Sức mạnh chữa lành từ sự kết nối giữa người và động vật

Từ việc giảm căng thẳng và lo âu đến thúc đẩy kết nối xã hội và mang lại cảm giác thoải mái, trị liệu hỗ trợ bởi động vật cho thấy cách tương tác giữa người và động vật được hướng dẫn cẩn thận có thể bổ trợ cho chăm sóc y tế hiện đại...

Trị liệu hỗ trợ bởi động vật (AAT) đang ngày càng được công nhận như một phương pháp lâm sàng bổ trợ, sử dụng các tương tác có cấu trúc với động vật được huấn luyện để hỗ trợ sức khỏe cảm xúc, nhận thức và thể chất.

TRỊ LIỆU HỖ TRỢ BỞI ĐỘNG VẬT LÀ GÌ?

Trị liệu hỗ trợ bởi động vật (AAT) là một hình thức can thiệp có mục tiêu rõ ràng, được thiết kế và triển khai theo cấu trúc cụ thể. Trong đó, mối quan hệ giữa con người và động vật được sử dụng như một yếu tố hỗ trợ điều trị chính.

Khác với việc nuôi thú cưng thông thường tại nhà mang tính tự phát và không theo kế hoạch, AAT là một phương pháp lâm sàng chính thức được thực hiện bởi các chuyên gia y tế hoặc nhân viên công tác xã hội có đào tạo và chứng chỉ, với sự tham gia của những động vật đã được huấn luyện và được đưa vào một kế hoạch điều trị có theo dõi tiến triển rõ ràng.

Theo định nghĩa của các tổ chức quốc tế về tương tác người và động vật, AAT là một can thiệp chăm sóc sức khỏe chuyên nghiệp. Trong đó, động vật được huấn luyện đặc biệt được tích hợp vào môi trường trị liệu hoặc lâm sàng nhằm cải thiện các chức năng về nhận thức, thể chất cũng như cảm xúc, xã hội của người bệnh.

So với các hoạt động hỗ trợ bởi động vật (AAA) vốn mang tính giải trí hoặc không chính thức, AAT có tính y khoa rõ ràng hơn, thường được giám sát bởi một nhóm chuyên môn đa ngành gồm nhà trị liệu, người phụ trách động vật và chính động vật tham gia trị liệu, nhằm đạt được những mục tiêu điều trị có thể đo lường được.

AAT cũng không phải là một phương pháp áp dụng giống nhau cho mọi trường hợp, bởi loài động vật được sử dụng sẽ thay đổi tùy theo bối cảnh điều trị và mục tiêu cụ thể của từng bệnh nhân. Hiện nay, những loài phổ biến nhất trong AAT thường là chó, ngựa và mèo.

Hiện nay, những loài phổ biến nhất trong AAT thường là chó, ngựa và mèo

Hiệu quả của AAT được cho là đến từ khả năng tạo ra sự kết nối cảm xúc và tăng mức độ tham gia của người bệnh, vốn là nền tảng quan trọng cho một mối quan hệ trị liệu hiệu quả.

Nhiều nghiên cứu về tương tác người và động vật cho thấy động vật có thể đóng vai trò như chất xúc tác xã hội, giúp khuyến khích giao tiếp và tương tác giữa con người trong môi trường điều trị.

Việc tiếp xúc với động vật có thể làm tăng cảm giác tin tưởng và cải thiện khả năng giao tiếp của bệnh nhân. Từ đó giúp họ tham gia tích cực hơn và tuân thủ tốt hơn các liệu pháp điều trị truyền thống.

Trong thực tế lâm sàng, đặc biệt ở các cơ sở tâm thần, động vật thường được sử dụng như một yếu tố hỗ trợ xã hội nhằm giúp giảm tình trạng thu mình hoặc tê liệt cảm xúc, những phản ứng thường gặp ở người mắc các rối loạn tâm thần nặng.

Điều quan trọng là AAT chỉ đóng vai trò bổ trợ, được sử dụng song song với các phương pháp điều trị y tế tiêu chuẩn và không được xem là sự thay thế cho chăm sóc y tế thông thường.

LIỀU BÌNH YÊN KHÔNG CẦN THUỐC

Các nghiên cứu hiện nay, dù còn khác nhau về phương pháp và chất lượng, nhìn chung cho thấy trị liệu hỗ trợ bởi động vật và các hình thức can thiệp tương tự có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần, đặc biệt là giảm lo âu, căng thẳng và trầm cảm ở nhiều nhóm đối tượng khác nhau.

Chẳng hạn, các phân tích tổng hợp trên sinh viên đại học ghi nhận mức giảm stress và lo âu ở mức vừa phải sau khi tham gia trị liệu với chó.

Hiệu quả này cũng có sự khác biệt tùy nhóm người. Ở môi trường đại học, trị liệu với chó thường được ghi nhận là giúp giảm căng thẳng rõ rệt, trong khi ở người cao tuổi, AAT lại có xu hướng tác động nhiều hơn đến việc giảm triệu chứng trầm cảm.

Với những tình trạng phức tạp hơn như rối loạn stress sau sang chấn (PTSD) hay tâm thần phân liệt, AAT cũng cho thấy tiềm năng hỗ trợ. Tuy nhiên, bằng chứng đối với PTSD còn chưa thống nhất và phần lớn dựa trên các nghiên cứu nhỏ hoặc chưa có thiết kế ngẫu nhiên.

Với bệnh nhân tâm thần phân liệt, các can thiệp có sự tham gia của chó có thể giúp cải thiện một số triệu chứng, tăng khả năng hoạt động xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống, nhưng kết quả nhìn chung vẫn chưa đồng nhất và chất lượng nghiên cứu còn hạn chế.

Trong lĩnh vực chăm sóc người mắc sa sút trí tuệ, các nghiên cứu gần đây cho thấy AAT có thể giúp cải thiện mức độ tương tác xã hội và làm giảm một số triệu chứng thần kinh, tâm thần. Bên cạnh tác động lên tinh thần, phương pháp này cũng có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe thể chất.

Ở trẻ em, AAT được ghi nhận có thể giúp giảm cảm giác đau so với nhóm không can thiệp. Ngoài ra, việc tương tác với động vật trị liệu còn liên quan đến việc giảm nhịp tim, huyết áp và nồng độ cortisol, một hormone liên quan trực tiếp đến stress.

Nhiều nghiên cứu cũng ghi nhận sự cải thiện về hành vi xã hội, tâm trạng và chất lượng cuộc sống ở nhiều nhóm bệnh nhân khác nhau.

Những lợi ích này được giải thích một phần qua các cơ chế sinh học và tâm lý. Khi con người tương tác với động vật, hệ thần kinh phó giao cảm được kích hoạt. Đồng thời cơ thể tăng tiết oxytocin, một chất đóng vai trò quan trọng trong cảm giác gắn kết và thư giãn, trong khi cortisol và hormone stress chính lại giảm xuống.

Sự thay đổi này góp phần giúp cơ thể ổn định hơn về mặt sinh lý và cảm xúc. Ngay cả những tương tác ngắn khoảng 10 – 20 phút cũng có thể làm giảm đáng kể mức cortisol. Từ đó hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của stress kéo dài lên não bộ, đặc biệt là vùng hồi hải mã và hỗ trợ cải thiện sức khỏe tâm thần.

Những tương tác ngắn với động vật khoảng 10 – 20 phút cũng có thể làm giảm đáng kể mức cortisol

Về mặt tâm lý, động vật mang lại cảm giác an ủi và đồng hành mà không đòi hỏi nhiều xử lý nhận thức phức tạp. Những hành động đơn giản như vuốt ve động vật có thể kích hoạt các sợi thần kinh cảm giác đặc biệt, truyền tín hiệu đến các vùng não liên quan đến xử lý cảm xúc, từ đó giúp giảm lo âu và tạo cảm giác cân bằng nội tâm.

Ngoài ra, động vật cũng có thể đóng vai trò như một yếu tố gây phân tán chú ý tích cực, giúp giảm căng thẳng và hành vi lo âu trong các thủ thuật y khoa gây đau hoặc khó chịu khi có sự hiện diện của động vật trị liệu.

AAT ngày càng được áp dụng rộng rãi với mục tiêu hỗ trợ những nhóm bệnh nhân dễ tổn thương.

Trong lĩnh vực nhi khoa, đặc biệt là điều trị ung thư và chăm sóc tích cực, phương pháp này có thể giúp trẻ giảm cảm giác sợ hãi và lo âu trong quá trình điều trị.

Một số nghiên cứu trong nha khoa cho thấy hiệu quả khá rõ rệt, khi có đến 97% trẻ em tham gia AAT không khóc trong lúc thực hiện thủ thuật.

Ở người cao tuổi, nhất là trong các cơ sở chăm sóc trí nhớ, AAT được ghi nhận giúp cải thiện động lực tự chăm sóc bản thân và tăng khả năng giao tiếp xã hội.

Không chỉ giới hạn trong chăm sóc ngắn hạn, AAT còn đang được mở rộng sang lĩnh vực điều trị bệnh mạn tính và chăm sóc cuối đời. Trong những bối cảnh này, động vật trị liệu được tích hợp như một phần hỗ trợ nhằm giúp giảm bớt các triệu chứng khó chịu như đau hoặc khó thở, đồng thời cải thiện cảm giác thoải mái tinh thần cho bệnh nhân.

GÓC KHUẤT CỦA LIỆU PHÁP THÚ CƯNG

Bên cạnh tiềm năng ứng dụng, AAT vẫn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức. Các nghiên cứu hiện có thường khác nhau đáng kể về thiết kế, phương pháp và cách đo lường kết quả, trong khi việc chuẩn hóa quy trình can thiệp còn thiếu đồng bộ.

Vì vậy, nhiều tổng quan hệ thống đánh giá rằng chất lượng bằng chứng hiện nay còn thấp hoặc rất thấp, chủ yếu do cỡ mẫu nhỏ, sự không đồng nhất giữa các nghiên cứu và nguy cơ sai lệch.

Trong thực hành lâm sàng, việc sử dụng AAT cũng cần cân nhắc các rủi ro như dị ứng hoặc nguy cơ lây truyền bệnh từ động vật sang người. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đã ban hành các hướng dẫn nghiêm ngặt, bao gồm yêu cầu vệ sinh tay chặt chẽ và hạn chế đưa động vật vào các khu vực vô trùng như phòng mổ.

Song song với đó, động vật có thể mang theo mầm bệnh hoặc vi khuẩn kháng kháng sinh. Do đó cần có các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn cẩn thận trong môi trường y tế.

Ngoài ra, AAT không phù hợp cho mọi bệnh nhân. Những người có ám ảnh với động vật hoặc có hành vi hung hăng có thể không thích hợp để tham gia, nhằm đảm bảo an toàn cho cả bệnh nhân lẫn động vật trị liệu.

Có thể bạn quan tâm