Đối với Việt Nam, áp lực này càng trở nên rõ nét khi các thị trường xuất khẩu lớn như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ và nhiều nền kinh tế phát triển liên tục siết chặt các quy định về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không còn là một xu hướng mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp ngành thép duy trì sức cạnh tranh.
CHUYỂN ĐỔI SỐ KHÔNG PHẢI LÀ DỰ ÁN CỦA PHÒNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
Thế giới đang bước vào thời kỳ của các nhà máy thông minh (Smart Factory). Những tập đoàn thép hàng đầu như ArcelorMittal, POSCO (Hàn Quốc), Nippon Steel (Nhật Bản), Baowu Steel (Trung Quốc) hay Tata Steel (Ấn Độ) đều đã đầu tư mạnh vào trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây, robot và công nghệ Digital Twin.
Các công nghệ này giúp kết nối toàn bộ dây chuyền từ nhập nguyên liệu, luyện gang, luyện thép, cán thép đến kho vận và phân phối trên cùng một nền tảng dữ liệu. Mỗi ngày, hàng triệu điểm dữ liệu được thu thập từ hàng nghìn cảm biến lắp đặt trong nhà máy.
Thông qua AI, doanh nghiệp có thể dự báo chất lượng thép ngay trong quá trình luyện kim, tối ưu nhiệt độ lò cao, giảm tiêu hao điện, than cốc và khí đốt, đồng thời phát hiện sớm nguy cơ hỏng hóc của thiết bị để bảo trì trước khi xảy ra sự cố.
Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, việc triển khai các mô hình nhà máy thông minh có thể giúp doanh nghiệp giảm 15-30% chi phí bảo trì, tăng 10-20% năng suất và giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng nhờ tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Điều đó cho thấy chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện của công nghệ mà là sự thay đổi toàn diện về mô hình quản trị doanh nghiệp.
Nhìn ra thế giới, chuyển đổi số đã mang lại những kết quả rất rõ rệt. Một ví dụ đáng để các doanh nghiệp trong nước học tập là Tập đoàn POSCO của Hàn Quốc xây dựng nền tảng "POSCO DX", ứng dụng AI để tối ưu vận hành lò cao, phân tích chất lượng thép và dự báo sự cố thiết bị.
Hay như Nippon Steel của Nhật Bản đã số hóa gần như toàn bộ quy trình sản xuất, đồng thời kết hợp AI với hệ thống MES - là phần mềm điều hành và quản lý sản xuất nhằm nâng cao năng suất và giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.
Một ví dụ đáng chú ý là nhà máy Nippon Steel Việt Nam đã ứng dụng hệ thống akaMES - là nền tảng phần mềm điều hành và quản lý sản xuất thông minh, do FPT phát triển để số hóa khoảng 90% quy trình sản xuất, kết nối dữ liệu từ nhập nguyên liệu đến xuất hàng, quản lý theo thời gian thực bằng mã QR và thiết bị di động.
Nhìn lại quá trình chuyển đổi số của những ví dụ kể trên chúng ta có thể thấy, các tập đoàn đều có một điểm chung là chuyển đổi số không phải là dự án của phòng công nghệ thông tin mà là chiến lược phát triển của toàn doanh nghiệp.
TÍN HIỆU TÍCH CỰC NHIỀU, KHÓ KHĂN CŨNG KHÔNG ÍT
Trong khoảng 5 năm trở lại đây, ngành thép Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong ứng dụng công nghệ số. Nhóm doanh nghiệp lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, Tôn Đông Á hay Formosa Hà Tĩnh đều đang đầu tư vào tự động hóa, ERP - là Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp, quản trị dữ liệu và các hệ thống điều hành sản xuất theo thời gian thực.
Điển hình nhất là Tập đoàn Hòa Phát. Theo Báo cáo thường niên và Báo cáo phát triển bền vững năm 2025 doanh nghiệp đang xây dựng nền tảng quản trị số trên phạm vi toàn tập đoàn. Tại Khu liên hợp gang thép Hòa Phát Dung Quất 2, hệ thống quản lý năng lượng (Energy Management System - EMS) chính thức vận hành từ cuối năm 2025, cho phép giám sát tập trung mức tiêu thụ năng lượng theo thời gian thực và được kỳ vọng giúp tiết kiệm từ 5-20% chi phí năng lượng. Hòa Phát cũng triển khai mở rộng hệ thống SAP S/4HANA ERP - là phần mềm quản trị tổng thể doanh nghiệp (ERP) thế hệ mới của SAP, số hóa dữ liệu sản xuất, thí điểm AI và RPA - viết tắt của Robotic Process Automation (tức Tự động hóa Quy trình bằng Robot) trong các quy trình nghiệp vụ với kết quả đạt khoảng 80% mục tiêu trong giai đoạn thử nghiệm.
Bên cạnh đó, Hòa Phát đã đưa vào vận hành robot đo nhiệt độ và lấy mẫu tại khu vực lò cao nhằm giảm rủi ro cho người lao động, đồng thời xây dựng hệ thống nhật ký vận hành điện tử thay thế phương thức ghi chép thủ công. Các dữ liệu sản xuất được tổng hợp tự động thành dashboard (bảng điều khiển) - là một giao diện trực quan giúp tóm tắt và hiển thị các số liệu quan trọng nhất phục vụ điều hành.
Một điểm đáng chú ý khác là việc Hòa Phát đã chuẩn hóa hệ thống kiểm kê phát thải khí nhà kính theo tiêu chuẩn ISO 14064-1:2018 để đáp ứng yêu cầu của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU. Doanh nghiệp cho biết việc chuẩn hóa dữ liệu phát thải giúp tăng khả năng đáp ứng các quy định quốc tế và phục vụ chiến lược "xanh hóa" sản xuất.
Cách đây không lâu, Thủ tướng Chính phủ ký ban hành Quyết định phê duyệt Đề án Chuyển đổi số các doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026–2030. Đây là bước đi quan trọng nhằm cụ thể hóa các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế tư nhân, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Đề án được xây dựng trên cơ sở kế thừa và bổ trợ cho hệ thống chính sách hiện hành, đặc biệt là Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng các văn bản hướng dẫn thi hành, đồng thời triển khai các nhiệm vụ đã được xác định tại các nghị quyết của Bộ Chính trị, Quốc hội và Chính phủ.
Ở lĩnh vực tôn thép, nhiều doanh nghiệp như Hoa Sen, Nam Kim cũng đã triển khai ERP, CRM - là viết tắt của Customer Relationship Management (Quản lý quan hệ khách hàng), tự động hóa dây chuyền và hệ thống quản lý kho thông minh nhằm tối ưu chuỗi cung ứng, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao khả năng phục vụ khách hàng.
Đó là câu chuyện của những doanh nghiệp dẫn đầu trong ngành, trong khi đó theo đánh giá của nhiều chuyên gia phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ mới dừng ở mức ứng dụng các phần mềm kế toán, bán hàng hoặc quản trị kho riêng lẻ. Trong khi đó, dữ liệu giữa các bộ phận chưa được kết nối, khiến việc khai thác dữ liệu để ra quyết định gần như chưa phát huy hiệu quả.
Có thể thấy, dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình chuyển đổi số của ngành thép Việt Nam vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Khó khăn đầu tiên phải kể đến là chi phí đầu tư rất lớn. Khác với nhiều ngành dịch vụ, chuyển đổi số trong luyện kim đòi hỏi đồng thời đầu tư phần mềm, cảm biến, thiết bị tự động hóa, hạ tầng dữ liệu và nâng cấp dây chuyền sản xuất.
Tiếp đó là thiếu nhân lực chất lượng cao, bởi ngành thép hiện rất cần những kỹ sư vừa hiểu công nghệ luyện kim, vừa thành thạo dữ liệu, AI và tự động hóa. Và cuối cùng là về nhận thức quản trị, vì không ít doanh nghiệp vẫn coi chuyển đổi số là việc mua phần mềm thay vì thay đổi quy trình vận hành và mô hình quản trị.
DOANH NGHIỆP CẦN XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC DÀI HẠN
Để chuyển đổi số thực sự tạo ra giá trị, trong quá trình chúng tôi tham vấn ý kiến nhiều chuyên gia họ đều cho rằng, các doanh nghiệp thép cần xây dựng chiến lược dài hạn thay vì đầu tư theo phong trào.
Theo đó, trước hết doanh nghiệp cần chuẩn hóa và đồng bộ dữ liệu trong toàn doanh nghiệp, bởi dữ liệu là nền tảng của mọi hoạt động số hóa. Tiếp đến là cần ưu tiên đầu tư các hệ thống quản trị tích hợp như ERP, MES, EMS và nền tảng phân tích dữ liệu để kết nối xuyên suốt từ nguyên liệu, sản xuất đến tiêu thụ.
Doanh nghiệp cũng nên tăng cường ứng dụng AI trong dự báo nhu cầu thị trường, tối ưu kế hoạch sản xuất, bảo trì dự báo và kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Song song với đó là xây dựng đội ngũ nhân lực số thông qua đào tạo lại kỹ sư, nâng cao kỹ năng số cho người lao động và hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu cũng như doanh nghiệp công nghệ.
Quan trọng hơn, chuyển đổi số cần được gắn với chiến lược chuyển đổi xanh và phát triển bền vững, coi dữ liệu là công cụ để quản trị phát thải, tiết kiệm năng lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trong khi đó, về phía Nhà nước cần xây dựng chương trình chuyển đổi số chuyên ngành dành riêng cho lĩnh vực luyện kim và thép, thay vì chỉ áp dụng các chính sách hỗ trợ chung.
Cụ thể, cần sớm ban hành các tiêu chuẩn quốc gia về dữ liệu phát thải, truy xuất nguồn gốc và báo cáo ESG, tạo sự thống nhất giữa các doanh nghiệp. Nhà nước cũng nên triển khai các gói tín dụng ưu đãi hoặc chính sách khấu trừ thuế đối với các dự án đầu tư nhà máy thông minh, AI, IoT và quản trị dữ liệu trong ngành thép.
Đồng thời, cần thúc đẩy hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo về luyện kim, tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các tập đoàn công nghệ để chuyển giao giải pháp số.
Ngoài ra, việc xây dựng cơ sở dữ liệu ngành thép quốc gia, kết nối với dữ liệu năng lượng, logistics và phát thải sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí tuân thủ, đồng thời nâng cao năng lực quản trị ngành.
Ngành thép Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Trong bối cảnh thị trường thế giới chuyển dịch mạnh sang mô hình sản xuất xanh, phát thải thấp và quản trị thông minh, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn được quyết định bởi quy mô nhà máy hay giá thành sản phẩm, mà bởi năng lực khai thác dữ liệu, mức độ tự động hóa và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Những bước đi của Hòa Phát và một số doanh nghiệp tiên phong cho thấy chuyển đổi số đã mang lại những kết quả rõ rệt trong tối ưu năng lượng, nâng cao hiệu quả quản trị và chuẩn bị cho các yêu cầu mới của CBAM.
Tuy nhiên, để toàn ngành thực sự bứt phá, cần một chiến lược đồng bộ với sự tham gia của doanh nghiệp, cơ quan quản lý, tổ chức nghiên cứu và các nhà cung cấp công nghệ. Chuyển đổi số vì thế không chỉ là lời giải cho bài toán năng suất, mà còn là chìa khóa để ngành thép Việt Nam bước vào chuỗi giá trị toàn cầu với vị thế cao hơn, bền vững hơn và đủ sức cạnh tranh trong kỷ nguyên của thép xanh, thép thông minh và kinh tế số.
Một trong những động lực lớn nhất thúc đẩy doanh nghiệp thép chuyển đổi số hiện nay là yêu cầu giảm phát thải carbon. Kể từ khi EU triển khai giai đoạn chuyển tiếp của CBAM và tiến tới vận hành đầy đủ, các doanh nghiệp xuất khẩu thép không chỉ phải khai báo lượng phát thải mà còn phải chứng minh tính chính xác của dữ liệu phát thải trong toàn bộ quá trình sản xuất. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải số hóa toàn bộ dữ liệu từ nguyên liệu đầu vào, tiêu thụ điện năng, nhiên liệu, sản lượng đến phát thải CO₂.
Nếu vẫn quản lý theo phương pháp thủ công hoặc dữ liệu phân tán, doanh nghiệp rất khó đáp ứng yêu cầu xác minh của các tổ chức quốc tế. Có thể nói, dữ liệu đang trở thành "hộ chiếu" để sản phẩm thép bước vào các thị trường cao cấp.