Sáu tháng đầu năm 2026 khép lại, Việt Nam đạt GDP tăng 8,18%, mức cao nhất nhiều năm. Nhưng chính tốc độ đó lại khiến ba cân đối then chốt về cán cân thương mại, lạm phát và tỷ giá trở nên nhạy cảm hơn, đặt ra bài toán khó cho nửa cuối năm.
Ông Vũ Bình Minh, CFA, Giám đốc Kinh doanh Vốn và Tiền tệ thuộc Khối Thị trường Vốn và Dịch vụ Chứng khoán, HSBC Việt Nam, ví năm 2026 của kinh tế Việt Nam như bốn phần thi của Đường lên đỉnh Olympia.
Trong đó, quý 1 là khởi động, nhịp vào guồng và tích điểm. Quý 2 là vượt chướng ngại vật, nơi thử thách đến từ bên ngoài. Quý 3 sẽ là tăng tốc, khi áp lực không chỉ nằm ở độ khó mà còn ở thời gian. Và quý 4 là về đích, nơi kết quả phụ thuộc vào khả năng giữ điểm cân bằng.
Sau hai phần thi đầu, nền kinh tế đang ở vị thế khá thuận lợi. Quý 1 khép lại với GDP tăng 7,83%, quý 2 ước tăng 8,39%, đưa tăng trưởng sáu tháng lên 8,18%. Các động lực chính cùng vận hành, nhiều chỉ báo nền tảng cho thấy sức chống chịu tốt hơn kỳ vọng.
Nhưng theo ông Minh, khi nền kinh tế đi nhanh hơn, các cân đối về lạm phát, tỷ giá và lãi suất trở nên nhạy cảm hơn. Nửa cuối năm vì vậy sẽ không chỉ là câu chuyện tăng trưởng, mà còn là bài kiểm tra về chất lượng tăng trưởng và khả năng giữ nhịp ổn định.
GHI ĐIỂM NGAY TRONG CƠN GIÓ NGƯỢC
Điểm đáng chú ý của quý đầu năm không nằm ở con số đơn lẻ mà ở chất lượng đà khởi động. Các động lực chính gồm đầu tư công, sản xuất công nghiệp, tiêu dùng và dịch vụ đều sớm vào guồng. Đầu tư công tiếp tục đóng vai trò trụ cột, nhất là ở các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Với chi tiêu hạ tầng khoảng 6—7% GDP, cao hơn đáng kể so với khu vực, Việt Nam đang tận dụng hiệu quả dư địa tài khóa trong bối cảnh dư địa tiền tệ không còn nhiều. Nói cách khác, nền kinh tế bước vào năm mới trong thế chủ động, không phải trong trạng thái phản ứng.
Quý 2/2026 mới là phần thi cần phân tích kỹ, bởi chướng ngại vật gần như không nằm ở yếu tố nội tại. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đẩy giá năng lượng neo cao. Triển vọng tăng trưởng toàn cầu bị hạ bởi nhiều tổ chức kinh tế. Lộ trình lãi suất của Fed thiếu rõ ràng. Thương mại thế giới chịu ảnh hưởng từ chi phí vốn cao và tâm lý thận trọng. Với nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, đây là những biến số không thể xem nhẹ. Trong bối cảnh đó, GDP quý 2 vẫn ước tăng 8,39%, nền kinh tế không chỉ đi qua phần khó hơn, mà còn ghi thêm điểm ngay trong cơn gió ngược.
Ông Minh cho rằng, câu trả lời nằm ở cấu trúc tăng trưởng đang cân bằng hơn so với các chu kỳ trước. Chế biến, chế tạo tăng 10,23%, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 266,5 tỷ USD, tăng 21%.
Nhưng khác với những giai đoạn phụ thuộc nặng vào một động cơ duy nhất, các động lực trong nước đóng góp rõ nét hơn. Đầu tư hạ tầng lan tỏa sang xây dựng và vật liệu, đưa khu vực xây dựng tăng 9,51%. Tổng mức bán lẻ tăng 12,9%. Gần 12,3 triệu lượt khách quốc tế trong sáu tháng. Khi nội lực gánh được vai trò lớn hơn, nền kinh tế có thêm độ đệm trước cú sốc bên ngoài.
Ở góc độ thương mại, xuất khẩu điện tử tiếp tục là điểm sáng. Việt Nam gia tăng vai trò trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng và lắp ráp công nghệ, cho thấy mục tiêu dịch chuyển lên phân khúc giá trị gia tăng cao hơn, không chỉ mở rộng về quy mô, mà là cải thiện vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực.
Về FDI, vốn đăng ký sáu tháng đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61%; vốn giải ngân đạt 13,03 tỷ USD, mức cao nhất năm năm. Vốn đăng ký phản ánh kỳ vọng, nhưng theo chuyên gia HSBC, vốn giải ngân mới là biểu hiện rõ nhất của niềm tin.
Đáng chú ý, hoạt động góp vốn và mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài tăng gần 90%, cho thấy dịch chuyển chuỗi cung ứng vào Việt Nam đang sang giai đoạn sâu hơn: không chỉ xây mới mà còn mua lại, mở rộng và tận dụng năng lực sản xuất sẵn có. Nếu được hấp thụ tốt, dòng vốn này có thể trở thành nhân tố nâng cấp năng lực sản xuất và cải thiện chất lượng tăng trưởng trong những năm tới.
3 DỮ KIỆN CẢNH BÁO VÀ CHẶNG ĐUA CUỐI NĂM
Ông Minh cũng đưa ra lưu ý rằng, đằng sau những con số tăng trưởng, ít nhất ba dữ kiện đáng lưu ý đã lộ diện, phản ánh hệ quả tự nhiên của nền kinh tế chọn tăng nhanh khi vùng đệm chính sách không còn dồi dào.
Thứ nhất là cán cân thương mại. Việt Nam ghi nhận nhập siêu hàng hóa khoảng 16,65 tỷ USD, đảo chiều so với xuất siêu cùng kỳ. Phần lớn mức tăng nhập khẩu tập trung ở máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu, nhóm hàng phục vụ đầu tư và sản xuất, khác bản chất với nhập siêu do tiêu dùng.
Tuy nhiên, áp lực ngắn hạn là hiện hữu: khi nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, sức ép lên cán cân bên ngoài và tỷ giá sẽ xuất hiện sớm hơn. Chưa có dấu hiệu rõ rệt để nói tới kịch bản "thâm hụt kép", nhưng bộ đệm đã kém dày hơn.
Thứ hai là lạm phát. CPI bình quân sáu tháng tăng 4,38%, bám sát ngưỡng mục tiêu 4,5%. Nhưng quỹ đạo giá cả đáng lo hơn con số bình quân: lạm phát tăng nhanh đặc biệt trong hai tháng cuối quý 2, do giá năng lượng leo thang và giá đầu vào nhập khẩu neo cao. Lạm phát cơ bản sáu tháng tăng 4,12%, thấp hơn CPI chung, cho thấy áp lực giá chưa lan thành vòng xoáy diện rộng. Nhưng rủi ro lạm phát neo cao cần lưu tâm, nhất khi tổng cầu trong nước cũng đang phục hồi.
Thứ ba là tỷ giá và lãi suất. Áp lực lên USD/VND tăng rõ từ cuối quý 1, khi có thời điểm trong tháng Ba giá giao dịch liên ngân hàng chạm ngưỡng trần niêm yết. Sức ép mang màu sắc nội tại. Ngay cả khi USD quốc tế không tăng quá mạnh, VND vẫn chịu áp lực do cầu ngoại tệ trong nước vượt cung.
Theo đó, Ngân hàng Nhà nước đã phản ứng chủ động qua nghiệp vụ bán ngoại tệ kỳ hạn có hủy ngang cuối quý 1, kịp thời ổn định kỳ vọng thị trường. Về lãi suất, dù lãi suất điều hành giữ nguyên, mặt bằng lãi suất liên ngân hàng và huy động tiếp tục đi lên, phản ánh đúng trạng thái nền kinh tế tăng nhanh với nhu cầu tín dụng luôn vượt trước huy động.
Nhìn về nửa cuối năm, vị chuyên gia HSBC nhận định quý 3/2026 nhiều khả năng sẽ là phần thi của áp lực thời gian.
Câu hỏi không còn là nền kinh tế có động lực hay không, mà là các áp lực vĩ mô có dồn về cùng một thời điểm hay không. Sức ép tỷ giá theo mùa vụ có khả năng tăng khi nhu cầu ngoại tệ cho nhập khẩu nguyên vật liệu phục vụ sản xuất cuối năm cao hơn, cộng thêm doanh nghiệp FDI chuyển lợi tức về nước. Nếu Fed tiếp tục trì hoãn nới lỏng hoặc giá dầu duy trì mặt bằng cao, áp lực có thể kéo dài.
Quý 4 có thể là giai đoạn mà yếu tố quyết định nằm ở niềm tin. Các yếu tố hỗ trợ mùa vụ có thể thuận hơn: xuất khẩu bước vào giao hàng cao điểm, du lịch và kiều hối cải thiện, nguồn cung hàng hóa hỗ trợ kiểm soát giá.
Đặc biệt, câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán có thể là ngôi sao hy vọng. Một thị trường được nâng hạng sẽ mở rộng tập nhà đầu tư tiếp cận Việt Nam, cải thiện thanh khoản, nâng chất lượng dòng vốn, đồng thời tạo nguồn cung ngoại tệ bền hơn trong trung hạn, yếu tố có thể giảm bớt sức ép tỷ giá và tạo thêm dư địa cho điều hành chính sách.
Nửa đầu năm cho thấy khả năng trả lời tốt những câu hỏi khó. Phần còn lại, theo ông Minh, cần chứng minh thêm một điều: "Không chỉ tăng nhanh, mà còn về đích trong trạng thái cân bằng".