Ngân hàng đồng loạt bơm thêm vốn, chứng khoán đón nguồn cung khổng lồ

Hàng tỷ cổ phiếu ngân hàng mới đang chờ gia nhập thị trường chứng khoán khi loạt nhà băng đẩy mạnh tăng vốn, mở ra một đợt gia tăng nguồn cung đáng chú ý trong những tháng tới...

0:00 / 0:00
0:00
tien-viet-nam-17024489092791655035731.jpg

Nhiều ngân hàng đang đẩy mạnh kế hoạch tăng vốn trong năm 2026, với hàng loạt phương án phát hành cổ phiếu được triển khai. Quy mô vốn điều lệ của nhiều nhà băng theo đó được kỳ vọng tăng mạnh, tạo thêm dư địa cho hoạt động kinh doanh và củng cố năng lực tài chính.

“NÚI” CỔ PHIẾU NGÂN HÀNG SẮP BỔ SUNG VÀO THỊ TRƯỜNG

Theo công bố của BIDV, ngân hàng đã phân phối thành công gần 498 triệu cổ phiếu cho 67.641 cổ đông theo tỷ lệ 100:6,8433. Số cổ phiếu lẻ 32.439 đơn vị sẽ được hủy bỏ. Nguồn vốn phát hành được lấy từ quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, căn cứ báo cáo tài chính năm 2025 đã được kiểm toán.

Đợt phát hành kết thúc ngày 18/8 và số cổ phiếu mới dự kiến được chuyển giao cho cổ đông trong tháng 9. Sau phát hành, số cổ phiếu đang lưu hành của BIDV tăng từ khoảng 7,28 tỷ lên 7,778 tỷ đơn vị, đưa vốn điều lệ từ 72.801 tỷ đồng lên 77.782 tỷ đồng.

Đây là một phần trong kế hoạch tăng vốn đã được cổ đông BIDV thông qua tại đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026. Bên cạnh phương án phát hành từ nguồn vốn chủ sở hữu, ngân hàng còn dự kiến chào bán thêm cổ phiếu để tiếp tục tăng vốn điều lệ.

Không chỉ BIDV, nhiều ngân hàng cũng đang triển khai những kế hoạch tăng vốn với quy mô lớn. Đáng chú ý, Techcombank, VPBank và MB đều hướng tới mốc vốn điều lệ trên 100.000 tỷ đồng.

Techcombank dự kiến phát hành khoảng 3,54 tỷ cổ phiếu để trả cổ tức với tỷ lệ 50%, cùng gần 30 triệu cổ phiếu ESOP. Nếu hoàn tất, vốn điều lệ của ngân hàng sẽ tăng lên khoảng 106.593 tỷ đồng.

VPBank cũng đặt mục tiêu nâng vốn điều lệ từ hơn 79.000 tỷ đồng lên 106.243 tỷ đồng. Ngân hàng dự kiến thực hiện theo hai giai đoạn, gồm phát hành cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu để nâng vốn lên 100.000 tỷ đồng, sau đó phát hành riêng lẻ hơn 624 triệu cổ phiếu cho nhà đầu tư nước ngoài.

Trong khi đó, MB đang hoàn tất các thủ tục để nâng vốn điều lệ lên hơn 100.687 tỷ đồng. Ngân hàng đã phát hành gần 1,21 tỷ cổ phiếu trả cổ tức và đang triển khai chào bán hơn 805 triệu cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu với giá 10.000 đồng/cổ phiếu.

Quy mô tăng vốn cũng đáng chú ý ở một số ngân hàng tầm trung. NCB dự kiến chào bán riêng lẻ 3,3 tỷ cổ phiếu cho nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp, thu về khoảng 33.000 tỷ đồng. Nếu hoàn tất, vốn điều lệ của ngân hàng sẽ tăng từ 29.280 tỷ đồng lên 62.280 tỷ đồng.

HDBank dự kiến thực hiện đồng thời ba phương án gồm phát hành khoảng 1,25 tỷ cổ phiếu trả cổ tức, tương ứng tỷ lệ 25%; phát hành tối đa hơn 250 triệu cổ phiếu từ quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ và phát hành 700 triệu cổ phiếu cho nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp.

Nếu hoàn thành cả ba phương án, vốn điều lệ HDBank có thể tăng thêm tối đa 22.015 tỷ đồng, lên trên 72.000 tỷ đồng. Thời gian thực hiện dự kiến trong năm 2026, có thể kéo dài sang năm 2027.

VIB dự kiến phát hành 323,4 triệu cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu với tỷ lệ 9,5%. Đợt phát hành này dự kiến giúp VIB tăng vốn điều lệ thêm 3.233 tỷ đồng, lên hơn 37.273 tỷ đồng.

Bên cạnh đợt phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, theo phương án tăng vốn năm 2026 được ĐHĐCĐ thông qua, VIB còn dự kiến phát hành tối đa 8 triệu cổ phiếu theo chương trình ESOP, tương ứng giá trị theo mệnh giá 80 tỷ đồng và tỷ lệ tăng vốn tối đa 0,24%.

Như vậy, tính chung hai phương án tăng vốn, VIB dự kiến phát hành tối đa 331,4 triệu cổ phiếu trong năm 2026, qua đó tăng vốn điều lệ thêm tối đa hơn 3.313,4 tỷ đồng, tương ứng 9,74%. Nếu hoàn tất toàn bộ kế hoạch, vốn điều lệ của ngân hàng sẽ tăng từ hơn 34.040 tỷ đồng lên tối đa gần 37.354 tỷ đồng.

Một ngân hàng khác là ABBank dự kiến phát hành 803 triệu cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu với giá 10.000 đồng/cổ phiếu, đồng thời phát hành gần 193 triệu cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu. Tổng lượng cổ phiếu dự kiến phát hành theo hai phương án gần 1 tỷ đơn vị, qua đó vốn điều lệ có thể tăng thêm hơn 10.000 tỷ đồng.

MSB cũng dự kiến phát hành 624 triệu cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu, tương ứng tỷ lệ 20%, qua đó nâng vốn điều lệ từ 31.200 tỷ đồng lên 37.440 tỷ đồng.

Những con số trên cho thấy tăng vốn đang trở thành một trong những ưu tiên lớn của hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, động lực phía sau không đơn thuần nằm ở việc cải thiện thứ hạng vốn điều lệ.

ĐẰNG SAU CUỘC ĐUA TĂNG VỐN CỦA NGÀNH NGÂN HÀNG

Áp lực tăng vốn đang diễn ra trong bối cảnh chất lượng tài sản của hệ thống có dấu hiệu suy yếu. Theo VIS Rating, tỷ lệ nợ quá hạn toàn ngành tăng lên 3,8% trong 6 tháng đầu năm 2026, từ mức 3,3% cuối năm 2025. Áp lực trả nợ gia tăng ở cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

Đáng chú ý, rủi ro đã lan rộng hơn trong phân khúc khách hàng cá nhân, đặc biệt tại các khoản vay mua nhà và hộ kinh doanh. Mặt bằng lãi suất cao cùng đòn bẩy hộ gia đình gia tăng đang gây sức ép lên khả năng trả nợ.

vis2.png

Ở nhóm doanh nghiệp, rủi ro tín dụng cũng gia tăng tại một số ngân hàng lớn, nhất là những khoản vay liên quan đến bất động sản, thực phẩm và đồ uống, nông nghiệp. Chi phí tài chính và logistics tăng trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị kéo dài đang bào mòn biên lợi nhuận và dòng tiền của doanh nghiệp.

Cùng lúc, bộ đệm dự phòng của các ngân hàng đang có xu hướng mỏng đi. VIS Rating cho biết tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) toàn ngành giảm xuống 79% trong 6 tháng đầu năm, thấp hơn 4 điểm phần trăm so với cuối năm 2025.

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu hữu hình trên tổng tài sản (TCE/TA) cũng giảm nhẹ xuống 8,3%, từ 8,4% cuối quý 1. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc một số ngân hàng quy mô lớn và vừa chi trả cổ tức bằng tiền mặt.

Trong khi đó, tín dụng tiếp tục tăng trưởng cao, kéo theo nhu cầu bổ sung nguồn vốn để duy trì tốc độ mở rộng bảng cân đối. VIS Rating dự báo khả năng hấp thụ tổn thất của toàn ngành sẽ tiếp tục suy giảm trong nửa cuối năm nếu tín dụng duy trì tốc độ cao, trong khi một số ngân hàng vẫn tiếp tục chi trả cổ tức bằng tiền mặt.

Điều này khiến những kế hoạch tăng vốn đang được triển khai có ý nghĩa lớn hơn. Theo VIS Rating, một số ngân hàng như VPBank, HDBank, ABBank, MB, VietABank, Nam A Bank và SeABank có kế hoạch tăng vốn trong nửa cuối năm, qua đó được kỳ vọng cải thiện bộ đệm vốn.

vis3.png

Không chỉ vốn, thanh khoản cũng là một áp lực cần theo dõi. Tín dụng trung và dài hạn tăng nhanh trong khi các ngân hàng phải cạnh tranh để thu hút nguồn tiền gửi. Tại nhóm ngân hàng nhỏ và vừa, rủi ro thanh khoản vẫn cao do mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng ngắn hạn lớn hơn.

Ngược lại, các ngân hàng quy mô lớn có lợi thế nhờ nền tảng huy động vững chắc và khả năng đa dạng hóa nguồn vốn. VIS Rating kỳ vọng nhóm này tiếp tục tận dụng CASA và các khoản vay nước ngoài kỳ hạn dài để bổ sung nguồn vốn phục vụ tăng trưởng tín dụng.

Bức tranh trên cũng lý giải sự phân hóa ngày càng rõ giữa các ngân hàng. Những nhà băng có bộ đệm vốn tốt, nền tảng huy động ổn định và khả năng kiểm soát chất lượng tài sản sẽ có nhiều dư địa hơn để mở rộng tín dụng.

Trong khi đó, nhóm ngân hàng nhỏ phải đối mặt đồng thời với chi phí huy động cao, thanh khoản và chi phí tín dụng. VIS Rating cho rằng sự phân hóa trong hồ sơ tín nhiệm giữa các ngân hàng sẽ tiếp tục duy trì trong nửa cuối năm 2026.

Như vậy, làn sóng tăng vốn hiện nay không chỉ nhằm đưa các ngân hàng lên những cột mốc mới về quy mô vốn điều lệ. Quan trọng hơn, đây là cách các nhà băng gia cố bộ đệm tài chính trước một chu kỳ tăng trưởng tín dụng lớn, đồng thời chuẩn bị khả năng chống chịu khi nợ xấu và rủi ro tài sản có xu hướng gia tăng.

Xem thêm

Ngân hàng Việt nhộn nhịp "săn" vốn ngoại

Ngân hàng Việt nhộn nhịp "săn" vốn ngoại

Câu chuyện Techcombank cùng những cuộc tìm kiếm đối tác tại Vietcombank, VPBank, HDBank, SHB hay VIB đang cho thấy một xu hướng đáng chú ý, ngân hàng Việt Nam ngày càng tìm kiếm dòng vốn ngoại theo hướng chọn đối tác có khả năng đồng hành dài hạn, thay vì chỉ bán vốn để tăng nguồn lực tài chính…

Có thể bạn quan tâm

Nửa cuối năm 2026: Tỷ giá USD/VND sẽ đi theo hướng nào?

Nửa cuối năm 2026: Tỷ giá USD/VND sẽ đi theo hướng nào?

Dòng ngoại tệ đang đứng trước nhiều lực kéo trái chiều khi nhu cầu nhập khẩu tăng nhanh, trong khi đồng USD vẫn được hỗ trợ bởi triển vọng lãi suất toàn cầu. Dù vậy, nền tảng của VND vẫn có những điểm tựa đáng kể, khiến kịch bản tỷ giá tăng mạnh chưa phải là lựa chọn cơ sở…