Việc Hoa Kỳ áp mức thuế 12,5% theo Mục 301 đối với hàng hóa có xuất xứ Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về minh bạch chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp không chỉ phải chứng minh xuất xứ sản phẩm cuối cùng mà còn cần kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu, linh kiện và từng công đoạn sản xuất.
RỦI RO TIỀM ẨN
Ngày 23/7/2026, Tổng thống Hoa Kỳ ban hành Bản ghi nhớ gửi Đại diện Thương mại Hoa Kỳ về các hành động theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 đối với 60 nền kinh tế. Cuộc điều tra tập trung xem xét việc các nền kinh tế chưa ban hành hoặc chưa thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức.
Việt Nam nằm trong danh sách 60 nền kinh tế thuộc phạm vi điều tra. Theo cách phân loại tại Bản ghi nhớ, hàng hóa có xuất xứ Việt Nam thuộc nhóm chịu mức thuế 12,5%, trừ những sản phẩm được miễn theo Phụ lục kèm theo.
Trong khi đó, mức thuế 10% được áp dụng với hàng hóa của một số nền kinh tế đã có cơ chế cấm, cam kết thiết lập cơ chế cấm hoặc triển khai một phần biện pháp ngăn chặn hàng hóa có yếu tố lao động cưỡng bức.
Theo Bộ Công Thương, điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý là Bản ghi nhớ sử dụng khái niệm hàng hóa được sản xuất “toàn bộ hoặc một phần” bằng lao động cưỡng bức. Phạm vi xem xét vì thế không dừng ở nhà máy sản xuất hoặc công đoạn hoàn thiện sản phẩm cuối cùng, mà có thể mở rộng tới nguyên liệu, linh kiện, bán thành phẩm và các công đoạn nằm sâu trong chuỗi cung ứng.
Điều này đồng nghĩa một sản phẩm được sản xuất, lắp ráp hoặc hoàn thiện tại Việt Nam vẫn có thể đối mặt với rủi ro thương mại nếu doanh nghiệp không chứng minh được nguồn gốc hợp pháp, minh bạch của đầu vào. Việc chỉ cung cấp chứng nhận xuất xứ của sản phẩm cuối cùng có thể chưa đủ khi cơ quan quản lý hoặc đối tác nhập khẩu yêu cầu làm rõ toàn bộ quá trình hình thành hàng hóa.
Yêu cầu này đặc biệt quan trọng với những ngành có chuỗi cung ứng dài, nhiều tầng và sử dụng nguyên liệu từ nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ như dệt may, da giày, điện tử, năng lượng, thiết bị điện, sản phẩm bán dẫn, khoáng sản và một số mặt hàng nông sản.
Đối với dệt may, doanh nghiệp không chỉ cần xác định nơi cắt, may và hoàn thiện sản phẩm mà còn phải làm rõ nguồn gốc của bông, xơ, sợi, vải, thuốc nhuộm cùng các loại nguyên phụ liệu. Trong lĩnh vực điện tử và năng lượng, phạm vi kiểm soát cần bao quát linh kiện, vật liệu bán dẫn, pin, tấm quang điện, khoáng sản và những đầu vào quan trọng khác.
Bản ghi nhớ của Hoa Kỳ cũng đề cập cơ chế hạn ngạch thuế quan đối với một số mặt hàng dệt may, gắn với việc sử dụng bông và nguyên liệu dệt may của Hoa Kỳ. Nội dung này cho thấy nguồn gốc nguyên liệu đang trở thành một tiêu chí ngày càng quan trọng trong chính sách thương mại và tổ chức chuỗi sản xuất toàn cầu.
Bản ghi nhớ không đưa ra một quy trình truy xuất nguồn gốc riêng cho từng doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, để chứng minh sản phẩm không được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức, doanh nghiệp phải có khả năng cung cấp thông tin đáng tin cậy về nhà cung cấp, nguồn gốc nguyên liệu, địa điểm sản xuất và các công đoạn hình thành sản phẩm.
CHUẨN HÓA DỮ LIỆU VÀ LẬP BẢN ĐỒ NHÀ CUNG CẤP
Yêu cầu từ thị trường Hoa Kỳ được đặt ra trong bối cảnh Việt Nam đang hoàn thiện hệ thống quản lý truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm, hàng hóa.
Ngày 11/6/2026, Bộ Công Thương ban hành Thông tư số 31/2026/TT-BCT quy định về truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Việc truy xuất được áp dụng bắt buộc đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao; các nhóm hàng còn lại được khuyến khích thực hiện trên cơ sở tự nguyện.
Theo Thông tư, thương nhân có thể khai báo trực tiếp trên Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương hoặc xây dựng hệ thống nội bộ. Nếu sử dụng hệ thống riêng, doanh nghiệp phải bảo đảm khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu với hệ thống của Bộ Công Thương, đồng thời đáp ứng yêu cầu về bảo mật thông tin và an ninh mạng.
Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương được vận hành tập trung tại địa chỉ www.VeriGoods.vn, thực hiện tiếp nhận, ghi nhận, lưu trữ và quản lý dữ liệu do thương nhân cập nhật; đồng thời tạo mã phục vụ việc hiển thị, tra cứu và liên kết thông tin.
Tuy nhiên, doanh nghiệp xuất khẩu cần phân biệt giữa yêu cầu truy xuất theo quy định trong nước và yêu cầu kiểm soát của thị trường nhập khẩu. Phạm vi hàng hóa có nguy cơ bị Hoa Kỳ kiểm tra về lao động cưỡng bức, chuyển tải hoặc lẩn tránh biện pháp thương mại không hoàn toàn trùng với Danh mục hàng hóa rủi ro cao của Việt Nam.
Một số sản phẩm dệt may hiện được xếp vào nhóm rủi ro trung bình; một số nhiên liệu thuộc nhóm rủi ro cao; trong khi bông, xơ, sợi, linh kiện bán dẫn, tấm quang điện, pin lưu trữ và một số vật liệu đầu vào chưa phải tất cả đều nằm trong nhóm hàng hóa rủi ro cao theo quy định trong nước.
Do đó, ngay cả khi nguyên liệu chưa thuộc diện bắt buộc truy xuất theo pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp vẫn cần chủ động kiểm soát sâu hơn nếu thị trường xuất khẩu hoặc đối tác nhập khẩu yêu cầu.
Trước hết, doanh nghiệp cần lập bản đồ toàn bộ chuỗi cung ứng, xác định không chỉ nhà cung cấp trực tiếp mà cả những nhà cung cấp ở các tầng sâu hơn. Các hồ sơ về nguồn gốc nguyên liệu, linh kiện, địa điểm sản xuất, vận chuyển và giao nhận phải được thu thập, đối chiếu và lưu giữ đầy đủ.
Nhà cung cấp cần được phân loại theo mức độ rủi ro, trong đó tăng cường thẩm tra đối với nguồn hàng đến từ khu vực, doanh nghiệp hoặc ngành đã có cảnh báo. Những yêu cầu về xuất xứ, điều kiện lao động và trách nhiệm cung cấp dữ liệu truy xuất cũng cần được đưa vào hợp đồng để hình thành nghĩa vụ rõ ràng giữa các bên.
Dữ liệu phải được chuẩn hóa theo từng sản phẩm, lô, mẻ hoặc số sê-ri, bảo đảm khả năng truy xuất ngược từ sản phẩm cuối cùng về nguyên liệu và truy xuất xuôi từ nguyên liệu tới các lô hàng liên quan. Chứng từ phải thể hiện được mối liên hệ nhất quán với hàng hóa thực tế, thay vì chỉ được tập hợp để đáp ứng yêu cầu về mặt thủ tục.
Doanh nghiệp đồng thời phải kiểm soát chặt chẽ xuất xứ, không thực hiện hoặc tiếp tay cho các hành vi chuyển tải, thay nhãn hay chỉ gia công, đóng gói đơn giản để khai báo hàng hóa có xuất xứ Việt Nam.
Một đầu mối chuyên trách cũng cần được xác định để tổng hợp hồ sơ và phản ứng nhanh khi cơ quan quản lý hoặc đối tác nhập khẩu yêu cầu xác minh. Việc cung cấp thông tin chậm, thiếu nhất quán hoặc không chứng minh được quan hệ giữa chứng từ với hàng hóa có thể làm tăng nguy cơ lô hàng bị kiểm tra, tạm giữ hoặc từ chối nhập khẩu.
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng siết yêu cầu về xuất xứ, lao động, môi trường và trách nhiệm chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc không còn chỉ là thủ tục tuân thủ. Hệ thống dữ liệu chính xác và có khả năng kiểm chứng sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro thương mại, bảo vệ thương hiệu và duy trì khả năng tiếp cận thị trường Hoa Kỳ.