Sân bay dần trở thành điểm đến du lịch

Nhiều sân bay trên thế giới đang vượt khỏi vai trò trung chuyển để trở thành điểm đến, nơi mua sắm, ẩm thực, giải trí và trải nghiệm du lịch...

Không còn chỉ là nơi hành khách làm thủ tục, chờ chuyến bay và nối chuyến, nhiều sân bay trên thế giới đang được đầu tư như những điểm đến độc lập, kết hợp giữa giao thông, mua sắm, giải trí, ẩm thực, kiến trúc và cảnh quan.

SÂN BAY TRỞ THÀNH TRUNG TÂM DỊCH VỤ - DU LỊCH

Sân bay quốc tế mới tại Nuuk, thủ phủ Greenland thuộc Vương quốc Đan Mạch, đang tạo ra những thay đổi đáng kể đối với du lịch của thành phố. Chính thức mở cửa vào ngày 28/11/2024, sân bay Nuuk mới với đường băng kéo dài 2.200m đã thay đổi hoàn toàn khả năng kết nối quốc tế của thành phố, cho phép các dòng máy bay phản lực cỡ lớn cất hạ cánh trực tiếp từ châu Âu và Bắc Mỹ.

Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt lớn về lưu lượng du khách. Trước đây, Greenland đón khoảng 50.000 đến 65.000 lượt khách quốc tế mỗi năm, nhưng phần lớn phải quá cảnh tại Kangerlussuaq — sân bay cựu căn cứ quân sự Mỹ vốn giữ vai trò cửa ngõ chính. Khi các hãng hàng không như Air Greenland và Icelandair chuyển hướng các chặng bay thẳng về thủ phủ, lượng khách ghé thăm Nuuk được dự báo tăng gấp đôi, trong khi vai trò trung chuyển của Kangerlussuaq sụt giảm mạnh.

Tòa nhà chính tại sân bay mới ở Nuuk, Greenland

Việc đưa sân bay mới vào vận hành không chỉ rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển đến thủ phủ mà còn tạo điều kiện để thị trường quốc tế tiếp cận trực tiếp Greenland mà không cần qua các chặng bay nội địa đắt đỏ. Với một điểm đến biệt lập, khả năng kết nối hàng không trực tiếp mang ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển kinh tế và du lịch.

Trường hợp của Nuuk cho thấy vai trò của sân bay đối với một điểm đến vượt xa chức năng vận tải thuần túy. Tuy nhiên, tại nhiều đô thị khác trên thế giới, sân bay đang được phát triển theo một hướng đi mới: bản thân nhà ga trở thành một danh thắng, một điểm đến tích hợp giải trí mà du khách chủ động lên kế hoạch để khám phá và trải nghiệm.

Sân bay Changi của Singapore cũng là một trong những trường hợp tiêu biểu. Trung tâm của mô hình này là Jewel Changi Airport, tổ hợp được kết nối với các nhà ga của sân bay, gồm khu mua sắm, nhà hàng, khách sạn, không gian vui chơi và các khu vườn. Jewel không chỉ phục vụ hành khách có chuyến bay mà còn mở cửa cho người dân địa phương và du khách không có vé máy bay.

Thác nước HSBC Rain Vortex cao 40 mét tại khu phức hợp Jewel Changi Airport là thác nước trong nhà cao nhất thế giới

Điểm thu hút nổi bật nhất của Jewel là HSBC Rain Vortex, thác nước trong nhà cao 40 m, được Guinness World Records ghi nhận là thác nước trong nhà cao nhất thế giới. Nước đổ qua trung tâm công trình, xuyên qua nhiều tầng của khu phức hợp và trở thành một trong những hình ảnh nhận diện của sân bay Changi.

Bao quanh Rain Vortex là Forest Valley, khu vườn trong nhà với hàng nghìn cây và cây họ cau, cùng hàng chục nghìn bụi cây. Theo thông tin do Jewel công bố, toàn bộ khu phức hợp có hơn 2.000 cây và cau cọ, hơn 100.000 bụi cây thuộc khoảng 120 loài thực vật.

Một phần đáng kể các khu vực công cộng tại Jewel được mở miễn phí, cho phép du khách tham quan ngay cả khi không có chuyến bay. Vào buổi tối, Rain Vortex trở thành địa điểm trình diễn ánh sáng và âm nhạc.

Mô hình này giúp Changi vượt ra ngoài khái niệm sân bay truyền thống. Jewel được thiết kế như một điểm đến mua sắm và giải trí có thể tiếp cận độc lập, đồng thời bổ sung trải nghiệm cho hành khách quá cảnh.

Năm 2024, Jewel Changi Airport ghi nhận hơn 80 triệu lượt người qua lại, trong đó hơn 35% là khách quốc tế. Lượng khách này bao gồm cả hành khách hàng không và khách đến Jewel như một điểm tham quan, mua sắm hoặc giải trí.

Tại Ấn Độ, sân bay quốc tế Kempegowda ở Bengaluru lựa chọn thiên nhiên làm một trong những yếu tố chính trong thiết kế nhà ga mới.

Sân bay Quốc tế Kempegowda Bengaluru, Ấn Độ gây ấn tượng với không gian kiến trúc mang bản sắc địa phương, kết hợp cùng thiết kế hiện đại

Terminal 2 của sân bay, do Skidmore, Owings & Merrill (SOM) thiết kế, được xây dựng theo ý tưởng “terminal in a garden”, phù hợp với hình ảnh Bengaluru thường được biết đến là “Garden City” của Ấn Độ.

Nhà ga có diện tích khoảng 255.000 m², với hệ thống cây xanh được bố trí xuyên suốt công trình. Thiết kế bao gồm các khu vườn, tường xanh, vườn treo và không gian cảnh quan ngoài trời. Một khu vực cây xanh rộng nằm giữa các khu vực của nhà ga tạo thành dải cảnh quan trung tâm, kết nối các không gian dành cho hành khách.

Nước cũng được sử dụng như một phần của thiết kế cảnh quan và giải pháp môi trường. Hệ thống thu gom nước mưa được sử dụng cho việc tưới cây, trong khi các khu vực cây xanh và mặt nước góp phần điều hòa vi khí hậu bên trong nhà ga.

SOM cho biết Terminal 2 được thiết kế không chỉ cho hành khách mà còn hướng tới cộng đồng địa phương, với các khu vực bán lẻ, sự kiện và giải trí. Điều này phản ánh xu hướng đưa những chức năng vốn thường nằm ngoài sân bay vào ngay trong cấu trúc nhà ga.

Một hướng tiếp cận khác đang được áp dụng tại sân bay Zurich, Thụy Sĩ, nơi nhà ga mới được quy hoạch với vai trò lớn hơn cho kiến trúc và vật liệu tự nhiên.

Bjarke Ingels Group (BIG), phối hợp với HOK và các đối tác Thụy Sĩ, đang thiết kế Dock A mới tại sân bay Zurich. Dự án dự kiến khởi công vào năm 2030 và thay thế khu Dock A hiện tại.

Thiết kế sử dụng kết cấu gỗ quy mô lớn, kết hợp với không gian mở, cây xanh và ánh sáng tự nhiên. Công trình được tổ chức xung quanh một giếng trời lớn, kết nối nhiều tầng của nhà ga. Phần mái dự kiến được tích hợp hệ thống pin mặt trời.

Thay vì chỉ tập trung vào khả năng xử lý hành khách, thiết kế mới đặt trải nghiệm không gian vào một vị trí quan trọng. Gỗ, ánh sáng tự nhiên và cây xanh được sử dụng để tạo cảm giác gần với môi trường bên ngoài, đồng thời hình thành bản sắc kiến trúc riêng cho nhà ga.

Zurich không phải trường hợp duy nhất. Nhiều sân bay mới trên thế giới đang tăng diện tích dành cho nhà hàng, cửa hàng, không gian nghệ thuật, khu vui chơi và cảnh quan. Những tiện ích này vừa giúp nâng cao trải nghiệm của hành khách, vừa tạo thêm nguồn thu ngoài hoạt động hàng không.

THÚC ĐẨY CHI TIÊU CỦA DU KHÁCH TẠI SÂN BAY

Kéo dài thời gian lưu trú của hành khách cũng đồng nghĩa với việc mở rộng cơ hội tạo doanh thu ngoài hoạt động hàng không. Vì thế, các nhà khai thác sân bay đang tăng đầu tư vào bán lẻ, ẩm thực và giải trí, nhất là tại các khu vực dành cho hành khách quá cảnh.

Đáng chú ý, bán lẻ sân bay đã trở thành một ngành kinh doanh có quy mô đáng kể.

Tại Dubai, một trong những trung tâm trung chuyển hàng không lớn nhất thế giới và là căn cứ của Emirates, Dubai Duty Free đạt doanh thu khoảng 2,16 tỷ USD trong năm 2024. Hoạt động bán lẻ tại sân bay vì thế không còn chỉ được xem là dịch vụ bổ trợ cho hành khách mà đã trở thành một nguồn doanh thu quan trọng trong mô hình kinh doanh của các sân bay quốc tế.

Sân bay quốc tế Dubai là một trong những trung tâm mua sắm miễn thuế lớn và nổi tiếng nhất thế giới, nằm ở cửa ngõ châu Á và châu Âu

Trong cuộc cạnh tranh thu hút hành khách quá cảnh, thời gian chờ giữa các chuyến bay ngày càng được xem như một “tài sản” thương mại. Thay vì để hành khách chỉ ngồi chờ tại khu vực phòng chờ, các sân bay tìm cách đưa họ vào những không gian mua sắm, nhà hàng, quán cà phê và khu vui chơi được thiết kế ngay trên hành trình từ cửa an ninh đến cổng khởi hành.

Nhà ga số 4 tại sân bay quốc tế John F. Kennedy (JFK) ở New York cũng là một ví dụ. Không gian bán lẻ tại nhà ga mới được phát triển theo hướng tạo cảm giác gần với các khu mua sắm cao cấp của Manhattan, với mục tiêu đưa trải nghiệm mua sắm trở thành một phần của hành trình thay vì một hoạt động phát sinh trong lúc chờ chuyến bay.

Đối với hàng xa xỉ, sân bay còn có một lợi thế khác đó là mang tính quốc tế của nhóm khách hàng. Nước hoa, mỹ phẩm, đồng hồ hay đồ uống cao cấp thường có sản phẩm và tiêu chuẩn tương đối đồng nhất ở nhiều thị trường. Vì vậy, giá bán, chính sách miễn thuế và khả năng tiếp cận sản phẩm trở thành những yếu tố quan trọng trong quyết định mua hàng của hành khách.

Tuy nhiên, các cửa hàng sân bay không chỉ cạnh tranh bằng giá. Một số sản phẩm khan hiếm hoặc khó mua tại thị trường thông thường cũng có thể trở thành yếu tố thu hút khách. Tại sân bay Paris-Charles de Gaulle, chẳng hạn, cửa hàng Hermès từng được biết đến với việc bán các sản phẩm có độ khan hiếm cao, trong đó có mẫu vòng cổ Farandole.

Bên cạnh các thương hiệu quốc tế, nhiều sân bay cũng sử dụng bán lẻ để đưa bản sắc địa phương vào trải nghiệm của hành khách.

Tại sân bay Helsinki, du khách có thể tìm thấy các sản phẩm gắn với thiết kế Phần Lan như vải và đồ gia dụng của Marimekko hay đồ thủy tinh Iittala. Những sản phẩm này đáp ứng một nhu cầu khác của khách du lịch: mua một món quà hoặc vật phẩm có khả năng gợi nhớ về điểm đến sau khi chuyến đi kết thúc.

Tại Istanbul, các sản phẩm da thủ công là một trong những nhóm hàng có thể giúp hành khách tiếp cận với ngành nghề truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ. Trong khi đó, tại Nuuk, hoạt động bán lẻ tại sân bay mới cũng được gắn với những sản phẩm đặc trưng của Greenland. Khu vực miễn thuế có các sản phẩm từ thịt bò xạ hương (muskox), một loại đặc sản địa phương khó tìm thấy bên ngoài Greenland.

Điều này cho thấy chiến lược thương mại của sân bay đang thay đổi. Nếu trước đây khu vực bán lẻ chủ yếu được bố trí để đáp ứng nhu cầu mua sắm phát sinh của hành khách, thì nay nhiều sân bay chủ động biến các cửa hàng thành một phần của trải nghiệm điểm đến.

Các khu mua sắm, ẩm thực và giải trí ngày càng trở thành một phần quan trọng trong hoạt động kinh doanh của sân bay, góp phần thúc đẩy chi tiêu của hành khách

Từ góc độ kinh doanh, đây là một vòng tròn có lợi cho cả sân bay và ngành du lịch. Một sân bay có không gian mua sắm, ẩm thực và giải trí hấp dẫn có thể khuyến khích hành khách đến sớm hơn, ở lại lâu hơn trong thời gian quá cảnh và tăng mức chi tiêu. Đồng thời, việc đưa sản phẩm địa phương vào hệ thống bán lẻ giúp sân bay trở thành một kênh quảng bá trực tiếp cho điểm đến.

ĐỊNH HÌNH MỘT “SÂN BAY ĐIỂM ĐẾN” CỦA DU LỊCH VIỆT NAM

Tại Việt Nam, xu hướng biến sân bay thành một không gian trải nghiệm cũng đang dần hình thành.

Một trong những thay đổi rõ nhất có thể nhìn thấy tại Nhà ga T3 sân bay Tân Sơn Nhất, đưa vào khai thác từ tháng 4/2025. Với diện tích sàn 112.500 m² và công suất thiết kế 20 triệu hành khách mỗi năm, nhà ga được đầu tư theo hướng lấy trải nghiệm hành khách làm một trong những trọng tâm.

Dự án nhà ga T3 có tổng mức đầu tư gần 11.000 tỉ đồng, do Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) làm chủ đầu tư

Bên cạnh hệ thống làm thủ tục và kiểm soát an ninh tự động, T3 được bố trí các khu vực ẩm thực, mua sắm, phòng chờ, không gian sạc thiết bị và các tiện ích phục vụ nhu cầu làm việc, nghỉ ngơi trong thời gian chờ chuyến bay. Đáng chú ý, khu nhà xe cao tầng kết hợp dịch vụ phi hàng không có diện tích khoảng 130.000 m², được quy hoạch với các chức năng thương mại, khách sạn và nhà hàng.

Cách tổ chức này cho thấy sân bay đang dần chuyển từ một công trình phục vụ giao thông thành một không gian dịch vụ đa chức năng. Thay vì chỉ chờ đợi chuyến bay, hành khách có thêm nhiều lựa chọn để mua sắm, ăn uống, nghỉ ngơi và giải trí trong thời gian lưu lại nhà ga.

Nếu T3 Tân Sơn Nhất cho thấy sự thay đổi tại một sân bay đang khai thác với lưu lượng hành khách lớn, thì Cảng hàng không quốc tế Long Thành cho thấy cách tiếp cận này đã được tính đến ngay từ khâu quy hoạch và thiết kế một sân bay hoàn toàn mới.

Nhà ga hành khách Long Thành giai đoạn 1 có diện tích hơn 376.000 m², công suất 25 triệu hành khách mỗi năm. Công trình lấy hình ảnh hoa sen cách điệu làm ý tưởng xuyên suốt trong thiết kế, từ hình dáng bên ngoài đến không gian nội thất. Cây xanh, vật liệu mang màu sắc tự nhiên và các khu vực cảnh quan được đưa vào thiết kế nhằm tạo không gian gần gũi hơn với hành khách.

Đáng chú ý, thiết kế nhà ga Long Thành còn đưa các yếu tố cảnh quan vào sâu bên trong công trình. Hệ thống thác nước được bố trí xuyên suốt nhiều tầng, kết hợp với không gian xanh nhằm tạo sự kết nối giữa nội thất và cảnh quan.

Phối cảnh khu vực thương mại của sân bay Long Thành

Bên cạnh quy mô khai thác, thiết kế nhà ga Long Thành dành đáng kể không gian cho cảnh quan, cây xanh và các yếu tố mang tính biểu tượng. Hình ảnh hoa sen được sử dụng xuyên suốt công trình, từ kiến trúc bên ngoài đến không gian bên trong, nhằm tạo bản sắc riêng cho nhà ga.

Điều này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh Việt Nam đang mở rộng mạnh hệ thống hạ tầng hàng không. Năm 2025, hệ thống 22 cảng hàng không do Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam quản lý, khai thác và đầu tư phục vụ 121 triệu lượt hành khách. Doanh thu của ACV đạt 27.891 tỷ đồng, tăng 13% so với năm trước.

Khi lượng hành khách tiếp tục tăng, cuộc cạnh tranh giữa các sân bay cũng không chỉ nằm ở năng lực tiếp nhận máy bay hay tốc độ làm thủ tục. Không gian bán lẻ, ẩm thực, giải trí và các dịch vụ phi hàng không có thể trở thành một phần ngày càng quan trọng trong trải nghiệm của hành khách, đồng thời mở thêm nguồn thu cho các nhà khai thác.

Tuy nhiên, để sân bay thực sự trở thành một điểm đến du lịch, Việt Nam vẫn còn một chặng đường dài. Các sân bay hiện chủ yếu tập trung vào chức năng cửa ngõ giao thông và nâng cao chất lượng phục vụ hành khách. Mô hình trong đó người dân và du khách chủ động đến sân bay để tham quan, mua sắm hoặc giải trí, ngay cả khi không có chuyến bay, vẫn chưa phổ biến.

Sự khác biệt này cho thấy Việt Nam đang ở giai đoạn đầu của xu hướng “sân bay như một điểm đến”. Những dự án mới như T3 Tân Sơn Nhất hay Long Thành đang đặt nền móng bằng việc mở rộng không gian dịch vụ, tăng yếu tố cảnh quan và chú trọng hơn đến trải nghiệm. Bước tiếp theo sẽ là liệu các tiện ích này có đủ sức khiến sân bay trở thành một địa điểm mà du khách muốn dành thời gian, thay vì chỉ là nơi họ buộc phải đi qua.

Có thể bạn quan tâm