Đôi tai là bộ phận nhạy cảm, dễ chịu tác động từ những thay đổi của môi trường và tình trạng sức khỏe. Không chỉ đảm nhiệm chức năng nghe, tai còn có thể bộc lộ những dấu hiệu bất thường cần được chú ý, giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
BẤT THƯỜNG Ở DA TAI VÀ RÁY TAI
Theo Healthline, nếu vùng da ở tai ngoài bị nứt nẻ, chảy máu hoặc có vết thương lâu lành, nguyên nhân có thể là bệnh vảy nến. Đây là bệnh tự miễn khiến tế bào da tích tụ nhanh chóng, tạo thành những mảng da chết khô ráp, bong tróc.
Khi kết hợp với ráy tai, chúng có thể hình thành nút bít trong ống tai, gây suy giảm thính lực. Dù chưa thể chữa khỏi hoàn toàn, bệnh vẫn có thể được kiểm soát bằng thuốc và các biện pháp điều trị phù hợp.
Màu sắc của ráy tai cũng có thể cung cấp manh mối về sức khỏe tai. Ráy tai thường có màu trắng ngà, vàng, cam hoặc nâu.
Trong khi đó, ráy tai màu xanh lá cây kèm mùi khó chịu có thể là dấu hiệu nhiễm trùng. Ráy tai pha màu vàng và xanh lá cây có thể cho thấy mủ đang chảy ra từ tai, còn ráy tai màu xám có thể liên quan đến bụi bẩn tích tụ. Ráy tai màu đen có thể là dấu hiệu tích tụ quá nhiều, ảnh hưởng đến thính lực.
Ngoài ra, máu khô trong ráy tai có thể xuất hiện do côn trùng cắn hoặc vết trầy xước bên trong ống tai. Nếu máu còn ướt và chảy ra, cần lưu ý nguy cơ tổn thương màng nhĩ.
Ráy tai tuy đôi khi gây phiền toái nhưng lại đóng vai trò bảo vệ ống tai và màng nhĩ. Vì vậy, tình trạng không có ráy tai bình thường hoặc xuất hiện nút bít bất thường cũng cần được chú ý.
Theo Carson Hearing Care và MedlinePlus, chứng dày sừng bít tắc ống tai là một tình trạng hiếm gặp, xảy ra khi keratin, một loại protein có trong da, tích tụ bên trong ống tai và tạo thành nút cứng.
Tình trạng này có thể gây đau, viêm và suy giảm thính lực. Việc điều trị thường bao gồm loại bỏ nút keratin và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Với những trường hợp mạn tính, người bệnh có thể cần được kiểm tra và loại bỏ nút keratin định kỳ. Không nên tự đưa dụng cụ vào tai để xử lý vì có nguy cơ làm tổn thương hoặc thủng màng nhĩ.
TỔN THƯƠNG, VIÊM NHIỄM VÀ VẤN ĐỀ Ở MÀNG NHĨ
Chảy máu tai có thể xảy ra ngay cả khi không có thói quen đưa vật lạ vào tai. Theo Cleveland Clinic, sử dụng tăm bông quá mạnh có thể làm tổn thương thành ống tai và gây chảy máu.
Nếu đưa tăm bông vào quá sâu, màng nhĩ có thể bị thủng, thường cần 8 – 10 tuần để tự lành. Trong trường hợp tổn thương không tự hồi phục, người bệnh có thể cần phẫu thuật tạo hình màng nhĩ để hạn chế nguy cơ mất thính lực vĩnh viễn.
Ngoài ra, chảy máu tai còn có thể do nhiễm trùng, chấn thương vùng đầu hoặc, trong những trường hợp hiếm gặp, ung thư tai.
Bên cạnh đó, mủ chảy ra từ tai có thể là dấu hiệu nhiễm trùng tai giữa hoặc thủng màng nhĩ. Khi tai giữa bị nhiễm trùng, mủ tích tụ có thể tạo áp lực lên màng nhĩ, khiến màng bị thủng và dịch chảy vào ống tai. Màng nhĩ bị tổn thương có thể tự lành hoặc cần phẫu thuật sửa chữa.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, người bệnh có thể bị mất thính lực kéo dài, chóng mặt hoặc nhiễm trùng màng nhĩ. Do đó, khi phát hiện mủ trong tai, cần sớm đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị, tránh để tình trạng nhiễm trùng kéo dài.
Cảm giác bí, nghẹt tai cũng có thể xuất phát từ sự thay đổi áp suất đột ngột, một tình trạng được gọi là chấn thương tai do áp suất hay ear barotrauma. Hiện tượng này thường gặp khi đi máy bay, nhưng cũng có thể xảy ra khi đi thang máy hoặc lặn biển.
Sự chênh lệch áp suất khiến tai giữa bị ảnh hưởng, gây đau và cảm giác tắc nghẽn. Khi áp suất trở lại cân bằng, tai thường phát ra tiếng “bụp” và cảm giác nghẹt giảm dần.
Tuy nhiên, nếu áp suất không được cân bằng kịp thời, tình trạng này có thể gây đau tai dữ dội, chóng mặt hoặc mất thính lực. Nếu tai chảy máu sau đó, đây có thể là dấu hiệu màng nhĩ đã bị tổn thương và cần được kiểm tra y tế.
ÂM THANH BẤT THƯỜNG VÀ THAY ĐỔI CẢM GIÁC Ở TAI
Tiếng ù trong tai không nên bị xem nhẹ bởi ngoài việc xuất hiện sau khi tiếp xúc với âm thanh lớn, đây còn có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề sức khỏe. Ù tai có thể liên quan đến các bệnh lý tuyến giáp, dị ứng, huyết áp bất thường, tiểu đường, lệch khớp hàm, tổn thương xương nhỏ hoặc dây thần kinh trong tai, cũng như chấn thương đầu và cổ.
Tiếng ù, vo ve hoặc gầm vang còn có thể là tác dụng phụ của một số loại thuốc, biểu hiện của quá trình lão hóa hoặc dấu hiệu của khối u. Tùy mức độ, ù tai có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và giấc ngủ.
Bên cạnh ù tai, tiếng lạo xạo hoặc lách tách trong tai thường xuất hiện khi bị cảm lạnh, viêm xoang, dị ứng hoặc do ráy tai tích tụ. Tuy nhiên, nếu âm thanh này xuất hiện không rõ nguyên nhân, cần lưu ý khả năng viêm tai giữa cấp tính, đặc biệt khi đi kèm sốt, đau đầu, đau tai, giảm thính lực hoặc dịch chảy ra từ tai.
Polyp và khối u trong mũi cũng có thể gây tắc các ống điều hòa áp suất và dịch trong tai. Một nguyên nhân khác là rung giật cơ tai giữa (MEM), xảy ra khi các cơ trong tai co thắt bất thường, khiến màng nhĩ rung và tạo ra tiếng lạo xạo. Đồng thời, tiếng lách tách kéo dài đôi khi bắt nguồn từ rối loạn khớp thái dương hàm.
Trong khi đó, tê tai có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, từ ráy tai tích tụ, nhiễm trùng đến tổn thương dây thần kinh cảm giác do xỏ khuyên hoặc chấn thương vùng đầu và tai.
Tình trạng này cũng có thể liên quan đến bệnh tiểu đường không được kiểm soát tốt hoặc viêm tai ngoài do vi khuẩn, nấm phát triển trong môi trường ẩm ướt. Những vấn đề này có thể gây đau tai và suy giảm thính lực. Đặc biệt, nếu tê tai xuất hiện đột ngột kèm méo mặt, yếu tay hoặc khó nói, cần gọi cấp cứu ngay vì đây có thể là dấu hiệu của đột quỵ.
Trường hợp khác cần lưu ý là mất thính lực một bên tai. Tình trạng này có thể do những nguyên nhân đơn giản như ráy tai tích tụ quá nhiều, nhưng đôi khi cũng là dấu hiệu của một khối u não hiếm gặp.
Theo Harvard Health, u thần kinh thính giác (u bao dây thần kinh tiền đình) là khối u lành tính phát triển chậm, có thể ảnh hưởng đến thính lực và khả năng giữ thăng bằng, gây mất thính lực một bên và ù tai.
Đáng chú ý, kích thước khối u không nhất thiết phản ánh mức độ nghiêm trọng của triệu chứng. Ngay cả khi khối u lớn, người bệnh vẫn có thể chỉ gặp những biểu hiện nhẹ.
THAY ĐỔI LIÊN QUAN ĐẾN BỆNH LÝ
Tai mọc thấp có thể là một trong những dấu hiệu của hội chứng Turner, một rối loạn nhiễm sắc thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cơ thể. Người mắc hội chứng này có thể chỉ có một nhiễm sắc thể X hoặc có bất thường ở nhiễm sắc thể X trong một số tế bào.
Ngay từ khi sinh ra, họ có thể có các đặc điểm như tai mọc thấp, dái tai nổi bật, lồng ngực rộng, bàn tay và bàn chân sưng phù, mí mắt sụp, cổ rộng có da thừa và hàm dưới nhỏ hoặc thụt vào sau.
Hội chứng Turner còn làm tăng nguy cơ loãng xương, vẹo cột sống, tiểu đường và các vấn đề về mắt, thận, tuyến giáp. Các bé gái mắc hội chứng này cũng dễ bị viêm tai giữa ứ dịch, có thể ảnh hưởng đến thính lực về sau, đồng thời có nguy cơ gặp các vấn đề về tâm lý và rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).
Các hố nhỏ hoặc nếp lõm bất thường ở tai ngoài có thể là dấu hiệu của hội chứng Beckwith-Wiedemann (BWS), một tình trạng ảnh hưởng đến quá trình phát triển ngay từ khi còn trong bụng mẹ.
Trẻ mắc hội chứng này có thể phát triển quá mức ở một số bộ phận, chẳng hạn như lưỡi, gan, thận hoặc có một bên cơ thể phát triển nhanh hơn bên còn lại. Một số trẻ cũng có thể có kích thước cơ thể lớn hơn bình thường, vết bớt màu đỏ hoặc hồng trên mặt, rối loạn đường huyết và hở hàm ếch.
Mặc dù tình trạng tăng trưởng nhanh thường chững lại vào khoảng 8 tuổi, người mắc BWS vẫn có nguy cơ cao phát triển một số loại khối u hiếm gặp.
Ngoài ra, nếu tai đột nhiên nóng rát không rõ nguyên nhân và kéo dài ít nhất 30 phút, đây có thể là dấu hiệu của hội chứng tai đỏ, một tình trạng hiếm gặp mà giới y học vẫn chưa hiểu rõ.
Hội chứng này có hai dạng. Dạng nguyên phát thường gặp ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ tuổi mắc chứng đau nửa đầu. Trong khi đó, dạng thứ phát phổ biến hơn ở phụ nữ và người lớn tuổi có vấn đề về cột sống, đau đầu từng cụm hoặc rối loạn khớp thái dương hàm gây đau hàm.
Cảm giác nóng rát có thể từ âm ỉ đến dữ dội, đôi khi lan sang hai bên má. Dù không phổ biến nhưng các triệu chứng có thể kéo dài hơn 4 giờ và các cơn có thể xuất hiện tới 20 lần mỗi ngày.