Gặp khó ở thị trường chủ lực, cá ngừ Việt Nam tăng tốc sang Trung Đông

Dự báo thị trường xuất khẩu cá ngừ Việt Nam năm 2026 sẽ có nhiều biến động khi năm 2025, ngành đã đối mặt với thách thức giảm tăng trưởng tại EU, duy trì Mỹ, và mở rộng thị trường Trung Đông-Bắc Phi...

Năm 2025 ghi nhận một bức tranh phân hóa rõ nét của ngành cá ngừ đóng hộp Việt Nam: giữ được trụ cột tại Mỹ, suy giảm sâu ở EU nhưng đồng thời mở ra dư địa mới tại khu vực Trung Đông - Bắc Phi. Trong bối cảnh cạnh tranh thuế quan và yêu cầu tuân thủ ngày càng khắt khe, sự dịch chuyển thị trường đang trở thành chiến lược sống còn của doanh nghiệp.

Theo số liệu của Hải quan Việt Nam, tổng kim ngạch xuất khẩu cá ngừ đóng hộp năm 2025 đạt hơn 275 triệu USD, giảm 8% so với năm 2024. Dù sản phẩm đã có mặt tại khoảng 80 thị trường, cấu trúc xuất khẩu cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ rệt giữa các khu vực.

Trong cơ cấu thị trường, Mỹ tiếp tục là điểm tựa lớn nhất của cá ngừ đóng hộp Việt Nam khi kim ngạch đạt hơn 190 triệu USD, nhích nhẹ so với năm trước. Tuy nhiên, xu hướng “đi ngang” này cho thấy dư địa tăng trưởng tại thị trường chủ lực đang thu hẹp dần.

Ở chiều ngược lại, EU ghi nhận mức giảm mạnh 22%, còn khoảng 57 triệu USD. Nhiều thị trường thành viên sụt giảm đáng kể như Đức giảm 27%, Phần Lan giảm 3%, Rumania giảm 36%. Bối cảnh chi phí sinh hoạt cao, xu hướng tiêu dùng tiết kiệm và cạnh tranh gay gắt từ các nguồn cung truyền thống khiến tốc độ phục hồi tại châu Âu chậm hơn kỳ vọng.

Trong khi đó, xuất khẩu sang một số thị trường Trung Đông - Bắc Phi tăng đột biến: Lybia tăng 70%, Ai Cập tăng 127%, UAE tăng tới 302%. Dù quy mô còn khiêm tốn, tốc độ tăng trưởng này phản ánh nỗ lực tái cấu trúc thị trường, mở rộng hệ thống phân phối và giảm phụ thuộc vào các điểm đến truyền thống của doanh nghiệp Việt Nam.

Trên bình diện toàn cầu, cá ngừ đóng hộp vẫn duy trì nền cầu tương đối bền nhờ tính tiện lợi và độ phủ cao trong kênh bán lẻ. Tuy nhiên, năm 2025 chứng kiến biến động đáng kể của giá cá ngừ vằn nguyên liệu, tác động trực tiếp đến giá thành và biên lợi nhuận.

Với đặc thù sản phẩm đồ hộp cạnh tranh chủ yếu ở giá, doanh nghiệp phải liên tục cân đối giữa giữ thị phần và bảo toàn biên lợi nhuận, đặc biệt với các đơn hàng nhãn riêng (private label) hoặc hợp đồng dài hạn có biên độ điều chỉnh hạn chế. Sự biến động nguyên liệu khiến rủi ro tài chính trong chuỗi giá trị gia tăng rõ rệt.

Bước sang năm 2026, triển vọng phục hồi vẫn hiện hữu nhưng phụ thuộc lớn vào biến số chính sách. Tại Mỹ, thị trường xuất khẩu lớn nhất rào cản kỹ thuật và thuế quan đang gia tăng. Từ ngày 1/1/2026, Cơ quan Nghề cá thuộc Cục Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) yêu cầu sản phẩm thủy sản xuất khẩu vào Mỹ phải có Giấy chứng nhận thủy sản (COA) để chứng minh không vi phạm Điều khoản Nhập khẩu của Đạo luật Bảo vệ Động vật Biển có vú (MMPA). Quy định mới này có thể làm tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian thông quan và phát sinh rủi ro đứt gãy đơn hàng nếu quy trình chứng minh chưa đồng bộ.

Song song đó, mức thuế đối ứng cao khiến cá ngừ Việt Nam chịu sức ép cạnh tranh lớn hơn so với các đối thủ như Thái Lan, Ecuador hay Indonesia. Như vậy, dù duy trì được quy mô lớn, thị trường Mỹ dự kiến sẽ tăng trưởng chậm lại trong năm tới.

Không chỉ chịu sức ép từ nhu cầu yếu, thị trường EU còn đứng trước một biến số mới khi EU và Ấn Độ hoàn tất đàm phán Hiệp định thương mại tự do vào cuối tháng 1/2026. Theo thông tin từ Reuters, thỏa thuận dự kiến đưa thuế nhập khẩu của EU về 0% đối với nhiều nhóm hải sản của Ấn Độ, hiện chịu thuế tới khoảng 26%.

Đối với ngành cá ngừ, “điểm rơi” cạnh tranh thường nằm ở mức giá sau thuế của các dòng loin cá ngừ và nguyên liệu phục vụ chế biến. Khi Ấn Độ được hưởng thuế 0%, khoảng cách ưu đãi mà Việt Nam có được nhờ EVFTA sẽ thu hẹp đáng kể.

Hiện theo EVFTA, cá ngừ đóng hộp của Việt Nam được hưởng hạn ngạch miễn thuế 11.500 tấn mỗi năm, cùng lộ trình giảm thuế về 0% cho một số dòng sản phẩm. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ thực sự nổi bật khi đối thủ còn chịu thuế MFN cao. Khi Ấn Độ cũng có FTA với EU, áp lực giảm giá và dịch chuyển đơn hàng có thể gia tăng, đặc biệt ở phân khúc loin cá ngừ và cá ngừ đóng hộp, những nhóm hàng nhạy cảm với chênh lệch thuế vài phần trăm.

Tại EU, thuế quan chỉ là một phần của bài toán. Yếu tố tuân thủ, truy xuất nguồn gốc và rủi ro pháp lý, đặc biệt liên quan đến khai thác IUU đóng vai trò ngày càng quan trọng. Trong bối cảnh Việt Nam vẫn đang nỗ lực tháo gỡ cảnh báo “thẻ vàng”, bất kỳ độ vênh nào về rủi ro tuân thủ cũng có thể ảnh hưởng tới quyết định của nhà nhập khẩu.

Nếu mức thuế giữa các nhà cung cấp tương đương, bên có hồ sơ tuân thủ minh bạch và ổn định hơn sẽ chiếm lợi thế. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn về chuẩn hóa chuỗi cung ứng và quản trị rủi ro cho doanh nghiệp Việt Nam.

Theo nhận định từ chuyên gia của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam - VASEP, trong bối cảnh Mỹ đối mặt rào cản kỹ thuật và EU gia tăng cạnh tranh thuế quan, Trung Đông - Bắc Phi nổi lên như điểm đến chiến lược. Đà tăng mạnh tại UAE cùng các thị trường lân cận cho thấy dư địa mở rộng còn lớn, đặc biệt khi thị trường cá ngừ đóng hộp toàn cầu được dự báo tăng trưởng trung hạn.

Giai đoạn 2026-2027 có thể là thời điểm các nhà nhập khẩu EU tái cấu trúc nguồn cung, trong khi doanh nghiệp Việt Nam buộc phải đa dạng hóa thị trường để phân tán rủi ro. Việc tăng tốc sang Trung Đông không chỉ là giải pháp tình thế mà đang dần trở thành một trụ cột chiến lược trong cấu trúc xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam.

Có thể bạn quan tâm