Song những ưu đãi từ thuế quan không tự động chuyển thành lợi thế cạnh tranh. Bài toán nguyên liệu, quy tắc xuất xứ, chi phí tuân thủ, năng lực thiết kế và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh đang quyết định mức độ hưởng lợi thực chất của doanh nghiệp.
KIM NGẠCH TĂNG TRƯỞNG, NHƯNG MỨC ĐỘ TẬN DỤNG ƯU ĐÃI CÒN KHOẢNG TRỐNG
Dệt may là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, nhưng cũng là lĩnh vực chịu sức ép lớn từ cạnh tranh quốc tế, biến động nhu cầu tiêu dùng và những thay đổi trong chính sách thương mại. Trong bối cảnh đó, CPTPP không đơn thuần là một hiệp định giảm thuế, mà còn là khuôn khổ để doanh nghiệp tái cơ cấu thị trường, tổ chức lại chuỗi cung ứng và nâng cấp năng lực sản xuất.
CPTPP có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 14/1/2019. Hiệp định kết nối Việt Nam với nhiều thị trường quan trọng như Canada, Nhật Bản, Australia, New Zealand, Mexico, Singapore, Malaysia và một số nền kinh tế khác. Đây là những thị trường có đặc điểm tiêu dùng, cơ cấu sản phẩm và yêu cầu nhập khẩu khác nhau, tạo cơ hội để doanh nghiệp dệt may đa dạng hóa đầu ra, giảm sự phụ thuộc quá lớn vào một số thị trường truyền thống.
Lợi thế đáng chú ý của CPTPP là việc cắt giảm thuế nhập khẩu theo lộ trình đối với nhiều dòng sản phẩm dệt may. Tại những thị trường có mức thuế trước ưu đãi tương đối cao, việc đáp ứng điều kiện hưởng thuế suất CPTPP có thể giúp hàng Việt Nam cải thiện giá bán, tăng khả năng cạnh tranh với sản phẩm từ các quốc gia chưa có ưu đãi tương đương.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa tăng trưởng xuất khẩu sang các nước thành viên và tăng trưởng xuất khẩu thực sự nhờ CPTPP. Kim ngạch có thể tăng do nhu cầu thị trường phục hồi, tỷ giá, năng lực cung ứng hoặc sự dịch chuyển đơn hàng khỏi các quốc gia khác. Muốn đánh giá đúng hiệu quả hiệp định, phải xem xét đồng thời kim ngạch, thị phần, tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan và giá trị gia tăng được giữ lại trong nước.
Những số liệu từ cơ quan quản lý cho thấy CPTPP đang góp phần củng cố vị thế của dệt may Việt Nam tại các thị trường thành viên. Dù vậy, diễn biến xuất khẩu cũng cho thấy doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với chu kỳ suy giảm đơn hàng và chưa khai thác đồng đều lợi ích thuế quan.
Bộ Công Thương cho biết: "Phần lớn doanh nghiệp may Việt Nam vẫn hoạt động theo hình thức gia công theo đơn đặt hàng, với nguồn nguyên liệu do khách hàng cung cấp hoặc chỉ định".
Theo Bộ Công Thương, 9 tháng 2023 xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang thị trường CPTPP đạt 4,57 tỷ USD, giảm 3,55% so với cùng kỳ năm 2022; 8 tháng 2024 đạt 4,35 tỷ USD, tăng 7,47% so với cùng kỳ năm 2023, chiếm 17,85% tổng xuất khẩu dệt may cả nước; 9 tháng 2025 đạt 5,89 tỷ USD, tăng 7,68% so với cùng kỳ năm 2024.
Các mốc trên cho thấy xuất khẩu dệt may sang CPTPP phục hồi và tăng trưởng trở lại trong năm hai năm 2024 và 2025, sau giai đoạn giảm sút năm 2023. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng số liệu 8 tháng năm 2024 và 9 tháng năm 2025 có khoảng thời gian thống kê khác nhau, không nên so sánh trực tiếp để kết luận về tốc độ tăng trưởng giữa hai năm.
Theo số liệu 9 tháng năm 2025 của Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại (VITIC), Nhật Bản tiếp tục là thị trường dệt may lớn nhất của Việt Nam trong khối CPTPP, chiếm 57,10% kim ngạch xuất khẩu nhóm thị trường này. Canada đứng thứ hai với 15,87%, tiếp đến là Vương quốc Anh với 11,27%, Australia với 7,62% và Mexico với 2,80%.
Cơ cấu này cho thấy cơ hội không phân bổ đồng đều giữa các thành viên. Nhật Bản là thị trường có nền tảng thương mại lâu năm, trong khi Canada và Mexico có ý nghĩa đáng kể đối với việc mở rộng thị trường nhờ các ưu đãi thuế quan và khả năng đa dạng hóa khách hàng.
Canada là ví dụ điển hình về tác động của CPTPP. Trước khi hiệp định có hiệu lực với Việt Nam, Canada áp dụng mức thuế tối huệ quốc trung bình khoảng 15,79% đối với nhóm hàng dệt may thành phẩm thuộc các mã HS 61–63. Theo Bộ Công Thương, Canada cam kết xóa bỏ thuế ngay khi CPTPP có hiệu lực đối với 1.068 trong tổng số 1.203 dòng thuế dệt may của Việt Nam, các dòng còn lại được cắt giảm theo lộ trình.
Nhờ đó, kim ngạch dệt may Việt Nam xuất khẩu sang Canada tăng từ 793,2 triệu USD năm 2020 lên 934,1 triệu USD năm 2021 và 1,323 tỷ USD năm 2022. Năm 2023, con số này giảm còn 1,096 tỷ USD, cho thấy ưu đãi thuế không thể triệt tiêu tác động của chu kỳ tiêu dùng và sự suy giảm đơn hàng.
Một điểm đáng chú ý khác là tỷ lệ sử dụng ưu đãi CPTPP. Trong 6 tháng đầu năm 2024, xuất khẩu dệt may sang Canada có sử dụng C/O mẫu CPTPP đạt 58,7 triệu USD, tăng 12,6% so với cùng kỳ năm trước nhưng mới chiếm 10,3% tổng kim ngạch dệt may sang thị trường này. Tỷ lệ tương ứng tại Mexico chỉ là 0,81%, Australia 0,23% và Chile 0,05%.
Những con số này đặt ra câu hỏi là vì sao doanh nghiệp đã có cơ hội hưởng thuế ưu đãi nhưng mức độ sử dụng lại thấp tại nhiều thị trường? Câu trả lời nằm ở sự khác biệt giữa có quyền hưởng ưu đãi và đủ điều kiện, đủ năng lực để hưởng ưu đãi. Doanh nghiệp phải đáp ứng quy tắc xuất xứ, kiểm soát hồ sơ nguyên liệu, tính toán chi phí chứng minh xuất xứ và cân nhắc mức thuế tiết kiệm được so với chi phí tuân thủ. Ở những thị trường đã có hiệp định thương mại khác với Việt Nam, doanh nghiệp còn cần so sánh điều kiện xuất xứ và mức ưu đãi của từng hiệp định để lựa chọn phương án có lợi nhất.
BA THÁCH THỨC LỚN CẢN TRỞ KHẢ NĂNG TẬN DỤNG CPTPP
Thách thức đầu tiên là về nguyên liệu và quy tắc xuất xứ. Đây là trở ngại mang tính cấu trúc của ngành dệt may Việt Nam. CPTPP áp dụng quy tắc xuất xứ riêng cho từng nhóm hàng. Đối với nhiều sản phẩm dệt may, quy tắc “từ sợi trở đi” (yarn-forward) đòi hỏi các công đoạn quan trọng, từ hình thành sợi đến dệt hoặc đan vải và may thành phẩm, phải đáp ứng các điều kiện xuất xứ theo hiệp định. Không thể mặc định rằng mọi sản phẩm may tại Việt Nam đều có xuất xứ CPTPP.
Trong khi đó, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt là vải và một số loại sợi, phụ liệu. Khi nguyên liệu không đáp ứng điều kiện xuất xứ, sản phẩm có thể không được hưởng thuế ưu đãi dù được gia công hoàn chỉnh tại Việt Nam.
Bài toán càng khó đối với doanh nghiệp may theo phương thức gia công (CMT), bởi quyền lựa chọn nguyên liệu thường thuộc về khách hàng nước ngoài. Doanh nghiệp có thể hoàn thành đơn hàng đúng tiến độ, bảo đảm chất lượng nhưng vẫn không kiểm soát được nguồn gốc của toàn bộ đầu vào.
Đáng nói, chuyển sang nguồn nguyên liệu nội khối cũng không đơn giản. Nhà cung cấp phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí về giá, chất lượng, màu sắc, thời gian giao hàng và quy mô cung ứng. Nếu nguyên liệu đạt xuất xứ nhưng đắt hơn đáng kể hoặc không ổn định, lợi ích thuế quan có thể bị triệt tiêu.
Vì vậy, nâng tỷ lệ nội địa hóa không nên chỉ được hiểu là tăng tỷ lệ nguyên liệu sản xuất trong nước bằng mọi giá. Mục tiêu đúng phải là hình thành mạng lưới cung ứng nguyên liệu đủ năng lực, có khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ và duy trì hiệu quả kinh tế.
Tiếp đến là thách thức về cạnh tranh về giá, năng suất và giá trị gia tăng. Như chúng ta đều biết, ưu đãi thuế quan chỉ là một thành tố trong quyết định đặt hàng của nhà nhập khẩu. Các đối tác còn xem xét năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, độ linh hoạt của nhà máy, thời gian giao hàng, khả năng truy xuất nguồn gốc và năng lực phát triển mẫu mã.
Nếu doanh nghiệp vẫn chủ yếu gia công theo thiết kế và nguyên liệu do khách hàng cung cấp, phần giá trị giữ lại trong nước sẽ hạn chế. Trong mô hình này, doanh nghiệp dễ bị ép giá khi nhiều nhà cung cấp cạnh tranh cùng một đơn hàng, đồng thời chịu rủi ro khi khách hàng chuyển đơn sang quốc gia có chi phí thấp hơn.
CPTPP mở ra thị trường nhưng không tự động giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, nắm giữ dữ liệu người tiêu dùng hay tham gia sâu hơn vào khâu thiết kế, phân phối. Nếu chỉ chạy theo sản lượng, doanh nghiệp có thể ghi nhận kim ngạch tăng nhưng biên lợi nhuận vẫn mỏng.
Bởi vậy, chiến lược tận dụng CPTPP phải gắn với chuyển đổi mô hình kinh doanh từ gia công đơn thuần sang sản xuất trọn gói, phát triển mẫu mã, quản trị đơn hàng bằng dữ liệu và từng bước xây dựng thương hiệu riêng.
Và cuối cùng là thách thức về tiêu chuẩn xanh, lao động và minh bạch chuỗi cung ứng. Các thị trường phát triển ngày càng quan tâm đến tác động môi trường, điều kiện lao động và trách nhiệm của doanh nghiệp trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Với ngành dệt may, các vấn đề trọng yếu gồm tiêu thụ nước, năng lượng, hóa chất, nước thải, phát thải khí nhà kính, chất thải dệt nhuộm và khả năng truy xuất nguyên liệu.
Đây không chỉ là yêu cầu về hình ảnh doanh nghiệp. Những khách hàng lớn có thể đặt ra bộ tiêu chuẩn riêng, yêu cầu kiểm toán nhà máy, cung cấp dữ liệu phát thải hoặc chứng minh nguồn gốc nguyên liệu. Doanh nghiệp thiếu hệ thống quản trị dữ liệu sẽ tốn nhiều chi phí để đáp ứng, thậm chí có nguy cơ mất đơn hàng.
Mặt khác, các quy định liên quan đến môi trường, lao động và quyền sở hữu trí tuệ có thể thay đổi theo từng thị trường. Nếu không cập nhật kịp thời, doanh nghiệp dễ gặp rủi ro hợp đồng, bị giữ hàng hoặc phát sinh chi phí khắc phục.
Đặc biệt, đầu tư xanh đòi hỏi vốn lớn trong khi nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ khó tiếp cận tín dụng dài hạn. Nếu chính sách hỗ trợ không đủ mạnh, quá trình chuyển đổi có thể làm gia tăng khoảng cách cạnh tranh giữa doanh nghiệp lớn và các cơ sở sản xuất nhỏ.
GIẢI PHÁP NÀO ĐỂ BIẾN ƯU ĐÃI THÀNH LỢI ÍCH THỰC CHẤT
Để tận dụng những ưu đãi từ CPTPP, doanh nghiệp cần lập bản đồ nguyên liệu theo từng mã hàng, nhà cung cấp và thị trường xuất khẩu. Rà soát quy tắc xuất xứ trước khi ký hợp đồng; lưu trữ hồ sơ mua bán, chứng từ sản xuất và dữ liệu truy xuất theo từng lô hàng. Bộ phận xuất nhập khẩu phải phối hợp với bộ phận thu mua, sản xuất và kế toán để xác định chính xác khả năng hưởng ưu đãi.
Cùng với đó, cần xây dựng danh sách nhà cung cấp đạt yêu cầu trong nước và nội khối CPTPP, tránh phụ thuộc vào một nguồn nguyên liệu duy nhất. Việc lựa chọn nguồn cung phải dựa trên tổng chi phí, bao gồm thuế nhập khẩu, vận chuyển, thời gian giao hàng, chất lượng và chi phí tuân thủ.
Song song đó, doanh nghiệp nên đầu tư tự động hóa ở những công đoạn phù hợp, sử dụng phần mềm quản trị sản xuất, dự báo nhu cầu và kiểm soát chất lượng theo thời gian thực có thể giúp giảm lỗi, tiết kiệm nguyên liệu và rút ngắn chu kỳ đơn hàng.
Doanh nghiệp cũng cần tăng năng lực thiết kế, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu và mở rộng quan hệ trực tiếp với nhà nhập khẩu. Với doanh nghiệp nhỏ, hợp tác theo cụm hoặc thuê chung dịch vụ thiết kế, kiểm nghiệm, chứng nhận và logistics có thể giảm chi phí đầu tư ban đầu.
Đối với Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) cần đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp may mặc, nhà sản xuất sợi, vải, nhuộm và các nhà cung cấp phụ liệu. Một cơ sở dữ liệu nhà cung cấp có phân loại năng lực, tiêu chuẩn chất lượng, xuất xứ và công suất sẽ giúp doanh nghiệp tìm nguồn đầu vào phù hợp nhanh hơn.
Hiệp hội cũng nên tổ chức các chương trình tư vấn theo từng thị trường, từng nhóm sản phẩm, cập nhật định kỳ quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn môi trường, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ tiếp cận chuyên gia, phòng thử nghiệm và các chương trình đào tạo về quản trị chuỗi cung ứng.
Một nhiệm vụ khác của Hiệp hội là tổng hợp khó khăn thực tế để kiến nghị cơ quan quản lý đơn giản hóa thủ tục, tăng tính nhất quán trong hướng dẫn xuất xứ và phát triển cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các doanh nghiệp trong chuỗi.
Trong khi đó, Nhà nước cần có chính sách đủ sức thúc đẩy đầu tư vào dệt, nhuộm, hoàn tất vải và sản xuất phụ liệu, đi kèm yêu cầu nghiêm ngặt về xử lý nước thải, hóa chất và bảo vệ môi trường. Quy hoạch các khu công nghiệp dệt may cần tính đến hạ tầng xử lý môi trường tập trung, thay vì chỉ khuyến khích mở rộng công suất.
Cùng với đó, cần cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho các dự án tiết kiệm năng lượng, tuần hoàn nước, sử dụng năng lượng tái tạo và đổi mới công nghệ, phát triển cơ chế bảo lãnh tín dụng phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Bộ Công Thương và các cơ quan liên quan nên tăng cường hệ thống cảnh báo sớm về thay đổi chính sách nhập khẩu, điều tra phòng vệ thương mại, quy định xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật. Thủ tục cấp chứng nhận xuất xứ cần minh bạch, nhất quán, có hướng dẫn thực hành theo ngành hàng để giảm sai sót và chi phí cho doanh nghiệp.
Một trong những điểm cần thay đổi là cách đánh giá hiệu quả thực thi CPTPP đối với ngành dệt may. Nếu chỉ nhìn tổng kim ngạch xuất khẩu, cơ quan quản lý và doanh nghiệp có thể bỏ qua những vấn đề cốt lõi như tỷ lệ sử dụng ưu đãi, giá trị gia tăng nội địa và khả năng giữ lại lợi nhuận.
Vì thế, trong giai đoạn tới nên xây dựng bộ chỉ tiêu theo dõi thường xuyên gồm kim ngạch xuất khẩu theo từng thị trường thành viên; tỷ lệ đơn hàng đủ điều kiện và thực tế sử dụng ưu đãi CPTPP; tỷ lệ nguyên liệu đáp ứng quy tắc xuất xứ; giá trị gia tăng tạo ra trong nước; năng suất lao động; mức tiêu hao năng lượng, nước và tỷ lệ tái sử dụng nguyên liệu.
Những chỉ tiêu này cần được phân tích theo quy mô doanh nghiệp và nhóm sản phẩm để xác định chính xác điểm nghẽn. Chẳng hạn, doanh nghiệp may mặc có thể thiếu nguồn vải đạt xuất xứ, trong khi doanh nghiệp sản xuất vải lại cần vốn và hạ tầng môi trường. Hai nhóm cần những chính sách khác nhau, không thể giải quyết bằng một chương trình hỗ trợ chung.
Về thị trường, doanh nghiệp cũng cần tránh tập trung quá lớn vào một số khách hàng hoặc một quốc gia. Việc đa dạng hóa sang các thị trường CPTPP có tiềm năng, đồng thời duy trì các thị trường khác, sẽ giúp giảm rủi ro khi nhu cầu hoặc chính sách thương mại thay đổi.
Sau nhiều năm thực thi, CPTPP đã góp phần mở rộng không gian thị trường cho dệt may Việt Nam. Kết quả xuất khẩu trong những năm qua cho thấy khu vực này tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với ngành. Tuy nhiên, số liệu sử dụng ưu đãi ở một số thị trường cũng chỉ ra rằng dư địa khai thác vẫn còn đáng kể.
Thách thức lớn nhất hiện nay không phải là thiếu cơ hội tiếp cận thị trường, mà là năng lực biến cơ hội thành giá trị kinh tế thực chất. Nếu vẫn phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, gia công giá trị thấp và thiếu khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xanh, doanh nghiệp khó tận dụng đầy đủ những lợi ích mà hiệp định mang lại.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp chủ động quản trị xuất xứ, hiệp hội kết nối được các mắt xích cung ứng và Nhà nước phát triển công nghiệp hỗ trợ đi đôi với chuyển đổi xanh, CPTPP có thể trở thành động lực nâng cấp toàn ngành.
Đích đến không chỉ là xuất khẩu nhiều hơn, mà là tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi đơn hàng, giữ lại nhiều hơn giá trị trong nước và xây dựng vị thế vững chắc hơn cho dệt may Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký VITAS đề xuất: Ở cấp độ chính sách, xúc tiến thương mại cần được mở rộng thành xúc tiến chuỗi cung ứng. Các cơ quan đại diện thương mại không chỉ tìm nhà nhập khẩu mà còn cần nhận diện nhà cung cấp nguyên liệu, nhà sản xuất và nhà đầu tư có khả năng bổ sung những mắt xích Việt Nam còn thiếu. Thông tin về năng lực sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu xuất xứ cần được hệ thống hóa để doanh nghiệp tìm đối tác phù hợp. Cơ quan quản lý và hiệp hội ngành hàng cũng cần xác định những chuỗi giá trị Việt Nam có lợi thế, trước mắt là dệt may, da giày và các ngành xuất khẩu chủ lực. Với từng chuỗi, cần làm rõ khâu nào đã có năng lực cạnh tranh, khâu nào còn phụ thuộc nhập khẩu và đối tác CPTPP nào có thể hỗ trợ. Riêng với dệt may, tăng năng lực sản xuất vải, nhuộm và hoàn tất không thể chỉ dựa vào việc tìm nhà cung cấp mới. Việt Nam cần thu hút các dự án công nghiệp hỗ trợ có công nghệ phù hợp, đáp ứng yêu cầu môi trường, đồng thời phát triển nhân lực, năng lực kiểm định và truy xuất nguồn gốc.