Trong 12 tháng tới, triển vọng tín nhiệm của doanh nghiệp và ngân hàng sẽ phụ thuộc đáng kể vào khả năng kiểm soát chi phí, duy trì dòng tiền và đáp ứng nhu cầu vốn trong bối cảnh kinh tế còn nhiều biến động.
Theo báo cáo cập nhật môi trường tín nhiệm mới công bố của VIS Rating, bức tranh tín nhiệm đang có sự phân hóa rõ hơn giữa các ngành và từng nhóm doanh nghiệp.
LÃI SUẤT CAO, NGUỒN VỐN NGÀY CÀNG THẮT CHẶT
So với nửa đầu năm, môi trường tín nhiệm trong 12 tháng tới được dự báo chịu sức ép lớn hơn khi chi phí đầu vào tăng, lãi suất cho vay duy trì ở mức cao và tốc độ tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt tăng trưởng huy động tiền gửi.
Những yếu tố này vừa làm suy giảm dòng tiền dành cho trả nợ, vừa khiến các ngân hàng thận trọng hơn trong quyết định cấp tín dụng. Khả năng tiếp cận vốn vì vậy ngày càng phụ thuộc vào chất lượng tín nhiệm và năng lực tài chính của từng tổ chức phát hành.
Áp lực chi phí thể hiện rõ qua diễn biến giá nhiên liệu và lạm phát. Giá bán lẻ nhiên liệu trong nước tăng 19-52% so với cùng kỳ trong bối cảnh xung đột và bất ổn tại Trung Đông tiếp diễn. CPI tăng 4,9% so với cùng kỳ, trong khi mức tăng bình quân 8 tháng đầu năm 2026 là 4,5%.
Chi phí sản xuất, nhiên liệu và vận tải gia tăng có nguy cơ bào mòn biên lợi nhuận, làm suy yếu dòng tiền hoạt động của doanh nghiệp. Đồng thời, lạm phát thu hẹp dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ, còn khả năng Mỹ áp thêm thuế quan đối với hàng hóa Việt Nam tạo ra rủi ro bổ sung cho các doanh nghiệp xuất khẩu.
Ở phía nguồn vốn, chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động tiền gửi tiếp tục làm gia tăng cạnh tranh huy động giữa các ngân hàng. VIS Rating dự báo lãi suất cho vay sẽ duy trì ở mức cao trong thời gian tới, kéo theo chi phí tài chính tăng và làm suy giảm khả năng trả nợ của doanh nghiệp.
Trong khi đó, các ngân hàng có xu hướng chọn lọc khách hàng chặt chẽ hơn, khiến doanh nghiệp bất động sản có hồ sơ tín nhiệm yếu, doanh nghiệp xuất khẩu quy mô nhỏ và những đơn vị đang gặp khó khăn tài chính đối mặt với nhiều trở ngại hơn khi tìm kiếm vốn lưu động hoặc tái cấp vốn.
Theo phân tích của VIS Rating, sự kết hợp giữa chi phí sản xuất, nhiên liệu tăng và khả năng xuất khẩu suy giảm có thể khiến nhu cầu thị trường yếu đi, niềm tin kinh doanh giảm sút và biên lợi nhuận hoạt động thu hẹp. Cùng lúc, lãi suất cao và chênh lệch kỳ hạn của ngân hàng gia tăng có thể khiến điều kiện huy động vốn trở nên khắt khe hơn.
Rủi ro vì vậy tập trung ở những doanh nghiệp không có nguồn tiền ổn định, phụ thuộc nhiều vào vốn vay hoặc thiếu các kênh huy động thay thế. Ngược lại, doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc, dòng tiền kinh doanh tốt và quan hệ tín dụng ổn định sẽ có lợi thế tương đối trong việc duy trì khả năng tiếp cận vốn.
BẤT ĐỘNG SẢN CHỊU SỨC ÉP, NGÂN HÀNG LỚN GIỮ LỢI THẾ
Trong số các nhóm ngành được xem xét, bất động sản nhà ở là lĩnh vực đối mặt với rủi ro đáng kể do doanh số bán hàng suy yếu, chi phí lãi vay tăng và tiến độ triển khai dự án chậm trễ.
Số liệu được VIS Rating dẫn trong báo cáo cho thấy lượng giao dịch bất động sản trên cả nước trong quý 2/2026 giảm 36% so với cùng kỳ. Tỷ lệ hấp thụ căn hộ sơ cấp tại Hà Nội và TP.HCM cũng giảm xuống 73%, từ mức 95% trong năm 2025.
Tiến độ dự án kéo dài ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động bán hàng và bàn giao, qua đó gây sức ép lên dòng tiền của chủ đầu tư. Rủi ro tập trung ở những doanh nghiệp vướng mắc pháp lý, dòng tiền hoạt động yếu, phụ thuộc vào giao dịch trên thị trường thứ cấp và cần tái cấp vốn qua kênh trái phiếu.
Áp lực thanh khoản có thể gia tăng khi lượng lớn trái phiếu đến hạn trong thời gian tới. Các tổ chức phát hành từng chậm trả hoặc gia hạn trái phiếu, cùng những doanh nghiệp có quan hệ tín dụng hạn chế với ngân hàng, có nguy cơ gặp khó khăn trong việc tìm nguồn vốn thay thế.
Đáng chú ý, các doanh nghiệp bất động sản có hồ sơ tín nhiệm yếu vẫn phụ thuộc đáng kể vào thị trường trái phiếu để tái cấp vốn, trong khi khả năng huy động từ nhà đầu tư tổ chức còn hạn chế.
Các công ty bảo hiểm bị giới hạn đầu tư vào trái phiếu phát hành để cơ cấu nợ; Quỹ Bảo hiểm xã hội Việt Nam chủ yếu đầu tư vào trái phiếu Chính phủ và trái phiếu do ngân hàng quốc doanh phát hành.
Bên cạnh đó, thanh khoản trên thị trường thứ cấp còn hạn chế, trong khi thiếu đường cong lợi suất được xây dựng từ các giao dịch thực tế cũng làm thu hẹp khả năng huy động vốn của những tổ chức phát hành yếu.
Các cải cách trên thị trường trái phiếu, bao gồm quy định mới về phát hành ra công chúng và phát hành riêng lẻ, đã góp phần nâng cao chuẩn mực phát hành, cải thiện công bố thông tin và tăng cường bảo vệ nhà đầu tư. Tuy nhiên, theo VIS Rating, những thay đổi này chưa giải quyết được hạn chế về nguồn tái cấp vốn đối với các doanh nghiệp có hồ sơ tín nhiệm yếu.
Trong bối cảnh đó, các chủ đầu tư có dự án đang triển khai, tiến độ bàn giao rõ ràng và quan hệ tín dụng vững chắc với ngân hàng được đánh giá có khả năng tiếp cận vốn tốt hơn.
Đối với ngành ngân hàng, nhóm có quy mô lớn và các ngân hàng quốc doanh được dự báo duy trì nguồn vốn, thanh khoản và chất lượng tài sản ổn định hơn so với những ngân hàng nhỏ.
Lợi thế đến từ nền tảng tiền gửi vững chắc, danh mục cho vay đa dạng và tiêu chuẩn cấp tín dụng thận trọng, qua đó hỗ trợ khả năng ứng phó với chi phí vốn gia tăng cũng như rủi ro từ khách hàng vay.
Dù vậy, triển vọng giữa các ngân hàng vẫn có sự phân hóa. Những đơn vị tăng trưởng tín dụng nhanh và có dư nợ lớn đối với bất động sản nhà ở có thể chịu sức ép đáng kể hơn về chất lượng tài sản.
Tăng trưởng cho vay làm tăng nhu cầu vốn của ngân hàng, trong khi chi phí vay cao hơn khiến khả năng trả nợ của khách hàng suy yếu. Nếu phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn ngắn hạn trên thị trường, ngân hàng còn phải đối mặt với rủi ro chênh lệch kỳ hạn và tái cấp vốn.
Như vậy, nền tảng vốn và thanh khoản tốt giúp các ngân hàng lớn có sức chống chịu tương đối cao, nhưng không đồng nghĩa nhóm này hoàn toàn miễn nhiễm trước áp lực chi phí vốn và nguy cơ suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng trong 12 tháng tới.
HẠ TẦNG, TIÊU DÙNG CHỐNG CHỊU TỐT HƠN
Ngoài bất động sản và ngân hàng, mức độ chống chịu của các doanh nghiệp phi tài chính cũng phụ thuộc đáng kể vào khả năng tạo dòng tiền và huy động vốn thay thế.
Các doanh nghiệp liên quan đến hạ tầng được hưởng lợi từ tiến độ đầu tư công. Theo số liệu trong báo cáo, giải ngân đầu tư công trong 7 tháng đầu năm 2026 đạt 16,3 tỷ USD, tăng 20% so với cùng kỳ. Diễn biến này hỗ trợ các nhà thầu xây dựng, doanh nghiệp hạ tầng và một số doanh nghiệp dịch vụ dầu khí.
Tuy nhiên, quy mô doanh thu tăng chưa đủ để bảo đảm hồ sơ tín nhiệm cải thiện. VIS Rating lưu ý các nhà thầu, đặc biệt là doanh nghiệp quy mô lớn, chỉ thực sự củng cố được khả năng tín nhiệm khi chuyển hóa tăng trưởng doanh thu thành dòng tiền thực tế.
Ở nhóm tiêu dùng, các doanh nghiệp nội địa quy mô lớn có khả năng chống chịu tương đối tốt nhờ tăng trưởng bán lẻ, doanh thu dễ dự báo hơn và lợi nhuận ít biến động. Nền tảng này giúp họ giảm bớt tác động từ chi phí đầu vào tăng và điều kiện tín dụng thắt chặt.
Ngược lại, doanh nghiệp xuất khẩu quy mô nhỏ thường có khả năng tạo tiền yếu hơn và ít lựa chọn huy động vốn thay thế. Các ngành dệt may, da giày và sản phẩm gỗ chịu sức ép từ nhu cầu thiếu chắc chắn, nguy cơ Mỹ gia tăng hàng rào thuế quan cùng chi phí năng lượng và vận tải ở mức cao.
Khả năng chuyển chi phí sang khách hàng và đa dạng hóa thị trường còn hạn chế khiến những doanh nghiệp này dễ bị tổn thương khi điều kiện kinh doanh xấu đi. Các hãng hàng không cũng phải đối mặt với áp lực từ giá nhiên liệu cao.
Nhìn chung, các doanh nghiệp hạ tầng và tiêu dùng nội địa quy mô lớn được đánh giá có triển vọng chống chịu tốt hơn, trong khi bất động sản nhà ở và các ngành xuất khẩu có biên lợi nhuận thấp phải đối mặt với nhiều thách thức hơn về dòng tiền, khả năng trả nợ và tái cấp vốn.
Theo VIS Rating, áp lực tín nhiệm có thể giảm bớt nếu chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng huy động thu hẹp, chi phí vốn hạ nhiệt và dòng tiền kinh doanh cải thiện.
Với doanh nghiệp bất động sản, doanh số bán hàng phục hồi, vướng mắc pháp lý được tháo gỡ và tiến độ bàn giao rõ ràng hơn sẽ củng cố nguồn trả nợ. Đối với nhà thầu, giải ngân đầu tư công chỉ thực sự hỗ trợ tín nhiệm khi giúp cải thiện khả năng thu tiền.
Ngược lại, rủi ro trả nợ và tái cấp vốn sẽ tăng nếu huy động tiền gửi tiếp tục yếu, chi phí hoạt động hoặc chi phí tài chính đi lên, hay điều kiện xuất khẩu xấu đi. Những dự án tiếp tục chậm trễ và tiến độ thanh toán kéo dài đối với các khoản nợ đã gia hạn sẽ khiến các doanh nghiệp bất động sản yếu càng dễ tổn thương.