Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn nhất từ trước đến nay trong hành trình nâng hạng thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, thay vì kỳ vọng một làn sóng vốn ngoại ồ ạt đổ vào, nhiều tổ chức phân tích cho rằng tác động trước mắt có thể hạn chế khi dòng tiền toàn cầu đang thay đổi cách lựa chọn điểm đến.
CỬA NÂNG HẠNG MSCI ĐANG MỞ RA
Cuối tháng 6 này, MSCI dự kiến công bố kết quả phân loại thị trường năm 2026. Theo báo cáo chiến lược tháng 6 của Chứng khoán Phú Hưng (PHS Research), khả năng Việt Nam được đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng (Watch List) đang được đánh giá ở mức khá cao sau hàng loạt cải cách liên quan đến cơ chế giao dịch, thanh toán và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài. PHS Research cho rằng đây hiện là kịch bản có xác suất lớn nhất trong kỳ rà soát năm nay.
Nếu trở thành hiện thực, đây sẽ là dấu mốc quan trọng trong tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam sau nhiều năm chuẩn bị. Tuy nhiên, theo đánh giá của đơn vị này, tác động ngắn hạn của sự kiện có thể không quá lớn.
Ngay cả khi được đưa vào Watch List, dòng vốn ngoại khó có thể đảo chiều ngay lập tức và thị trường cũng khó xuất hiện một nhịp tăng mạnh chỉ nhờ một thông tin đơn lẻ. Điều đáng chú ý hơn là câu chuyện nâng hạng hiện không còn được nhìn nhận đơn thuần như một chất xúc tác dòng tiền.
Theo PHS Research, điều thị trường chờ đợi nhiều hơn là sự ghi nhận đối với những cải cách đã được triển khai trong nhiều năm qua, từ đó củng cố niềm tin vào triển vọng dài hạn của thị trường vốn Việt Nam.
Xa hơn, nâng hạng còn là câu chuyện tái định giá rủi ro. Khi một thị trường tiến gần hơn tới các tiêu chuẩn của nhóm mới nổi, mức độ rủi ro trong mắt nhà đầu tư quốc tế có xu hướng giảm xuống. Điều này không chỉ mở rộng khả năng thu hút vốn mà còn tạo dư địa cải thiện mặt bằng định giá trong dài hạn.
Trong các chu kỳ tăng trưởng mạnh của thị trường chứng khoán, điều thay đổi trước tiên thường không phải dòng vốn hay kết quả kinh doanh mà là kỳ vọng của nhà đầu tư. Vì vậy, ngay cả khi chưa tạo ra dòng tiền ngay lập tức, việc được đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng vẫn có ý nghĩa lớn về mặt tâm lý và vị thế của thị trường.
CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN GIẢM KỲ VỌNG
Điều đáng chú ý là kỳ vọng về dòng vốn ngoại sau nâng hạng đang thực tế hơn đáng kể so với những năm trước.
Năm 2026 tiếp tục là một năm đầy thách thức đối với dòng vốn quốc tế. Chỉ trong những tháng đầu năm, giá trị bán ròng của khối ngoại trên thị trường chứng khoán Việt Nam đã vượt 2 tỷ USD. Tính trong ba năm gần nhất, tổng giá trị bán ròng đã lên tới khoảng 10,3 tỷ USD – mức chưa từng xuất hiện trong lịch sử thị trường.
Tuy nhiên, Việt Nam không phải trường hợp cá biệt. Trong bối cảnh lợi suất trái phiếu Mỹ duy trì ở mức cao, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn duy trì quan điểm thận trọng về chính sách tiền tệ, trong khi các rủi ro địa chính trị liên tục gia tăng, phần lớn các thị trường mới nổi và cận biên đều đang chịu áp lực rút vốn.
Bên cạnh đó, thị trường Việt Nam cũng đối mặt với những khó khăn riêng. Áp lực tỷ giá kéo dài trong các năm gần đây làm gia tăng rủi ro chuyển đổi ngoại tệ đối với nhà đầu tư quốc tế.
Trong khi đó, nhiều dòng tiền toàn cầu lại đang dịch chuyển sang các thị trường như Hàn Quốc hay Đài Loan (Trung Quốc) – nơi hưởng lợi trực tiếp từ làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn và công nghệ.
Tại diễn đàn được tổ chức gần đây, bà Đỗ Minh Trang, Giám đốc Trung tâm Phân tích Chứng khoán ACB (ACBS), cho rằng dòng vốn hiện không còn vận động theo câu chuyện "nâng hạng" hay "emerging market" như trước đây.
Theo bà Trang, xu hướng hiện nay là dòng tiền dịch chuyển theo các chủ đề đầu tư (thematic investment) như AI, bán dẫn, điện toán đám mây hay hạ tầng công nghệ. Vì vậy, tình trạng rút vốn tại Việt Nam thực tế phản ánh xu hướng chung của nhiều thị trường mới nổi tại châu Á.
Từ góc nhìn này, ACBS tỏ ra khá thận trọng với triển vọng dòng vốn trong nửa cuối năm 2026.
Mặc dù nền kinh tế Việt Nam vẫn được kỳ vọng duy trì tăng trưởng trên 8%, thuộc nhóm cao nhất khu vực, cùng với tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết quanh mức 14-15%, bối cảnh toàn cầu hiện chưa thực sự thuận lợi để thu hút mạnh dòng tiền quốc tế.
ACBS lưu ý rằng ngay cả khi Việt Nam được FTSE nâng hạng vào tháng 9/2026, dòng vốn ETF thụ động cũng phải tới quý 1/2027 mới bắt đầu giải ngân với tỷ lệ tương đối khiêm tốn. Do đó, nếu xu hướng rút vốn toàn cầu tiếp tục kéo dài như nửa đầu năm nay, hiệu ứng từ sự kiện nâng hạng có thể không quá đáng kể trong ngắn hạn.
Quan điểm này cũng khá tương đồng với đánh giá của HSC.
Theo ước tính của công ty chứng khoán này, dòng vốn thụ động mô phỏng các chỉ số FTSE có thể giải ngân khoảng 1 tỷ USD sau khi nâng hạng. So với quy mô khoảng 300 tỷ USD của thị trường chứng khoán Việt Nam, con số này được xem là khá khiêm tốn.
Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy, nâng hạng không đồng nghĩa với việc dòng vốn sẽ quay lại ngay lập tức. Các quỹ đầu tư chủ động thường đánh giá sâu hơn về thanh khoản, chất lượng doanh nghiệp, khả năng tiếp cận thông tin và tiêu chuẩn quản trị trước khi đưa ra quyết định phân bổ vốn.
Dù kết quả kinh doanh của nhiều doanh nghiệp niêm yết ghi nhận tăng trưởng mạnh, dòng tiền trên thị trường vẫn khá thận trọng.
Theo ghi nhận từ các công ty chứng khoán, một bộ phận đáng kể nhà đầu tư cá nhân đang dịch chuyển dòng tiền sang tiền gửi ngân hàng sau nhịp tăng lãi suất từ tháng 9/2025, hoặc sang vàng thay vì cổ phiếu. Xu hướng này phản ánh tâm lý ưu tiên bảo toàn vốn trong bối cảnh thị trường chưa xuất hiện nhiều động lực tăng trưởng đủ mạnh.
Điều này khiến thanh khoản thị trường suy giảm. Trong khi đó, mức thanh khoản thấp lại làm giảm sức hấp dẫn của thị trường đối với các quỹ đầu tư lớn, vốn cần khả năng giải ngân với quy mô đáng kể mà không tạo ra biến động quá mạnh đối với giá cổ phiếu.
ĐIỀU THỊ TRƯỜNG THỰC SỰ CHỜ ĐỢI
Theo ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng, Giám đốc Cấp cao Nghiên cứu Chiến lược Thị trường tại HSC, điều đáng chú ý hơn nằm ở dòng vốn chủ động.
FTSE Russell từng đánh giá dòng vốn chủ động có thể đạt 5-6 tỷ USD trong những năm sau nâng hạng nếu Việt Nam tiếp tục cải thiện chất lượng thị trường. Đây mới là nguồn vốn mang tính chiến lược, có khả năng tạo ra sự thay đổi thực sự đối với thanh khoản và định giá của thị trường.
Tuy nhiên, các quỹ chủ động cũng là nhóm nhà đầu tư khó tính nhất.
Nếu như một thập kỷ trước, câu chuyện tăng trưởng kinh tế là yếu tố hấp dẫn nhất của Việt Nam trong mắt nhà đầu tư quốc tế, thì hiện nay các tiêu chí về chất lượng thị trường đang ngày càng được chú trọng.
Nhà đầu tư nước ngoài không chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng GDP hay lợi nhuận doanh nghiệp. Họ quan tâm nhiều hơn đến chất lượng công bố thông tin, khả năng tiếp cận dữ liệu, quyền lợi cổ đông thiểu số, chuẩn mực quản trị doanh nghiệp và mức độ minh bạch trong vận hành.
Đây cũng là lý do Việt Nam đang thúc đẩy hàng loạt cải cách như đưa hệ thống KRX vào vận hành, hoàn thiện cơ chế thanh toán, nâng chuẩn công bố thông tin và cải thiện khả năng tiếp cận của nhà đầu tư quốc tế.
Ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng cho biết, ngày càng nhiều doanh nghiệp niêm yết chủ động nâng cấp hoạt động quan hệ nhà đầu tư, công bố tài liệu bằng tiếng Anh và tổ chức các chương trình gặp gỡ nhà đầu tư nước ngoài.
Những thay đổi này có thể chưa phản ánh ngay vào giá cổ phiếu nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin đối với dòng vốn dài hạn.
Một yếu tố tích cực khác là thị trường Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuẩn bị cho làn sóng IPO và niêm yết mới ở các lĩnh vực ngân hàng, hạ tầng, công nghệ và tiêu dùng. Sự xuất hiện của các doanh nghiệp quy mô lớn sẽ giúp gia tăng độ sâu của thị trường và mở rộng lựa chọn cho các quỹ đầu tư nước ngoài.
Trong khi đó, tỷ lệ sở hữu nước ngoài trên toàn thị trường hiện đã giảm xuống dưới 14% tổng số cổ phiếu lưu hành, thấp hơn đáng kể mức trung bình lịch sử khoảng 18-19%.
Điều này đồng nghĩa dư địa bán ròng có thể không còn quá lớn như giai đoạn trước, trong khi nhu cầu giải ngân mới có thể gia tăng nếu xuất hiện các cơ hội đầu tư hấp dẫn hơn.
Ở góc độ định giá, chứng khoán Việt Nam vẫn duy trì sức hấp dẫn nhất định. Sau mùa báo cáo quý 1/2026, lợi nhuận toàn thị trường tăng gần 50% so với cùng kỳ, kéo P/E trượt của VN-Index xuống khoảng 13,6 lần, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 14,1 lần.
Đáng chú ý, nếu loại trừ nhóm Vingroup gồm VIC, VHM và VRE, P/E trượt của thị trường chỉ còn khoảng 11,7 lần, trong khi P/E dự phóng ở mức 10,3 lần – tương đối hấp dẫn so với nhiều thị trường trong khu vực.
“Dù dòng vốn ngoại khó có thể đảo chiều ngay trong ngắn hạn, chúng tôi kỳ vọng bức tranh sẽ dần trở nên thuận lợi hơn trong giai đoạn nửa cuối 2026-2027. Căng thẳng địa chính trị đang phát đi những tín hiệu hạ nhiệt, trong khi thanh khoản của hệ thống ngân hàng được kỳ vọng cải thiện sau giai đoạn tăng lãi suất kéo dài trong nửa năm qua”, đại diện chứng khoán HSC nêu quan điểm.
Bên cạnh đó, tiến độ giải ngân đầu tư công đang được thúc đẩy theo hướng thực chất hơn, không chỉ hỗ trợ tăng trưởng kinh tế mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực tới hoạt động sản xuất - kinh doanh và lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang sở hữu một câu chuyện đầu tư khá hấp dẫn, kết hợp giữa mặt bằng định giá thấp, tăng trưởng lợi nhuận tích cực và thời điểm nâng hạng đang đến gần.
“Nếu các điều kiện vĩ mô tiếp tục cải thiện trong thời gian tới, chúng tôi cho rằng, thị trường chứng khoán Việt Nam hoàn toàn có cơ hội trở thành điểm đến đáng chú ý của dòng vốn quốc tế khi các nhà đầu tư quay trở lại tìm kiếm những cơ hội đầu tư giá trị hấp dẫn tại châu Á”, ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng dự báo.