Tài sản ngân hàng phình to trong nửa đầu năm, cuộc đua quy mô ngày càng khốc liệt

Quy mô tài sản của hệ thống ngân hàng tiếp tục nới rộng trong quý 2/2026, phản ánh cuộc đua tăng trưởng ngày càng quyết liệt giữa nhóm quốc doanh và các ngân hàng tư nhân...

Bức tranh quy mô tài sản của ngành ngân hàng trong nửa đầu năm 2026 tiếp tục ghi nhận hai xu hướng song song: các ngân hàng quốc doanh vẫn áp đảo tuyệt đối về quy mô, trong khi nhiều ngân hàng tư nhân tăng tốc mạnh mẽ, tạo ra những thay đổi đáng chú ý trên bảng xếp hạng.

Theo thống kê từ báo cáo tài chính quý 2/2026 của 28 ngân hàng, phần lớn nhà băng đều mở rộng tổng tài sản so với cuối năm 2025. Chỉ có hai ngân hàng ghi nhận quy mô tài sản suy giảm là Sacombank và Eximbank.

BIG4 GIỮ NGÔI ĐẦU, NGÂN HÀNG TƯ NHÂN TĂNG TỐC

Đứng đầu hệ thống vẫn là BIDV với tổng tài sản đạt 3,44 triệu tỷ đồng, tăng 3,3% sau 6 tháng đầu năm và bỏ xa phần còn lại của thị trường. Đây cũng là ngân hàng duy nhất đang tiến sát mốc 3,5 triệu tỷ đồng tổng tài sản.

Ba vị trí tiếp theo tiếp tục thuộc về VietinBank với 2,962 triệu tỷ đồng, Agribank đạt 2,808 triệu tỷ đồng và Vietcombank đạt 2,657 triệu tỷ đồng. Như vậy, cả bốn ngân hàng quốc doanh đều sở hữu quy mô tài sản vượt 2 triệu tỷ đồng.

Tổng cộng, nhóm Big4 đang nắm giữ gần 11,9 triệu tỷ đồng tài sản, tương đương khoảng 46,7% tổng quy mô của 28 ngân hàng được khảo sát. Khoảng cách này cho thấy vai trò chủ lực của nhóm ngân hàng quốc doanh trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế, đặc biệt là các doanh nghiệp lớn, dự án đầu tư công và hạ tầng trọng điểm.

Ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, MB tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu với tổng tài sản đạt 1,73 triệu tỷ đồng, tăng 7,3% so với cuối năm trước.

Ngay phía sau là VPBank với 1,5 triệu tỷ đồng, tăng tới 242.377 tỷ đồng, tương đương 19,2%. Đây vừa là mức tăng tuyệt đối lớn nhất toàn ngành, vừa nằm trong nhóm có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất hệ thống. Riêng phần tài sản tăng thêm của VPBank trong nửa đầu năm còn lớn hơn tổng mức gia tăng tài sản của BIDV và Agribank cộng lại.

Techcombank tiếp tục đứng trong nhóm ngân hàng quy mô trên một triệu tỷ đồng với tổng tài sản đạt khoảng 1,27 triệu tỷ đồng. ACB cũng duy trì vị thế trong Top 10 khi sở hữu hơn 1,06 triệu tỷ đồng tài sản.

Đáng chú ý nhất là HDBank khi lần đầu tiên chính thức gia nhập "câu lạc bộ triệu tỷ". Đến cuối tháng 6, tổng tài sản của ngân hàng đạt hơn 1,045 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 11% so với cuối năm 2025.

Việc vượt mốc một triệu tỷ đồng diễn ra trong bối cảnh HDBank liên tục mở rộng nguồn vốn quốc tế. Trong tháng 7, ngân hàng huy động thành công khoản vay hợp vốn quốc tế trị giá 721 triệu USD theo hình thức khoản vay xã hội, cao hơn khoảng 60% so với quy mô huy động ban đầu, với sự tham gia của ADB, Standard Chartered cùng nhiều định chế tài chính nước ngoài.

Nguồn vốn trung và dài hạn này được kỳ vọng sẽ tạo thêm dư địa để HDBank mở rộng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh cũng như khách hàng cá nhân, qua đó tiếp tục gia tăng quy mô bảng cân đối trong thời gian tới.

Khép lại Top 10 ngân hàng có tổng tài sản lớn nhất hệ thống là SHB với 962.667 tỷ đồng, tiến rất gần mốc một triệu tỷ đồng.

Ở nhóm còn lại, Sacombank, LPBank, VIB và TPBank đều đã vượt ngưỡng 500.000 tỷ đồng tổng tài sản. Trong khi đó, PGBank và Saigonbank vẫn là hai ngân hàng có quy mô nhỏ nhất hệ thống với tổng tài sản dưới 100.000 tỷ đồng.

Nếu xét theo tốc độ tăng trưởng thay vì quy mô tuyệt đối, bảng xếp hạng lại có nhiều thay đổi.

NCB là ngân hàng tăng nhanh nhất toàn ngành khi tổng tài sản đạt 198.896 tỷ đồng, tăng 35.281 tỷ đồng, tương ứng 21,6% chỉ sau nửa năm. Xếp ngay sau là VPBank với mức tăng 19,2%, ABBank tăng 18,2%, HDBank tăng hơn 11% và KienlongBank tăng 11,2%.

Ngoài ra, Bac A Bank, OCB, Vietcombank, TPBank và MSB cũng đều ghi nhận mức tăng trên 8%, phản ánh xu hướng mở rộng bảng cân đối khá đồng đều ở nhóm ngân hàng quy mô vừa.

Ở chiều ngược lại, Sacombank ghi nhận mức thu hẹp đáng kể khi tổng tài sản giảm 25.071 tỷ đồng, tương đương 2,7%, xuống còn 892.049 tỷ đồng. Eximbank cũng giảm 2,6%, còn 266.068 tỷ đồng.

NỢ XẤU NGÂN HÀNG TĂNG, TỶ LỆ BAO PHỦ TIẾP TỤC GIẢM TRONG QUÝ 2/2026

Sự mở rộng nhanh của bảng cân đối kế toán trong nửa đầu năm chủ yếu đến từ đà tăng trưởng tín dụng tích cực và nhu cầu vốn của nền kinh tế phục hồi.

Tuy nhiên, theo đánh giá của SSI Research, phía sau bức tranh tăng trưởng quy mô vẫn còn nhiều yếu tố cần theo dõi, từ biên lãi ròng (NIM), chất lượng tài sản đến áp lực huy động vốn trong những tháng cuối năm.

Trong báo cáo chiến lược mới công bố, SSI Research cho biết kết quả kinh doanh của ngành ngân hàng nửa đầu năm nhìn chung tích cực hơn kỳ vọng nhờ tăng trưởng tín dụng khả quan, NIM có dấu hiệu phục hồi và thu nhập ngoài lãi cải thiện.

Nguồn: SSI

Sau giai đoạn đa dạng hóa danh mục tín dụng trong quý 1, phần lớn ngân hàng đã quay trở lại các phân khúc cho vay cốt lõi trong quý 2 nhằm tối ưu hiệu quả sử dụng vốn.

Đáng chú ý, nhóm ngân hàng còn nhiều dư địa tăng trưởng tín dụng như MB, VPBank, HDBank, Techcombank, TPBank và VIB tập trung mạnh vào các lĩnh vực vốn là thế mạnh của mình.

Trong đó, dư nợ cho vay chủ đầu tư bất động sản tăng khoảng 22% so với quý trước; cho vay thương mại, bán buôn, bán lẻ và sửa chữa ô tô, xe máy tăng khoảng 6%; còn tín dụng dành cho lĩnh vực dịch vụ tài chính – chủ yếu là các công ty chứng khoán – tăng tới 20% chỉ sau một quý.

Ở chiều ngược lại, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước cùng ACB vẫn duy trì chiến lược tập trung vào khách hàng doanh nghiệp lớn, hộ kinh doanh và các lĩnh vực sản xuất kinh doanh truyền thống. Đây cũng là nhóm có lợi thế về quy mô nguồn vốn và khả năng tài trợ các dự án lớn của nền kinh tế.

Một điểm đáng chú ý là tín dụng bất động sản có sự phân hóa rõ rệt. Trong khi cho vay các chủ đầu tư vẫn tăng trưởng khá, tín dụng mua nhà lại có dấu hiệu chững lại trên diện rộng, kể cả tại những ngân hàng còn nhiều hạn mức tăng trưởng tín dụng như VPBank, HDBank hay Techcombank.

Nguồn: SSI

Theo SSI Research, nguyên nhân chủ yếu đến từ việc lãi suất vay mua nhà thả nổi hiện phổ biến ở mức 12-14%/năm, trong khi nguồn cung nhà ở giá phù hợp vẫn chưa được cải thiện đáng kể.

Trong khi đó, tín dụng dành cho lĩnh vực xây dựng tiếp tục duy trì đà tăng, dù tốc độ đã chậm hơn so với đầu năm tại một số ngân hàng lớn như MB, VPBank và Techcombank.

Dòng vốn vào lĩnh vực dịch vụ tài chính cũng tăng mạnh khi toàn hệ thống giải ngân thêm khoảng 42,6 nghìn tỷ đồng trong quý 2, tăng 20% so với quý trước và tăng 27% so với đầu năm.

Tuy nhiên, cùng với việc bảng cân đối mở rộng nhanh hơn, chất lượng tài sản bắt đầu xuất hiện những tín hiệu cần lưu ý. Theo SSI Research, nợ xấu toàn ngành đã tăng 21,4% so với đầu năm và tăng 9,5% so với cuối quý 1. Mức tăng tập trung chủ yếu tại VietinBank, Sacombank, HDBank và BIDV, trong khi phần lớn các ngân hàng còn lại vẫn duy trì tương đối ổn định.

Áp lực này cũng khiến tỷ lệ bao phủ nợ xấu của toàn ngành tiếp tục suy giảm, từ 95% cùng kỳ năm ngoái xuống còn 86% trong quý 1 và còn khoảng 83% vào cuối quý 2. Điều này đồng nghĩa với việc "tấm đệm" dự phòng của nhiều ngân hàng đang mỏng dần khi quy mô tín dụng tiếp tục mở rộng.

Nguồn: SSI

Bên cạnh đó, SSI Research cũng cho rằng đà phục hồi của NIM vẫn cần được theo dõi trong nửa cuối năm.

Mặc dù thanh khoản hệ thống đã cải thiện so với đầu năm, nhu cầu huy động vốn trung và dài hạn vẫn rất lớn khi hàng loạt dự án hạ tầng trọng điểm bước vào giai đoạn triển khai, trong khi tăng trưởng tín dụng tiếp tục cao hơn tốc độ tăng huy động vốn.

Điều này khiến chi phí vốn nhiều khả năng sẽ còn chịu áp lực, ảnh hưởng đến khả năng mở rộng biên lợi nhuận của các ngân hàng.

Theo SSI Research, lợi nhuận toàn ngành vẫn được kỳ vọng duy trì tăng trưởng tích cực trong nửa cuối năm 2026. Tuy nhiên, mức độ phân hóa sẽ ngày càng rõ rệt.

Những ngân hàng sở hữu nguồn vốn chi phí thấp, chất lượng tài sản tốt và khả năng kiểm soát nợ xấu hiệu quả sẽ tiếp tục duy trì lợi thế trong cuộc đua mở rộng quy mô.

Ngược lại, các nhà băng phải chịu áp lực lớn về chi phí vốn hoặc trích lập dự phòng nhiều hơn sẽ khó chuyển hóa tăng trưởng tài sản thành tăng trưởng lợi nhuận tương ứng.

Có thể bạn quan tâm