Sau một thời gian dài đứng ở vùng thấp, mặt bằng lãi suất huy động bất ngờ bật tăng mạnh trong những tháng đầu năm 2026, tạo ra lực hút rõ rệt đối với dòng tiền nhàn rỗi trong dân cư.
Khi lợi suất gửi tiết kiệm tiến sát, thậm chí vượt ngưỡng 8–9%/năm ở một số kỳ hạn, bài toán “giữ tiền ở đâu” đang được nhiều nhà đầu tư cá nhân tính toán lại.
Không ít người đã lựa chọn rút vốn khỏi các kênh biến động như vàng hay chứng khoán để quay về với một lựa chọn an toàn nhưng ngày càng hấp dẫn hơn: gửi ngân hàng.
LÃI SUẤT DẬY SÓNG
Thị trường tiền tệ bước vào tháng 4/2026 với một nhịp tăng lãi suất rõ rệt và đồng loạt, đánh dấu sự đảo chiều sau giai đoạn dài duy trì ở vùng thấp. Không còn là những điều chỉnh nhỏ lẻ, mặt bằng lãi suất huy động hiện đã thiết lập một “vùng giá” mới, trong đó nhiều ngân hàng thương mại mạnh tay đẩy lãi suất lên sát hoặc vượt mốc 8%/năm, thậm chí tiệm cận 9%/năm ở một số chương trình đặc thù.
Diễn biến này phản ánh rõ nét một cuộc đua huy động vốn đang nóng lên từng ngày trong hệ thống ngân hàng.
Đơn cử, Sacombank đã điều chỉnh tăng mạnh lãi suất ở tất cả các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên. Với hình thức gửi trực tuyến, lãi suất kỳ hạn 6–11 tháng tăng từ vùng 6,1–6,3%/năm lên 6,8–7,2%/năm, tương đương mức tăng 0,6–0,9 điểm phần trăm. Ở các kỳ hạn dài hơn từ 24–36 tháng, lãi suất đã chạm ngưỡng 7,2–7,6%/năm – mức cao đáng chú ý trong bối cảnh trước đó thị trường từng “neo” quanh vùng 6%.
Không chỉ kênh online, lãi suất tại quầy của Sacombank cũng tăng trung bình 0,2–0,4 điểm phần trăm, trong đó các kỳ hạn dài ghi nhận mức cao nhất khoảng 7,2%/năm.
Cùng xu hướng, VPBankS liên tục điều chỉnh biểu lãi suất tới ba lần chỉ trong vòng nửa tháng, đưa lãi suất kỳ hạn 12 tháng lên 7,1%/năm. Trong khi đó, Techcombank triển khai các chương trình ưu đãi giúp lãi suất thực tế có thể vượt 8%/năm, còn MB nâng lãi suất kỳ hạn 12 tháng thêm tới 1,1 điểm phần trăm nhằm giữ vị thế trong nhóm dẫn đầu.
Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa các ngân hàng truyền thống mà còn lan sang các nền tảng số. TNEX – nền tảng ngân hàng số được bảo trợ bởi MSB – đưa ra mức lãi suất lên tới 8,5%/năm cho các khoản tiền gửi dưới 300 triệu đồng, nhắm trực tiếp vào nhóm khách hàng trẻ.
Ở khối ngân hàng quốc doanh, xu hướng tăng cũng đã lan rộng. Sau VietinBank, BIDV và Vietcombank, mới đây Agribank cũng điều chỉnh tăng lãi suất, trong đó riêng kỳ hạn 24 tháng tăng mạnh 0,7 điểm phần trăm, lên 6,7%/năm.
Mặt bằng lãi suất tăng nhanh đang tạo ra một lực hút mạnh đối với dòng tiền nhàn rỗi trong dân cư – đặc biệt trong bối cảnh các kênh đầu tư khác trở nên biến động và khó lường hơn.
DÒNG TIỀN RỜI KÊNH RỦI RO
Sự hấp dẫn của lãi suất không chỉ nằm ở con số, mà còn đến từ cảm giác “an toàn có lãi” – điều mà thị trường chứng khoán hay vàng không thể đảm bảo trong giai đoạn biến động mạnh.
Anh Trần Minh Quang (35 tuổi, Hà Nội), một nhà đầu tư cá nhân có hơn 5 năm tham gia thị trường chứng khoán, cho biết vừa quyết định thu hẹp danh mục cổ phiếu sau nhịp hồi kỹ thuật đầu tháng 3. “Tôi không rút hết, nhưng đã giảm khoảng 70% tỷ trọng cổ phiếu. Thị trường lên xuống quá nhanh, dùng margin lại càng rủi ro. Trong khi đó, gửi ngân hàng giờ 8–8,5%/năm, tính ra mỗi tháng cũng có dòng tiền ổn định”, anh nói.
Với số tiền gần 2,5 tỷ đồng sau khi cơ cấu danh mục, anh Quang lựa chọn chia nhỏ gửi ở hai ngân hàng khác nhau với kỳ hạn 6 và 12 tháng. “Tôi chấp nhận lợi nhuận thấp hơn so với kỳ vọng trên chứng khoán, nhưng đổi lại là sự chắc chắn. Giai đoạn này giữ tiền quan trọng hơn kiếm tiền”, anh chia sẻ.
Không chỉ nhà đầu tư chứng khoán, một bộ phận dòng tiền từ thị trường vàng cũng đang có dấu hiệu “hạ nhiệt”. Sau những nhịp tăng nóng và biến động mạnh, việc nắm giữ vàng không còn mang lại cảm giác chắc chắn như trước, đặc biệt khi chi phí cơ hội – thể hiện qua lãi suất ngân hàng – ngày càng tăng.
Thực tế tại các phòng giao dịch ngân hàng cho thấy lượng khách hàng gửi tiền mới tăng rõ rệt. Không khí “hỏi lãi suất” trở nên sôi động cả trên các diễn đàn tài chính lẫn ngoài đời thực. Nhân viên ngân hàng liên tục tiếp nhận các cuộc gọi, tin nhắn tư vấn, trong khi các chương trình huy động vốn được triển khai dồn dập hơn.
Ở góc độ dữ liệu, xu hướng này cũng đã bắt đầu phản ánh vào con số. Theo thống kê từ Ngân hàng Nhà nước chi nhánh khu vực 2, tính đến cuối tháng 2/2026, tiền gửi dân cư đã tăng 2,63% so với cuối năm 2025, chiếm khoảng 40% tổng huy động.
Dòng tiền đang dịch chuyển theo hướng “phòng thủ”, ưu tiên sự ổn định thay vì tìm kiếm lợi nhuận cao trong ngắn hạn.
ÁP LỰC VỐN CHƯA HẠ NHIỆT
Đằng sau làn sóng tăng lãi suất và dịch chuyển dòng tiền là một câu chuyện lớn hơn: áp lực cân đối vốn trong toàn hệ thống tài chính.
Theo báo cáo của Chứng khoán VDSC, trong hai tháng đầu năm 2026, tăng trưởng tín dụng toàn ngành đạt 1,4%, trong khi huy động vốn chỉ tăng 0,8%. Khoảng chênh lệch này tạo ra áp lực thanh khoản cục bộ, buộc các ngân hàng phải nâng lãi suất để thu hút tiền gửi, đảm bảo các tỷ lệ an toàn như LDR.
Đồng quan điểm, Chứng khoán MBS cho rằng nhu cầu vốn của nền kinh tế đang bước vào chu kỳ tăng mới, đặc biệt là nhu cầu vốn dài hạn cho đầu tư công và hạ tầng – những lĩnh vực cần nguồn vốn lớn và ổn định.
Dự báo xu hướng trong thời gian tới, Chứng khoán Vietcombank (VCBS) cho rằng lãi suất huy động sẽ tiếp tục tăng do áp lực cân đối nguồn vốn trong hệ thống ngân hàng vẫn hiện hữu trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng cao và nhu cầu giải ngân đầu tư công đặc biệt được đẩy mạnh trong năm 2026.
Tuy nhiên, xu hướng tăng sẽ không diễn ra như giai đoạn trước. Áp lực chủ yếu xuất hiện tại các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô vừa và nhỏ phụ thuộc lớn vào tiền gửi khách hàng và cơ cấu huy động vốn kém linh hoạt.
VCBS cũng lưu ý căng thẳng địa chính trị ngày càng leo thang có thể kéo theo áp lực, phần nào làm hạn chế dư địa điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Thậm chí, trong kịch bản tiêu cực, để đảm bảo tỷ giá và kiểm soát lạm phát, VCBS cho rằng lãi suất huy động có thể diễn ra đồng loạt tại tất cả các ngân hàng cả về tốc độ và quy mô điều chỉnh.
Tương tự, Chứng khoán ACB (ACBS) dự báo đà tăng lãi suất huy động có thể tiếp diễn trong nửa đầu năm 2026, cho đến khi các yếu tố như tỷ giá và dòng vốn ngoại ổn định trở lại.
Ở góc độ vĩ mô, môi trường lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao cũng khiến chi phí vốn không thể hạ nhiệt nhanh như kỳ vọng. Điều này tạo ra một “mặt bằng mới” cho lãi suất trong nước, nơi các ngân hàng buộc phải cạnh tranh mạnh hơn để giữ chân dòng tiền.
Tuy nhiên, mặt trái của xu hướng này cũng dần lộ diện. Khi lãi suất huy động tăng, chi phí vốn đầu vào của ngân hàng sẽ tăng theo, kéo theo áp lực lên lãi suất cho vay.
Thực tế, nhiều khoản vay – đặc biệt là vay mua nhà – đã ghi nhận mức lãi suất 14–15%/năm sau giai đoạn ưu đãi, khiến gánh nặng tài chính của người vay ngày càng lớn.
Sự dịch chuyển dòng tiền về ngân hàng vì thế không đơn thuần là một lựa chọn cá nhân, mà là phản ứng mang tính chu kỳ của thị trường trước những thay đổi của môi trường tiền tệ.
Nói cách khác, khi “tiền rẻ” rút lui, dòng tiền sẽ tìm đến nơi vừa an toàn, vừa có lợi suất đủ hấp dẫn – và ở thời điểm hiện tại, hệ thống ngân hàng đang trở lại vị trí trung tâm của dòng chảy đó.