Thị trường chứng khoán đang có nhiều yếu tố được kỳ vọng hỗ trợ dòng tiền, trong đó đáng chú ý là câu chuyện nâng hạng và khả năng thu hút thêm vốn nước ngoài. Tuy nhiên, diễn biến thực tế vẫn khá giằng co khi chi phí sử dụng đòn bẩy tăng lên, còn nhà đầu tư nước ngoài chưa dừng bán ròng.
Điều này đặt ra một câu hỏi đáng chú ý: liệu mặt bằng lãi suất margin cao có đang trở thành một trong những lực cản khiến thị trường khó bứt phá, ngay cả khi kỳ vọng về dòng vốn sau nâng hạng ngày càng lớn?
Thống kê của Thương Gia cho thấy, tại nhiều công ty chứng khoán như DSC, SSI, HSC, VPS, TCBS, MBS hay ACBS…, lãi suất cho vay margin hiện phổ biến ở mức 13,5-14%/năm. Mức lãi suất này cho thấy chi phí sử dụng đòn bẩy trên thị trường đã không còn thấp như giai đoạn trước.
Diễn biến trên có liên quan trực tiếp đến mặt bằng lãi suất chung của nền kinh tế. Các công ty chứng khoán cũng phải huy động nguồn vốn từ ngân hàng và những kênh khác để phục vụ hoạt động cho vay, do đó khi chi phí đầu vào tăng, lãi suất margin cũng chịu áp lực đi lên.
Bên cạnh chi phí vốn, lãi suất margin còn bao gồm phần bù rủi ro, thanh khoản, chi phí vận hành và biên lợi nhuận của công ty chứng khoán. Vì vậy, trong môi trường lãi suất cao, việc duy trì một khoản vay margin trong thời gian dài sẽ làm tăng đáng kể chi phí của nhà đầu tư, ngay cả khi giá cổ phiếu không biến động quá mạnh.
Trong khi đó, dư nợ margin toàn thị trường hiện vào khoảng 440.000 tỷ đồng. Quy mô này cho thấy đòn bẩy đang đóng vai trò đáng kể trong sức mua của thị trường. Khi cổ phiếu tăng, margin giúp nhà đầu tư khuếch đại sức mua; nhưng khi thị trường đi ngang trong thời gian dài, khoản lãi phải trả lại trở thành chi phí bào mòn hiệu quả đầu tư.
Đây cũng là lý do lãi suất margin cao có thể trở thành một lực cản đối với thị trường, nhưng chưa thể khẳng định đây là nguyên nhân duy nhất khiến chứng khoán lình xình. Diễn biến chỉ số còn phụ thuộc vào kết quả kinh doanh, định giá, dòng tiền, tâm lý nhà đầu tư và nhiều yếu tố khác.
Đáng chú ý hơn là mối quan hệ giữa dư nợ margin và hoạt động bán ròng của khối ngoại.
Theo ông Đào Hoàng Tùng, Trưởng phòng phân tích và tư vấn đầu tư, Khối Khách hàng cá nhân Chứng khoán HSC, quy mô margin và lượng bán ròng của nhà đầu tư nước ngoài có sự đồng biến đáng kể. Trong 8 tháng, khối ngoại đã bán ròng khoảng 90.000 tỷ đồng, trong khi phần lớn lượng cổ phiếu này được dòng tiền trong nước mua vào.
Trong khi đó, ông Nguyễn Anh Khoa, Giám đốc Phân tích và Tư vấn đầu tư của Chứng khoán Agriseco, đưa ra một con số đáng chú ý khi cho biết từ năm 2021 đến quý 2/2026, dư nợ margin tăng khoảng 350.000 tỷ đồng, gần tương đương với khoảng 350.000 tỷ đồng bán ròng của khối ngoại trong cùng giai đoạn.
Theo ông Khoa, dòng tiền trong nước đang sử dụng vốn vay từ các công ty chứng khoán để hấp thụ lượng cổ phiếu mà nhà đầu tư nước ngoài bán ra.
Theo nhà phân tích, dòng vốn hấp thụ lượng cổ phiếu khối ngoại bán ra không hoàn toàn đến từ tiền nhàn rỗi của nhà đầu tư nhỏ lẻ mà còn liên quan đến các thương vụ tài trợ vốn. Điều này tạo ra một trạng thái cân bằng mà ông đánh giá là chưa thực sự bền vững, nhất là khi mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao.
Khối ngoại đã bán ròng liên tục trong khoảng ba năm gần đây. Theo ông Khoa, mỗi năm giá trị bán ròng ở mức 4-5 tỷ USD, khiến tỷ trọng nắm giữ cổ phiếu Việt Nam của nhà đầu tư nước ngoài giảm xuống vùng thấp.
Trong bối cảnh đó, dòng tiền trong nước trở thành lực hấp thụ chính đối với lượng cổ phiếu được bán ra.
Vấn đề nằm ở chỗ một phần đáng kể nguồn lực này được hình thành từ đòn bẩy. Khi lãi suất ở vùng cao kéo dài, chi phí vốn sẽ dần bào mòn sức chịu đựng của cả doanh nghiệp và những nhà đầu tư sử dụng tỷ lệ vay lớn.
Vị chuyên gia này cho rằng, lãi suất chỉ có thể hạ nhiệt rõ hơn khi mức lãi suất cao được duy trì đủ lâu để làm giảm cầu tín dụng. Trên thị trường, một dấu hiệu có thể quan sát là dư nợ margin bắt đầu giảm rõ rệt trên diện rộng, không chỉ ở chứng khoán mà cả bất động sản.
Từ góc nhìn này, ông khuyến nghị nhà đầu tư thận trọng với những doanh nghiệp có tỷ lệ vay nợ cao và các ngành thâm dụng vốn trong giai đoạn chính sách tiền tệ không còn ở trạng thái nới lỏng mạnh.
Câu chuyện margin cũng gắn với khả năng dòng vốn ngoại thay đổi trạng thái trong thời gian tới. Ông Khoa kỳ vọng việc Việt Nam được nâng hạng có thể giúp dòng vốn thụ động giải ngân theo từng giai đoạn, qua đó trung hòa dần áp lực bán từ nhà đầu tư nước ngoài.
Theo ước tính của Agriseco, riêng dòng vốn từ các quỹ đầu tư thụ động có thể đạt khoảng 3-4 tỷ USD sau khi thị trường được nâng hạng. Trong khi đó, dòng vốn từ các quỹ chủ động sẽ phụ thuộc vào triển vọng kinh tế, kết quả kinh doanh và diễn biến của thị trường.
Nếu khối ngoại giảm bán ròng, chuyển sang trạng thái cân bằng hoặc mua ròng, áp lực buộc dòng tiền trong nước phải liên tục hấp thụ lượng cổ phiếu bán ra cũng sẽ giảm theo.
Đây có thể là một yếu tố giúp giảm sự phụ thuộc của thị trường vào đòn bẩy trong nước. Tuy nhiên, nâng hạng không đồng nghĩa thị trường lập tức có thêm một lượng tiền tương ứng và cũng không thể tự động giải quyết bài toán margin.
Dòng vốn thực tế còn phụ thuộc vào việc các quỹ phân bổ vốn như thế nào, triển vọng kinh tế, kết quả kinh doanh của doanh nghiệp và mặt bằng định giá tại thời điểm đó. Trong khi chờ những dòng vốn mới, thị trường vẫn phải dựa chủ yếu vào dòng tiền hiện hữu.
Ở chiều ngược lại, nếu lãi suất tiếp tục neo cao và khối ngoại vẫn bán ròng, chi phí duy trì đòn bẩy sẽ trở thành bài toán đáng lo. Nhà đầu tư sử dụng margin khi đó không chỉ cần kỳ vọng cổ phiếu tăng giá, mà còn phải tính toán liệu mức tăng có đủ bù chi phí vay hay không.