Ngân hàng vẫn "khát" vốn, cuộc đua lãi suất chưa có hồi kết

Bề ngoài, mặt bằng lãi suất đã bớt "nóng". Nhưng phía sau những lần điều chỉnh lãi suất niêm yết, cuộc cạnh tranh huy động vốn giữa các ngân hàng vẫn âm thầm diễn ra, cho thấy cơn khát vốn của hệ thống chưa hề chấm dứt…

Áp lực huy động vốn vẫn là bài toán lớn của hệ thống ngân hàng khi tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt tốc độ huy động. Dù nhiều chuyên gia cho rằng lãi suất có thể dần hạ nhiệt từ cuối năm nếu các điều kiện vĩ mô thuận lợi, song cuộc đua hút tiền gửi giữa các nhà băng được dự báo vẫn chưa thể sớm khép lại.

CUỘC ĐUA HÚT VỐN VẪN CHƯA DỪNG LẠI

Dù nhiều ngân hàng đã điều chỉnh giảm lãi suất huy động sau khi được Ngân hàng Nhà nước yêu cầu rà soát, mặt bằng lãi suất thực tế trên thị trường vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt.

Thay vì tăng lãi suất công khai, không ít tổ chức tín dụng chuyển sang triển khai các chương trình ưu đãi, cộng lãi suất hoặc đẩy mạnh phát hành chứng chỉ tiền gửi để thu hút dòng vốn, khiến mức sinh lời thực nhận của người gửi tiền vẫn ở mức rất cao.

Trong nhóm ngân hàng số và ngân hàng có chính sách huy động hấp dẫn, Cake by VPBank đang triển khai chương trình ưu đãi giúp khách hàng nhận lãi suất thực tế lên tới 8,9-9,2%/năm đối với kỳ hạn 10-12 tháng. Vikki Bank áp dụng mức lãi suất 7,9%/năm cho khoản tiền gửi lớn kỳ hạn 13 tháng.

Trong khi đó, từ ngày 20/7, BVBank phát hành chứng chỉ tiền gửi trực tuyến với lãi suất tối đa 8,2%/năm. Riêng khách hàng lựa chọn kỳ hạn 15 tháng hoặc hình thức nhận lãi hàng tháng được hưởng mức lãi suất từ 7,64-8,06%/năm.

Đáng chú ý, trên thị trường vẫn xuất hiện trường hợp ngân hàng niêm yết lãi suất tiền gửi phổ biến chỉ quanh 6-7%/năm đối với kỳ hạn 6-12 tháng, nhưng thực tế vẫn chi trả tới 9%/năm cho các khoản tiền gửi 6 tháng và 9,1%/năm với kỳ hạn 12 tháng.

Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh huy động vốn vẫn âm thầm diễn ra, bất chấp những nỗ lực ổn định mặt bằng lãi suất của cơ quan quản lý.

Đằng sau cuộc đua lãi suất là áp lực cân đối nguồn vốn ngày càng lớn của các ngân hàng, khi tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt xa tốc độ huy động.

Báo cáo tài chính quý 2/2026 của nhiều ngân hàng cho thấy bức tranh khá rõ nét. Tại Techcombank, dư nợ cho vay khách hàng đến cuối tháng 6 đạt gần 850.000 tỷ đồng, tăng 10,4% so với đầu năm, trong khi tiền gửi khách hàng chỉ tăng khoảng 7%, lên hơn 660.000 tỷ đồng.

Xu hướng tương tự cũng diễn ra tại VPBank. Tính đến cuối quý 2, tín dụng tại ngân hàng mẹ đạt gần 1,06 triệu tỷ đồng, tăng 24,6% so với đầu năm. Trong khi đó, tổng tiền gửi khách hàng và giấy tờ có giá hợp nhất tăng 22,7%, đạt gần 902.000 tỷ đồng. Mặc dù huy động vốn tăng mạnh, tốc độ này vẫn chưa theo kịp đà mở rộng tín dụng.

Tại LPBank, huy động vốn trên thị trường 1 đạt hơn 430.000 tỷ đồng, tăng khoảng 8% sau 6 tháng, trong khi dư nợ cho vay khách hàng tăng gần 10%, lên xấp xỉ 430.000 tỷ đồng. VIB cũng ghi nhận tiền gửi khách hàng tăng gần 8%, thấp hơn tốc độ tăng của dư nợ tín dụng, hiện đã vượt 397.000 tỷ đồng.

Không chỉ xuất hiện tại một vài ngân hàng, xu hướng tín dụng tăng nhanh hơn huy động đang diễn ra trên phạm vi toàn hệ thống. Theo Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 26/6/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt hơn 19,97 triệu tỷ đồng, tăng 7,41% so với cuối năm 2025 và tăng 18,1% so với cùng kỳ năm trước.

Trong khi đó, huy động vốn vẫn tăng chậm hơn. Trước đó, tính đến ngày 15/6, tốc độ tăng trưởng tín dụng đã cao hơn huy động khoảng 2 điểm phần trăm.

Khoảng cách ngày càng lớn giữa tín dụng và huy động khiến nhu cầu bổ sung nguồn vốn của các ngân hàng trở nên cấp thiết hơn. Đây cũng được xem là nguyên nhân chính khiến mặt bằng lãi suất huy động khó giảm sâu, bất chấp định hướng điều hành ổn định của Ngân hàng Nhà nước và việc nhiều nhà băng đã chủ động điều chỉnh giảm lãi suất niêm yết trong thời gian qua.

ÁP LỰC THANH KHOẢN KHIẾN LÃI SUẤT KHÓ HẠ NHIỆT

Theo giới phân tích, việc lãi suất huy động duy trì ở mức cao không chỉ xuất phát từ cuộc cạnh tranh giữa các ngân hàng, mà còn phản ánh áp lực thanh khoản của toàn hệ thống trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế tăng mạnh.

Tại cuộc họp với ngành ngân hàng mới đây, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn cho biết khoảng 80% nguồn vốn huy động của hệ thống hiện nay là vốn ngắn hạn, trong khi nguồn vốn trung và dài hạn chỉ chiếm khoảng 20%. Ngược lại, nhu cầu vay vốn trung và dài hạn của doanh nghiệp, đặc biệt đối với các dự án hạ tầng, bất động sản, năng lượng và sản xuất quy mô lớn, vẫn ở mức rất cao.

Sự mất cân đối giữa cơ cấu nguồn vốn và nhu cầu sử dụng vốn khiến các ngân hàng buộc phải đẩy mạnh huy động để đảm bảo thanh khoản cũng như đáp ứng các tỷ lệ an toàn theo quy định.

Theo Thống đốc, nếu tín dụng tiếp tục tăng nhanh trong khi huy động vốn không theo kịp, các ngân hàng sẽ phải nâng lãi suất huy động để thu hút dòng tiền nhàn rỗi. Khi chi phí vốn đầu vào tăng, lãi suất cho vay cũng khó có thể giảm, qua đó làm gia tăng chi phí tài chính của doanh nghiệp và ảnh hưởng tới mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Chính vì vậy, Ngân hàng Nhà nước đang nỗ lực duy trì mặt bằng lãi suất ổn định, đồng thời yêu cầu các tổ chức tín dụng hạn chế cạnh tranh huy động bằng mọi giá nhằm tránh hình thành một cuộc đua lãi suất mới trên thị trường.

Đồng quan điểm, trong báo cáo triển vọng ngành ngân hàng mới công bố, Chứng khoán KBSV cho rằng áp lực huy động vốn của hệ thống vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Thanh khoản các ngân hàng tiếp tục chịu sức ép khi tăng trưởng tín dụng vượt tốc độ huy động, trong khi dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ không còn nhiều như năm 2025 do áp lực lạm phát và tỷ giá.

Theo KBSV, đây là nguyên nhân khiến mặt bằng lãi suất huy động nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì ở vùng cao trong thời gian tới.

Trong khi đó, Chứng khoán ACB (ACBS) cho rằng áp lực không chỉ đến từ yếu tố trong nước mà còn chịu ảnh hưởng từ môi trường tài chính toàn cầu.

Theo ACBS, chiến sự tại Trung Đông, giá năng lượng duy trì ở mức cao cùng nguy cơ Super El Niño có thể khiến lạm phát toàn cầu kéo dài hơn dự kiến.

Bên cạnh đó, nhiều ngân hàng trung ương lớn vẫn duy trì lập trường thận trọng đối với chính sách tiền tệ. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) tiếp tục giữ quan điểm "diều hâu", trong khi một số nền kinh tế như Nhật Bản, Indonesia, Philippines và New Zealand cũng đã có động thái nâng lãi suất trong thời gian gần đây.

Theo ACBS, xu hướng này gián tiếp thu hẹp dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ của Việt Nam khi cơ quan điều hành vẫn phải cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và ổn định tỷ giá.

Ở trong nước, nhu cầu tín dụng vẫn tiếp tục tăng nhanh hơn khả năng huy động vốn. Theo số liệu ACBS cập nhật đến ngày 10/7, tăng trưởng tín dụng đạt 7,91% so với đầu năm, trong khi huy động vốn mới tăng 6,07%. Khoảng chênh lệch giữa dư nợ cho vay và tiền gửi đã lên tới khoảng 2,7 triệu tỷ đồng, phản ánh áp lực rất lớn đối với thanh khoản của hệ thống ngân hàng.

Theo các chuyên gia, khi khoảng cách này chưa được thu hẹp, mặt bằng lãi suất huy động sẽ rất khó giảm mạnh trong ngắn hạn, dù cơ quan quản lý vẫn kiên định mục tiêu giữ ổn định chi phí vốn để hỗ trợ nền kinh tế.

Dù áp lực huy động vốn vẫn hiện hữu, nhiều tổ chức phân tích cho rằng mặt bằng lãi suất có thể đang tiến gần vùng đỉnh và sẽ dần hạ nhiệt khi các điều kiện vĩ mô thuận lợi hơn.

Chứng khoán KBSV dự báo lãi suất huy động sẽ duy trì ở mặt bằng cao trong quý 2/2026 trước khi giảm dần từ đầu quý 4. Kỳ vọng này dựa trên giả định áp lực từ giá dầu và lạm phát sẽ hạ nhiệt nếu căng thẳng địa chính trị trên thế giới lắng xuống, tỷ giá VND/USD tiếp tục ổn định và tiến độ giải ngân đầu tư công được đẩy nhanh, qua đó bổ sung thanh khoản cho hệ thống ngân hàng.

Bên cạnh đó, KBSV cũng kỳ vọng các giải pháp điều hành của Ngân hàng Nhà nước sẽ phát huy hiệu quả rõ nét hơn từ quý 3, góp phần giảm áp lực huy động vốn và hạn chế nguy cơ hình thành cuộc đua lãi suất giữa các ngân hàng.

Ở góc nhìn chi tiết hơn, ACBS cho rằng thanh khoản hệ thống vẫn còn nhiều dư địa được cải thiện thông qua các công cụ điều hành của Ngân hàng Nhà nước.

Theo đơn vị này, một trong những điểm tích cực của nửa đầu năm là tỷ giá tương đối ổn định. Tính đến ngày 17/7, đồng Việt Nam mới mất giá khoảng 0,4% so với USD. Diễn biến này giúp nhà điều hành có thêm không gian để bơm thanh khoản vào nền kinh tế mà vẫn giữ được biến động tỷ giá trong phạm vi kiểm soát.

ACBS cho rằng Ngân hàng Nhà nước vẫn còn nhiều công cụ hỗ trợ thanh khoản như hoán đổi ngoại tệ, điều tiết lượng tiền gửi của Kho bạc Nhà nước tại các ngân hàng thương mại nhà nước hoặc hoàn thiện cơ chế vận hành thị trường trái phiếu doanh nghiệp nhằm giảm sự phụ thuộc của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng.

Đáng chú ý, theo ACBS, một "nút thắt" khác cần sớm được tháo gỡ là cơ chế sử dụng nguồn tiền gửi của Kho bạc Nhà nước. Dù Thông tư 25 đã nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%, đồng thời cho phép tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc vào tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), song vẫn cần thêm văn bản hướng dẫn chính thức để nới giới hạn tiền gửi của Kho bạc tại các ngân hàng thương mại. Nếu được triển khai, đây sẽ là nguồn bổ sung thanh khoản đáng kể cho hệ thống.

Có thể bạn quan tâm