Những mẫu xe không đáng tin cậy không chỉ gây bất tiện mà còn gây tốn kém tiền bạc, thời gian và làm mất lòng tin cho chủ sở hữu.
Không phải mẫu xe nào cũng được chế tạo để bền lâu, một số mẫu xe bị mang tiếng xấu vì những sự cố đơn lẻ hoặc bảo trì kém. Những mẫu khác lại có được “tiếng xấu” đó một cách khó khăn - thông qua những hỏng hóc cơ khí lặp đi lặp lại, lỗi thiết kế và nhiều năm khiếu nại từ chủ sở hữu cũng như thợ sửa chữa.
Dưới đây là 10 mẫu xe kém tin cậy nhất từng được sản xuất và nguyên nhân thực sự dẫn đến sự cố. Nhìn chung cả 10 trường hợp, các thất bại thường rơi vào một vài nhóm: Công nghệ mới được triển khai quá sớm; Sự phức tạp quá mức hay cắt giảm chi phí hoặc lỗi thiết kế.
Fiat 500 là một trong những dòng xe có lịch sử lâu đời và mang tính biểu tượng nhất của ngành công nghiệp ô tô thế giới, được xem là "huyền thoại cứu rỗi nền kinh tế Italia" sau Thế chiến thứ hai.
Trước khi có phiên bản bo tròn quen thuộc, Fiat đã ra mắt chiếc 500 đầu tiên vào năm 1936 với tên gọi Topolino - nghĩa là "Chuột con" trong tiếng Italia, cũng là tên gọi của chuột Mickey. Mẫu xe được thiết kế bởi kỹ sư huyền thoại Dante Giacosa với mục tiêu tạo ra một chiếc ô tô có mức giá rẻ nhất để người dân bình dân cũng có thể sở hữu.
Dù có nguồn gốc thuần túy từ Turin nhưng để phục vụ thị trường toàn cầu trong giai đoạn 2012 - 2016, Fiat 500 được lắp ráp tại 2 nhà máy chính là Nhà máy Tychy (Ba Lan) và Nhà máy Toluca (Mexico).
Kiểu dáng của Fiat 500 thu hút người mua, nhưng độ tin cậy lại trở thành mối lo ngại. Trong thời gian đầu hoạt động tại Mỹ, mẫu xe luôn xếp gần cuối trong các nghiên cứu về độ tin cậy.
Altima có nguồn gốc từ Nhật Bản, là sản phẩm của tập đoàn ô tô danh tiếng Nissan. Năm 1992, Nissan chính thức khai tử Stanza tại thị trường Bắc Mỹ để nhường chỗ cho dòng xe hoàn toàn mới lấy tên là Nissan Stanza Altima, sau này rút gọn lại thành Nissan Altima cho thế hệ đầu tiên ra mắt năm 1993.
Nissan Altima (2013 - 2016) thuộc thế hệ thứ 5 (mã L33), là dòng sedan hạng D cạnh tranh trực tiếp với Toyota Camry và Mazda6. Giai đoạn này đánh dấu bước lột xác mạnh mẽ của Altima về cả thiết kế, trọng lượng lẫn công nghệ vận hành.
Lỗi hộp số CVT là vấn đề phổ biến nhất của dòng xe này. Hộp số Xtronic CVT thời kỳ này dễ bị hiện tượng quá nhiệt, giật hoặc hỏng hóc sớm nếu không được bảo dưỡng, thay dầu số định kỳ. Bên cạnh đó, giao diện màn hình và kết nối trên các đời 2013 - 2015 khá lạc hậu so với tiêu chuẩn hiện nay.
Việc thay thế hộp số CVT rất tốn kém và các sự cố thường xảy ra sớm hơn dự kiến.
Cadillac CTS thế hệ đầu tiên (2003 - 2007) là dòng sedan hạng sang cỡ trung mang tính cách mạng, đánh dấu bước chuyển mình lịch sử của hãng xe Mỹ. Ra mắt lần đầu vào năm 2002 (dưới danh nghĩa phiên bản năm 2003) để thay thế cho chiếc Catera kém thành công, CTS được định vị trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp với các dòng xe sang Đức như BMW 3-Series/5-Series hay Mercedes-Benz C-Class/E-Class.
Vào thập niên 1980 và 1990, Cadillac bị gắn mác là thương hiệu xe "chỉ dành cho người già" với những chiếc sedan cỡ lớn, thân vỏ vuông vức, hệ thống treo quá êm ái đến mức bồng bềnh và cảm giác lái nhàm chán. Trong khi đó, nhóm khách hàng trẻ tuổi và thành đạt tại Mỹ lại đổ xô đi mua xe Đức (BMW 3-Series, 5-Series hay Mercedes C-Class).
Cadillac CTS là mẫu xe đầu tiên áp dụng cách đặt tên mới bằng 3 chữ cái của hãng (thay vì các tên gọi truyền thống như Eldorado, DeVille, Seville). Cadillac CTS không đơn thuần là một mẫu xe mới, nó là "vũ khí cứu sinh" được sinh ra từ áp lực phải sinh tồn của Cadillac, đánh dấu cột mốc hãng xe Mỹ rũ bỏ hình ảnh già cỗi để bước vào kỷ nguyên xe sang thể thao hiện đại.
Những mẫu CTS đời đầu của Cadillac đã giúp định hình lại hướng đi của thương hiệu nhưng độ tin cậy lại không được như kỳ vọng và gặp khó khăn về tính nhất quán.
Mini Cooper có một lịch sử vô cùng đặc biệt, bắt nguồn từ nước Anh và hiện tại thuộc sở hữu của tập đoàn BMW (Đức).
Năm 1959, mẫu xe đầu tiên chính thức ra mắt dưới 2 cái tên: Austin Seven và Morris Mini-Minor (sau này gộp chung lại thành cái tên Mini huyền thoại). Cái tên "Cooper" bắt nguồn từ John Cooper - một kỹ sư, nhà thiết kế xe đua lừng danh và là bạn thân của Alec Issigonis.
Năm 1961, phiên bản Austin Mini Cooper đầu tiên ra đời với động cơ mạnh hơn và phanh đĩa cải tiến. Mẫu xe tí hon này sau đó đã gây chấn động thế giới khi liên tiếp vô địch giải đua xe địa hình Monte Carlo Rally danh giá (vào các năm 1964, 1965 và 1967), đánh bại các đối thủ to lớn và mạnh mẽ hơn nhiều. Từ đó, cái tên "Cooper" gắn liền với các phiên bản hiệu năng cao của Mini.
Mini Cooper giai đoạn 2007 - 2011 thuộc thế hệ thứ 2 (mã dòng R56), nổi tiếng với cảm giác lái "go-kart" đặc trưng nhưng cũng đi kèm nhiều lưu ý lớn về độ tin cậy của động cơ. Trong trường hợp nghiêm trọng, những vấn đề này có thể dẫn đến hỏng động cơ hoàn toàn.
Cuối thập niên 1960, hãng xe Rover Company của Anh muốn tạo ra một mẫu xe hoàn toàn mới, kết hợp khả năng vượt địa hình vượt trội của Land Rover với sự thoải mái, sang trọng của một mẫu sedan gia đình. Đến năm 1970, Range Rover thế hệ thứ nhất (Classic) chính thức trình làng thế giới.
Ban đầu, xe chỉ có phiên bản 2 cửa, nội thất khá đơn giản với ghế giả da và sàn nhựa có thể dội nước rửa sạch (chưa hề xa xỉ như bây giờ). Xe được trang bị động cơ Rover V8 bằng nhôm khối và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. Thiết kế của Range Rover xuất sắc đến mức nó trở thành chiếc ô tô đầu tiên được trưng bày tại Bảo tàng Louvre (Paris) vào năm 1971 như một "tác phẩm thiết kế công nghiệp kiệt xuất".
Vào đầu những năm 2000, dòng SUV hạng sang Range Rover đã trải qua một giai đoạn chuyển giao mang tính lịch sử, đánh dấu bằng sự kết thúc của thế hệ thứ 2 (P38A) và sự ra đời của thế hệ thứ 3 (L322) đầy đột phá. Range Rover đã nổi tiếng với chi phí sửa chữa cao, nhưng các mẫu xe đầu những năm 2000 lại nổi bật với các vấn đề về độ tin cậy.
Những mẫu Range Rover luôn mang lại sự sang trọng nhưng thường đòi hỏi sự bảo trì liên tục để có thể hoạt động trơn tru.
Sebring xuất phát từ mong muốn của tập đoàn Chrysler (Mỹ) nhằm thay thế cho các dòng xe lỗi thời trước đó, đồng thời tạo ra một mẫu xe hạng trung có cấu hình đa dạng để cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ sừng sỏ từ Nhật Bản như Toyota Camry hay Honda Accord.
Tên gọi "Sebring" lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1995 dưới kiểu dáng một chiếc Coupe 2 cửa. Chỉ một năm sau đó (1996), Chrysler giới thiệu phiên bản Sebring Convertible (mui trần) để thay thế cho bản LeBaron convertible cực kỳ ăn khách trước đó. Đến năm 2001, Chrysler mới chính thức khai tử cái tên Chrysler Cirrus và gom tất cả các biến thể gồm Sedan (4 cửa), Coupe (2 cửa) và Convertible (mui trần) về chung một mái nhà dưới tên gọi duy nhất: Chrysler Sebring.
Chrysler Sebring (2001 - 2010) đại diện cho thế hệ thứ 2 và thứ 3 của dòng xe hạng trung (mid-size car) nhà Chrysler, bao gồm các cấu hình sedan, coupe và convertible (mui trần). Do doanh số suy giảm và phản hồi không mấy tích cực từ các chuyên gia, Chrysler đã tiến hành đập đi xây lại dòng xe này.
Vào cuối năm 2010, Chrysler Sebring chính thức bị khai tử và được thay thế bằng Chrysler 200 (thực chất là một bản nâng cấp toàn diện từ khung gầm đến nội thất của Sebring). Sản phẩm này luôn xếp hạng thấp trong các khảo sát về độ tin cậy và báo cáo sở hữu dài hạn.
Chevrolet Vega có xuất xứ từ Mỹ và được sản xuất bởi General Motors (GM), một trong những tập đoàn ô tô lớn nhất thế giới. Xe được phát triển trực tiếp tại trung tâm kỹ thuật của GM ở Warren, bang Michigan, Mỹ dưới sự chỉ đạo sát sao của Chủ tịch GM lúc bấy giờ là James Roche.
Chevrolet Vega (1971 - 1977) là dòng xe subcompact được GM sản xuất nhằm cạnh tranh với các mẫu xe nhập khẩu tiết kiệm nhiên liệu và sở hữu doanh số ban đầu rất ấn tượng. Xe sử dụng hệ dẫn động cầu sau (RWD) và nổi bật với khối động cơ 4 xi-lanh hoàn toàn bằng nhôm 140 cubic inch (2.3L).
Mặc dù có khởi đầu hứa hẹn và thiết kế đa dạng, Vega nhanh chóng trở thành một trong những "thất bại tai tiếng nhất" lịch sử GM do các vấn đề nghiêm trọng về độ bền của động cơ nhôm và vỏ xe dễ bị rỉ sét. Vega là một trong những ví dụ sớm nhất về sự thất bại về độ tin cậy trong sản phẩm thương mại đại trà.
Ngày nay, Chevrolet Vega vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lòng những người đam mê phục dựng xe cổ (restomod) và các tay đua kéo (drag racers) nhờ trọng lượng nhẹ và khoang động cơ dễ nâng cấp.
Xe được phát triển bởi Tập đoàn BMW và được lắp ráp, hoàn thiện chủ yếu tại nhà máy lớn nhất của hãng ở Dingolfing, bang Bavaria, Đức.
Được thiết kế dưới thời Giám đốc Thiết kế Chris Bangle, E65/E66 sở hữu hàng loạt công nghệ đi trước thời đại. Dù cảm giác lái đầm chắc và trải nghiệm sang trọng vượt trội, "nuôi" một chiếc BMW 7 Series đòi hỏi mức chi phí rất lớn do xe đã “sâu tuổi” và có hệ thống điện cực kỳ phức tạp.
BMW 7 Series (2002 - 2008), hay còn gọi là thế hệ E65 (trục cơ sở tiêu chuẩn) và E66 (trục cơ sở kéo dài - Li), là một trong những thế hệ gây tranh cãi nhưng mang tính cách mạng nhất trong lịch sử dòng sedan đầu bảng của hãng xe Đức. Thế hệ 7 Series đã giới thiệu những công nghệ tiên tiến nhất và cũng phải trả giá cho điều đó.
BMW 7 Series (2002 - 2008) là một mẫu xe đầy mâu thuẫn, mang tính cách mạng về công nghệ nhưng lại là "ác mộng" về bảo dưỡng. Đây là mẫu xe từng dành cho giới siêu giàu nhưng hiện tại chỉ dành cho những tay chơi am hiểu và có tài chính dư dả để chăm xe.
Tóm lại, mẫu xe này không phải không đáng tin cậy vì chúng được chế tạo kém chất lượng mà là vì quá phức tạp so với thời đại của chúng.
Jeep Grand Cherokee có nguồn gốc từ thương hiệu Jeep (Mỹ) - một trong những cái tên huyền thoại và là "khai quốc công thần" của dòng xe thể thao đa dụng (SUV) trên thế giới.
Jeep Grand Cherokee (đời 2011 - 2014) thuộc thế hệ thứ 4 (mã WK2) của dòng SUV cỡ trung nổi tiếng. Đây là giai đoạn đánh dấu bước chuyển mình lớn của Grand Cherokee khi chia sẻ chung nền tảng khung gầm unibody với dòng Mercedes-Benz M-Class, mang lại cảm giác lái êm ái hơn hẳn trên đường nhựa nhưng vẫn giữ được khả năng off-road đáng nể.
Đời 2011 - 2013 sử dụng hộp số tự động 5 cấp hoặc 6 cấp. Từ phiên bản nâng cấp (Facelift) đời 2014, xe được trang bị hộp số tự động 8 cấp mới mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Những mẫu xe này thường xuyên gặp sự cố với mô-đun nguồn tích hợp toàn diện (TIPM) - về cơ bản là trung tâm điều khiển điện của xe. Vì TIPM điều khiển nhiều hệ thống, nên một lỗi nhỏ cũng có thể khiến toàn bộ xe hoạt động không ổn định chỉ sau một đêm.
Ford Focus và Ford Fiesta là 2 dòng xe có gốc gác từ Ford châu Âu (Ford of Europe) - một nhánh con đặt trụ sở tại Đức và Anh của tập đoàn ô tô Ford Motor (Mỹ).
Dù mang thương hiệu Mỹ, nhưng cả Focus và Fiesta đều được nghiên cứu, thiết kế và phát triển chủ yếu tại Trung tâm Kỹ thuật của Ford ở Cologne (Đức) và Dunton (Anh) để phục vụ cho gu thẩm mỹ và tiêu chuẩn khắt khe của thị trường châu Âu. Đó là lý do vì sao 2 dòng xe này có hệ thống khung gầm cực kỳ đầm chắc và cảm giác lái chính xác kiểu xe Đức, khác biệt so với xe thuần Mỹ hay xe Hàn, xe Nhật.
Khi nhắc đến dòng xe Ford Focus và Ford Fiesta giai đoạn 2011 - 2016, vấn đề lớn nhất và nổi tiếng nhất cần lưu ý chính là lỗi hộp số tự động ly hợp kép PowerShift (mã DPS6). Đây được coi là "bệnh kinh niên" khiến 2 dòng xe này mất giá rất nhanh trên thị trường dù chúng sở hữu khung gầm chắc chắn, cảm giác lái tốt và nhiều công nghệ an toàn.
Hộp số PowerShift ly hợp kép của Ford được kỳ vọng sẽ cải thiện hiệu quả và hiệu suất. Thay vào đó, nó lại trở thành một trong những thất bại về độ tin cậy khét tiếng nhất trong lịch sử ngành ô tô hiện đại. Vấn đề này đã dẫn đến các vụ kiện tụng, bảo hành mở rộng và nhiều khiếu nại từ người tiêu dùng.