Sau nhịp điều chỉnh, chứng khoán Việt Nam bước vào những tháng cuối năm với thế giằng co khi định giá đã trở nên hấp dẫn hơn nhưng môi trường bên ngoài vẫn nhiều bất định.
Các công ty chứng khoán nhìn nhận dư địa tăng của VN-Index vẫn còn, song mức độ phụ thuộc vào diễn biến lãi suất, giá dầu, dòng vốn ngoại và tăng trưởng lợi nhuận sẽ ngày càng rõ nét trong quý 4.
GIỮA SÓNG VĨ MÔ, CHỨNG KHOÁN TÌM ĐIỂM CÂN BẰNG
Rủi ro từ bên ngoài đang là biến số lớn đối với thị trường chứng khoán Việt Nam trong những tháng cuối năm. Giá năng lượng neo cao, chính sách tiền tệ của Mỹ chưa thực sự nới lỏng và dòng vốn ngoại tiếp tục rút khỏi các thị trường mới nổi khiến VN-Index khó có thể bước vào một nhịp tăng mạnh chỉ dựa trên câu chuyện định giá.
Theo Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông vẫn chưa có nhiều dấu hiệu hạ nhiệt. Đàm phán Mỹ - Iran chưa đạt tiến triển đáng kể trong khi giao tranh và gián đoạn vận chuyển dầu làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt nguồn cung. Giá năng lượng vì vậy có khả năng tiếp tục duy trì ở mức cao,
Giá dầu cũng là yếu tố có thể tác động gián tiếp đến chính sách tiền tệ toàn cầu. Khi chi phí năng lượng tăng, áp lực lạm phát khó giảm nhanh, khiến các ngân hàng trung ương phải thận trọng hơn với việc hạ lãi suất cộng với áp lực lạm phát chưa giảm rõ rệt, khiến Fed tiếp tục duy trì lập trường thận trọng và không loại trừ khả năng thắt chặt thêm chính sách tiền tệ trong quý 4.
Đây cũng là rủi ro được Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) nhấn mạnh. Sau khi Fed tăng lãi suất lên vùng 3,75-4%, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm lên 5,29%, mức cao nhất kể từ năm 2007.
Theo VDSC, lợi suất cao phản ánh khả năng Fed tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất cao khi kinh tế Mỹ vẫn có sức chống chịu, đồng thời làm giảm sức hấp dẫn tương đối của các tài sản rủi ro.
Đối với các thị trường mới nổi, môi trường này càng tạo áp lực lên dòng vốn. Ngay cả những thị trường châu Á có câu chuyện tăng trưởng riêng như Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) cũng ghi nhận sức ép rút vốn trong thời gian gần đây.
Việt Nam không nằm ngoài xu hướng đó. Theo VDSC, khối ngoại bán ròng 4.830 tỷ đồng trên HOSE trong tháng 9, gần gấp ba lần tháng trước. Hơn 90% giá trị bán ròng diễn ra sau khi việc nâng hạng của FTSE có hiệu lực.
VDSC đánh giá thị trường Việt Nam vẫn đang trong một “vùng quan sát” đối với nhà đầu tư nước ngoài sau sự kiện nâng hạng. Trong ngắn hạn, dòng vốn này khó đảo chiều khi mặt bằng lợi suất toàn cầu chưa hạ nhiệt.
Nếu môi trường bên ngoài đang tạo lực cản, nền kinh tế trong nước lại đóng vai trò vùng đệm cho thị trường chứng khoán.
KBSV duy trì quan điểm tích cực về triển vọng kinh tế Việt Nam năm 2026, với GDP dự kiến tăng 8,5-9%. Các động lực chính gồm cán cân thương mại cải thiện, dòng vốn FDI duy trì tích cực và đầu tư công tiếp tục được đẩy mạnh.
Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng kinh tế cao cũng đồng nghĩa nhu cầu vốn của doanh nghiệp và nền kinh tế vẫn lớn. Đây là một trong những lý do khiến mặt bằng lãi suất khó giảm nhanh trong những tháng cuối năm.
Theo KBSV, áp lực thiếu hụt thanh khoản ngắn hạn đã có dấu hiệu hạ nhiệt, nhưng nhu cầu huy động vốn trung và dài hạn vẫn cao. Lãi suất vì vậy nhiều khả năng duy trì quanh vùng hiện tại thay vì bước vào một chu kỳ giảm rõ rệt.
Nguồn: KBSV
Ở chiều hỗ trợ, giải ngân đầu tư công tiếp tục đưa dòng tiền vào nền kinh tế, trong khi Ngân hàng Nhà nước vẫn còn dư địa điều tiết thanh khoản. Điều này giúp giảm nguy cơ lãi suất tăng mạnh, nhưng chưa đủ để tạo ra một môi trường tiền rẻ rõ rệt cho thị trường cổ phiếu.
Trong môi trường như vậy, dòng tiền nhiều khả năng sẽ tiếp tục chọn lọc thay vì lan tỏa trên diện rộng. Những doanh nghiệp có tăng trưởng lợi nhuận tốt, bảng cân đối lành mạnh và câu chuyện riêng sẽ có lợi thế hơn so với các cổ phiếu chỉ dựa vào kỳ vọng định giá.
LỢI NHUẬN DOANH NGHIỆP TẠO ĐIỂM TỰA CHO THỊ TRƯỜNG
Sau nhịp điều chỉnh, định giá thị trường đang trở thành yếu tố giúp hạn chế phần nào rủi ro giảm sâu của VN-Index.
KBSV hiện ước tính P/E của VN-Index khoảng 13,5 lần, thấp hơn mức bình quân 5 năm gần nhất là 15,1 lần. Đáng chú ý, nếu loại trừ ảnh hưởng tăng giá mạnh của nhóm Vingroup từ đầu năm 2025, P/E điều chỉnh của thị trường chỉ còn khoảng 10,9 lần.
Mức này thấp hơn một số vùng định giá từng xuất hiện trong các giai đoạn thị trường chịu cú sốc mạnh, như đáy Covid tháng 3/2020 ở 11,3 lần, đáy năm 2022 ở 11,01 lần và khoảng 12 lần trong giai đoạn biến động thuế quan năm 2025.
KBSV ước tính VIC và VHM đã đóng góp khoảng 450 điểm vào mức tăng của VN-Index kể từ đầu năm 2025, trong khi P/E của riêng VIC hiện khoảng 80 lần.
Chứng khoán VNDirect cũng ghi nhận định giá đã giảm sau nhịp điều chỉnh tháng 9. P/E trượt 12 tháng của VN-Index tại ngày 30/9 ở mức 12,05 lần, thấp hơn 12,46 lần vào cuối tháng 8. Nếu loại trừ VIC, VHM, VRE và VPL, P/E chỉ còn khoảng 10,07 lần.
So với các thị trường khác, định giá Việt Nam cũng đang ở mức tương đối thấp. P/E VN-Index 12,05 lần thấp hơn MSCI Cận biên 12,52 lần, Hàn Quốc 12,51 lần, Indonesia 13,4 lần, Malaysia 14,35 lần và MSCI Mới nổi 15,93 lần.
Tuy nhiên, định giá thấp chưa đủ để tự tạo ra một nhịp tăng mới. VNDIRECT cho rằng thị trường vẫn cần những chất xúc tác rõ ràng hơn, chẳng hạn giá dầu hạ nhiệt, áp lực lạm phát giảm, thanh khoản hệ thống cải thiện, lãi suất ổn định hoặc giảm trở lại và có tín hiệu tích cực từ đàm phán thương mại Việt Nam – Mỹ.
Trong khi đó, tăng trưởng lợi nhuận đang là yếu tố có thể tạo ra chất xúc tác từ bên trong. KBSV dự báo EPS toàn thị trường năm 2026 tăng 33%. Tuy nhiên, nếu loại trừ mức tăng trưởng đột biến của VIC, EPS vẫn được kỳ vọng tăng khoảng 17%.
Bất động sản được dự báo tăng trưởng lợi nhuận 79%, nguyên vật liệu tăng 44% và hàng tiêu dùng thiết yếu tăng 27%. VDSC cũng ước tính lợi nhuận sau thuế thuộc về cổ đông công ty mẹ trong quý 3/2026 của danh mục phân tích tăng 19,2% so với cùng kỳ, với 19/30 nhóm ngành ghi nhận tăng trưởng.
Ngân hàng, thép và bán lẻ nằm trong nhóm tăng trưởng nổi bật, lần lượt 23%, 35% và 47%. Những con số này củng cố kỳ vọng rằng tăng trưởng lợi nhuận sẽ tiếp tục tạo nền cho định giá thị trường trong quý 4 và năm 2027.
Nhưng chính sự phân hóa về lợi nhuận cũng khiến câu chuyện đầu tư cuối năm không còn đơn giản là mua theo chỉ số. Khi mặt bằng lãi suất chưa giảm mạnh và dòng tiền ngoại chịu áp lực, khả năng cao dòng tiền sẽ tập trung vào những nhóm ngành có kết quả kinh doanh thực sự cải thiện.
VN-INDEX CÓ THỂ DAO ĐỘNG TRONG VÙNG NÀO?
Từ những yếu tố trên, các công ty chứng khoán đưa ra những vùng dự báo khá rộng cho VN-Index cuối năm, phản ánh sự khác biệt trong giả định về tăng trưởng lợi nhuận và mức định giá mà thị trường có thể chấp nhận.
KBSV thận trọng nhất khi hạ vùng điểm hợp lý cuối năm 2026 xuống 1.800 điểm, từ 1.950 điểm trước đó. Với mức P/E mục tiêu khoảng 13,2 lần, dự báo này cho thấy KBSV chưa kỳ vọng thị trường được định giá lại mạnh trong môi trường lãi suất, giá năng lượng và rủi ro quốc tế còn cao.
VNDirect đưa ra biên độ rộng hơn. Nếu lợi nhuận toàn thị trường năm 2026 tăng 25-31%, VN-Index tại P/E 12 lần tương ứng khoảng 1.818-1.914 điểm. Nếu P/E mở rộng lên 13 lần, vùng chỉ số có thể đạt 1.969-2.073 điểm.
Riêng trong tháng 10, VNDirect cho rằng VN-Index vẫn có thể tiếp tục rung lắc khi dòng tiền chưa cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, với mặt bằng định giá đã chiết khấu và triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp tích cực, dư địa giảm sâu được đánh giá không lớn.
Ở kịch bản cơ sở, VN-Index có thể giữ vùng hỗ trợ 1.716-1.730 điểm và dao động trong vùng 1.720-1.800 điểm. Nếu chỉ số đóng cửa tuần trở lại trên 1.800 điểm, đáy ngắn hạn có thể được xác nhận, mở ra khả năng hồi phục lên vùng 1.830-1.860 điểm.
Trên cơ sở triển vọng lợi nhuận và vùng P/E mục tiêu 11,7–13,6 lần, VDSC ước tính chỉ số có thể dao động quanh 1.694–1.983 điểm trong trung hạn.
So với mức đóng cửa 1.737,7 điểm ngày 2/10, vùng dự báo tương ứng biên dao động khoảng -2,5% đến +14,1%. Chỉ số có thể lùi về vùng thấp hơn nếu môi trường bên ngoài tiếp tục kém thuận lợi, trong khi định giá và tăng trưởng lợi nhuận được kỳ vọng hạn chế phần nào dư địa giảm.