Sau hàng loạt sức ép từ tình trạng dư thừa công suất toàn cầu, giá thép giảm sâu và xu hướng chuyển dịch thương mại, EU đã chính thức áp dụng cơ chế kiểm soát nhập khẩu thép nghiêm ngặt hơn từ ngày 1/7/2026.
Động thái này không chỉ làm thay đổi dòng chảy thương mại thép toàn cầu, mà còn đặt các doanh nghiệp xuất khẩu thép Việt Nam trước những thách thức chưa từng có.
RÀO CẢN DÀY ĐẶC, XUẤT KHẨU THÉP CHỊU SỨC ÉP
Cụ thể, theo quy định mới, EU giảm mạnh hạn ngạch nhập khẩu thép được miễn thuế xuống còn khoảng 18,3 triệu tấn mỗi năm, thấp hơn gần một nửa so với cơ chế trước đây. Đối với lượng thép vượt hạn ngạch, mức thuế tự vệ tăng từ 25% lên 50%. Đồng thời, EU yêu cầu truy xuất nguồn gốc "melt and pour" (nơi nấu luyện và đúc thép), siết chặt kiểm soát nhằm ngăn chặn hành vi lẩn tránh thương mại.
Song song với biện pháp tự vệ, cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới (CBAM) cũng bước sang giai đoạn thực thi đầy đủ từ năm 2026, khiến thép nhập khẩu phải đáp ứng yêu cầu về khai báo phát thải và chịu chi phí carbon. Điều này đồng nghĩa, ngoài cạnh tranh về giá và chất lượng, doanh nghiệp còn phải cạnh tranh bằng "dấu chân carbon" của sản phẩm.
Có thể thấy, EU đang chuyển từ bảo hộ thương mại truyền thống sang mô hình bảo hộ dựa trên tiêu chuẩn môi trường, phát triển bền vững và minh bạch chuỗi cung ứng.
Theo thông tin chúng tôi thu thập được, EU nhiều năm qua luôn nằm trong nhóm thị trường xuất khẩu quan trọng của ngành thép Việt Nam nhờ lợi thế từ Hiệp định thương mại tự do Liên minh châu Âu - Việt Nam (EVFTA). Nhiều doanh nghiệp đã từng bước mở rộng thị phần tại khu vực này thông qua các sản phẩm thép cán nguội, thép mạ, tôn phủ màu và một số sản phẩm chế biến sâu.
Tuy nhiên, việc EU siết hạn ngạch nhập khẩu đồng nghĩa dư địa tăng trưởng sẽ bị thu hẹp đáng kể. Khi hạn ngạch bị cắt giảm gần 50%, khả năng cạnh tranh về giá của doanh nghiệp Việt Nam sẽ giảm mạnh nếu phải chịu mức thuế ngoài hạn ngạch lên tới 50%.
Không chỉ vậy, doanh nghiệp Việt Nam còn đối mặt với nguy cơ bị điều tra phòng vệ thương mại nếu lượng xuất khẩu tăng nhanh hoặc xuất hiện nghi vấn chuyển tải bất hợp pháp từ nước thứ ba. Những yêu cầu về chứng minh xuất xứ, truy xuất nguyên liệu và báo cáo phát thải cũng khiến chi phí tuân thủ tăng lên đáng kể.
Đặc biệt, các doanh nghiệp có công nghệ sản xuất tiêu hao nhiều năng lượng sẽ chịu bất lợi lớn khi CBAM được thực hiện đầy đủ, bởi chi phí carbon có thể làm giảm đáng kể lợi thế về giá vốn được xem là điểm mạnh của thép Việt Nam.
TRONG THÁCH THỨC CÓ CƠ HỘI
Liên quan đến những quy định mới của EU, Thương vụ Việt Nam tại Italia cho biết, quy định của thị trường này sẽ tạo ra ba tác động trực tiếp đối với doanh nghiệp xuất khẩu thép Việt Nam.
Đầu tiên là rủi ro chịu thuế ngoài hạn ngạch lên tới 50%. Do hạn ngạch miễn thuế được phân bổ theo quý và thường được sử dụng hết rất nhanh, nếu doanh nghiệp hoàn tất thủ tục hải quan sau thời điểm hạn ngạch đã cạn, lô hàng sẽ phải chịu mức thuế bổ sung 50% trên giá trị của tiền hàng, bảo hiểm và cước phí - Cost, Insurance and Freight (CIF).
Mức thuế này có thể xóa bỏ toàn bộ lợi nhuận của doanh nghiệp, buộc nhiều đơn vị phải đưa hàng vào kho ngoại quan tại cảng Italia và chờ sang quý tiếp theo để được hưởng hạn ngạch mới, kéo theo chi phí phát sinh đáng kể.
Tiếp đến là nguy cơ mất lợi thế nếu tiếp tục sử dụng phôi thép có nguồn gốc từ nước thứ ba. Từ ngày 1/10/2026, khi quy tắc "Melt and Pour" được áp dụng, nếu hồ sơ chứng minh thép lỏng được nấu và đúc tại nước thứ ba, sản phẩm hoàn thiện của Việt Nam sẽ không được tính vào hạn ngạch dành cho Việt Nam mà bị chuyển sang hạn ngạch của chính nước thứ ba.
“Điều này có thể khiến các nhà nhập khẩu tại Italia thận trọng hơn khi ký hợp đồng với doanh nghiệp Việt Nam. Để duy trì thị trường, doanh nghiệp sẽ phải điều chỉnh chuỗi cung ứng, ưu tiên sử dụng phôi sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu từ các quốc gia được EU công nhận”, Thương vụ đưa ra lưu ý.
Và cuối cùng là thời gian thông quan kéo dài và chi phí logistics gia tăng. Quy định mới yêu cầu hồ sơ hải quan phải chứng minh đầy đủ nguồn gốc của thép lỏng và phôi thép. Việc kiểm tra, đối chiếu chứng từ tại các cảng của Italia sẽ được thực hiện chặt chẽ hơn, làm kéo dài thời gian thông quan.
Tuy nhiên, song song với những thách thức mà Thương vụ Việt Nam tại Italia nêu ra, ở góc độ tích cực chính sách mới của EU cũng tạo động lực để ngành thép Việt Nam chuyển đổi theo hướng sản xuất xanh.
Bởi trong khi nhiều quốc gia vẫn phụ thuộc vào công nghệ lò cao phát thải lớn, các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, tăng tỷ lệ sử dụng thép phế liệu, năng lượng tái tạo và hệ thống quản trị phát thải hiện đại.
Những doanh nghiệp đáp ứng sớm các tiêu chuẩn ESG - là bộ tiêu chuẩn đo lường mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp, viết tắt của ba chữ Môi trường (Environmental), Xã hội (Social), và Quản trị (Governance), CBAM và truy xuất nguồn gốc sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt không chỉ tại EU mà còn ở các thị trường phát triển khác như Anh, Canada hay Australia, nơi xu hướng áp dụng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng phổ biến.
CẦN TRIỂN KHAI ĐỒNG BỘ NHIỀU GIẢI PHÁP
Để ứng phó và duy trì vị thế xuất khẩu thép tại thị trường EU, các doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
Cụ thể, các doanh nghiệp cần đầu tư mạnh cho chuyển đổi xanh, giảm phát thải carbon trong toàn bộ quá trình sản xuất nhằm đáp ứng yêu cầu CBAM. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đầy đủ từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm, đảm bảo minh bạch theo yêu cầu "melt and pour" của EU.
Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để giảm phụ thuộc vào một khu vực, đồng thời tận dụng các FTA mà Việt Nam đã ký kết, đồng thời nâng tỷ trọng sản phẩm thép chế biến sâu, thép chất lượng cao và các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng lớn thay vì cạnh tranh bằng sản lượng.
Và cuối cùng là chủ động theo dõi các vụ việc phòng vệ thương mại, phối hợp chặt chẽ với cơ quan quản lý và hiệp hội ngành hàng nhằm chuẩn bị hồ sơ, dữ liệu đầy đủ khi bị điều tra.
Về phía Nhà nước, cần tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp cập nhật quy định mới của EU, xây dựng hệ thống đo lường phát thải đạt chuẩn quốc tế, phát triển thị trường carbon trong nước và thúc đẩy các chương trình tín dụng xanh để doanh nghiệp có nguồn lực đầu tư đổi mới công nghệ.
Việc EU siết chặt kiểm soát nhập khẩu thép là xu hướng khó đảo ngược khi các nền kinh tế lớn ngày càng ưu tiên bảo vệ ngành sản xuất trong nước và mục tiêu trung hòa carbon.
Đối với ngành thép Việt Nam, đây không chỉ là một thách thức ngắn hạn mà còn là phép thử về năng lực chuyển đổi. Những doanh nghiệp tiếp tục dựa vào lợi thế chi phí thấp sẽ ngày càng khó tiếp cận các thị trường phát triển. Ngược lại, các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch, quản trị hiện đại và sản xuất xanh sẽ có cơ hội mở rộng thị phần, nâng cao giá trị thương hiệu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng thép toàn cầu.
Trong bối cảnh thương mại quốc tế đang chuyển từ "cạnh tranh bằng giá" sang "cạnh tranh bằng tiêu chuẩn", khả năng thích ứng sẽ là yếu tố quyết định vị thế của thép Việt Nam trên thị trường EU trong thập kỷ tới.
Thương vụ Việt Nam tại Italia cảnh báo, việc chủ động rà soát chuỗi cung ứng, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh xuất xứ nguyên liệu và theo dõi sát diễn biến hạn ngạch sẽ là những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam duy trì năng lực cạnh tranh tại thị trường này.