Những cổ phiếu đối mặt nguy cơ bán ròng lớn từ khối ngoại

Theo Chứng khoán VietinBank, áp lực bán ròng của khối ngoại có thể dịch chuyển từ VIC, VHM sang nhóm ngân hàng, bán lẻ và các cổ phiếu đầu ngành khi dư địa thoái vốn tại những mã từng bị bán mạnh dần thu hẹp…

Chứng khoán VietinBank (VBSE) vừa công bố báo cáo “Lượng hóa dư địa bán ròng của khối ngoại”, cho thấy chu kỳ bán ròng hiện tại có quy mô lớn và kéo dài hiếm thấy trong 6 năm trở lại đây.

Tính đến ngày 19/10/2026, khối ngoại đã bán ròng lũy kế 365,2 nghìn tỷ đồng trên HOSE trong 43 tháng, gấp 4,6 lần chu kỳ 2021–2022.

Đáng chú ý, áp lực thoái vốn gia tăng mạnh trong thời gian gần đây. Từ tháng 8/2025 đến tháng 10/2026, giá trị bán ròng đạt 213.100 tỷ đồng, tương đương khoảng 58,4% tổng lượng bán ròng của cả chu kỳ.

DƯ ĐỊA THOÁI VỐN CÒN BAO NHIÊU?

VBSE cho rằng diễn biến trên chủ yếu phản ánh quá trình tái phân bổ dòng vốn toàn cầu, thay vì xuất phát từ những bất ổn mang tính hệ thống của thị trường Việt Nam.

Lãi suất Mỹ duy trì ở mức cao làm tăng sức hấp dẫn của tài sản định giá bằng USD, trong khi dòng vốn quốc tế tập trung vào nhóm cổ phiếu công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI). Bên cạnh đó, dòng vốn từ việc nâng hạng thị trường chưa thể giải ngân ngay, do còn phụ thuộc vào lộ trình cơ cấu danh mục của các quỹ đầu tư.

Diễn biến tỷ giá cũng là một dữ kiện được báo cáo sử dụng để củng cố nhận định này. Tại ngày 22/10/2026, tỷ giá USD/VND ở mức 25.844 đồng/USD, trong khi VND tăng giá khoảng 1,9% so với cùng kỳ.

Nguồn: VBSE

Theo VBSE, việc bán ròng chứng khoán chưa tạo ra áp lực tương ứng lên thị trường ngoại hối cho thấy hoạt động thoái vốn mang nhiều đặc điểm của quá trình điều chỉnh danh mục đầu tư quốc tế hơn là sự rút vốn do bất ổn vĩ mô trong nước.

Một điểm đáng chú ý trong báo cáo là không phải toàn bộ lượng cổ phiếu do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ đều có khả năng được bán ra trên thị trường. VBSE đã phân tích 67 cổ đông chiến lược tại 59 doanh nghiệp, trong đó có các khoản đầu tư tiêu biểu như Mizuho tại Vietcombank (VCB), MUFG tại VietinBank (CTG), F&N tại Vinamilk (VNM), GIC tại Masan Group (MSN), SBI tại TPBank (TPB), Vietnam Beverage tại Sabeco (SAB) và ENEOS tại Petrolimex (PLX).

Kết quả cho thấy 34,8% tổng giá trị sở hữu nước ngoài mang tính chiến lược, dài hạn và ít có khả năng tham gia hoạt động bán khớp lệnh thông thường. Sau khi loại trừ nhóm này, VBSE ước tính quy mô vốn danh mục có khả năng giao dịch, được báo cáo gọi là “tiền nóng”, đạt khoảng 726.900 tỷ đồng, trong đó riêng HOSE chiếm 671.900 tỷ đồng.

Nguồn: VBSE

Việc phân biệt giữa sở hữu chiến lược và danh mục có khả năng giao dịch giúp đánh giá sát hơn lượng cung tiềm năng. Theo đó, áp lực bán trong tương lai cần được xác định trên phần vốn có khả năng dịch chuyển, thay vì tính trên toàn bộ giá trị cổ phiếu do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ.

Dữ liệu lịch sử cũng cho thấy chu kỳ bán ròng không nhất thiết kết thúc bằng quá trình giảm dần áp lực bán kéo dài. Trong năm 2022, dòng vốn ngoại mất khoảng 1–2 tháng để chuyển từ trạng thái bán ròng sang cân bằng, trước khi mua ròng 34.700 tỷ đồng trong 5 tháng tiếp theo. Kinh nghiệm này cho thấy khi nhu cầu thoái vốn được giải tỏa, dòng tiền ngoại có thể đảo chiều nhanh hơn kỳ vọng.

Dựa trên quy mô sở hữu và tốc độ bán ròng hiện tại, VBSE xây dựng các kịch bản về lượng vốn còn có thể bị rút khỏi thị trường và thời điểm kết thúc chu kỳ. Theo báo cáo, ngay cả trong kịch bản căng thẳng nhất, khối ngoại vẫn nắm giữ khoảng 490.000 tỷ đồng tiền nóng trên HOSE. VBSE nhấn mạnh: “Đây là quá trình giảm tỷ trọng, không phải sự rút lui khỏi thị trường Việt Nam”.

NHÓM CỔ PHIẾU CÒN DƯ ĐỊA BÁN RÒNG LỚN

Bên cạnh tổng lượng vốn còn có khả năng thoái ra, sự phân hóa về mức độ bán ròng giữa các cổ phiếu cũng là yếu tố đáng quan tâm. Theo VBSE, những mã chịu áp lực bán mạnh trong 12 tháng gần đây, như VIC và VHM, đã ghi nhận mức suy giảm đáng kể về quy mô sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài. Do khối ngoại đã bán khoảng ba phần tư lượng nắm giữ tại hai cổ phiếu này, dư địa bán còn lại được đánh giá thấp hơn trước.

VBSE ước tính VIC và VHM cộng lại chỉ còn khoảng 4.200 tỷ đồng dư địa bán theo cách tính của báo cáo. Điều này cho thấy các cổ phiếu từng là tâm điểm của hoạt động thoái vốn có thể không còn đóng góp lượng cung lớn như giai đoạn trước.

Ở chiều ngược lại, một số cổ phiếu ngân hàng tư nhân quy mô lớn như TCB, MBB, HDB, cùng các doanh nghiệp đầu ngành như MWG và HPG, vẫn duy trì lượng sở hữu nước ngoài đáng kể. Nếu xu hướng tái cơ cấu danh mục tiếp diễn, đây có thể là những nhóm cổ phiếu phải đối mặt với áp lực bán lớn hơn trong giai đoạn tới.

Nguồn: VBSE

Đáng chú ý, báo cáo cho biết 10 mã cổ phiếu chiếm khoảng 55% lượng bán còn lại. Trong đó, MWG, ACB, FPT, MCH và HDB là những mã có lượng bán dự kiến tương đương từ 2% số cổ phiếu lưu hành trở lên.

Phần lớn các cổ phiếu được đề cập có vốn hóa lớn, thanh khoản cao và hiện diện trong danh mục của nhà đầu tư tổ chức. Vì vậy, dù tổng lượng bán ròng của khối ngoại có thể suy giảm, áp lực cung tại một số mã vẫn có thể đáng kể, tùy thuộc vào tốc độ bán và khả năng hấp thụ của dòng tiền trong nước.

Theo đánh giá của VBSE, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn có khả năng hấp thụ lượng bán ròng còn lại của khối ngoại, với điều kiện áp lực bán được phân bổ tương đối đồng đều theo thời gian.

Trong kịch bản cơ sở, giá trị bán ròng dự kiến tương đương khoảng 2,6% thanh khoản bình quân mỗi phiên, ngay cả khi lấy thanh khoản tháng 9/2026 — mức thấp nhất kể từ đầu năm 2025 — làm cơ sở tính toán.

Một trong những yếu tố hỗ trợ là dòng tiền trong nước đã hấp thụ lượng bán ròng 365.200 tỷ đồng của khối ngoại trong hơn 3 năm qua. Trong khi đó, số lượng tài khoản nhà đầu tư cá nhân đã vượt 14 triệu, còn lượng bán ròng dự kiến trong thời gian tới chỉ tương đương khoảng 14% quy mô đã được thị trường hấp thụ.

Bên cạnh đó, giao dịch của khối ngoại chiếm khoảng 11% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường, cho thấy dòng vốn trong nước ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với thanh khoản.

Nguồn: VBSE

VBSE cũng lưu ý định giá thị trường đang thấp hơn mức bình quân 10 năm, trong khi lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết quý 1/2026 tăng 38,2%. Đây là những yếu tố có thể hỗ trợ sức cầu, dù không đồng nghĩa thị trường sẽ miễn nhiễm trước các đợt bán mạnh.

Rủi ro lớn nhất, theo VBSE, nằm ở tốc độ bán chứ không chỉ ở tổng lượng vốn còn có thể thoái ra. Trong bối cảnh dư nợ cho vay ký quỹ gia tăng, còn thanh khoản thị trường suy giảm liên tiếp trong 4 tháng, các đợt bán dồn dập có thể khiến cung – cầu mất cân đối trong ngắn hạn.

Báo cáo cảnh báo nếu giá trị bán ròng qua khớp lệnh vượt 8% thanh khoản trong nhiều tuần liên tiếp, áp lực giảm giá có thể kích hoạt hoạt động bán giải chấp. Khi đó, tác động từ dòng vốn ngoại có nguy cơ bị khuếch đại bởi hoạt động bán bắt buộc, khiến thị trường điều chỉnh mạnh hơn so với ảnh hưởng trực tiếp từ lượng cổ phiếu bị bán ra.

CHU KỲ BÁN RÒNG CÓ THỂ KẾT THÚC VÀO CUỐI QUÝ 1/2027

Một yếu tố được kỳ vọng góp phần cải thiện cán cân cung – cầu là việc Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026. Theo lộ trình được đề cập trong báo cáo, quá trình đưa cổ phiếu Việt Nam vào các rổ chỉ số sẽ được triển khai qua 4 đợt.

FTSE Russell ước tính tổng dòng vốn có thể đạt 6 tỷ USD, trong đó khoảng 1,5 tỷ USD đến từ các quỹ thụ động. Tuy nhiên, dòng tiền này không đồng nghĩa sẽ giải ngân ngay tại thời điểm nâng hạng, do còn phụ thuộc vào lịch trình phân bổ danh mục của các quỹ.

Nguồn: VBSE

Theo kịch bản cơ sở của VBSE, chu kỳ bán ròng có thể kết thúc vào cuối quý 1/2027, trùng với đợt nâng tỷ trọng thứ hai trong lộ trình của FTSE Russell. Đây cũng là thời điểm dòng vốn mua vào từ các quỹ thụ động được kỳ vọng đủ lớn để góp phần cân bằng áp lực bán từ nhà đầu tư nước ngoài.

Với nhà đầu tư dài hạn, giai đoạn cuối chu kỳ bán ròng có thể mở ra cơ hội tích lũy cổ phiếu, đặc biệt khi áp lực cung từ khối ngoại đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, do chưa thể xác định chính xác thời điểm đảo chiều, VBSE khuyến nghị nhà đầu tư cân nhắc giải ngân từng phần thay vì dồn vốn trong một lần.

Những cổ phiếu đã trải qua quá trình giảm tỷ trọng mạnh của nhà đầu tư nước ngoài có thể ít chịu áp lực cung từ nhóm này hơn, nhưng vẫn cần được đánh giá dựa trên nền tảng cơ bản và mức định giá.

Đối với nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy tài chính, việc kiểm soát tỷ lệ cho vay ký quỹ và duy trì vùng đệm tài sản là điều cần thiết, nhất là với các cổ phiếu còn lượng sở hữu nước ngoài lớn như TCB, MBB, HDB, ACB, MWG, HPG, FPT và MCH.

Trong khi đó, nhà đầu tư ngắn hạn cần theo dõi riêng hoạt động bán ròng qua khớp lệnh thay vì chỉ dựa vào số liệu bán ròng tổng hợp. Theo VBSE, phần lớn lượng bán gần đây đi qua kênh thỏa thuận, vốn ít tác động trực tiếp đến giá khớp lệnh hơn so với giao dịch bán chủ động trên sàn.

Việc phân biệt hai hình thức giao dịch sẽ giúp nhà đầu tư đánh giá sát hơn áp lực cung thực tế và tránh phản ứng quá mức trước những con số bán ròng lớn.

Có thể bạn quan tâm