Ảnh minh hoạ
Trong bối cảnh một số doanh nghiệp quốc tế bắt đầu rục rịch thu hẹp hiện diện tại Việt Nam dưới sức ép thuế quan từ các chính sách mới của Mỹ, một dòng chảy ngược đang dần định hình rõ nét: Hàn Quốc tăng tốc mở rộng đầu tư với quy mô chưa từng có. Sự hiện diện đồng loạt của hàng trăm doanh nghiệp, trong đó có các tập đoàn hàng đầu như Samsung, SK, LG, Hyundai Motor...tại Hà Nội, không đơn thuần là hoạt động xúc tiến mà là tín hiệu chiến lược cho thấy tầm nhìn dài hạn và mức độ cam kết ngày càng sâu của khối doanh nghiệp này với thị trường Việt Nam.
LÀN SÓNG ĐẦU TƯ VÀO VIỆT NAM
Tháng 4/2026 chứng kiến một “cơn bão ngoại giao” hiếm thấy khi gần 200 tập đoàn lớn từ Hàn Quốc, 52 doanh nghiệp lớn của Mỹ cùng lúc đổ bộ vào Việt Nam. Khác với các chuyến khảo sát thị trường trước đây, hoạt động lần này mang đậm tính đàm phán, với trọng tâm là điều kiện hợp tác và vị thế trong các chuỗi giá trị mới. Diễn biến này cho thấy sự thay đổi đáng kể về tương quan, Việt Nam không còn chỉ là điểm đến thu hút vốn mà đang từng bước trở thành đối tác có khả năng tham gia định hình các nguyên tắc hợp tác.
Hàn Quốc coi Việt Nam là mắt xích trọng yếu trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu theo mô hình “China+1”. Sức hấp dẫn không chỉ đến từ chi phí lao động cạnh tranh, mà còn nằm ở vị trí địa kinh tế thuận lợi, quy mô thị trường tiêu dùng đang mở rộng và nền tảng quan hệ song phương đã được nâng lên Đối tác Chiến lược Toàn diện từ năm 2022.
Hiện có hơn 10.400 doanh nghiệp Hàn Quốc hoạt động tại Việt Nam, tạo việc làm cho trên 1 triệu lao động; tổng vốn FDI lũy kế vượt 95 tỷ USD, đóng góp khoảng 25% kim ngạch xuất khẩu. Năm 2025, thương mại song phương đạt gần 89,5 tỷ USD, tăng 9,6% so với năm trước; riêng quý I/2026 đạt khoảng 26,9 tỷ USD, tăng gần 30% so với cùng kỳ, phản ánh xu hướng tăng trưởng mang tính gia tốc.
Tính đến hết tháng 3/2026, Hàn Quốc tiếp tục là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký đạt khoảng 98,9 tỷ USD và hơn 10.400 dự án, chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng FDI. Dòng vốn này tập trung vào các lĩnh vực then chốt như công nghiệp chế biến – chế tạo, công nghệ cao, điện tử, ô tô, xây dựng và bất động sản, trải rộng tại các trung tâm công nghiệp lớn như Bắc Ninh, Hải Phòng, Thái Nguyên, Đồng Nai và TP.HCM. Đồng thời, Hàn Quốc hiện là đối tác đầu tư số 1, đối tác thương mại lớn thứ 3, thị trường cung cấp khách du lịch và ODA lớn thứ 2, cũng như thị trường tiếp nhận lao động lớn thứ 3 của Việt Nam.
Khác biệt cốt lõi của giai đoạn hiện nay không nằm ở quy mô dòng vốn, mà ở chất lượng và định hướng. Việt Nam đang chuyển từ thu hút FDI đại trà sang lựa chọn có điều kiện, ưu tiên các dự án công nghệ cao, năng lượng và có cam kết chuyển giao tri thức. Trọng tâm không còn là “quy mô vốn”, mà là “hàm lượng công nghệ”.
Trong bối cảnh đó, các tập đoàn Hàn Quốc nhanh chóng điều chỉnh chiến lược để phù hợp với tiêu chuẩn mới. Dòng vốn đang dịch chuyển rõ rệt vào các lĩnh vực then chốt.
Trong tháng 2/2026, dự án Samsung Electro-Mechanics Việt Nam số 2 của Công ty TNHH Samsung trị giá 1,2 tỷ USD tại tỉnh Thái Nguyên đã được cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư với mục tiêu sản xuất bảng mạch điện tử cao cấp FCBGA phục vụ robot, xe tự hành và các thiết bị điện tử công nghệ cao. Việc triển khai dự án này là minh chứng cho định hướng thu hút FDI có chọn lọc của Việt Nam, ưu tiên các dự án công nghệ tiên tiến, giá trị gia tăng cao và có khả năng liên kết với khu vực doanh nghiệp trong nước..
Ở mảng năng lượng, tập đoàn SK Innovation thúc đẩy dự án LNG Quỳnh Lập (Nghệ An) công suất 1.500 MW, tổng vốn khoảng 2,3 tỷ USD, dự kiến khởi công năm 2027.
Theo quy hoạch, dự án được triển khai tại phường Tân Mai, với tổng diện tích sử dụng đất và mặt biển khoảng 152,88ha (chưa bao gồm khu vực đê chắn sóng dùng chung cho khu bến Đông Hồi). Trong đó, diện tích đất liền là 57,29ha, phần còn lại 95,59ha là khu vực ven biển và mặt nước.
Quy mô đầu tư bao gồm nhà máy nhiệt điện công suất 1.500MW; hệ thống kho chứa LNG dung tích khoảng 250.000m³ đi kèm hạ tầng tái hóa khí; bến cảng chuyên dùng phục vụ nhà máy cùng hệ thống hạ tầng kỹ thuật đồng bộ.
Ở quy mô lớn hơn, có thông tin Tập đoàn Điện lực Hàn Quốc (KEPCO) và Doosan Enerbility đang đẩy mạnh hợp tác với các đối tác Việt Nam, đặc biệt là Petrovietnam (PVN), để nghiên cứu và tham gia phát triển dự án nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 2, một phần trong kế hoạch tái khởi động năng lượng hạt nhân của Việt Nam giai đoạn 2030-2035. Tổng vốn đầu tư dự kiến cho các dự án điện hạt nhân Ninh Thuận lên tới hàng tỷ USD, với các ước tính sơ bộ từ 20-30 tỷ USD cho toàn bộ dự án
Song song với sản xuất, Hàn Quốc cũng mở rộng hiện diện trong lĩnh vực tài chính. Việc các ngân hàng lớn tham gia các chuyến thăm cấp cao cho thấy chiến lược đầu tư không chỉ dừng ở phát triển nhà máy, mà còn hướng tới thiết lập hệ sinh thái vốn, tín dụng và đầu tư, qua đó gia tăng mức độ gắn kết dài hạn với nền kinh tế Việt Nam.
BIẾN CHUYỂN VỀ CHẤT
Ở chiều ngược lại, Việt Nam đang dần hình thành những lợi thế mang tính cấu trúc. Các chính sách thúc đẩy chuyển đổi xanh, như lộ trình hạn chế phương tiện sử dụng động cơ đốt trong tại đô thị lớn, tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải chuyển dịch sang công nghệ sạch, đặc biệt trong lĩnh vực xe điện. Đồng thời, nguồn tài nguyên đất hiếm với trữ lượng đáng kể đang trở thành một đòn bẩy quan trọng, giúp Việt Nam nâng vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Những chuyển động này đang tái định hình quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và các đối tác, từ mô hình gia công – lắp ráp sang tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao. Nếu trước đây tăng trưởng chủ yếu dựa vào tốc độ, thì hiện nay trọng tâm đang chuyển sang chất lượng và vị thế trong chuỗi giá trị.
Mục tiêu nâng kim ngạch thương mại song phương lên 150 tỷ USD vào năm 2030 không chỉ mang ý nghĩa về quy mô, mà còn mở ra dư địa cho các ngành xuất khẩu chủ lực như nông sản, dệt may, da giày, đồng thời tạo thêm việc làm và thu nhập ổn định cho người lao động.
Tại Diễn đàn kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc diễn ra ngày 23/4, ông Na Ki Hong, Tổng Giám đốc Samsung Việt Nam đã giới thiệu các hoạt động hỗ trợ tư vấn cải tiến sản xuất và phát triển nhà máy thông minh cho các doanh nghiệp Việt Nam nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển đồng thịnh vượng với Việt Nam.
Tiếp đó, ông cũng chia sẻ kế hoạch của Samsung nhằm đẩy mạnh các hoạt động đào tạo và bồi dưỡng nhân tài công nghệ của Việt Nam. Các giải pháp hợp tác thiết thực cũng được thảo luận sâu rộng trong lĩnh vực chuyển đổi AI và cơ sở hạ tầng năng lượng, đồng thời nhấn mạnh cam kết củng cố nền tảng thịnh vượng chung giữa hai nước.
Cũng tại Diễn đàn, doanh nghiệp hai nước đã ký kết, trao 73 thoả thuận hợp tác (MOU) trên nhiều lĩnh vực như: Năng lượng, tài chính, công nghệ, điện tử, viễn thông, chế biến, chế tạo, cơ khí, xây dựng, hạ tầng, thương mại, du lịch, hàng không…
Trước đó, tại trụ sở Chính phủ, ông Lee Yong-bae, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Hyundai Rotem, đã có buổi làm việc quan trọng với Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc. Tại đây, đại diện Hyundai Rotem không chỉ bày tỏ mong muốn tham gia vào các dự án đường sắt đô thị và đường sắt tốc độ cao, "ông lớn" cơ khí thuộc Tập đoàn Hyundai (Hàn Quốc) cũng khẳng định quyết tâm chuyển giao toàn bộ công nghệ lõi và hỗ trợ Việt Nam làm chủ ngành công nghiệp đường sắt.
Điểm nhấn đáng chú ý nhất là cam kết chuyển giao công nghệ sản xuất đầu máy, toa xe và hệ thống tích hợp đồng bộ. Thay vì chỉ cung cấp sản phẩm có sẵn, Hyundai Rotem hướng tới việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy nội địa hóa tối đa và chuyển giao cả quy trình bảo trì, bảo dưỡng. Điều này phù hợp hoàn hảo với chiến lược của Chính phủ Việt Nam: Không chỉ xây dựng đường sắt mà còn phải xây dựng được một nền công nghiệp đường sắt tự chủ.
Nếu dự án này thành công, Việt Nam sẽ không còn ở vị thế "đi mua" hay "lắp ráp" đơn thuần. Với sự hỗ trợ từ Hyundai Rotem và năng lực sản xuất của THACO, chúng ta hoàn toàn có quyền kỳ vọng vào những đoàn tàu tốc độ cao được sản xuất bởi bàn tay và khối óc của người Việt, lăn bánh trên trục xương sống Bắc - Nam trong tương lai không xa.
Đây không chỉ là một dự án hạ tầng, mà còn là biểu tượng cho bước tiến mới của công nghiệp nặng Việt Nam trên bản đồ công nghệ thế giới.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn và những bất định toàn cầu gia tăng, việc các Chaebol Hàn Quốc đẩy mạnh hiện diện tại Việt Nam không chỉ là quyết định kinh doanh, mà mang tính chiến lược dài hạn. Đồng thời, đây cũng là dấu hiệu cho thấy Việt Nam đang dần chuyển từ vị thế tham gia sang vị thế có khả năng định hình luật chơi trong chuỗi giá trị khu vực.