Già hóa dân số đang mở ra dư địa cho thị trường dưỡng lão tại Việt Nam, song nhu cầu chăm sóc người cao tuổi không đồng nghĩa với khả năng chi trả cho các dịch vụ cao cấp. Do đó, bài toán của ngành dưỡng lão không chỉ nằm ở việc phát triển cơ sở lưu trú, mà còn ở khả năng xây dựng những mô hình chăm sóc phù hợp với điều kiện tài chính, nhu cầu sức khỏe và quan niệm gia đình của người Việt.
Trao đổi với Thương Gia, đại diện Phương Đông Asahi – phức hợp Nghỉ dưỡng - Dưỡng lão cao cấp cho rằng, bên cạnh nhóm người cao tuổi có tích lũy tài chính và người Việt ở nước ngoài mong muốn trở về quê hương an dưỡng, thị trường còn cần những hình thức chăm sóc linh hoạt hơn. Và để dưỡng lão trở thành một lựa chọn phổ biến, ngành vẫn phải giải quyết những nút thắt về chi phí, nhân lực chuyên môn và khả năng kết nối với hệ thống y tế.
Trong 3-5 năm tới, điều gì sẽ quyết định tốc độ phát triển của thị trường dưỡng lão cao cấp tại Việt Nam?
Chúng tôi cho rằng phân khúc này sẽ có những chuyển biến rõ hơn, nhất là tại các đô thị lớn. Động lực đến từ quá trình già hóa dân số, thay đổi trong cấu trúc gia đình, mức sống và quan niệm của người cao tuổi về cuộc sống sau nghỉ hưu.
Trước đây, khi nói đến tuổi già, chúng ta thường nghĩ nhiều đến việc được con cháu chăm sóc. Hiện nay, chúng tôi ghi nhận những người cao tuổi muốn chủ động quyết định nơi ở, cách chăm sóc sức khỏe, những hoạt động yêu thích và cộng đồng mình muốn gắn bó. Sự thay đổi ấy là một cơ sở để thị trường phát triển.
Tuy nhiên, dịch vụ chăm sóc toàn diện, có hạ tầng y tế và nhân lực chuyên môn chưa phù hợp với khả năng tài chính của phần đông gia đình. Vì vậy, hướng phát triển không phải là nhân rộng mô hình cao cấp cho tất cả mọi người.
Bên cạnh nội trú dài hạn, thị trường còn có nhu cầu chăm sóc bán trú, ngắn ngày, phục hồi sau điều trị và hỗ trợ người cao tuổi tiếp tục sống tại gia đình. Các hình thức linh hoạt giúp người dân có thêm lựa chọn, không nhất thiết phải chi trả cho toàn bộ dịch vụ lưu trú dài hạn.
Theo Phương Đông Asahi, đâu là đặc điểm khiến họ sẵn sàng lựa chọn dịch vụ dưỡng lão thay vì tiếp tục sống cùng gia đình?
Trong quá trình hoạt động, chúng tôi ghi nhận những người cao tuổi có tích lũy tài chính, tự lựa chọn nơi an dưỡng thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào quyết định của con cái.
Họ quan tâm đến việc được chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ y tế khi cần, đồng thời duy trì sự tự lập, có bạn bè và hoạt động tinh thần phù hợp. Không gian sinh hoạt, tiện nghi và khoảng xanh cũng là những yếu tố được cân nhắc.
Về dài hạn, cộng đồng người Việt ở nước ngoài có nhu cầu trở về quê hương an dưỡng là nhóm khách hàng đáng quan tâm. Tuy vậy, nhu cầu chỉ chuyển thành quyết định sử dụng khi phù hợp với điều kiện tài chính, nhận thức về chăm sóc chuyên nghiệp và quan niệm trong gia đình.
Chi phí cao đang khiến dưỡng lão chuyên nghiệp khó tiếp cận số đông. Theo Phương Đông Asahi, những mô hình chăm sóc nào có thể giúp mở rộng thị trường mà không nhất thiết phải giảm tiêu chuẩn dịch vụ?
Ở góc độ kinh doanh, mức phí và khả năng chi trả là thách thức lớn. Nhưng về dài hạn, chúng tôi cho rằng nhận thức xã hội và nguồn nhân lực chăm sóc người cao tuổi là hai nút thắt căn bản. Việc lựa chọn cơ sở dưỡng lão vẫn có thể gắn với tâm lý con cái không làm tròn bổn phận. Theo chúng tôi, cần nhìn nhận trách nhiệm chăm sóc cả ở việc lựa chọn điều kiện sống phù hợp, để cha mẹ được an toàn, khỏe mạnh và có chất lượng sống tốt.
Về nhân lực, chăm sóc người cao tuổi có nhiều bệnh nền hoặc suy giảm khả năng tự lập đòi hỏi đào tạo bài bản cả chuyên môn lẫn tâm lý. Để ngành phát triển, cần chuẩn hóa đào tạo, tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý và thúc đẩy liên kết giữa hệ thống y tế với các cơ sở chăm sóc.
Chúng tôi đánh giá mô hình gắn chăm sóc dài hạn với hệ thống y tế có cơ hội phát triển, đặc biệt với người cần theo dõi sức khỏe thường xuyên. Nhưng để triển khai ở quy mô lớn, ngoài nỗ lực của doanh nghiệp còn cần các điều kiện về chính sách và nguồn nhân lực.
Phải nhìn nhận thẳng thắn rằng chi phí vẫn là một rào cản lớn. Những mô hình chăm sóc toàn diện, có hạ tầng y tế, nhân lực chuyên môn và dịch vụ chất lượng cao chưa thể phù hợp với khả năng tài chính của phần đông gia đình Việt Nam. Nhưng theo tôi, bài toán không đơn thuần là làm sao để giảm giá dịch vụ, mà là làm thế nào để xây dựng những hình thức chăm sóc phù hợp với từng nhu cầu và khả năng chi trả.
Để giải quyết bài toán này, Phương Đông Asahi đưa ra đa dạng lựa chọn hình thức dưỡng lão, từ trải nghiệm, chăm sóc bán trú, nội trú ngắn ngày hoặc dài ngày. Cách tiếp cận linh hoạt giúp gia đình có cơ hội tìm hiểu, làm quen với mô hình dưỡng lão trước khi đưa ra quyết định lâu dài, đồng thời lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu và điều kiện tài chính.
Mỗi nhóm khách hàng có nhu cầu và khả năng tài chính khác nhau. Thị trường cần những dịch vụ tương ứng để người dân có thể lựa chọn hình thức chăm sóc phù hợp với hoàn cảnh của mình.
Với một lĩnh vực đòi hỏi cả hạ tầng lưu trú và năng lực chăm sóc sức khỏe, mô hình kết nối trực tiếp với bệnh viện mang lại lợi thế gì về chi phí đầu tư, vận hành và chất lượng dịch vụ? Mô hình này có thể nhân rộng đến đâu?
Khi vận hành một cơ sở dưỡng lão, doanh nghiệp vẫn phải duy trì đội ngũ chăm sóc, hệ thống an toàn và các điều kiện sinh hoạt dù công suất chưa cao. Với phân khúc cao cấp, yêu cầu về hạ tầng y tế và nhân lực chuyên môn càng tạo thêm áp lực tài chính.
Nằm trong cùng khuôn viên với Bệnh viện Đa khoa Phương Đông giúp chúng tôi chia sẻ nguồn lực, không phải đầu tư độc lập toàn bộ đội ngũ bác sĩ chuyên khoa, hệ thống xét nghiệm và máy móc. Chuỗi tiện ích nội khu thừa hưởng trọn vẹn cơ sở vật chất, trang thiết bị đồng bộ, tối tân theo mô hình "viện trong viện". Việc sử dụng chung hạ tầng và nhân sự y tế giúp giảm áp lực đầu tư, vận hành trong giai đoạn đầu.
Sự kết nối này còn đáp ứng nhu cầu của người cao tuổi cần theo dõi sức khỏe thường xuyên, chăm sóc sau điều trị hoặc phục hồi chức năng. Tuy nhiên, cơ sở dưỡng lão không thể thay thế bệnh viện khi cần can thiệp y tế chuyên sâu. Gắn với bệnh viện giúp giải quyết một phần yêu cầu đó.
Từ thực tế này, chúng tôi cho rằng mô hình kết nối chăm sóc dài hạn với hệ thống y tế có cơ hội phát triển. Để mở rộng quy mô, ngành vẫn cần nguồn nhân lực được đào tạo bài bản và cơ chế liên kết phù hợp giữa cơ sở chăm sóc với hệ thống y tế.