Thời doanh nghiệp dầu khí Việt “mang chuông đi gióng xứ người”

Trong bối cảnh trữ lượng dầu mỏ trong nước suy giảm và yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng ngày càng cấp thiết, các doanh nghiệp dầu mỏ Việt Nam đã và đang đẩy mạnh chiến lược đầu tư ra nước ngoài như một trụ cột dài hạn...

ff758620-d9d8-4aec-980c-5c76e89f5b98.png

Từ những dự án hiệu quả tại Nga, Algeria đến các thị trường tiềm năng nhưng nhiều rủi ro ở Nam Mỹ và Trung Đông, bức tranh đầu tư dầu mỏ quốc tế của Việt Nam cho thấy sự đan xen giữa thành công có chọn lọc và thách thức phân hóa rõ nét, đồng thời phản ánh quá trình chuyển dịch chiến lược theo hướng thận trọng, tối ưu hiệu quả và thích ứng với xu thế chuyển dịch năng lượng toàn cầu.

MẠNG LƯỚI DỰ ÁN TRẢI RỘNG NHIỀU KHU VỰC CHIẾN LƯỢC

Nga là thị trường truyền thống và cũng là khu vực có quy mô đầu tư lớn nhất của dầu mỏ Việt Nam ở nước ngoài. Thông qua các liên doanh như Vietsovpetro và Rusvietpetro, Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) tham gia trực tiếp vào hoạt động thăm dò, khai thác tại các mỏ dầu mỏ thuộc khu tự trị Nenets. Riêng dự án Block 04 Nhenhxky, Petrovietnam đã góp vốn 533,22 triệu USD để thành lập liên doanh Rusvietpetro với đối tác Zarubezhneft của Nga, khai thác khoảng 13 mỏ dầu. Đây được xem là dự án mang lại hiệu quả kinh tế cao, vừa đảm bảo sản lượng ổn định, vừa tạo dòng tiền tích cực trong nhiều năm liên tiếp.

Tại Bắc Phi, Algeria nổi lên như một điểm sáng trong danh mục đầu tư nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam. Các dự án Bir Seba cùng hai lô 433a và 416b do Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu mỏ (PVEP) tham gia đã đi vào khai thác thương mại, với tổng vốn đầu tư khoảng 1,26 tỷ USD. Các mỏ này đạt sản lượng tương đối tốt và được đánh giá là một trong những mô hình đầu tư thành công nhất của dầu mỏ Việt Nam ở nước ngoài, đặc biệt trong bối cảnh chi phí khai thác được kiểm soát ở mức hợp lý.

Venezuela hiện là quốc gia sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhất toàn cầu, ước tính khoảng 303 tỷ thùng. Xếp thứ hai thế giới là Ả Rập Xê Út với khoảng 267 tỷ thùng dầu đã được chứng minh. Theo sau là Iran, Canada và Iraq, lần lượt góp mặt trong top 5 quốc gia có trữ lượng dầu lớn nhất.

Phần lớn các mỏ dầu lớn nhất thế giới hiện nằm trong tay các thành viên OPEC, đặc biệt là tại khu vực Trung Đông. Các quốc gia như Ả Rập Xê Út, Iran, Iraq, Kuwait và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) không chỉ sở hữu trữ lượng dồi dào mà còn có lợi thế về điều kiện khai thác.

Trong nhóm các quốc gia ngoài OPEC, Canada nổi bật khi đứng thứ tư thế giới với khoảng 163 tỷ thùng dầu dự trữ. Nga và Mỹ cũng góp mặt trong top 10 quốc gia có trữ lượng dầu mỏ lớn, phản ánh vai trò quan trọng của các nhà sản xuất ngoài OPEC trong việc cân bằng thị trường năng lượng toàn cầu.

Khu vực Đông Nam Á tiếp tục giữ vai trò quan trọng nhờ lợi thế địa lý, môi trường đầu tư tương đối ổn định và sự tương đồng về điều kiện khai thác. Tại Malaysia và Indonesia, các doanh nghiệp Việt Nam tham gia nhiều lô dầu mỏ ngoài khơi theo hình thức hợp đồng phân chia sản phẩm (PSC). Một số dự án tại đây đã mang lại dòng tiền ổn định, đồng thời tạo điều kiện cho các doanh nghiệp dịch vụ dầu mỏ Việt Nam như PTSC và PV Drilling mở rộng hoạt động cung cấp dịch vụ khoan, EPCI và kỹ thuật dầu mỏ ra thị trường quốc tế.

Ở Nam Mỹ, Peru và Venezuela là hai thị trường tiêu biểu nhưng có mức độ rủi ro khác nhau. Tại Peru, PVEP tham gia các lô khai thác dầu trên bờ với quy mô vừa, phù hợp với năng lực tài chính và khả năng quản trị rủi ro. Trong khi đó, dự án Junin 2 tại Venezuela có quy mô đầu tư lớn, song chịu tác động mạnh từ bất ổn chính trị, biến động chính sách và các yếu tố trừng phạt quốc tế, khiến tiến độ và hiệu quả khai thác gặp nhiều trở ngại.

Ngoài các thị trường kể trên, doanh nghiệp dầu khí Việt Nam còn hiện diện tại Myanmar, Iraq, Kazakhstan và một số quốc gia Trung Đông, với chiến lược đầu tư ngày càng chọn lọc hơn, tập trung vào các dự án có khả năng khai thác sớm và tận dụng kinh nghiệm vận hành sẵn có.

THÀNH CÔNG CÓ CHỌN LỌC, RỦI RO PHÂN HÓA RÕ NÉT

Xét trên bình diện tổng thể, đầu tư dầu mỏ ra nước ngoài đã mang lại những đóng góp đáng kể về sản lượng và dòng tiền cho doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn giá dầu phục hồi sau đại dịch. Theo báo cáo của Bộ Tài chính trình Quốc hội, tính đến hết năm 2022, các doanh nghiệp Nhà nước Việt Nam đã đầu tư hơn 6,6 tỷ USD ra nước ngoài, trong đó riêng Petrovietnam chiếm khoảng 4 tỷ USD, tương đương hơn 60% tổng vốn đầu tư.

Trong số này, phần lớn nguồn vốn được phân bổ cho 13 dự án thăm dò và khai thác dầu mỏ ở nước ngoài do PVEP triển khai. Đáng chú ý, Petrovietnam cũng là doanh nghiệp Nhà nước thu hồi vốn lớn nhất từ các dự án đầu tư quốc tế, với tổng giá trị thu hồi khoảng 2,9 tỷ USD, trong đó lợi nhuận thực chuyển về Việt Nam đạt hơn 1,1 tỷ USD.

Tuy nhiên, hiệu quả tài chính giữa các dự án có sự phân hóa rất rõ. Các dự án tại Nga và Algeria, nơi có môi trường chính trị tương đối ổn định, khung pháp lý rõ ràng và chi phí khai thác hợp lý, thường đạt điểm hòa vốn thấp và thời gian thu hồi vốn nhanh. Ngược lại, tại những thị trường có rủi ro địa chính trị cao như Venezuela hay Iran, nhiều dự án buộc phải dừng hoặc tái cơ cấu sau khi đã đầu tư hàng trăm triệu USD.

Theo báo cáo của Kiểm toán Nhà nước, trong gần hai thập niên qua, có tới 24 dự án dầu mỏ nước ngoài của Petrovietnam không tạo ra lợi nhuận. Điều này cho thấy đầu tư dầu mỏ ra nước ngoài, dù mang tính chiến lược, nhưng luôn đi kèm rủi ro và đòi hỏi năng lực quản trị tài chính, quản trị rủi ro ngày càng cao.

Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ, các doanh nghiệp dầu mỏ Việt Nam đứng trước cả cơ hội lẫn thách thức khi tiếp tục đầu tư ra nước ngoài. Một mặt, nhu cầu năng lượng, đặc biệt là dầu mỏ và khí thiên nhiên, vẫn duy trì ở mức cao trong trung và dài hạn, mở ra dư địa cho các dự án có chi phí khai thác thấp và khả năng vận hành hiệu quả. Mặt khác, áp lực từ biến động giá dầu, các yêu cầu về môi trường, tiêu chuẩn ESG và rủi ro địa chính trị buộc doanh nghiệp phải thay đổi cách tiếp cận.

Thực tiễn cho thấy, chiến lược dầu mỏ toàn cầu của doanh nghiệp Việt Nam đang dịch chuyển từ mở rộng theo chiều rộng sang tối ưu hóa theo chiều sâu. Thay vì đầu tư dàn trải, các doanh nghiệp tập trung sàng lọc dự án, ưu tiên hiệu quả tài chính, kiểm soát rủi ro và tận dụng tối đa năng lực kỹ thuật sẵn có. Đồng thời, xu hướng mở rộng sang lĩnh vực khí, LNG và các dạng năng lượng chuyển tiếp cũng ngày càng rõ nét, nhằm thích ứng với bối cảnh thị trường năng lượng đang tái cấu trúc.

Chiến lược này không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao hiệu quả đầu tư và bảo toàn vốn Nhà nước, mà còn góp phần củng cố vị thế của Việt Nam trên bản đồ năng lượng thế giới, trong vai trò một quốc gia không chỉ khai thác tài nguyên trong nước mà còn chủ động tham gia sâu vào chuỗi giá trị dầu mỏ toàn cầu.

Tại Đông Nam Á, Việt Nam cũng được xếp vào nhóm các quốc gia có trữ lượng dầu mỏ đáng kể trên phạm vi toàn cầu. Theo các bảng xếp hạng tổng hợp từ dữ liệu của OPEC, Việt Nam thường xuất hiện trong khoảng vị trí từ 23 đến 25 trong danh sách các nước có trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh, với mức 4,4 tỷ thùng, đứng trên một số quốc gia như Ấn Độ và Malaysia. Một số thống kê khác cũng ghi nhận Việt Nam dao động trong nhóm xếp hạng 25–28 toàn cầu, đồng thời là quốc gia có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất khu vực Đông Nam Á.

DOANH NGHIỆP DẦU KHÍ 2026: THƯỢNG NGUỒN DẪN SÓNG, TRUNG – HẠ NGUỒN HƯỞNG LỢI CHI PHÍ

Bước sang năm 2026, ngành dầu khí Việt Nam đang bước vào một chu kỳ đầu tư mới với tổng vốn đầu tư xây dựng cơ bản cho hoạt động thăm dò và khai thác (E&P) dự kiến tăng gấp đôi trong giai đoạn tới. Cụ thể, chi tiêu cho E&P trong nước dự báo tăng 60% so với cùng kỳ. Trong năm 2026 triển vọng các doanh nghiệp dầu khí niêm yết cho thấy sự phân hóa rõ rệt, trong đó nhóm thượng nguồn được đánh giá dẫn dắt tăng trưởng nhờ khối lượng công việc lớn, còn một số doanh nghiệp trung – hạ nguồn hưởng lợi từ xu hướng giảm của chi phí đầu vào.

Ở nhóm thượng nguồn, Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (mã chứng khoán: PVS) được S&P Global và Vietcap đánh giá là bên hưởng lợi hàng đầu nhờ backlog (đơn hàng tồn đọng) kỷ lục mảng cơ khí & xây dựng (M&C), ước đạt 3,9 - 5,3 tỷ USD trong giai đoạn 2025–2030. Doanh thu năm 2026 dự báo tăng 14% nhờ dự án Lô B bước vào giai đoạn thi công cao điểm, giúp lợi nhuận sau thuế (LNST) tăng 19%.

Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí (mã chứng khoán: PVD) cũng được đánh giá tích cực khi giá thuê giàn khoan tự nâng duy trì quanh 120.000 USD/ngày, cùng với sự đóng góp của giàn khoan mới PVD VIII. Theo dự báo của các công ty chứng khoán, lợi nhuận cốt lõi năm 2026 của PVD có thể tăng 43–45%.

Ở nhóm trung – hạ nguồn, Tổng Công ty Khí Việt Nam (mã chứng khoán: GAS) được hưởng lợi từ xu hướng giá LNG hạ nhiệt, dự kiến giảm còn khoảng 14 USD/triệu BTU trong năm 2026, qua đó hỗ trợ sản lượng tiêu thụ khí và cải thiện tính cạnh tranh của điện khí. Các dự án LNG Thị Vải và Sơn Mỹ tiếp tục là động lực tăng trưởng dài hạn.

Phân bón Dầu khí Cà Mau (mã chứng khoán: DCM) hưởng lợi kép khi chi phí khí đầu vào giảm trong khi giá urê thế giới dự kiến duy trì ở mức cao do nguồn cung toàn cầu thắt chặt. Lợi nhuận sau thuế năm 2026 của doanh nghiệp này được dự báo tăng khoảng 24%.

Lọc hóa dầu Bình Sơn (mã chứng khoán: BSR) tạo nền tảng cho chu kỳ tăng trưởng mới sau khi hoàn tất tăng vốn lên 50.000 tỷ đồng, trong bối cảnh biên lợi nhuận lọc dầu cải thiện mạnh từ cuối năm 2025. Trong khi đó, Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí (mã chứng khoán: PVT) được đánh giá tích cực nhờ chiến lược trẻ hóa đội tàu và triển vọng nhu cầu vận tải dầu thô tăng khi giá dầu duy trì ở vùng thấp.

Xem thêm

Nam Mỹ sẽ trở thành thủ phủ dầu mỏ của thế giới, và những thứ phải đánh đổi

Nam Mỹ sẽ trở thành thủ phủ dầu mỏ của thế giới, nguy hay cơ?

Hàng tỷ thùng dầu mới được cấp phép khoan khai thác ngoài khơi đông bắc Brazil, đang đe dọa tới sự tồn tại của một viên ngọc sinh thái: Rạn san hô nước sâu rộng 3.600 dặm vuông được phát hiện chưa đầy một thập kỷ trước. Câu chuyện về sự đánh đổi giữa tự nhiên và kinh tế đang nóng hơn bao giờ hết...

Iran đóng cửa eo biển Hormuz: Hơn 1/5 lượng dầu thế giới có thể bị đóng băng, giá dầu sẽ vượt 100 USD/thùng

Iran đóng cửa eo biển Hormuz: Hơn 1/5 lượng dầu thế giới có thể bị đóng băng, giá dầu sẽ vượt 100 USD/thùng

Quốc hội Iran vừa thông qua nghị quyết cho phép đóng cửa eo biển Hormuz - tuyến hàng hải huyết mạch với hơn 1/5 lượng dầu mỏ thế giới được vận chuyển qua mỗi ngày. Động thái này làm dấy lên những lo ngại sâu sắc về sự ổn định của thị trường năng lượng toàn cầu và các tuyến đường vận chuyển quốc tế…

Có thể bạn quan tâm

MMPA - "cửa ải" mới với thủy sản Việt Nam tại thị trường Mỹ

MMPA - "cửa ải" mới với thủy sản Việt Nam tại thị trường Mỹ

Các quy định mới theo Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú ở biển (MMPA) của Hoa Kỳ đang trở thành “bộ lọc” khắt khe đối với thủy sản Việt Nam, buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng, nâng chuẩn tuân thủ COA nếu muốn giữ vững thị phần tại một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất...

Tổng thống Mỹ Donald Trump “tặng quà” Việt Nam ngay đầu năm 2026

Tổng thống Mỹ Donald Trump “tặng quà” Việt Nam ngay đầu năm 2026

Quyết định hoãn tăng thuế với ngành nội thất gỗ của Tổng thống Donald Trump đến năm 2027, trong bối cảnh Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của ngành gỗ Việt Nam, đang mở ra khoảng “đệm thời gian” quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng...