Hoa Kỳ tiếp tục giữ vai trò là một trong những thị trường xuất khẩu thủy sản lớn, có giá trị cao của Việt Nam, song cũng là thị trường đặt ra nhiều rào cản kỹ thuật và pháp lý khắt khe nhất. Việc Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) làm rõ 9 nhóm vấn đề trọng tâm liên quan đến quy định của Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú ở biển (MMPA) không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà còn tác động trực tiếp đến chiến lược xuất khẩu, tổ chức chuỗi cung ứng và khả năng duy trì thị phần của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam trong giai đoạn tới.
Theo NOAA, không phải toàn bộ thủy sản biển của Việt Nam đều bắt buộc phải có Chứng nhận tương thích (Certificate of Admissibility – COA) khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ. Nghĩa vụ COA được kích hoạt dựa trên hai yếu tố then chốt: quốc gia xuất xứ (COO) và mã Hệ thống Thuế quan Hài hòa của Hoa Kỳ (HTS) tại thời điểm nhập khẩu. Điều này cho thấy Hoa Kỳ không áp dụng một rào cản mang tính “cào bằng”, mà phân loại chi tiết theo nghề cá và sản phẩm cụ thể.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, phạm vi các mã HTS bị “đánh dấu” khá rộng, khiến nhiều sản phẩm dù không thuộc danh sách 12 nghề cá bị từ chối hay 14 nghề cá được công nhận tương đương vẫn có nguy cơ bị yêu cầu COA. Điều này buộc doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển từ tư duy tuân thủ theo loài sang tuân thủ theo mã HS/HTS, một thay đổi không nhỏ trong quản trị xuất khẩu.
Một điểm đáng chú ý trong hướng dẫn của NOAA là sự khác biệt giữa tên tiếng Anh và tên khoa học của các loài hải sản. Trường hợp mực nang (cuttlefish) là ví dụ điển hình: trong khi chi Sepia bị từ chối, thì chi Sepiella – bao gồm loài “mực nút” quen thuộc tại Việt Nam vẫn đủ điều kiện xuất khẩu.
Dù vậy, do khả năng sử dụng chung mã HTS, các lô hàng Sepiella vẫn có thể bị yêu cầu COA để chứng minh không thuộc loài bị cấm. Điều này phản ánh cách tiếp cận quản lý rủi ro rất chặt chẽ của Hoa Kỳ, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp trong việc chuẩn hóa hồ sơ khoa học, truy xuất nguồn gốc và mô tả sản phẩm.
Đối với nghề khai thác ghẹ của Việt Nam (Fishery ID 2988), NOAA xác nhận trong giai đoạn xem xét lại 180 ngày kể từ phán quyết của tòa án ngày 12/11/2025, các sản phẩm ghẹ xuất khẩu sang Hoa Kỳ chưa bị yêu cầu COA. Đây được xem là “khoảng lặng” quan trọng để doanh nghiệp và cơ quan quản lý chuẩn bị phương án ứng phó cho kịch bản sau khi NOAA đưa ra kết luận mới.
Đáng chú ý, quy định này cũng áp dụng với ghẹ nhập khẩu từ Indonesia, Philippines và Sri Lanka rồi chế biến tại Việt Nam để xuất khẩu sang Hoa Kỳ. Tuy nhiên, NOAA nhấn mạnh rằng yêu cầu COA có thể thay đổi trước khi kết thúc thời hạn 180 ngày, hàm ý rủi ro chính sách vẫn hiện hữu.
Việc NOAA xác định ngày hiệu lực của quy định MMPA dựa trên ETA (ngày hàng đến Hoa Kỳ), thay vì ETD (ngày rời cảng Việt Nam), có tác động trực tiếp đến kế hoạch logistics và ký kết hợp đồng. Doanh nghiệp buộc phải tính toán kỹ thời gian vận chuyển, thông quan và khả năng phát sinh chi phí nếu lô hàng đến Hoa Kỳ sau ngày 1/1/2026 nhưng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu COA.
Điều này làm gia tăng chi phí tuân thủ, đồng thời thu hẹp “vùng đệm” thời gian vốn rất quan trọng đối với các mặt hàng thủy sản đông lạnh có vòng đời giao dịch dài.
Một trong những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp hiện nay là xử lý tồn kho nguyên liệu nhập khẩu không thể xin COA hồi tố. NOAA khẳng định không có chứng từ thay thế khi COA được yêu cầu, dù mẫu COA có thể được ký bởi quốc gia khai thác hoặc quốc gia chế biến/xuất khẩu.
Thông điệp này cho thấy rủi ro tồn kho không đạt chuẩn có thể trở thành chi phí “chìm”, buộc doanh nghiệp phải tái cơ cấu thị trường tiêu thụ hoặc chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn. Đây cũng là áp lực thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam tái thiết chuỗi cung ứng theo hướng minh bạch và khép kín hơn.
NOAA hiện không phê duyệt trước các hệ thống COA quốc gia, mà dựa vào hậu kiểm, rà soát hồ sơ và khả năng phối hợp giữa các quốc gia liên quan. Điều này đặt Việt Nam trước yêu cầu xây dựng hệ thống chứng nhận COA có độ tin cậy cao trên thực tế, thay vì chỉ đáp ứng về mặt hình thức.
Năng lực quản trị dữ liệu, phối hợp liên ngành và khả năng chứng minh tính nhất quán của hồ sơ sẽ là yếu tố then chốt để thủy sản Việt Nam duy trì “giấy phép niềm tin” tại thị trường Hoa Kỳ.
Những tác động từ quy định MMPA và lo ngại về thuế chống bán phá giá tôm đã sớm phản ánh vào số liệu xuất khẩu. Tháng 12/2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản chỉ đạt khoảng 840 triệu USD, giảm gần 4% so với cùng kỳ và giảm 15% so với tháng 11, khi nhiều doanh nghiệp chủ động thận trọng hơn với thị trường Hoa Kỳ.
Dù vậy, nhờ sự phục hồi của các thị trường khác, xuất khẩu thủy sản cả năm 2025 vẫn đạt trên 11,34 tỷ USD, tăng 13% so với năm 2024. Riêng thị trường Hoa Kỳ kim ngạch vẫn đạt gần 1,9 tỷ USD, tăng nhẹ 3% so với năm 2024.
Về dài hạn, MMPA không chỉ là rào cản kỹ thuật, mà còn là phép thử đối với năng lực phát triển bền vững của thủy sản Việt Nam. Doanh nghiệp nào chủ động đầu tư vào hệ thống COA, minh bạch chuỗi cung ứng và quản trị rủi ro thị trường sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt, không chỉ tại Hoa Kỳ mà cả các thị trường cao cấp khác.
Trong bối cảnh Hoa Kỳ tiếp tục siết chặt các tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm khai thác, tuân thủ MMPA không còn là lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết để thủy sản Việt Nam giữ vững vị thế trên bản đồ thương mại toàn cầu.
Ông Lê Trần Nguyên Hùng, Phó Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho rằng, MMPA là một rào cản kỹ thuật đã được Hoa Kỳ triển khai theo lộ trình nhiều năm, chứ không phải quy định đột ngột. Tuy nhiên, đến thời điểm hiện nay, tác động của MMPA đã trở nên rất rõ ràng khi Hoa Kỳ chưa công nhận tương đương đối với 12 nhóm nghề khai thác của Việt Nam, kéo theo nguy cơ nhiều mặt hàng thủy sản chủ lực bị cấm nhập khẩu nếu không có giải pháp kịp thời.
Theo ông Hùng, các nhóm nghề khai thác chưa được công nhận tương đương chủ yếu sử dụng những phương thức có nguy cơ cao gây tương tác với động vật có vú biển, như lưới rê, lưới kéo, lưới vây. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các mặt hàng xuất khẩu quan trọng như cá ngừ, cá kiếm, mực, ghẹ, cá thu, những sản phẩm mà thị trường Hoa Kỳ hiện chiếm tỷ trọng lớn, thậm chí mang tính quyết định đối với toàn bộ chuỗi sản xuất và xuất khẩu.