiện di chuyển, hỗ trợ tại địa phương và các lựa chọn wellness hoặc tour riêng. Cơ quan Du lịch Thái Lan hiện giới thiệu những gói medical travel theo hướng này, trong đó thời gian lưu trú và phục hồi được thiết kế cùng với nhu cầu điều trị của từng khách hàng.

Điểm đáng chú ý là tại Thái Lan, hành trình không nhất thiết kết thúc khi khách hoàn thành việc khám hoặc điều trị. Phần thời gian còn lại có thể được dành cho spa, massage, nghỉ dưỡng biển, ẩm thực hoặc tham quan Bangkok, Phuket, Chiang Mai và các điểm đến khác. Chính hệ thống du lịch sẵn có, từ khách sạn, resort, spa đến các hoạt động giải trí và nghỉ dưỡng, tạo điều kiện để dịch vụ y tế được đặt vào một hành trình du lịch rộng hơn.

Sự khác biệt giữa các điểm đến cho thấy thị trường không được quyết định chỉ bởi chi phí. Chuyên môn y tế, chất lượng dịch vụ, công nghệ, mức độ thuận tiện và khả năng kết hợp điều trị với trải nghiệm du lịch đều có thể trở thành những yếu tố quan trọng trong việc thu hút khách quốc tế.

Từ sự giao thoa giữa làm đẹp và nghỉ dưỡng, một khái niệm mới được nhắc đến nhiều hơn là glowcation, kết hợp giữa “glow” và “vacation”.

Thay vì dành riêng một chuyến đi cho phẫu thuật hoặc điều trị, du khách có thể kết hợp chăm sóc da, spa, wellness, dinh dưỡng, yoga, trị liệu và nghỉ dưỡng trong cùng một hành trình.

Điểm đáng chú ý là khách hàng của glowcation không nhất thiết phải có nhu cầu phẫu thuật. Một người có thể lựa chọn chuyến đi để chăm sóc da, thực hiện các liệu trình trẻ hóa, thư giãn hoặc phục hồi sau thời gian làm việc căng thẳng. Điều này đồng thời mở rộng phạm vi khách hàng của thị trường du lịch làm đẹp.

TỪ BÁN DỊCH VỤ ĐẾN BÁN CẢ TRẢI NGHIỆM

Sự phát triển của du lịch làm đẹp cũng kéo theo thay đổi trong cách doanh nghiệp xây dựng sản phẩm. Một khách hàng quốc tế không chỉ cần một phòng khám hay bệnh viện mà còn có thể cần tư vấn từ xa trước chuyến đi, hỗ trợ lịch hẹn, phiên dịch, đưa đón, lưu trú và chăm sóc sau điều trị.

Điển hình như ở Himedi, doanh nghiệp medical tourism concierge tại Hàn Quốc. Himedi kết nối khách quốc tế với các bệnh viện và phòng khám tại Hàn Quốc, đồng thời cung cấp các dịch vụ liên quan đến y tế, thẩm mỹ và wellness.

Danh mục dịch vụ của Himedi trải rộng từ chăm sóc da, cấy tóc, nha khoa, điều chỉnh thị lực đến phẫu thuật thẩm mỹ và tạo hình cơ thể. Doanh nghiệp cũng cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ lựa chọn cơ sở y tế, điều phối lịch hẹn, phiên dịch và các dịch vụ hỗ trợ hành trình.

Mô hình concierge du lịch y tế của Himedi giúp kết nối khách hàng quốc tế với các bệnh viện, phòng khám uy tín tại Hàn Quốc

Điểm đáng chú ý nằm ở cách doanh nghiệp này tổ chức trải nghiệm cho khách hàng. Thay vì chỉ giới thiệu một cơ sở y tế, doanh nghiệp tham gia vào nhiều khâu của hành trình, từ tư vấn trước chuyến đi đến điều phối dịch vụ tại điểm đến. Theo thông tin doanh nghiệp công bố, khách hàng có thể nhận được lịch trình được thiết kế theo nhu cầu cá nhân, kết hợp các dịch vụ y tế với thời gian và trải nghiệm tại Hàn Quốc.

Mô hình này cho thấy một thay đổi đáng chú ý trong chuỗi giá trị của medical tourism. Doanh nghiệp không chỉ bán một dịch vụ làm đẹp mà đóng vai trò kết nối nhiều mắt xích: y tế, thẩm mỹ, vận chuyển, phiên dịch và các hoạt động du lịch.

Một trường hợp khác là 201 Company, đơn vị vận hành 201 Medi Tour tại Hàn Quốc. Doanh nghiệp cung cấp các chương trình kết hợp bệnh viện với tour du lịch, bữa ăn, nơi lưu trú, phương tiện di chuyển, phiên dịch y tế và hướng dẫn viên. 201 Medi Tour cũng cung cấp các chương trình wellness bên cạnh dịch vụ y tế.

Từ những mô hình này, có thể thấy sản phẩm của medical tourism đang được mở rộng từ một dịch vụ đơn lẻ thành một hành trình được tổ chức tương đối hoàn chỉnh. Với khách hàng quốc tế, giá trị không chỉ nằm ở dịch vụ y tế mà còn ở khả năng giảm bớt những khâu phải tự xử lý khi đến một quốc gia khác, từ tìm kiếm cơ sở phù hợp, đặt lịch, di chuyển, giao tiếp đến sắp xếp thời gian lưu trú.

Ở góc độ điểm đến, một khách du lịch làm đẹp cũng không chỉ tạo ra doanh thu cho bệnh viện hoặc phòng khám. Trong suốt hành trình, khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận chuyển, mua sắm và các hoạt động du lịch khác. Việc kết hợp các dịch vụ vì vậy có thể tạo ra giá trị cho nhiều ngành cùng lúc.

Thay vì chỉ bán từng dịch vụ riêng lẻ, các doanh nghiệp du lịch y tế hiện đại tập trung thiết kế trọn vẹn hành trình trải nghiệm để mang lại sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng

Chi phí cạnh tranh từng là một trong những động lực quan trọng của medical tourism. Tuy nhiên, khi thị trường phát triển, khách hàng ngày càng quan tâm đến nhiều yếu tố khác như trình độ bác sĩ, tiêu chuẩn cơ sở y tế, công nghệ, khả năng giao tiếp, tính minh bạch về chi phí, quy trình an toàn và chăm sóc sau điều trị.

Với những dịch vụ liên quan trực tiếp đến sức khỏe và ngoại hình, giá thành chỉ là một phần trong quá trình cân nhắc. Mức độ tin cậy, chất lượng chuyên môn và khả năng hỗ trợ xuyên suốt hành trình cũng trở thành những yếu tố quan trọng.

Vì vậy, cuộc cạnh tranh giữa các điểm đến đang dần mở rộng từ giá của một dịch vụ sang giá trị của toàn bộ trải nghiệm. Sản phẩm mà thị trường hướng tới không còn đơn thuần là một ca điều trị hay một liệu trình làm đẹp, mà là một hành trình được tổ chức xoay quanh nhu cầu của khách hàng, từ trước khi khởi hành cho đến sau khi trở về.

Du lịch làm đẹp đang cho thấy một thay đổi sâu hơn trong cách con người nhìn nhận về việc chăm sóc bản thân. Làm đẹp không còn là một nhu cầu tách biệt, mà ngày càng được đặt trong tổng thể của sức khỏe, nghỉ ngơi và chất lượng sống. Khi khách hàng sẵn sàng dành thời gian, ngân sách và cả một hành trình cho những nhu cầu này, giá trị của ngành cũng không còn nằm ở một thủ thuật hay liệu trình đơn lẻ, mà ở khả năng tạo ra một trải nghiệm cá nhân hóa, liền mạch và đáng tin cậy.

Có thể bạn quan tâm