Từ ngày 24/7, hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ chịu thêm thuế 12,5% theo Section 301. Chính sách mới tạo áp lực trực tiếp lên giá bán và biên lợi nhuận của doanh nghiệp thủy sản, đặc biệt với tôm và cá ngừ. Tuy nhiên, lợi thế chế biến sâu cùng tín hiệu tích cực từ các thị trường ngoài Hoa Kỳ vẫn mở ra dư địa tăng trưởng cho ngành.
NGUY CƠ DỊCH CHUYỂN ĐƠN HÀNG
Việc Hoa Kỳ áp dụng thuế bổ sung theo Section 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 đánh dấu bước chuyển đáng chú ý trong chính sách thương mại của nước này. Khác với mức thuế tạm thời theo Section 122 chỉ có hiệu lực trong 150 ngày, Section 301 được xây dựng trên cơ sở pháp lý lâu dài hơn và có thể trở thành công cụ điều tiết thương mại trong nhiều năm.
Theo chính sách mới, các đối tác thương mại của Hoa Kỳ được chia thành hai nhóm chính chịu mức thuế bổ sung 10% và 12,5%. Hàng hóa Việt Nam thuộc nhóm chịu thuế 12,5%, cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với Ecuador, Indonesia, Philippines hay Malaysia.
Mức chênh lệch không lớn nếu nhìn riêng về con số, nhưng có thể tạo ra thay đổi đáng kể trong tương quan cạnh tranh. Thị trường Hoa Kỳ có nhiều nguồn cung thủy sản thay thế, từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan đến Việt Nam, Trung Quốc và Malaysia. Với những sản phẩm cạnh tranh chủ yếu bằng giá, chênh lệch vài điểm phần trăm thuế nhập khẩu cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định phân bổ đơn hàng của nhà nhập khẩu.
Dù vậy, Việt Nam không phải quốc gia duy nhất chịu mức thuế 12,5%. Những đối thủ như Thái Lan, Trung Quốc, Na Uy, Chile và Peru cũng nằm trong nhóm này, qua đó hạn chế nguy cơ một nguồn cung được hưởng lợi tuyệt đối từ chính sách mới.
Trong các ngành hàng, tôm được đánh giá chịu sức ép rõ nét nhất. Ngoài thuế Section 301, nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam còn đồng thời chịu thuế chống bán phá giá và thuế chống trợ cấp. Với nhóm doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực sang Hoa Kỳ, tổng nghĩa vụ thuế đã lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với một số đối thủ như Ecuador, Indonesia và Thái Lan.
Áp lực lớn nhất trước mắt có thể không nằm ở sự sụt giảm tức thời của sản lượng xuất khẩu, mà ở biên lợi nhuận. Về pháp lý, nhà nhập khẩu Hoa Kỳ là bên nộp thuế, nhưng trong thực tế, chi phí tăng thêm thường được chia sẻ với nhà cung cấp thông qua yêu cầu giảm giá bán, thay đổi điều kiện thương mại hoặc điều chỉnh khối lượng đơn hàng.
Đối với tôm, ngành hàng có mức độ cạnh tranh về giá cao, việc gánh thêm chi phí thuế sẽ thu hẹp dư địa giảm giá của doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, lợi thế của các đối thủ cũng không hoàn toàn tuyệt đối. Ecuador mạnh về tôm nguyên liệu đông lạnh, trong khi Việt Nam có ưu thế về chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng, khả năng đáp ứng đơn hàng đa dạng và dịch vụ cung ứng. Đây là những năng lực khó có thể thay thế trong thời gian ngắn.
So với tôm, cá tra được nhận định chịu tác động trực tiếp thấp hơn. Phần lớn doanh nghiệp xuất khẩu lớn hiện được hưởng mức thuế chống bán phá giá 0 USD/kg hoặc đã được loại khỏi lệnh áp thuế đối với một số tổ hợp nhà sản xuất - xuất khẩu. Chi phí tăng thêm vì thế chủ yếu đến từ thuế Section 301. Áp lực đối với ngành hàng này chủ yếu là duy trì sức mua và đàm phán chia sẻ chi phí thuế với khách hàng, thay vì nguy cơ mất thị phần lớn trong thời gian ngắn.
Với cá ngừ, thách thức không chỉ đến từ thuế quan. Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá ngừ Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt hơn 176 triệu USD, giảm 2,3% so với cùng kỳ. Dù vậy, Hoa Kỳ vẫn là thị trường lớn nhất, chiếm gần 39% tổng kim ngạch xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam.
Sau khi giảm liên tục trong 5 tháng đầu năm, xuất khẩu cá ngừ sang Hoa Kỳ bất ngờ tăng gần 100% trong tháng 6, đạt gần 35,9 triệu USD. Một phần mức tăng đến từ việc các nhà nhập khẩu đẩy nhanh giao hàng nhằm phòng ngừa rủi ro chính sách.
Đà phục hồi vừa xuất hiện đã đối diện rào cản mới khi các sản phẩm cá ngừ chủ lực chưa nằm trong danh mục miễn trừ thuế Section 301. Thuế bổ sung 12,5% sẽ được cộng vào thuế nhập khẩu hiện hành, khiến tổng chi phí của cá ngừ chế biến tăng đáng kể.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các yêu cầu liên quan đến Đạo luật Bảo vệ động vật có vú biển, Certificate of Admissibility, truy xuất nguồn gốc khai thác, quy định của Cơ quan Quản lý khí quyển và đại dương quốc gia Hoa Kỳ cùng nhiều tiêu chuẩn về tính bền vững. Trong khi Indonesia, Philippines và Ecuador chỉ chịu thuế bổ sung 10%, cá ngừ chế biến của Việt Nam đứng trước áp lực cạnh tranh lớn hơn cả về chi phí lẫn tuân thủ.
Theo bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), điều đáng lo nhất không chỉ là mức thuế 12,5%, mà còn nằm ở tính lâu dài của chính sách. Thực tế, các mức thuế Section 301 áp dụng với Trung Quốc từ năm 2018 vẫn được duy trì qua nhiều đời Tổng thống Hoa Kỳ.
Do đó, doanh nghiệp không thể xem đây là khoản chi phí ngắn hạn, mà phải đưa yếu tố thuế vào chiến lược đầu tư, phát triển thị trường và tổ chức chuỗi cung ứng trong những năm tới.
CỬA SÁNG TỪ CHẾ BIẾN SÂU VÀ ĐA DẠNG HÓA THỊ TRƯỜNG
Cũng theo bà Lê Hằng, mặc dù môi trường cạnh tranh tại Hoa Kỳ trở nên khốc liệt hơn, thủy sản Việt Nam vẫn còn dư địa duy trì vị thế. Hoa Kỳ tiếp tục phụ thuộc lớn vào nguồn thủy sản nhập khẩu, trong khi năng lực chế biến, chất lượng sản phẩm và khả năng cung ứng ổn định của doanh nghiệp Việt Nam là những lợi thế không dễ thay thế.
Với nhóm mực, bạch tuộc, cua, ghẹ và nhuyễn thể có vỏ, tác động của Section 301 được đánh giá ở mức trung bình. Phần lớn các sản phẩm chưa chịu thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp nên chi phí tăng thêm chủ yếu là thuế bổ sung 12,5%.
Chênh lệch thuế với Indonesia và Malaysia vẫn gây sức ép trong quá trình đàm phán giá. Tuy nhiên, Trung Quốc tiếp tục chịu gánh nặng lớn do nhiều mặt hàng thủy sản còn chịu các mức thuế Section 301 được áp dụng từ năm 2018, qua đó phần nào hạn chế sức ép cạnh tranh từ nguồn cung này ở một số phân khúc.
Đáng chú ý, cơ hội của thủy sản Việt Nam không chỉ nằm ở thị trường Hoa Kỳ. Xuất khẩu chả cá và surimi đang cho thấy tín hiệu phục hồi sau giai đoạn suy giảm. Trong 6 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này đạt 148 triệu USD, giảm 2% so với cùng kỳ. Riêng tháng 6, giá trị xuất khẩu tăng 23%, đạt 30 triệu USD, mức cải thiện rõ nét nhất kể từ đầu năm.
Nhiều thị trường đồng loạt tăng mua trong tháng 6, gồm Hàn Quốc tăng 31%, Thái Lan tăng 45%, Trung Quốc tăng 17%, Nhật Bản tăng 25% và Lithuania tăng 23%. Tính chung nửa đầu năm, Trung Quốc đạt 23 triệu USD, tăng 12%; Nhật Bản đạt 16 triệu USD, tăng 10%; Malaysia tăng gần 50%, lên 7 triệu USD; Đài Loan tăng 28%.
Trong khi đó, Hoa Kỳ mới đạt gần 6 triệu USD, tăng 3%. Quy mô còn khiêm tốn cho thấy tác động trực tiếp của thuế mới đối với toàn bộ ngành chả cá và surimi có thể chưa quá lớn, dù triển vọng nửa cuối năm vẫn chịu ảnh hưởng từ cạnh tranh tại Đông Bắc Á và yêu cầu truy xuất ngày càng chặt chẽ của thị trường EU.
Một tín hiệu tích cực khác đến từ cá rô phi tại Nhật Bản. Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá rô phi Việt Nam sang thị trường này đạt khoảng 1,4 triệu USD, tăng 54% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 6, kim ngạch đạt gần 200.000 USD, tăng 11%.
Phi lê đông lạnh chiếm khoảng 67% tổng kim ngạch cá rô phi xuất khẩu sang Nhật Bản, trong khi sản phẩm giá trị gia tăng chiếm khoảng 21%. Đáng chú ý, doanh nghiệp Việt Nam đã xuất khẩu cá rô phi phi lê để phục vụ chế biến sushi và sashimi, phân khúc đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về vùng nuôi, chất lượng nguồn nước, chế biến, cấp đông, kiểm soát ký sinh trùng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.
Kim ngạch tại Nhật Bản chưa thể tạo ra bước nhảy lớn trong ngắn hạn, nhưng việc tiếp cận được phân khúc sushi và sashimi mang ý nghĩa quan trọng. Đây có thể trở thành tiêu chuẩn tham chiếu để doanh nghiệp phát triển thêm các sản phẩm phi lê cắt lát, khẩu phần đóng gói, thực phẩm ăn liền, sản phẩm tẩm gia vị và những mặt hàng chế biến có giá trị cao hơn.
Ở góc độ thể chế, việc Việt Nam ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP về cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức, có hiệu lực từ ngày 5/9/2026, cũng là bước đi đáng chú ý nhằm hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với yêu cầu quốc tế. Nếu quá trình thực thi được Hoa Kỳ ghi nhận tích cực, đây có thể là cơ sở để Việt Nam tiếp tục đối thoại nhằm cải thiện vị thế trong các chính sách thương mại thời gian tới.