Nhu cầu làm đẹp ngày càng mở rộng trong khi du lịch Việt Nam đang hướng tới những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Sự giao thoa giữa dịch vụ thẩm mỹ, chăm sóc sức khỏe và nghỉ dưỡng đang mở ra một hướng phát triển mới. Lúc này, du khách không chỉ tìm kiếm một điểm đến để tham quan mà còn muốn kết hợp chăm sóc diện mạo, sức khỏe và tận hưởng thời gian nghỉ ngơi trong cùng một hành trình.
Theo Tổng cục Thống kê, năm 2025 Việt Nam đón gần 21,2 triệu lượt khách quốc tế, tăng 20,4% so với năm 2024 và tăng 17,8% so với năm 2019. Doanh thu dịch vụ lưu trú, ăn uống đạt khoảng 843.100 tỷ đồng, trong khi doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành đạt gần 93.900 tỷ đồng.
Ở một thị trường khác có liên quan trực tiếp, IMARC Group ước tính quy mô thị trường phẫu thuật thẩm mỹ tại Việt Nam đạt 355,6 triệu USD năm 2024. Thị trường này được dự báo tăng trưởng với tốc độ kép khoảng 8,64% mỗi năm và có thể đạt 749,7 triệu USD vào năm 2033.
Điều này cho thấy, Việt Nam đang sở hữu đồng thời hai nền tảng quan trọng: một thị trường du lịch quốc tế quy mô lớn và nhu cầu làm đẹp ngày càng phát triển.
LỢI THẾ CHI PHÍ VÀ HỆ THỐNG Y TẾ
So với những thị trường đã có thương hiệu lâu năm về du lịch làm đẹp như Hàn Quốc hay Thái Lan, Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn hình thành thị trường. Tuy nhiên, lợi thế về chi phí đang là một trong những yếu tố có thể giúp Việt Nam thu hút khách quốc tế.
Với du khách đi làm đẹp ở nước ngoài, chi phí không chỉ nằm ở riêng dịch vụ y tế mà còn bao gồm vé máy bay, khách sạn, ăn uống và các dịch vụ đi kèm. Vì vậy, một điểm đến có mức chi phí dịch vụ hợp lý đồng thời có thế mạnh về nghỉ dưỡng sẽ có lợi thế nhất định.
Một số cơ sở y tế tại Việt Nam đã bắt đầu xây dựng dịch vụ dành riêng cho bệnh nhân quốc tế. Vinmec hiện phát triển nền tảng medical tourism, cung cấp dịch vụ hỗ trợ bệnh nhân nước ngoài từ trước chuyến đi, đặt lịch khám, vận chuyển, phiên dịch, lưu trú cho tới quá trình điều trị và chăm sóc sau khi rời Việt Nam.
Hệ thống này cũng có những cơ sở đạt chứng nhận JCI, tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và an toàn bệnh viện. Vinmec Times City và Vinmec Central Park là hai cơ sở của hệ thống được công nhận JCI, trong đó Vinmec Central Park được chứng nhận lần đầu vào tháng 6/2025.
Tại TP.HCM, FV Hospital cũng là một trong những cơ sở y tế có kinh nghiệm phục vụ bệnh nhân quốc tế. Theo thông tin do bệnh viện công bố, FV đã phục vụ hơn 6 triệu lượt khám, trong đó có hơn 1 triệu bệnh nhân quốc tế đến từ 170 quốc gia. Bệnh viện duy trì chứng nhận JCI trong nhiều năm và hiện cung cấp dịch vụ ở hơn 45 chuyên khoa.
Những trường hợp này cho thấy Việt Nam đã có những cơ sở bước đầu đáp ứng nhu cầu của khách hàng quốc tế. Tuy nhiên, để hình thành một ngành du lịch làm đẹp quy mô lớn, yếu tố y tế chỉ là một phần của bài toán. Phần còn lại nằm ở khả năng biến một lần điều trị thành một hành trình du lịch.
Đây cũng là lợi thế riêng của Việt Nam khi sở hữu hệ thống điểm đến nghỉ dưỡng đa dạng. Sau khi hoàn tất quá trình thăm khám hoặc sử dụng dịch vụ phù hợp, du khách có thể kết hợp thời gian lưu trú với nghỉ dưỡng tại Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc và nhiều điểm đến khác, thay vì chỉ tập trung thời gian tại các đô thị nơi cung cấp dịch vụ y tế.
Hiện nay, một số số doanh nghiệp đã bắt đầu thử nghiệm hướng đi này. VietJetours hiện giới thiệu sản phẩm du lịch y tế kết hợp khám, chăm sóc sức khỏe và nghỉ dưỡng cho khách quốc tế và Việt kiều. Tripora xây dựng các gói medical travel kết hợp dịch vụ nha khoa với khách sạn và đưa đón. VMTA cũng giới thiệu các gói như chương trình nha khoa thẩm mỹ kết hợp lưu trú khách sạn 5 sao tại Hà Nội hay chương trình khám sức khỏe chuyên sâu kết hợp nghỉ dưỡng.
Ở lĩnh vực thẩm mỹ, Bệnh viện Thẩm mỹ Gangwhoo đã phát triển chương trình mang tên Beauty Tour, hướng tới khách hàng quốc tế và kết hợp dịch vụ thẩm mỹ với trải nghiệm du lịch tại Việt Nam.
KHÔNG NHẤT THIẾT CẠNH TRANH TRỰC DIỆN VỚI NHỮNG THỊ TRƯỜNG MẠNH VỀ LÀM ĐẸP
Việt Nam sẽ khó tạo ra khác biệt nếu lựa chọn cạnh tranh trực diện với những thị trường đã có vị thế vững chắc trong lĩnh vực làm đẹp. Hàn Quốc nổi bật với ngành công nghiệp thẩm mỹ và sức ảnh hưởng của K-beauty, Thái Lan có thế mạnh lâu năm về du lịch y tế, trong khi Thổ Nhĩ Kỳ được biết đến rộng rãi với các dịch vụ cấy tóc và phẫu thuật thẩm mỹ. Singapore cũng xây dựng được hình ảnh về dịch vụ y tế chất lượng cao, còn Nhật Bản có lợi thế về công nghệ, chăm sóc sức khỏe và các dịch vụ làm đẹp gắn với tiêu chuẩn chất lượng.
Thay vì tìm cách trở thành một phiên bản khác của những thị trường này, Việt Nam có thể lựa chọn những phân khúc phù hợp với lợi thế về chi phí, dịch vụ y tế và hệ thống du lịch nghỉ dưỡng. Nha khoa thẩm mỹ, chăm sóc và điều trị da, thẩm mỹ nội khoa, trẻ hóa, cấy tóc, spa, wellness hay các chương trình kiểm tra sức khỏe kết hợp nghỉ dưỡng đều có thể trở thành những hướng phát triển tiềm năng. Tùy đặc điểm và yêu cầu chuyên môn của từng dịch vụ, các sản phẩm này có thể được thiết kế thành những hành trình nhiều ngày, qua đó kết hợp nhu cầu chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp với trải nghiệm du lịch tại Việt Nam.
Chẳng hạn, một du khách quốc tế đến Việt Nam để thực hiện dịch vụ nha khoa cần nhiều lần hẹn có thể kết hợp thời gian giữa các buổi điều trị với việc tham quan Hà Nội hoặc TP.HCM. Với những dịch vụ chăm sóc da, wellness phù hợp, hành trình có thể tiếp tục tại các điểm nghỉ dưỡng ven biển, nơi du khách vừa phục hồi vừa trải nghiệm các dịch vụ thư giãn.
Đây là nền tảng để hình thành mô hình “Glowcation”, trong đó làm đẹp và chăm sóc sức khỏe được đưa vào cùng một hành trình nghỉ dưỡng. Du khách không nhất thiết phải đến Việt Nam chỉ để thực hiện một thủ thuật. Ngược lại, những người đã có kế hoạch du lịch có thể kết hợp thêm nha khoa, chăm sóc da, spa hoặc wellness trong thời gian lưu trú.
Cách tiếp cận này mở rộng phạm vi của du lịch làm đẹp, khi dịch vụ y tế và chăm sóc sắc đẹp không còn là mục đích duy nhất của chuyến đi mà trở thành một phần trong trải nghiệm tại điểm đến. Với doanh nghiệp, đây cũng là cơ hội kéo dài thời gian lưu trú và mở rộng chi tiêu của du khách sang nhiều dịch vụ khác như khách sạn, vận chuyển, ẩm thực, spa và tham quan.
Quy mô khách quốc tế đến Việt Nam cũng tạo thêm dư địa cho hướng đi này. Năm 2025, khách châu Á chiếm khoảng 78,6% tổng lượng khách quốc tế đến Việt Nam, tương đương 16,6 triệu lượt. Trung Quốc và Hàn Quốc là hai thị trường gửi khách lớn nhất, lần lượt đạt khoảng 5,3 triệu và 4,3 triệu lượt. Những con số này không đồng nghĩa toàn bộ du khách đều có nhu cầu làm đẹp, nhưng cho thấy Việt Nam đang sở hữu một thị trường khách quốc tế đủ lớn để các sản phẩm kết hợp giữa du lịch, chăm sóc sức khỏe và làm đẹp được thử nghiệm và phát triển.
XÂY DỰNG HỆ SINH THÁI DU LỊCH LÀM ĐẸP
Cơ hội của Việt Nam không chỉ nằm ở việc từng bệnh viện hay phòng khám tự tìm kiếm khách hàng quốc tế, mà còn ở khả năng hình thành một hệ sinh thái kết nối giữa y tế, làm đẹp và du lịch.
Một hành trình có thể bắt đầu từ khâu tư vấn trực tuyến trước chuyến đi, sau đó là đặt lịch khám, hỗ trợ thủ tục, đón tại sân bay, bố trí nơi lưu trú và phiên dịch. Sau khi hoàn tất dịch vụ, khách hàng có thể tiếp tục nghỉ dưỡng, sử dụng các dịch vụ wellness hoặc tham quan tùy theo tình trạng sức khỏe. Khi trở về nước, quá trình chăm sóc và theo dõi vẫn có thể được duy trì từ xa.
Khi các dịch vụ được kết nối trong cùng một hành trình, giá trị tạo ra cũng không chỉ tập trung ở cơ sở y tế. Khách hàng còn sử dụng khách sạn, phương tiện vận chuyển, nhà hàng, spa, dịch vụ hướng dẫn và các hoạt động tham quan. Một chuyến đi vì thế có thể tạo doanh thu cho nhiều ngành dịch vụ cùng lúc, đồng thời mở ra khả năng kéo dài thời gian lưu trú của du khách.
Song, với một lĩnh vực liên quan trực tiếp đến sức khỏe, khả năng thu hút khách không thể chỉ dựa vào quảng bá hay giá dịch vụ. Điều khách hàng quốc tế quan tâm còn là chất lượng chuyên môn, tính pháp lý của cơ sở, thông tin về bác sĩ, phương pháp điều trị, chi phí, rủi ro và phương án chăm sóc sau điều trị.
Đây cũng là điểm khiến du lịch làm đẹp khác với một sản phẩm du lịch thông thường. Một lịch trình tham quan có thể linh hoạt thay đổi, nhưng dịch vụ y tế đòi hỏi quy trình chuyên môn chặt chẽ và trách nhiệm chăm sóc xuyên suốt hành trình. Vì vậy, thay vì mở rộng thị trường bằng mọi giá, Việt Nam cần lựa chọn những cơ sở và dịch vụ đủ năng lực phục vụ khách quốc tế, đồng thời tạo sự liên kết với doanh nghiệp lữ hành, khách sạn, vận chuyển, phiên dịch và các đơn vị wellness.
Khi những mắt xích này được kết nối, du lịch làm đẹp có thể vượt ra khỏi khái niệm một chuyến đi để thực hiện một thủ thuật. Sản phẩm khi đó là một hành trình được thiết kế đồng bộ, nơi dịch vụ y tế, chăm sóc sắc đẹp, nghỉ dưỡng và trải nghiệm điểm đến bổ trợ cho nhau.
Đây có thể là hướng đi phù hợp để Việt Nam tạo dấu ấn riêng trên thị trường du lịch làm đẹp. Thay vì cạnh tranh trực diện bằng những dịch vụ đã có nhiều đối thủ mạnh, lợi thế có thể đến từ việc kết hợp những gì Việt Nam đang có thành một trải nghiệm trọn vẹn, thuận tiện và đáng tin cậy cho khách hàng quốc tế.