Theo báo cáo của Thương vụ Việt Nam tại Singapore, dẫn số liệu từ Enterprise Singapore, kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và Singapore trong 9 tháng đầu năm 2026 đạt gần 42,8 tỷ SGD, tăng 46,8% so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này đã vượt tổng kim ngạch thương mại cả năm 2025, đưa Việt Nam tiếp tục giữ vị trí đối tác thương mại lớn thứ 10 của Singapore.
Điểm đáng chú ý là tốc độ tăng trưởng giữa hai chiều hàng hóa có sự chênh lệch lớn. Trong 9 tháng, Singapore nhập khẩu gần 19,4 tỷ SGD hàng hóa từ Việt Nam, tăng 123,2% so với cùng kỳ. Trong khi đó, xuất khẩu của Singapore sang Việt Nam đạt khoảng 23,4 tỷ SGD, tăng 14,3%.
Diễn biến trên cũng làm thu hẹp đáng kể chênh lệch thương mại giữa hai nước. Theo thống kê của Singapore, nếu tính cả hàng tái xuất, thặng dư thương mại của Singapore với Việt Nam giảm từ khoảng 11,8 tỷ SGD xuống còn khoảng 4 tỷ SGD. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự gia tăng mạnh của hàng hóa Việt Nam vào Singapore, thay vì sự suy giảm trong xuất khẩu của Singapore sang Việt Nam.
Xét theo cơ cấu hàng hóa, tăng trưởng nhập khẩu của Singapore từ Việt Nam tập trung chủ yếu vào hai nhóm sản phẩm gồm máy và thiết bị điện, bộ phận (HS 85) và máy móc, thiết bị cơ khí, bộ phận (HS 84).
Hai nhóm hàng này đóng góp khoảng 10,3 tỷ SGD trong tổng mức tăng thêm 10,7 tỷ SGD nhập khẩu của Singapore từ Việt Nam, tương đương gần 97% phần tăng trưởng. Điều này cho thấy sự gia tăng kim ngạch thương mại đang được dẫn dắt bởi một số nhóm hàng công nghiệp chủ lực, thay vì diễn ra đồng đều trên toàn bộ danh mục sản phẩm.
Cụ thể, nhóm HS 85 đạt khoảng 9,54 tỷ SGD, tăng 118,8% so với cùng kỳ và chiếm gần một nửa tổng nhập khẩu của Singapore từ Việt Nam. Trong khi đó, nhóm HS 84 đạt khoảng 7,23 tỷ SGD, tăng 248,4%, trở thành nhóm có tốc độ tăng trưởng nổi bật.
Tổng kim ngạch của hai nhóm hàng đạt gần 16,8 tỷ SGD. Quy mô và tốc độ tăng trưởng này cho thấy vai trò ngày càng lớn của các dòng sản phẩm phục vụ sản xuất công nghiệp, điện tử và công nghệ trong thương mại Việt Nam - Singapore.
Ở chiều ngược lại, Singapore tiếp tục là nguồn cung đáng kể về thiết bị và linh kiện cho Việt Nam. Riêng nhóm HS 85, xuất khẩu của Singapore sang Việt Nam đạt hơn 11,1 tỷ SGD, trong đó hàng tái xuất chiếm tới 92,5%.
Cơ cấu này phản ánh đặc điểm của Singapore trong mạng lưới thương mại khu vực, khi hoạt động nhập khẩu, tái xuất và phân phối hàng hóa giữ vai trò quan trọng. Vì vậy, kim ngạch thương mại hai chiều không chỉ phản ánh nhu cầu tiêu dùng tại mỗi thị trường mà còn gắn với sự luân chuyển nguyên liệu, linh kiện và sản phẩm trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Theo đánh giá của Thương vụ Việt Nam tại Singapore, chu kỳ đầu tư toàn cầu vào trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu và bán dẫn đang trở thành động lực quan trọng đối với kinh tế Singapore trong năm 2026. Nhu cầu đầu tư này thúc đẩy hoạt động sản xuất điện tử, đồng thời kéo theo sự phát triển của các ngành bán buôn, vận tải, kho bãi và phân phối thiết bị.
Trong bối cảnh đó, mức tăng mạnh của nhóm máy móc, thiết bị điện và cơ khí cho thấy Việt Nam đang gia tăng vai trò cung ứng hàng hóa cho mạng lưới sản xuất và phân phối công nghệ tại Singapore. Tuy nhiên, để xác định chính xác mức độ hưởng lợi của doanh nghiệp Việt Nam, cần phân tích sâu hơn cơ cấu sản phẩm, giá trị gia tăng và thị trường tiêu thụ cuối cùng.
Thương vụ Việt Nam tại Singapore khuyến nghị doanh nghiệp theo dõi cơ cấu hàng hóa theo mã HS chi tiết, lượng giao dịch, đơn giá, tỷ trọng tái xuất và thị trường đích. Những dữ liệu này giúp phân biệt tăng trưởng xuất phát từ nhu cầu thực với biến động giá hoặc các lô hàng có giá trị lớn phát sinh trong thời gian ngắn.
Thời gian tới, ngành công thương sẽ tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp kết nối giao thương, tìm kiếm nguồn hàng và xúc tiến hợp tác trong các lĩnh vực công nghiệp, thương mại và dịch vụ. Cơ hội hợp tác không chỉ nằm ở việc gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu mà còn ở khả năng tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng linh kiện, thiết bị, logistics và dịch vụ hỗ trợ.
Việc mở rộng hiện diện trong những công đoạn này sẽ quyết định khả năng chuyển hóa tăng trưởng thương mại thành nguồn thu ổn định và giá trị gia tăng được giữ lại tại Việt Nam.