CBAM thu phí từ 2026: Doanh nghiệp Việt chuẩn bị gì để giữ thị phần EU?

Từ 2026, doanh nghiệp Việt Nam phải thích ứng với cơ chế CBAM của EU bằng cách xây dựng hệ thống đo lường phát thải, đầu tư công nghệ xanh và minh bạch dữ liệu...

Từ ngày 1/1/2026, Liên minh châu Âu (EU) chính thức bước vào giai đoạn thu phí Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), khiến dữ liệu phát thải và chứng chỉ carbon trở thành điều kiện quan trọng để hàng hóa duy trì lợi thế tại thị trường này. Với các ngành như thép, xi măng, việc chủ động xây dựng hệ thống quản trị phát thải và đầu tư công nghệ xanh sẽ quyết định năng lực cạnh tranh trong những năm tới.

Để được khấu trừ chi phí carbon, doanh nghiệp xuất khẩu phải chứng minh lượng phát thải thông qua hệ thống đo lường, báo cáo và kiểm chứng (MRV) minh bạch, được các tổ chức xác minh độc lập được EU công nhận kiểm chứng.

Theo ông Trần Ngọc Quân, Tham tán Thương mại, Thương vụ Việt Nam tại Bỉ kiêm nhiệm EU, mặc dù CBAM được áp dụng đối với các nhà nhập khẩu tại EU, tác động của cơ chế này sẽ lan tỏa tới toàn bộ chuỗi cung ứng. Nhà nhập khẩu có trách nhiệm kê khai cả phát thải trực tiếp và gián tiếp của hàng hóa trên cơ sở dữ liệu do doanh nghiệp sản xuất ngoài EU cung cấp.

Sau khi lượng phát thải được xác minh, nhà nhập khẩu sẽ mua và nộp số lượng chứng chỉ CBAM tương ứng theo mức giá của Hệ thống giao dịch phát thải EU (EU ETS). Trường hợp doanh nghiệp tại nước xuất khẩu đã chi trả chi phí carbon theo cơ chế được EU công nhận, khoản chi phí này sẽ được xem xét khấu trừ.

Đối với Việt Nam, các ngành có cường độ phát thải lớn như sắt, thép và xi măng sẽ chịu tác động rõ nét nhất khi CBAM được triển khai đầy đủ. Bên cạnh việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng, doanh nghiệp sẽ phải minh bạch dữ liệu phát thải cũng như chứng minh lộ trình giảm carbon nếu muốn duy trì thị phần tại EU.

Khi CBAM bước sang giai đoạn thu phí, tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp của doanh nghiệp châu Âu cũng sẽ thay đổi. Những doanh nghiệp sở hữu dữ liệu phát thải minh bạch, đáp ứng đầy đủ yêu cầu của CBAM sẽ có nhiều lợi thế hơn trong việc giữ vững và mở rộng thị phần tại thị trường này.

Tham tán Thương mại Trần Ngọc Quân nhận định, ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp Việt Nam là xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV) theo quy định của EU. Đây là cơ sở để chứng minh lượng phát thải thực tế, tránh bị áp dụng hệ số phát thải mặc định của EU - mức thường cao hơn đáng kể và khiến chi phí CBAM gia tăng.

Song song với đó, doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến giá chứng chỉ CBAM cũng như quá trình hình thành thị trường carbon trong nước để có thể tận dụng cơ chế khấu trừ chi phí carbon khi đáp ứng đủ điều kiện.

Giảm phát thải không chỉ dừng ở việc hoàn thiện hồ sơ hay kiểm kê khí nhà kính mà phải bắt đầu từ hoạt động sản xuất. Doanh nghiệp cần rà soát quy trình công nghệ, đầu tư đổi mới thiết bị, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và tăng tỷ lệ sử dụng năng lượng sạch nhằm giảm lượng phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Tuy nhiên, đây cũng là thách thức không nhỏ, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhiều doanh nghiệp hiện chưa hoàn thiện hệ thống kiểm kê khí nhà kính, trong khi việc tính toán và kê khai phát thải theo phương pháp của EU khá phức tạp, đòi hỏi đội ngũ chuyên môn hoặc đơn vị tư vấn có năng lực. Nếu không đáp ứng yêu cầu về dữ liệu, doanh nghiệp sẽ phải áp dụng mức phát thải mặc định của EU, kéo theo chi phí CBAM cao hơn đáng kể.

Hiện mức giá carbon do EU công bố áp dụng cho quý 2/2026 là 75,28 euro/tấn CO₂. Đây là căn cứ để xác định số lượng chứng chỉ CBAM mà các nhà nhập khẩu phải mua đối với hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh. Điều này đồng nghĩa chi phí carbon sẽ tác động trực tiếp đến giá thành sản phẩm, năng lực cạnh tranh và khả năng duy trì thị phần của doanh nghiệp xuất khẩu.

Theo phân tích của ông Trần Ngọc Quân, với mức giá carbon hiện nay, các ngành phát thải cao như thép và xi măng sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp. Trung bình, để sản xuất một tấn thép phát sinh khoảng 2 tấn CO₂. Với giá xuất khẩu khoảng 650 euro/tấn, chi phí carbon có thể làm tăng khoảng 23% chi phí đối với thép xuất khẩu vào EU nếu doanh nghiệp không có giải pháp giảm phát thải hiệu quả.

Tuy nhiên, lộ trình triển khai CBAM vẫn dành khoảng thời gian chuyển tiếp để doanh nghiệp thích ứng. Năm 2026, doanh nghiệp mới phải thanh toán tương ứng khoảng 2,5% lượng phát thải thuộc phạm vi CBAM; tỷ lệ này sẽ tăng lên 5% vào năm 2027, 10% vào năm 2028, 22,5% vào năm 2029 và tăng dần lên 100% vào năm 2034.

Đây là khoảng thời gian quan trọng để doanh nghiệp đầu tư công nghệ, hoàn thiện hệ thống quản trị phát thải và chuẩn bị cho giai đoạn CBAM được áp dụng toàn diện.

Tham tán Thương mại cũng khuyến nghị doanh nghiệp chủ động chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng xanh và bền vững thông qua đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, tăng tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo, từng bước giảm cường độ phát thải carbon và tham gia thị trường carbon. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm chi phí tuân thủ trong dài hạn mà còn nâng cao sức cạnh tranh tại các thị trường xuất khẩu.

Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, việc theo dõi thường xuyên các thay đổi trong chính sách phát triển bền vững của EU cũng có ý nghĩa quan trọng. Thương vụ Việt Nam tại Bỉ kiêm nhiệm EU cho biết sẽ tiếp tục cung cấp thông tin, cảnh báo sớm và hướng dẫn doanh nghiệp thông qua các kênh chính thức của Bộ Công Thương và Văn phòng trực tuyến của Thương vụ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với các yêu cầu mới của thị trường.

CBAM không chỉ là một quy định mới đối với hoạt động xuất khẩu mà còn là động lực thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam đẩy nhanh quá trình chuyển đổi xanh. Chủ động đầu tư công nghệ, minh bạch dữ liệu phát thải và nâng cao năng lực quản trị carbon sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu của EU mà còn củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nơi các tiêu chuẩn phát triển bền vững đang ngày càng trở thành lợi thế cạnh tranh.

Có thể bạn quan tâm