Thị trường đồ uống Việt Nam đang trải qua giai đoạn bùng nổ mạnh mẽ, trở thành một trong những điểm sáng tăng trưởng năng động nhất khu vực Đông Nam Á. Sự gia tăng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu, xu hướng đô thị hóa cùng sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của thế hệ trẻ đang biến Việt Nam thành động lực doanh thu và sản xuất quan trọng của các tập đoàn tiêu dùng hàng đầu thế giới.
Theo báo cáo của Euromonitor quốc tế công bố năm 2025, thị trường nước giải khát Việt Nam đạt quy mô doanh thu khoảng 8,2 tỷ USD, duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ở mức 7,5% trong giai đoạn 2021–2025. Riêng ngành bia, theo Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam (VBA), quy mô thị trường năm 2025 duy trì doanh thu xấp xỉ 5,5 tỷ USD.
Sức mua nội địa gia tăng không chỉ mở ra dư địa rộng lớn cho các tập đoàn đa quốc gia mở rộng thị phần, mà còn thúc đẩy các doanh nghiệp đa ngành tăng cường mở rộng sự hiện diện. Bối cảnh thị trường tiềm năng này đang nhanh chóng đưa Việt Nam trở thành mắt xích sản xuất chủ lực trong mạng lưới F&B khu vực.
NHỮNG KHOẢN ĐẦU TƯ NỐI TIẾP
Carlsberg, hãng bia Đan Mạch thành lập năm 1847, vừa công bố dự kiến đầu tư khoảng 65 triệu USD vào nhà máy Phú Bài tại Huế trong giai đoạn 2026–2031. Khoản vốn hướng tới hiện đại hóa sản xuất, chuyển đổi số, sử dụng tài nguyên hiệu quả và củng cố năng lực chuỗi cung ứng.
Kế hoạch này được đưa ra sau khi Carlsberg khánh thành dự án mở rộng Phú Bài gần 90 triệu USD vào tháng 8/2025. Theo tập đoàn, đợt mở rộng đã nâng công suất nhà máy hơn 50%, đưa Phú Bài trở thành cơ sở sản xuất bia lớn nhất của Carlsberg tại châu Á. Giai đoạn đầu tư tiếp theo tập trung vào công nghệ sản xuất, vận hành thông minh và năng lượng tái tạo.
Hai đợt đầu tư có trọng tâm khác nhau: mở rộng quy mô trước, tiếp tục nâng hiệu quả vận hành sau. Với một nhà máy đã có vị trí lớn trong hệ thống châu Á, năng lực quản lý sản xuất và chuỗi cung ứng trở thành phần đáng chú ý bên cạnh số vốn bổ sung.
Câu chuyện này cũng xuất hiện ở ngành nước giải khát. Tháng 7/2026, Suntory PepsiCo khánh thành nhà máy tại Tây Ninh với tổng vốn hơn 300 triệu USD, công suất thiết kế khoảng 1,244 tỷ lít mỗi năm. Theo Cục Công nghiệp, Bộ Công Thương, đây là nhà máy lớn nhất, hiện đại nhất của Suntory PepsiCo tại Việt Nam, đồng thời có quy mô lớn nhất trong mạng lưới sản xuất của doanh nghiệp tại châu Á. Nhà máy được định hướng đáp ứng nhu cầu trong nước và sẵn sàng mở rộng cung ứng cho thị trường khu vực.
Trước đó 1 năm, tháng 7/2025, Coca-Cola Việt Nam đưa vào hoạt động nhà máy 136 triệu USD tại Tây Ninh. Cơ sở này có 5 dây chuyền, tổng công suất lên đến 1 tỷ lít mỗi năm, lớn nhất trong 3 cơ sở sản xuất của doanh nghiệp tại Việt Nam.
Những dự án trên cho thấy các tập đoàn tiếp tục dành nguồn lực lớn cho sản xuất tại chỗ. Tuy nhiên, công suất thiết kế phản ánh khả năng sản xuất của nhà máy, chưa phải lượng hàng thực tế được tiêu thụ. Việc mở rộng công suất cần được nhìn cùng phạm vi cung ứng và tiến độ vận hành, thay vì đồng nhất với mức tăng của thị trường.
TỪ NHÀ MÁY LỚN ĐẾN CHUỖI CUNG ỨNG
Điểm đáng chú ý trong các dự án mới là vốn đầu tư còn đi vào những khâu quyết định chi phí và khả năng đáp ứng đơn hàng.
Nhà máy Suntory PepsiCo Tây Ninh tích hợp dây chuyền sản xuất, chiết rót và kho vận tự động, cùng các giải pháp sử dụng năng lượng sinh khối, điện mặt trời, tiết kiệm nước và bao bì nhựa tái chế. Quy mô đầu tư vì thế bao gồm cả hạ tầng vận hành, bên cạnh năng lực tạo ra sản phẩm.
Tại nhà máy Coca-Cola, hợp tác với Baosteel theo mô hình cung ứng bao bì lon liền mạch “Wall-to-Wall” hướng tới tối ưu logistics và giảm năng lượng vận chuyển. Doanh nghiệp đồng thời ứng dụng mô phỏng kho hàng và hệ thống thông tin sản xuất theo thời gian thực. Các hạng mục này gắn hoạt động chiết rót với nguồn bao bì, quản lý hàng hóa và giao nhận.
Mức độ gắn kết với nền kinh tế trong nước còn thể hiện qua hoạt động mua hàng. Theo HEINEKEN Việt Nam, doanh nghiệp chi khoảng 22.000 tỷ đồng mua hàng từ các doanh nghiệp trong nước trong năm 2025. Đây là giá trị mua sắm, không phải vốn đầu tư mới, nhưng bổ sung một góc nhìn về quy mô giao dịch giữa nhà sản xuất đồ uống với hệ thống cung ứng tại Việt Nam.
Từ đây, câu chuyện đầu tư có thể được nhìn rộng hơn số nhà máy hay dây chuyền: cơ sở sản xuất lớn kéo theo nhu cầu về bao bì, kho vận, năng lượng và dịch vụ. Dù vậy, số mua hàng nội địa chưa cho biết tỷ lệ nguyên liệu trong nước, cũng chưa đủ để xác định phần giá trị gia tăng mà doanh nghiệp Việt Nam giữ lại.
Ở hướng cung ứng quốc tế, Nestlé Trị An là trường hợp có đầu ra cụ thể. Khi công bố đầu tư thêm 100 triệu USD vào đầu năm 2024, Nestlé xác định mục tiêu tăng năng lực sản xuất cà phê giá trị cao, phục vụ cả thị trường trong nước và thế giới.
Đến tháng 4/2025, doanh nghiệp tiếp tục công bố khoản đầu tư 75 triệu USD để mở rộng nhà máy. Theo thông tin từ EuroCham, sản phẩm của Trị An đã được xuất khẩu tới hơn 35 thị trường. Như vậy, hoạt động chế biến tại Việt Nam đã có đầu ra trong mạng lưới quốc tế, tạo cơ sở để phân biệt vai trò sản xuất xuất khẩu với việc mở nhà máy phục vụ tiêu dùng nội địa.
Tiến độ triển khai cũng đã có bước tiếp theo. Ban Quản lý các khu công nghiệp, khu kinh tế Đồng Nai cho biết ngày 21/8/2026, Nestlé đưa vào vận hành dây chuyền đóng gói cà phê hòa tan trong hũ thủy tinh tại Trị An. Dây chuyền thuộc chương trình mở rộng từ khoản đầu tư công bố tháng 4/2025; tổng vốn đầu tư của nhà máy đạt 577 triệu USD.
Các trường hợp này cho thấy vai trò của Việt Nam trong ngành đồ uống đang phát triển theo từng hướng: sản xuất quy mô lớn để đáp ứng thị trường nội địa, tăng liên kết với nhà cung cấp và chế biến sản phẩm phục vụ xuất khẩu. Mức độ tham gia mạng lưới quốc tế khác nhau giữa từng doanh nghiệp, từng nhóm sản phẩm.
Với Phú Bài, vị trí nhà máy lớn nhất châu Á của Carlsberg đã được xác lập sau đợt mở rộng năm 2025. Phần cần làm rõ tiếp theo là công suất được khai thác đến đâu, tỷ trọng nguyên liệu và dịch vụ mua trong nước, cùng phạm vi thị trường được cung ứng. Đó là những chỉ tiêu giúp đánh giá đầy đủ hơn giá trị của khoản đầu tư 65 triệu USD dự kiến, bên cạnh quy mô vốn công bố.