Ngân hàng nào đang giữ "núi" tiền gửi lớn nhất hệ thống?

Dòng tiền nhàn rỗi tiếp tục chảy mạnh vào ngân hàng, song áp lực thanh khoản và nhu cầu tín dụng tăng cao vẫn khiến cuộc đua lãi suất huy động chưa thể hạ nhiệt...

Dòng tiền nhàn rỗi của người dân tiếp tục chảy mạnh vào hệ thống ngân hàng, đưa quy mô tiền gửi dân cư lên mức cao nhất từ trước đến nay.

Tuy nhiên, nghịch lý là dù lượng tiền gửi liên tục lập kỷ lục, các ngân hàng vẫn phải duy trì mặt bằng lãi suất huy động ở mức cao để đáp ứng nhu cầu tín dụng đang tăng nhanh hơn tốc độ huy động vốn.

BIG4 VẪN ÁP ĐẢO QUY MÔ HUY ĐỘNG

Theo số liệu mới nhất của Ngân hàng Nhà nước, đến hết tháng 5/2026, tiền gửi của dân cư tại các tổ chức tín dụng đạt hơn 10,82 triệu tỷ đồng, tăng 108.197 tỷ đồng so với tháng trước và tăng 4,76% so với cuối năm 2025. Đây là mức cao nhất từ trước đến nay, nối dài chuỗi tăng liên tục kể từ tháng 10/2025 - thời điểm tiền gửi của người dân lần đầu vượt mốc 10 triệu tỷ đồng.

Ở chiều ngược lại, tiền gửi của các doanh nghiệp và tổ chức kinh tế đạt hơn 6,16 triệu tỷ đồng, tăng 92.270 tỷ đồng so với tháng trước nhưng vẫn thấp hơn 0,2% so với cuối năm 2025. Tính chung, tổng phương tiện thanh toán (chưa bao gồm giấy tờ có giá) đạt 19,97 triệu tỷ đồng, tăng 2,73% sau 5 tháng đầu năm.

Bức tranh tại từng ngân hàng cũng cho thấy dòng tiền huy động tiếp tục tăng trưởng tích cực. Khảo sát báo cáo tài chính quý 2/2026 của 28 ngân hàng cho thấy tổng tiền gửi khách hàng đã đạt khoảng 15,75 triệu tỷ đồng, tăng 5,3% so với cuối năm ngoái.

Lượng tiền gửi các ngân hàng huy động được trong 6 tháng đầu năm 2026. Đơn vị: tỷ đồng

Nhóm ngân hàng quốc doanh tiếp tục chiếm ưu thế tuyệt đối khi nắm giữ gần 52% tổng tiền gửi của hệ thống.

Trong đó, Agribank vẫn là ngân hàng có quy mô tiền gửi lớn nhất với gần 2,264 triệu tỷ đồng, tăng 5% so với cuối năm 2025. Xếp ngay sau là BIDV với 2,261 triệu tỷ đồng, tăng 1,7%. VietinBank đứng thứ ba với 1,89 triệu tỷ đồng, tăng 5,4%, còn Vietcombank đạt 1,73 triệu tỷ đồng, tăng 3,4%.

Ở khối ngân hàng thương mại cổ phần, MB tiếp tục dẫn đầu với 963.815 tỷ đồng tiền gửi khách hàng, tăng 4,6% sau nửa đầu năm.

Đáng chú ý nhất là cuộc bứt tốc của VPBank và HDBank. Tiền gửi khách hàng tại VPBank đạt 732.887 tỷ đồng, tăng 16,7% so với cuối năm trước, trong khi HDBank ghi nhận 674.058 tỷ đồng, tăng tới 20,2% - thuộc nhóm cao nhất toàn ngành. Techcombank cũng nâng quy mô huy động lên 662.448 tỷ đồng, tăng 7%, trong khi Sacombank đạt 647.939 tỷ đồng, tăng 4,8%.

Nếu xét về tốc độ tăng trưởng, ngoài VPBank và HDBank, nhiều ngân hàng quy mô vừa cũng ghi nhận mức tăng hai chữ số như BVBank (13,9%), NCB (13,5%) và Nam A Bank (12,5%). Một số ngân hàng khác như SHB, VIB, ABBank, OCB cũng duy trì tốc độ tăng huy động từ 6-9%, cao hơn mức bình quân của toàn ngành.

Ở chiều ngược lại, chỉ có 4 ngân hàng ghi nhận tiền gửi khách hàng sụt giảm so với cuối năm 2025. Trong đó, Bac A Bank giảm mạnh nhất với 5,4%, xuống còn 120.142 tỷ đồng. Saigonbank giảm 4,3%, Eximbank giảm 3,8%, trong khi ACB giảm nhẹ 1,5%, còn 576.604 tỷ đồng.

Diễn biến trên cho thấy dòng tiền nhàn rỗi của người dân vẫn tiếp tục chảy vào hệ thống ngân hàng, bất chấp các kênh đầu tư như chứng khoán hay bất động sản dần sôi động trở lại.

Tuy nhiên, tốc độ tăng của huy động vẫn chưa theo kịp nhu cầu tín dụng, khiến nhiều ngân hàng tiếp tục điều chỉnh lãi suất tiền gửi trong thời gian qua nhằm đảm bảo nguồn vốn cho giai đoạn tăng trưởng tín dụng cao của nửa cuối năm.

CUỘC ĐUA HUY ĐỘNG VỐN CHƯA DỪNG, LÃI SUẤT KỲ VỌNG HẠ NHIỆT CUỐI NĂM

Tiền gửi khách hàng tiếp tục tăng nhưng vẫn chưa đủ để giải tỏa áp lực thanh khoản của hệ thống ngân hàng. Theo báo cáo chiến lược mới công bố của VPBankS Research, nguyên nhân cốt lõi là khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn ngày càng nới rộng, khiến mặt bằng lãi suất huy động nhiều khả năng vẫn duy trì ở mức cao trong phần lớn thời gian của năm.

Xu hướng này thực tế đã hình thành từ năm 2025. Khi đó, tín dụng toàn hệ thống tăng khoảng 19,1%, cao hơn đáng kể so với mức tăng 14,1% của huy động vốn. Sang năm 2026, chênh lệch tiếp tục mở rộng. Tính đến ngày 26/6, tín dụng toàn nền kinh tế tăng 7,41%, trong khi huy động vốn mới tăng 5,02%, tạo ra khoảng cách 2,39 điểm phần trăm.

Theo VPBankS Research, sự mất cân đối này đã đẩy tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LDR) thị trường 1 của nhiều ngân hàng lên vùng 112-117%, cao hơn đáng kể so với ngưỡng quản lý 85%. Để đảm bảo nguồn vốn phục vụ tăng trưởng tín dụng, nhiều ngân hàng đã phải nâng lãi suất huy động thêm 0,5-1 điểm phần trăm trong nửa đầu năm.

Áp lực huy động vốn càng lớn hơn khi dòng tiền của người dân không còn tập trung tuyệt đối vào tiền gửi ngân hàng như những năm trước. Theo VPBankS Research, một phần vốn nhàn rỗi đang dịch chuyển sang các tài sản phòng thủ như vàng và ngoại tệ trong bối cảnh biến động kinh tế toàn cầu và áp lực tỷ giá gia tăng.

Trong bối cảnh đó, chi phí vốn của các ngân hàng tăng lên nhưng lãi suất cho vay lại không thể điều chỉnh tương ứng. Định hướng xuyên suốt của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước vẫn là giữ mặt bằng lãi suất hợp lý nhằm hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sản xuất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Điều này khiến các ngân hàng khó chuyển toàn bộ phần chi phí huy động tăng thêm sang khách hàng vay vốn.

Hệ quả là biên lãi ròng (NIM) của toàn ngành tiếp tục chịu áp lực. Theo VPBankS Research, trong quý 2, lãi suất cho vay bình quân kỳ hạn 12 tháng vẫn duy trì quanh 8,9%/năm, trong khi lãi suất vay mua nhà thương mại đã tăng từ vùng 6-8% lên khoảng 12-14%. Tuy nhiên, mức tăng này vẫn chưa đủ bù đắp chi phí huy động ngày càng lớn tại nhiều ngân hàng.

Để bảo vệ lợi nhuận, các tổ chức tín dụng buộc phải lựa chọn khách hàng kỹ hơn, ưu tiên dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu, doanh nghiệp có tài sản bảo đảm tốt và hạn chế tín dụng đối với các lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Dù vậy, VPBankS Research cho rằng áp lực lãi suất có thể dần giảm bớt trong những tháng cuối năm nếu kịch bản cơ sở diễn ra.

Động lực đầu tiên đến từ việc giải ngân đầu tư công được đẩy mạnh, qua đó bổ sung thêm thanh khoản cho hệ thống ngân hàng. Bên cạnh đó, kỳ vọng căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông hạ nhiệt sẽ góp phần giảm sức ép lên tỷ giá và lạm phát, tạo dư địa để chính sách tiền tệ linh hoạt hơn.

Một yếu tố quan trọng khác là các điều chỉnh về chính sách của Ngân hàng Nhà nước. Theo đó, Thông tư 08 cho phép tính trở lại 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động, trong khi Thông tư 25, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, nâng tỷ lệ tối đa sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%. Đây được xem là những thay đổi đáng kể, giúp các ngân hàng cải thiện cơ cấu nguồn vốn và giảm áp lực huy động trong ngắn hạn.

Theo đánh giá của VPBankS Research, nếu các điều kiện thuận lợi tiếp tục được duy trì, mặt bằng lãi suất có thể hạ khoảng 0,5-1 điểm phần trăm vào cuối năm, qua đó hỗ trợ cải thiện NIM và tạo dư địa để lãi suất cho vay giảm theo hướng có chọn lọc.

Tuy nhiên, tổ chức này cũng lưu ý kịch bản rủi ro vẫn hiện hữu. Nếu xung đột địa chính trị kéo dài, đồng USD tiếp tục duy trì ở mức cao và áp lực tỷ giá gia tăng, lãi suất huy động kỳ hạn ngắn có thể phải tăng thêm 50-75 điểm cơ bản nhằm đảm bảo thanh khoản và ổn định thị trường tiền tệ.

Điều đó đồng nghĩa, dù tiền gửi của người dân liên tục lập kỷ lục và quy mô huy động của hệ thống không ngừng mở rộng, cuộc đua hút vốn giữa các ngân hàng nhiều khả năng vẫn chưa kết thúc. Trong bối cảnh tín dụng được kỳ vọng tăng tốc để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế, cân bằng giữa huy động vốn, thanh khoản và mặt bằng lãi suất sẽ tiếp tục là bài toán lớn của ngành ngân hàng trong nửa cuối năm 2026.

Có thể bạn quan tâm