Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên mua sắm gần nhà, bổ sung thực phẩm sau giờ làm và nhận hàng trong thời gian ngắn. Xu hướng này đang thúc đẩy các chuỗi siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi mở rộng độ phủ, đồng thời buộc doanh nghiệp tính lại chiến lược phân phối khi cuộc cạnh tranh dần dịch chuyển khỏi các đô thị lớn.
THÓI QUEN TIÊU DÙNG TẠO CUỘC ĐUA MỚI
Từ việc mua thực phẩm cho bữa tối đến bổ sung hàng thiết yếu trên đường về nhà, nhu cầu mua sắm đang thay đổi cách các nhà bán lẻ tổ chức mạng lưới phân phối. Thay vì tập trung vào những chuyến mua sắm lớn theo tuần, một bộ phận người tiêu dùng có xu hướng chia nhỏ nhu cầu, mua lượng vừa đủ và ưu tiên những điểm bán thuận tiện.
Sự thay đổi này mở thêm dư địa cho mô hình siêu thị mini và cửa hàng tiện lợi tại Việt Nam. Theo ông Phạm Trọng Chinh, Trưởng nhóm chuyên gia thị trường Trung tâm Nghiên cứu Kinh doanh và Hỗ trợ Doanh nghiệp (BSA), cả nước hiện có khoảng 10.000 siêu thị mini. Số lượng có thể vượt 30.000 vào năm 2030, trong bối cảnh tốc độ mở mới đã tăng từ khoảng 5 lên 10 cửa hàng mỗi ngày.
Theo dự báo của chuyên gia BSA, thị phần bán lẻ hiện đại có thể tăng từ 16% năm 2026 lên 20% vào năm 2030, trong khi kênh bán lẻ truyền thống giảm từ 68% xuống 60%. Đây là những dự báo về cơ cấu thị trường, phản ánh kỳ vọng dịch chuyển dần sang các mô hình bán lẻ có tổ chức hơn.
Tâm lý “chống lãng phí” của các bà nội trợ ngày càng cao, dẫn đến tỷ lệ dự trữ đồ tươi sống trong tủ lạnh các gia đình đã giảm tới 20%. Vì vậy, nhu cầu mua sắm dự trữ sẵn thực phẩm và thói quen đi siêu thị lớn định kỳ sụt giảm.
Động lực tăng trưởng không chỉ đến từ sự thay đổi trong thói quen mua sắm mà còn nằm ở khả năng đáp ứng nhu cầu đúng thời điểm. Ông Chinh cho biết, khung giờ 17h-21h đang trở thành khoảng thời gian quan trọng của các siêu thị mini, khi người dân ghé mua thực phẩm và hàng thiết yếu sau giờ làm. Vị trí gần nhà giúp khách hàng giải quyết nhu cầu phát sinh mà không cần dành thời gian cho một chuyến mua sắm lớn.
Khảo sát Voice of the Consumer 2025 của PwC tại Việt Nam cho thấy 54% người tiêu dùng kết hợp mua trực tiếp và trực tuyến khi mua sắm tại siêu thị, nhà bán lẻ thực phẩm quy mô lớn. Tỷ lệ này ở nhóm cửa hàng địa phương và cửa hàng tiện lợi là 38%. Tuy nhiên, 59% người được khảo sát vẫn chủ yếu mua trực tiếp tại nhóm cửa hàng địa phương và cửa hàng tiện lợi.
Những số liệu này cho thấy kênh vật lý chưa mất vai trò trước sự phát triển của thương mại điện tử. Ngược lại, điểm bán gần khu dân cư có thể vừa phục vụ khách đến mua trực tiếp, vừa hỗ trợ tiếp nhận và xử lý đơn hàng trực tuyến. Khi hàng hóa được bố trí gần người mua, doanh nghiệp có thêm cơ hội rút ngắn thời gian giao nhận và tận dụng mạng lưới hiện hữu để phục vụ nhiều nhu cầu hơn.
VIỆT NAM TRONG CUỘC ĐUA BÁN LẺ ĐÔNG NAM Á
Kinh nghiệm từ Thái Lan, Indonesia và Malaysia cho thấy mở rộng mạng lưới là một cuộc chơi dài hạn, trong đó lợi thế không chỉ nằm ở số lượng cửa hàng mà còn ở khả năng tổ chức phân phối và khai thác doanh thu trên từng điểm bán.
Tại Thái Lan, CP All vận hành 15.945 cửa hàng 7-Eleven vào cuối năm 2025, sau khi mở thêm 700 cửa hàng trong năm. Theo báo cáo kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, dịch vụ O2O đóng góp khoảng 11% tổng doanh số năm 2025. Mạng lưới cửa hàng vì thế không chỉ là nơi bán hàng trực tiếp mà còn hỗ trợ doanh nghiệp triển khai mô hình bán lẻ đa kênh.
Indonesia cho thấy mức độ tập trung thị trường có thể tạo ra lợi thế đáng kể về độ phủ. Theo Euromonitor International, Alfamart và Indomaret chiếm tổng cộng 91% thị phần giá trị ngành bán lẻ cửa hàng tiện lợi năm 2025. Đến cuối năm, hai chuỗi lần lượt sở hữu 21.120 và 23.195 cửa hàng. Quy mô này tạo điều kiện để các doanh nghiệp tiếp cận lượng lớn khách hàng, tổ chức nguồn cung và mở rộng ra ngoài những trung tâm đô thị.
Trong khi đó, Malaysia cung cấp một ví dụ về việc gắn kế hoạch mở mới với hiệu quả logistics. Theo báo cáo thường niên năm 2025, 99 Speedmart kết thúc năm với 3.037 cửa hàng và đặt mục tiêu dài hạn đạt 4.250 cửa hàng vào năm 2030. Chiến lược phát triển mạng lưới chú trọng khu vực phục vụ và khoảng cách đến trung tâm phân phối, nhằm kiểm soát chi phí logistics và hạn chế nguy cơ bão hòa điểm bán.
Đặt cạnh các thị trường này, Việt Nam đang ở giai đoạn mở rộng mạng lưới, với dư địa đáng kể tại vùng ven và nông thôn. Tuy nhiên, khác biệt giữa tiềm năng thị trường và hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc vào cách doanh nghiệp lựa chọn địa điểm, xây dựng chuỗi cung ứng và duy trì sức mua tại từng cửa hàng.
Những diễn biến trong khu vực cho thấy cơ hội mở rộng thị trường vẫn hiện hữu, nhưng lợi thế cạnh tranh sẽ ngày càng phụ thuộc vào chất lượng vận hành. Quy mô mạng lưới có thể tạo bàn đạp để tiếp cận khách hàng, song chỉ khi gắn với hệ thống cung ứng hiệu quả và doanh thu đủ lớn trên mỗi điểm bán, độ phủ mới chuyển hóa thành lợi thế kinh doanh bền vững.
ĐỘ PHỦ RỘNG, LỢI NHUẬN LÀ BÀI TOÁN KHÓ
Thách thức của các chuỗi siêu thị mini tại Việt Nam không chỉ đến từ chi phí vận hành mạng lưới mà còn từ sự cạnh tranh của hàng trăm nghìn cửa hàng truyền thống đã hiện diện sâu trong khu dân cư.
Ông Đinh Công Trí, Giám đốc Chiến lược kinh doanh cấp cao TT Group, ước tính cả nước có khoảng 500.000-600.000 điểm bán lẻ truyền thống, trong đó các tiệm tạp hóa nhỏ theo mô hình gia đình chiếm khoảng 70-75% số lượng.
Lợi thế của nhóm cửa hàng này không chỉ nằm ở độ phủ. Chủ tiệm thường hiểu thói quen mua sắm của khách hàng trong khu vực, linh hoạt về danh mục hàng hóa và duy trì quan hệ trực tiếp với người mua. Một số cửa hàng cũng đang cải thiện cách trưng bày, ứng dụng phần mềm quản lý tồn kho, nhận đơn qua mạng xã hội và tổ chức giao hàng trong khu dân cư. Những thay đổi này khiến ranh giới giữa bán lẻ truyền thống và hiện đại ngày càng linh hoạt.
Theo ông Trí, doanh nghiệp quan tâm đến tỷ suất lợi nhuận cần đánh giá kỹ hiệu quả của từng kênh phân phối, thay vì chỉ chạy theo doanh số. Ông cho rằng trong một số trường hợp, bán hàng qua kênh truyền thống có thể mang lại tỷ suất lợi nhuận cao hơn 10% so với kênh hiện đại và 20% so với thương mại điện tử hoặc các hình thức khác. Đây là nhận định của chuyên gia, không phải mức chênh lệch áp dụng đồng loạt cho mọi doanh nghiệp hay ngành hàng.
Đối với các nhà sản xuất, sự mở rộng của mạng lưới bán lẻ cũng làm thay đổi cách tổ chức phân phối. Đưa sản phẩm vào nhiều điểm bán hơn đồng nghĩa với việc phải bố trí nhân viên bán hàng, theo dõi tồn kho, bổ sung hàng thường xuyên và điều chỉnh danh mục theo đặc điểm tiêu dùng của từng khu vực.
Độ phủ vì thế không chỉ được đo bằng số cửa hàng có sản phẩm hiện diện. Hiệu quả còn phụ thuộc vào việc hàng hóa có được trưng bày phù hợp, chương trình khuyến mại có được triển khai nhất quán và người tiêu dùng có thể mua được sản phẩm khi phát sinh nhu cầu hay không. Với doanh nghiệp sản xuất, chi phí duy trì sự hiện diện trên mạng lưới rộng cũng cần được cân đối với doanh số và lợi nhuận thực tế của từng kênh.
Cuộc đua mở điểm bán vì thế không chỉ là câu chuyện của các chuỗi bán lẻ. Đây còn là bài toán phân bổ nguồn lực của nhà sản xuất, tổ chức dòng hàng của nhà phân phối và lựa chọn kênh tiếp cận khách hàng sao cho hiệu quả nhất.
Dư địa phát triển của siêu thị mini tại Việt Nam vẫn còn lớn, nhưng khi cuộc cạnh tranh lan rộng về vùng ven và nông thôn, số lượng cửa hàng sẽ không còn là thước đo duy nhất. Doanh nghiệp có khả năng chọn đúng địa điểm, kiểm soát chi phí cung ứng và khai thác hiệu quả từng điểm bán mới có cơ hội biến tốc độ mở rộng thành tăng trưởng có lợi nhuận.