Làm thế nào để cân bằng giữa bảo tồn di sản và tăng trưởng du lịch?

Không chỉ cuốn hút bởi cảnh quan thiên nhiên đa dạng, du lịch Việt Nam ngày càng ghi dấu ấn trong lòng du khách nhờ những trải nghiệm di sản độc đáo, nơi dòng chảy lịch sử, chiều sâu văn hóa và nhịp sống đương đại hòa quyện, tạo nên những hành trình khám phá giàu cảm xúc và bản sắc riêng biệt...

Trong bối cảnh du lịch toàn cầu ngày càng đề cao những trải nghiệm mang chiều sâu văn hóa, du lịch di sản đang nổi lên như một hướng phát triển đầy triển vọng của Việt Nam. Không chỉ đơn thuần là hành trình tham quan, du lịch di sản mở ra cơ hội để du khách bước vào không gian lịch sử sống động, nơi những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể được tái hiện qua câu chuyện, con người và đời sống bản địa. Từ đó, di sản không còn là những dấu tích tĩnh lặng của quá khứ, mà trở thành nguồn cảm hứng sống động, góp phần định hình bản sắc và sức hấp dẫn riêng của du lịch Việt Nam trên bản đồ thế giới.

KHO TÀNG DI SẢN PHONG PHÚ

Trong xu hướng du lịch toàn cầu hiện nay, các giá trị văn hóa và lịch sử ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lựa chọn điểm đến. Thống kê cho thấy khoảng 40% du khách quốc tế ưu tiên các điểm đến mang yếu tố di sản hoặc văn hóa lịch sử như động lực chính cho chuyến đi của họ.

Nắm bắt xu thế đó, Việt Nam đang nổi lên như một điểm sáng trên bản đồ du lịch di sản thế giới. Theo Tổ chức Du lịch Liên hợp quốc, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tốc độ tăng trưởng du lịch cao nhất, đạt khoảng 21%, vượt xa mức trung bình toàn cầu 5% và khu vực châu Á Thái Bình Dương 8% trong năm 2025. Những con số này không chỉ phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của ngành du lịch sau đại dịch, mà còn cho thấy hiệu quả của chiến lược phát triển dựa trên nền tảng văn hóa và di sản.

Đô thị cổ Hội An được UNESCO công nhận Di sản văn hóa thế giới vào năm 1999

Thành tựu đó tiếp tục được khẳng định tại Giải thưởng Du lịch Thế giới năm 2025, khi Việt Nam được vinh danh ở 16 hạng mục toàn cầu, nổi bật là lần thứ sáu nhận danh hiệu Điểm đến di sản hàng đầu thế giới. Đây không chỉ là kết quả trong ngắn hạn mà là thành quả của một chiến lược dài hơi, nhất quán, trong đó di sản và bản sắc văn hóa luôn được đặt ở vị trí trung tâm của phát triển du lịch.

Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 đã nhấn mạnh định hướng khai thác giá trị di sản và bản sắc văn hóa để tạo ra các sản phẩm du lịch đặc trưng, có tính khác biệt và sức cạnh tranh cao, qua đó xây dựng thương hiệu du lịch quốc gia.

Nền tảng quan trọng cho chiến lược này là kho tàng di sản vô cùng phong phú của Việt Nam. Với hơn 40.000 di tích lịch sử và văn hóa cùng hệ thống di sản phi vật thể đa dạng, Việt Nam được xem như một kho báu di sản hiếm có. Trải qua hàng nghìn năm lịch sử, những giá trị ấy không chỉ hiện diện trong kiến trúc, cảnh quan hay lễ hội, mà còn thấm sâu vào đời sống cộng đồng, tạo nên bản sắc riêng cho từng vùng miền.

Hiện Việt Nam có 8 di sản được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới. Trong đó có 5 di sản văn hóa gồm Quần thể di tích Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Thánh địa Mỹ Sơn, Hoàng thành Thăng Long và Thành nhà Hồ. Hai di sản thiên nhiên là Vịnh Hạ Long và Vườn quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng. Đặc biệt, Quần thể danh thắng Tràng An là di sản hỗn hợp duy nhất của Việt Nam và cả khu vực Đông Nam Á, đồng thời nằm trong số rất ít di sản hỗn hợp trên thế giới được UNESCO ghi danh.

Vịnh Hạ Long thuộc vùng Vịnh Bắc Bộ sở hữu làn nước xanh ngọc bích cùng gần 2.000 hòn đảo đá vôi lớn nhỏ. Đây là di sản thiên nhiên thế giới nổi tiếng, hấp dẫn du khách với nhiều hoạt động như chèo thuyền, bơi lội, lặn biển và leo núi giữa khung cảnh kỳ vĩ.

Bên cạnh đó, Việt Nam còn sở hữu 15 di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Đây là những di sản sống, được cộng đồng gìn giữ và thực hành qua nhiều thế hệ, bao gồm nghệ thuật trình diễn, lễ hội, tín ngưỡng, tập quán xã hội và tri thức dân gian. Chính sự gắn kết chặt chẽ giữa con người và di sản đã tạo nên sức hấp dẫn riêng của du lịch văn hóa Việt Nam, nơi du khách không chỉ quan sát quá khứ mà còn hòa mình vào đời sống văn hóa đương đại.

Không dừng lại ở các di sản được UNESCO công nhận, hệ thống di tích quốc gia, làng nghề truyền thống, lễ hội dân gian, ẩm thực vùng miền, bảo tàng và nghệ thuật dân gian đã tạo nên một kho tài nguyên du lịch vô cùng phong phú. Đây chính là lợi thế giúp du lịch Việt Nam tạo sự khác biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các điểm đến trong khu vực và thế giới.

Tại Việt Nam, di sản văn hóa không chỉ là tài sản quốc gia mà còn là nguồn lực quan trọng cho phát triển du lịch bền vững. Ngược lại, du lịch cũng trở thành kênh hiệu quả để di sản được bảo tồn, lan tỏa và tiếp tục sống trong đời sống hiện đại. Khi được khai thác hợp lý, trong sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, di sản không chỉ là ký ức quá khứ mà còn trở thành động lực cho tương lai.

KHAI THÁC HIỆU QUẢ, HƯỚNG TỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Dòng chảy du lịch tâm linh trên khắp cả nước bùng nổ mạnh mẽ, không chỉ phản ánh nhu cầu tín ngưỡng sâu sắc mà còn cho thấy tiềm năng phát triển vượt trội của một “mỏ vàng” du lịch đặc thù. Từ Khu Di tích lịch sử Đền Hùng, Chùa Hương đến Chùa Bái Đính hay Núi Bà Đen, hàng triệu lượt du khách đổ về hành hương, chiêm bái, tạo nên những “điểm nóng” về lượng khách và doanh thu. Sự tăng trưởng đồng loạt, trải dài từ Bắc vào Nam, không chỉ khẳng định sức hút bền bỉ của du lịch tâm linh mà còn mở ra dư địa lớn để ngành du lịch Việt Nam khai thác hiệu quả hơn trong tương lai, từ nâng cấp hạ tầng, đa dạng hóa sản phẩm đến xây dựng những chuỗi trải nghiệm văn hóa – tín ngưỡng mang tầm vóc quốc gia.

Thế nhưng, phía sau sức hấp dẫn ngày càng lớn ấy lại đang tồn tại một thực trạng đáng suy ngẫm. Khi lượng khách tăng nhanh hơn khả năng đáp ứng của hạ tầng, hệ quả dễ thấy là cảnh quan bị xâm lấn bởi những công trình xây dựng thiếu kiểm soát, những khối bê tông lạc lõng làm đứt gãy vẻ hài hòa vốn có của không gian văn hóa. Các cơ sở lưu trú và dịch vụ mọc lên tự phát ở một số nơi càng khiến tổng thể cảnh quan bị phá vỡ, trong khi hệ thống xử lý rác thải và môi trường chưa theo kịp, tạo nên sức ép lớn lên chính di sản.

Đáng lo ngại hơn, khi di sản bị nhìn nhận chủ yếu như một nguồn thu nhập, quá trình “tùy biến” theo nhu cầu thị trường có thể diễn ra một cách tự nhiên trong cộng đồng địa phương. Từ đó, những giá trị vốn nguyên bản dần bị điều chỉnh để đáp ứng thị hiếu du khách, và theo thời gian, phần hồn văn hóa đặc trưng cũng vì thế mà phai nhạt.

Theo bà Dương Thị Thanh Tâm, Chủ tịch Hiệp hội Du lịch phường Hoàn Kiếm (Hà Nội), Giám đốc Công ty du lịch Đăng Tâm, bài toán đặt ra hiện nay là làm sao dung hòa giữa khai thác du lịch và bảo tồn di sản. Du lịch di sản mang lại nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế xã hội, song nếu thiếu kiểm soát, quá trình thương mại hóa có thể làm suy giảm không gian văn hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị cốt lõi của di tích.

Bà Dương Thị Thanh Tâm, Chủ tịch Hiệp hội Du lịch phường Hoàn Kiếm (Hà Nội)

Bà cho rằng tại một số khu vực, việc lạm dụng không gian liền kề di tích để làm bãi đỗ xe hay kinh doanh dịch vụ đã làm mất đi sự tôn nghiêm vốn có. Bên cạnh đó, không ít di sản đã xuống cấp, đòi hỏi nguồn lực đáng kể cho công tác tu bổ và phục hồi.

Từ thực tiễn đó, bà nhấn mạnh cần một hệ thống giải pháp đồng bộ và chặt chẽ hơn. Trước hết là rà soát, đánh giá toàn diện hiện trạng di sản, kịp thời tu bổ những hạng mục xuống cấp, đồng thời giữ nguyên tính gốc, tránh mọi can thiệp làm sai lệch giá trị lịch sử. Song song với đó là việc xây dựng quỹ bảo tồn, kết hợp giữa ngân sách nhà nước và nguồn xã hội hóa, đi kèm cơ chế giám sát minh bạch, phân công rõ trách nhiệm giữa các bên liên quan.

“Không gian di sản cũng cần được quy hoạch theo hướng phân vùng hợp lý, xác định rõ khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, khu vực có thể tham quan và khu vực dịch vụ nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực. Yếu tố con người giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi chính thái độ và năng lực của đội ngũ quản lý, hướng dẫn viên và cộng đồng địa phương sẽ quyết định trải nghiệm của du khách cũng như hình ảnh của di sản”, bà Tâm nói.

Bên cạnh đó, việc kể lại câu chuyện di sản thông qua nhiều hình thức sáng tạo như nghệ thuật biểu diễn, thơ ca, hình ảnh hay không gian trưng bày sẽ giúp di sản trở nên gần gũi hơn. Đồng thời, ứng dụng công nghệ số cũng mở ra cơ hội lan tỏa rộng rãi giá trị văn hóa, giúp nhiều đối tượng tiếp cận dễ dàng hơn mà vẫn giữ được chiều sâu nội dung.

Để kiểm soát hiệu quả tình trạng thương mại hóa và quá tải, cần xây dựng bộ quy định phù hợp với từng loại hình di sản, kết hợp hệ thống giám sát lưu lượng khách tham quan, cấp phép chặt chẽ cho hoạt động dịch vụ và nâng cao chất lượng đội ngũ làm công tác thuyết minh, hướng dẫn. Quan trọng hơn, ý thức của cộng đồng địa phương cần được bồi dưỡng thường xuyên để mỗi người dân trở thành một chủ thể gìn giữ di sản, chứ không chỉ là người tham gia khai thác.

Chủ tịch Hiệp hội Du lịch phường Hoàn Kiếm nhấn mạnh, chỉ khi có sự phối hợp hài hòa giữa quản lý nhà nước, cộng đồng và doanh nghiệp, di sản mới có thể vừa phát huy giá trị kinh tế, vừa giữ được linh hồn văn hóa nguyên bản, yếu tố làm nên sức sống lâu dài của du lịch di sản.

Có thể thấy, chính sự giao thoa giữa cảnh quan thiên nhiên đặc sắc và chiều sâu văn hóa – lịch sử đã tạo nên sức hút rất riêng cho du lịch Việt Nam. Trong dòng chảy phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch hiện đại, di sản không chỉ là nền tảng gìn giữ bản sắc dân tộc, mà còn trở thành “chìa khóa vàng” mở ra những trải nghiệm khác biệt, giàu cảm xúc cho du khách. Khi được khai thác một cách hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, du lịch di sản sẽ tiếp tục là lợi thế cạnh tranh quan trọng, góp phần định vị hình ảnh Việt Nam như một điểm đến vừa giàu bản sắc, vừa giàu sức sống trên bản đồ du lịch thế giới.

Có thể bạn quan tâm