Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam đang chứng kiến sự dịch chuyển đáng chú ý khi Singapore và Hàn Quốc nổi lên trở thành những nhà đầu tư lớn nhất, trong khi dòng vốn mới từ Trung Quốc giảm mạnh.
Không chỉ thay đổi về quốc gia dẫn đầu, cơ cấu dự án cũng đang bước sang các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), điện tử và năng lượng.
Theo số liệu mới nhất, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026, bao gồm vốn đăng ký mới, vốn điều chỉnh của các dự án hiện hữu và hoạt động góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài, đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước.
Trong nửa đầu năm 2026, Singapore và Hàn Quốc đã tăng mạnh cam kết đầu tư, chiếm khoảng 73% trong tổng số 17,39 tỷ USD vốn FDI đăng ký mới của Việt Nam. Đáng chú ý, quy mô vốn đăng ký mới này đã vượt tổng lượng vốn đăng ký mới mà Việt Nam thu hút được trong cả năm 2025.
Riêng Singapore ghi nhận vốn đầu tư mới tăng hơn ba lần, lên 7,32 tỷ USD, chiếm khoảng 42% tổng vốn đăng ký mới. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng cần nhìn nhận thận trọng con số này bởi Singapore từ lâu đã là trung tâm đặt trụ sở của nhiều công ty mẹ và các pháp nhân huy động vốn của các tập đoàn đa quốc gia. Do đó, dòng vốn từ Singapore không hoàn toàn phản ánh nguồn vốn có xuất xứ trực tiếp từ quốc gia này.
Trong khi đó, sự gia tăng của dòng vốn Hàn Quốc được đánh giá phản ánh rõ hơn niềm tin của các tập đoàn lớn đối với triển vọng dài hạn của Việt Nam. Mặc dù số lượng dự án gần như không thay đổi, duy trì ở mức hơn 200 dự án, nhưng quy mô vốn bình quân mỗi dự án đã tăng mạnh lên khoảng 25,8 triệu USD, cao gấp nhiều lần so với mức 1,1 triệu USD trước đó.
Hàng loạt dự án tỷ USD đang được triển khai đã phản ánh rõ xu hướng này. Samsung dự kiến đầu tư bổ sung 1 tỷ USD để mở rộng hoạt động sản xuất điện tử tại Việt Nam. LG Innotek đầu tư 1 tỷ USD xây dựng nhà máy sản xuất đế bán dẫn tại Hải Phòng. Liên danh do SK Innovation đứng đầu phát triển dự án nhà máy điện khí LNG Quỳnh Lập với tổng vốn 2,2 tỷ USD, trong khi Lotte tiếp tục triển khai dự án khu đô thị Thu Thiem Eco Smart City trị giá 2,3 tỷ USD.
Các dự án trên đều tập trung vào những lĩnh vực Việt Nam đang ưu tiên phát triển, phù hợp với định hướng chuyển dịch từ các ngành thâm dụng lao động sang các ngành công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn hơn. Đây cũng là định hướng được cụ thể hóa trong Nghị quyết số 10 của Bộ Chính trị ban hành tháng 6 vừa qua, trong đó xác định bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và công nghệ sinh học là những lĩnh vực ưu tiên thu hút FDI trong giai đoạn tới.
Theo ông Tim Evans, Tổng giám đốc HSBC Việt Nam, thương mại nội khối châu Á đối với chip AI, linh kiện và thiết bị liên quan đã tăng gấp đôi so với thời điểm trước đại dịch, đạt gần 2.000 tỷ USD trong năm 2025. Và Việt Nam đang ngày càng giữ vai trò trung tâm trong dòng chảy thương mại này. Dữ liệu của HSBC Research cho thấy tỷ trọng của Việt Nam trong thương mại toàn cầu đối với thiết bị liên quan đến AI đã tăng từ 1,2% năm 2015 lên 12,4% vào năm 2025, mức tăng lớn nhất trong số các nền kinh tế trên thế giới trong cùng giai đoạn.
"Việt Nam không còn chỉ là điểm lắp ráp chi phí thấp trong chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp nước ngoài mà đang trở thành một mắt xích trong mạng lưới chuỗi cung ứng đa chiều", ông Tim Evans nhận định.
Nhưng dù thu hút được nhiều dự án quy mô lớn và công nghệ cao hơn, điều đó không đồng nghĩa doanh nghiệp Việt Nam sẽ tự động tạo ra nhiều giá trị hơn. Sau nhiều thập kỷ thu hút FDI, mối liên kết giữa các doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước vẫn còn tương đối yếu.
Nhiều tập đoàn đa quốc gia vẫn ưu tiên sử dụng mạng lưới nhà cung cấp truyền thống từ quốc gia của họ, trong khi doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng thấp hoặc chưa đáp ứng được các yêu cầu về công nghệ, quy mô, chất lượng và tiến độ giao hàng.
Theo Nghị quyết số 10, Việt Nam đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa lên khoảng 45-50% vào năm 2030, đồng thời có khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, trong đó từ 500 đến 1.000 doanh nghiệp trở thành nhà cung cấp cấp 1.
Theo bà Trương Thị Chí Bình, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Công nghiệp Hỗ trợ Việt Nam, tỷ lệ nội địa hóa cần được đánh giá dựa trên giá trị do doanh nghiệp Việt Nam tạo ra, đặc biệt ở các linh kiện công nghệ cao, thay vì chỉ tính giá trị hàng hóa được sản xuất trong nước.
Bà cho rằng Việt Nam cần có các chính sách đủ mạnh, cùng cơ chế ghi nhận, khen thưởng hoặc ưu đãi đầu tư để khuyến khích doanh nghiệp FDI mở rộng hoạt động mua sắm từ các nhà cung cấp trong nước, đồng thời thúc đẩy nhà đầu tư của các dự án FdI mới công bố sớm kế hoạch nội địa hóa đối với các dự án mới để doanh nghiệp Việt Nam có thời gian chuẩn bị năng lực sản xuất.