Không còn chỉ là điểm đến để tham quan, Việt Nam đang trở thành nơi khiến nhiều du khách quốc tế lưu luyến sau mỗi chuyến đi. Trên các nền tảng mạng xã hội, ngày càng xuất hiện nhiều chia sẻ của người nước ngoài bày tỏ sự tiếc nuối khi phải rời Việt Nam. Thậm chí không ít người quyết định kéo dài thời gian lưu trú hoặc quay trở lại để sinh sống, làm việc. Những trải nghiệm ấy cho thấy sức hút của Việt Nam đang vượt ra ngoài khuôn khổ của một hành trình du lịch, để trở thành nơi nhiều người muốn gắn bó lâu dài.
Xu hướng này cũng diễn ra trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19. Theo Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, năm 2024, cả nước đón khoảng 17,6 triệu lượt khách quốc tế, tăng gần 40% so với năm trước và tiệm cận mức kỷ lục trước đại dịch. Đà tăng tiếp tục được duy trì trong 6 tháng đầu năm 2026. Theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tính chung 6 tháng đầu năm, lượng khách quốc tế đạt gần 12,3 triệu lượt, tăng 14,9%. Những con số này cho thấy sức hấp dẫn của du lịch Việt Nam đang ngày càng được khẳng định trên bản đồ thế giới.
NHỮNG CẢM XÚC ĐẶC BIỆT KHI RỜI XA VIỆT NAM
Mới đây, đoạn video ghi lại khoảnh khắc một nữ du khách nước ngoài bật khóc khi chia tay người tài xế đồng hành trong chuyến khám phá Hà Giang (cũ) đã thu hút hàng triệu lượt xem trên mạng xã hội. Cô cho biết đây là chuyến đi đẹp nhất mình từng có và xúc động trước sự tận tâm, chân thành của người lái xe. Trước lúc chia tay, cô lấy toàn bộ số tiền còn lại trong ví để gửi lời cảm ơn nhưng vẫn cảm thấy chưa đủ, thậm chí còn ngỏ ý muốn tặng anh một con bò như món quà tri ân. Người tài xế chỉ mỉm cười từ chối và lặng lẽ bước đi.
Câu chuyện nhanh chóng nhận được hàng chục nghìn bình luận từ cộng đồng quốc tế. Nhiều người cho biết họ từng trải qua cảm giác tương tự khi rời Việt Nam. Có người thừa nhận đã khóc trên đường ra sân bay, có người nói mình liên tục đếm ngược từng ngày để được quay trở lại, trong khi không ít người gọi cảm giác ấy bằng cái tên vui nhưng đầy cảm xúc: "Vietnam withdrawal syndrome" – hội chứng nhớ Việt Nam.
Những chia sẻ này phản ánh một thực tế thú vị. Điều khiến du khách lưu luyến không hẳn là các khu nghỉ dưỡng sang trọng hay những dịch vụ xa hoa, mà thường bắt nguồn từ những trải nghiệm rất đời thường: một bữa cơm được người dân địa phương mời ăn cùng, một người lạ nhiệt tình chỉ đường, một ly cà phê vỉa hè hay những cuộc trò chuyện ngắn ngủi nhưng chân thành.
KHI CON NGƯỜI TRỞ THÀNH "ĐẶC SẢN" CỦA DU LỊCH VIỆT NAM
Điều đọng lại trong ký ức của nhiều du khách quốc tế sau mỗi chuyến đi không phải là những danh lam thắng cảnh nổi tiếng, mà chính là sự chân thành và hiếu khách của con người Việt Nam.
Một nữ du khách người Australia chia sẻ rằng trước khi đến Việt Nam, cô từng dành nhiều thời gian du lịch tại Thái Lan, Bali, Nepal, Ấn Độ và Sri Lanka. Tuy nhiên, ngay từ những ngày đầu đặt chân đến Việt Nam, cô đã có cảm giác nơi đây hoàn toàn khác biệt. Theo cô, người Việt không cố gắng thay đổi để giống bất kỳ nền văn hóa nào khác. Họ giữ gìn lối sống, phong tục và bản sắc của mình một cách tự nhiên, từ những quán ăn bình dân, ly cà phê vỉa hè cho đến nhịp sống trên từng con phố.
Điều khiến cô ấn tượng hơn cả là sự chân thành trong cách người Việt đối xử với người nước ngoài. Họ có thể tò mò, sẵn sàng bắt chuyện hoặc hỏi han, nhưng hiếm khi tạo cảm giác xa cách. "Bạn có thể cầm đũa chưa đúng, ăn bằng tay hay phát âm tiếng Việt chưa chuẩn, nhưng chẳng ai khiến bạn cảm thấy ngại ngùng. Họ chỉ cười rất thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ", cô chia sẻ.
Không ít du khách cũng nhận xét rằng họ cảm nhận được sự gắn kết cộng đồng rất rõ trong đời sống hằng ngày ở Việt Nam. Từ những bữa cơm gia đình, các quán ăn nhỏ đến những buổi trò chuyện giữa hàng xóm, tất cả tạo nên bầu không khí gần gũi mà họ hiếm khi bắt gặp tại các đô thị lớn ở phương Tây, nơi nhịp sống thường nhanh và mang tính cá nhân cao.
"THỦ PHỦ" MỚI CỦA NHỮNG NGƯỜI LÀM VIỆC TỪ XA
Bên cạnh yếu tố con người, chi phí sinh hoạt hợp lý là một trong những lý do khiến ngày càng nhiều người nước ngoài quyết định ở lại Việt Nam lâu hơn dự định.
Theo cơ sở dữ liệu toàn cầu Numbeo, chi phí sinh hoạt tại Việt Nam thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia phát triển. Chỉ với vài USD, du khách có thể thưởng thức một tô phở, một ly cà phê hay một bữa ăn đầy đủ tại các quán địa phương. Trong khi đó, giá thuê căn hộ tại Hà Nội, TP.HCM hoặc Đà Nẵng vẫn ở mức cạnh tranh nếu so với Sydney, London hay Singapore.
Nhiều du khách cho biết chính việc không còn phải chịu áp lực quá lớn về chi phí đã giúp họ có thêm thời gian dành cho bản thân, gia đình và những sở thích cá nhân. Thay vì làm việc 50–60 giờ mỗi tuần để chi trả cho cuộc sống đắt đỏ, họ có thể cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi, dành thời gian khám phá các vùng miền hoặc đơn giản là tận hưởng một buổi sáng thong thả bên ly cà phê.
Đó cũng là lý do nhiều người gọi Việt Nam là nơi giúp họ "sống chậm" theo nghĩa tích cực. Không phải vì cuộc sống thiếu năng động, mà bởi họ có cơ hội lựa chọn nhịp sống phù hợp với bản thân thay vì bị cuốn theo áp lực mưu sinh.
Không chỉ thu hút khách du lịch, Việt Nam còn ngày càng xuất hiện nhiều hơn trên bản đồ của cộng đồng "digital nomad" – những người có thể làm việc trực tuyến ở bất kỳ đâu trên thế giới. Sau đại dịch, xu hướng kết hợp giữa làm việc và du lịch phát triển mạnh, kéo theo nhu cầu tìm kiếm những điểm đến có chi phí hợp lý, hạ tầng công nghệ tốt và môi trường sống an toàn. Việt Nam được đánh giá đáp ứng khá đầy đủ những tiêu chí này.
Tại Hà Nội, TP.HCM hay Đà Nẵng, không khó để bắt gặp hình ảnh những người nước ngoài mang máy tính đến làm việc tại các quán cà phê hoặc không gian làm việc chung. Theo bảng xếp hạng Speedtest Global Index của Ookla, tốc độ internet băng rộng và di động của Việt Nam đã cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, đủ đáp ứng nhu cầu làm việc trực tuyến, họp trực tuyến và sáng tạo nội dung. Cùng với đó là hệ thống quán cà phê phát triển, dịch vụ tiện ích phong phú và chi phí thuê nhà thấp hơn đáng kể so với nhiều thành phố lớn ở châu Âu, Bắc Mỹ hay Australia.
Alberto Castellero, nhà sáng tạo nội dung người Italy và là chủ kênh TikTok "Lost in Vietnam", từng gây chú ý với đoạn video có tiêu đề "Đừng đến Việt Nam". Thoạt nghe, nhiều người nghĩ đây là một lời cảnh báo. Thế nhưng, xuyên suốt video, Alberto lại hài hước lý giải rằng điều khiến anh "khuyên" mọi người không nên đến Việt Nam chính là vì khi đã đặt chân tới đây, họ sẽ rất khó rời đi.
Theo Alberto, một ly cà phê ngon với mức giá chỉ bằng một phần nhỏ ở phương Tây, những bữa ăn phong phú, căn hộ đầy đủ tiện nghi cùng sự thân thiện của người dân khiến cuộc sống tại Việt Nam trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Anh cho rằng điều quý giá nhất không nằm ở việc tiết kiệm được bao nhiêu tiền, mà là cảm giác có thêm thời gian cho bản thân và những người mình yêu thương.
"Tôi đến Việt Nam vì tò mò, nhưng ở lại vì cảm giác bình yên", Alberto chia sẻ trong một video khác trên kênh của mình. Sau nhiều năm sinh sống tại Việt Nam, anh cho biết quan niệm về thành công của bản thân đã thay đổi. Thay vì chỉ chạy theo công việc và thu nhập, anh học cách trân trọng sức khỏe, các mối quan hệ và sự cân bằng trong cuộc sống.
Một điểm chung trong nhiều chia sẻ của du khách quốc tế là Việt Nam vẫn giữ được những nét văn hóa rất riêng giữa quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Điều hấp dẫn họ không phải là những khu phố hào nhoáng hay các trung tâm thương mại hiện đại, mà chính là cuộc sống đời thường diễn ra trên từng con ngõ nhỏ.
Buổi sáng bắt đầu bằng tiếng rao hàng, những quán phở nghi ngút khói, quán cà phê vỉa hè đông khách, những khu chợ truyền thống hay hình ảnh nhiều thế hệ cùng ngồi ăn cơm trong một gia đình... tất cả tạo nên bức tranh rất riêng mà nhiều quốc gia phát triển dần đánh mất.
Nhiều du khách chia sẻ rằng họ thích cảm giác được hòa mình vào nhịp sống của người dân địa phương hơn là chỉ tham quan các địa danh nổi tiếng. Họ có thể dành hàng giờ ngồi trong một quán cà phê nhỏ để quan sát dòng người qua lại, trò chuyện với chủ quán hoặc đơn giản là tận hưởng bầu không khí bình yên. Chính những điều tưởng chừng rất bình thường ấy lại trở thành ký ức khó quên sau mỗi chuyến đi.
Đối với nhiều người nước ngoài, Việt Nam còn mang đến cảm giác "được thuộc về". Không ít người kể rằng chỉ sau vài tuần sinh sống, họ đã được hàng xóm nhớ tên, được mời tham dự các bữa tiệc gia đình hay nhận được sự giúp đỡ khi gặp khó khăn. Điều này tạo nên sự khác biệt so với nhiều thành phố lớn trên thế giới, nơi con người thường ít có sự kết nối với cộng đồng xung quanh.
DU LỊCH VIỆT NAM CẦN NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH
Dù nhận được nhiều lời khen từ du khách quốc tế, các chuyên gia cho rằng du lịch Việt Nam vẫn còn không ít hạn chế cần khắc phục nếu muốn giữ vững sức cạnh tranh trong khu vực.
Tình trạng ùn tắc giao thông tại các đô thị lớn, ô nhiễm môi trường ở một số điểm đến, rác thải tại các bãi biển, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều hay tình trạng chèo kéo khách ở một số địa phương vẫn là những vấn đề được nhiều du khách phản ánh. Bên cạnh đó, tỷ lệ khách quốc tế quay trở lại Việt Nam dù đã cải thiện nhưng vẫn thấp hơn so với những điểm đến hàng đầu như Thái Lan hay Singapore.
Theo các chuyên gia, trong bối cảnh du khách ngày càng có nhiều lựa chọn, lợi thế về chi phí sẽ không còn là yếu tố quyết định trong dài hạn. Điều giúp Việt Nam giữ chân du khách chính là chất lượng trải nghiệm, sự chuyên nghiệp của dịch vụ, môi trường du lịch an toàn và khả năng bảo tồn những giá trị văn hóa vốn tạo nên bản sắc riêng của đất nước.
Những năm gần đây, nhiều địa phương đã đẩy mạnh phát triển du lịch xanh, hạn chế rác thải nhựa, bảo tồn làng nghề truyền thống và khai thác các sản phẩm du lịch gắn với văn hóa bản địa. Đây được xem là hướng đi phù hợp nhằm nâng cao giá trị thay vì chỉ chạy theo số lượng khách.
Khi ngành du lịch bước vào giai đoạn cạnh tranh bằng chất lượng thay vì số lượng, những giá trị vô hình ấy có thể sẽ trở thành lợi thế lớn nhất của Việt Nam. Và có lẽ, đó cũng là lời giải cho câu hỏi vì sao ngày càng nhiều du khách quốc tế đến Việt Nam với tâm thế của một người lữ hành nhưng khi rời đi lại mang theo cảm giác vừa chia tay một ngôi nhà thứ hai.
Sức hấp dẫn của một điểm đến không chỉ được đo bằng lượng khách hay doanh thu du lịch, mà còn ở khả năng để lại những trải nghiệm đủ sâu để du khách muốn quay trở lại. Với Việt Nam, đó vừa là lợi thế, vừa là thách thức trong hành trình xây dựng một nền du lịch phát triển bền vững và có sức cạnh tranh lâu dài.