Những điều chưa biết về nhãn organic

Từ siêu thị cao cấp đến các chuỗi bán lẻ, nhãn “organic” ngày càng phủ sóng mạnh mẽ trong ngành thực phẩm toàn cầu...

Trong khoảng hai thập kỷ trở lại đây, thị trường thực phẩm hữu cơ (organic) đã phát triển mạnh mẽ nhờ sự quan tâm ngày càng lớn của người tiêu dùng đối với sức khỏe, môi trường và tính minh bạch của chuỗi cung ứng thực phẩm. Tuy nhiên, dù giá trị thị trường đã vượt quá 106 tỷ USD nhưng nhiều người vẫn chưa thực sự hiểu rõ những tiêu chuẩn và quy định nằm phía sau nhãn hữu cơ.

TIÊU CHUẨN NGHIÊM NGẶT

Về bản chất, nông nghiệp hữu cơ là một hệ thống sản xuất được quản lý thông qua các chương trình chứng nhận nhằm thúc đẩy cân bằng sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học và sử dụng tài nguyên một cách bền vững.

Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của hệ thống này là hạn chế tối đa việc sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp, phân bón hóa học và các chất phụ gia được tạo ra bằng quy trình tổng hợp hóa học. Chỉ một số ít chất nằm trong danh mục được cơ quan quản lý cho phép mới có thể được sử dụng.

Bên cạnh đó, sản xuất hữu cơ không cho phép sử dụng sinh vật biến đổi gen (GMO), bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải hay bức xạ ion hóa. Trong chăn nuôi, phần lớn kháng sinh và hormone tăng trưởng cũng bị hạn chế hoặc cấm sử dụng. Thay vào đó, các tiêu chuẩn hữu cơ khuyến khích tận dụng các quá trình sinh học tự nhiên và tăng cường tái tuần hoàn tài nguyên trong hệ sinh thái nông nghiệp.

Mặc dù mỗi quốc gia hoặc tổ chức chứng nhận có thể áp dụng những quy định cụ thể khác nhau, nhưng các hệ thống hữu cơ trên thế giới nhìn chung đều dựa trên những nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo vệ sức khỏe đất, duy trì đa dạng sinh học, cải thiện phúc lợi động vật và giảm sự phụ thuộc vào hóa chất tổng hợp.

Một sản phẩm chỉ được phép gắn nhãn hữu cơ khi toàn bộ quy trình sản xuất đã được các tổ chức chứng nhận do cơ quan có thẩm quyền công nhận kiểm tra và xác minh. Tại Mỹ, nhiệm vụ này được thực hiện dưới sự giám sát của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA).

Một sản phẩm chỉ được phép gắn nhãn hữu cơ khi toàn bộ quy trình sản xuất đã được các tổ chức chứng nhận do cơ quan có thẩm quyền công nhận kiểm tra và xác minh

Trong các đợt đánh giá này, mọi yếu tố liên quan đến hoạt động sản xuất đều được xem xét, từ chất lượng đất, nguồn nước, nguồn giống cho đến các biện pháp kiểm soát sâu bệnh.

Khả năng truy xuất nguồn gốc cũng là một yêu cầu bắt buộc. Các đơn vị sản xuất phải lưu giữ hồ sơ chi tiết ở mọi giai đoạn từ sản xuất, chế biến đến phân phối nhằm chứng minh sự tuân thủ liên tục đối với các tiêu chuẩn hữu cơ.

Chỉ những cơ sở đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này mới được phép sử dụng dấu chứng nhận hữu cơ, vốn được xem là biểu tượng quan trọng về tính xác thực và độ tin cậy của sản phẩm.

Hệ thống chứng nhận còn yêu cầu áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để ngăn ngừa tình trạng nhiễm chéo hoặc pha trộn giữa sản phẩm hữu cơ và không hữu cơ trong suốt quá trình vận chuyển, lưu kho và chế biến.

Về nguyên tắc sản xuất nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam, theo nghị định số 109/2018/NĐ-CP về nông nghiệp hữu cơ, quản lý các tài nguyên (bao gồm đất, nước, không khí) phải theo nguyên tắc hệ thống và sinh thái trong tầm nhìn dài hạn.

Không dùng các vật tư là chất hóa học tổng hợp trong tất cả các giai đoạn của chuỗi sản xuất, tránh trường hợp con người và môi trường tiếp xúc với các hóa chất độc hại, giảm thiểu ô nhiễm ở nơi sản xuất và môi trường xung quanh.

Không sử dụng công nghệ biến đổi gen, phóng xạ và công nghệ khác có hại cho sản xuất hữu cơ. Động vật, thực vật phải được đối xử một cách có trách nhiệm và nâng cao sức khỏe tự nhiên của chúng.

Sản phẩm hữu cơ phải được bên thứ ba chứng nhận theo tiêu chuẩn quốc gia về nông nghiệp hữu cơ hoặc tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực, tiêu chuẩn nước ngoài được áp dụng trong sản xuất sản phẩm hữu cơ.

ĐỌC NHÃN “ORGANIC” ĐÚNG CÁCH

Việc đọc nhãn thực phẩm hữu cơ thực chất không quá phức tạp nếu hiểu được ý nghĩa của các thuật ngữ được sử dụng trên bao bì. Tại Mỹ, USDA phân loại sản phẩm hữu cơ dựa trên tỷ lệ thành phần hữu cơ đã được chứng nhận có trong sản phẩm.

Những sản phẩm mang nhãn “100% Organic” phải được làm hoàn toàn từ các thành phần hữu cơ. Trong khi đó, nhãn “Organic” được sử dụng cho các sản phẩm chứa ít nhất 95% thành phần hữu cơ được chứng nhận. Cả hai nhóm này đều được phép sử dụng con dấu USDA Organic trên bao bì.

Tại Mỹ, những sản phẩm mang nhãn “100% Organic” phải được làm hoàn toàn từ các thành phần hữu cơ

Đối với các sản phẩm ghi “Made with Organic Ingredients” (được làm từ các thành phần hữu cơ), tỷ lệ thành phần hữu cơ phải đạt tối thiểu 70%, nhưng không đủ điều kiện để sử dụng con dấu USDA Organic.

Nếu tỷ lệ thành phần hữu cơ thấp hơn 70%, từ “organic” chỉ được phép xuất hiện trong danh sách thành phần để chỉ những nguyên liệu cụ thể được sản xuất theo phương thức hữu cơ.

Tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải liệt kê đầy đủ các thành phần theo thứ tự phần trăm khối lượng và ghi rõ các thành phần đó có “hữu cơ” hay không. Riêng đối với các loại thảo mộc và/hoặc gia vị chiếm dưới 2% khối lượng sản phẩm thì được ghi là “gia vị” hoặc “thảo mộc”.

Nhãn sản phẩm phải có thông tin về nhà sản xuất, đóng gói hoặc phân phối và tên gọi và/hoặc mã số của tổ chức chứng nhận thực hiện đánh giá hoạt động sản xuất hữu cơ, chế biến sản phẩm hữu cơ có liên quan.

Theo tiêu chuẩn quốc gia tại Việt Nam, chỉ công bố sản phẩm chế biến là “hữu cơ” khi sản phẩm có chứa ít nhất 95% thành phần nguyên liệu là hữu cơ (không tính nước và muối).

Các thành phần nguyên liệu phi hữu cơ còn lại có thể từ các nguồn nông nghiệp hoặc phi nông nghiệp nhưng không phải là thành phần biến đổi gen, thành phần được chiếu xạ hoặc xử lý bằng các chất hỗ trợ chế biến không được liệt kê trong các tiêu chuẩn cụ thể.

Chỉ công bố sản phẩm chế biến “được sản xuất/chế biến từ các thành phần hữu cơ” khi sản phẩm có chứa ít nhất 70% thành phần nguyên liệu là hữu cơ (không tính nước và muối).

Không được ghi nhãn là “hữu cơ” hoặc “được sản xuất/chế biến từ các thành phần hữu cơ” hay các cụm từ tương tự, hoặc thực hiện bất kỳ công bố chứng nhận hữu cơ nào đối với sản phẩm có thành phần nguyên liệu hữu cơ nhỏ hơn 70% (không tính nước và muối). Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ “hữu cơ” để mô tả các thành phần nguyên liệu được liệt kê.

Nhãn sản phẩm phải phân biệt sản phẩm đang chuyển đổi sang sản xuất, chế biến hữu cơ với sản phẩm hữu cơ bằng cách ghi rõ “đang chuyển đổi sang sản xuất/chế biến hữu cơ” hoặc cụm từ tương đương.

Nhãn thực phẩm hữu cơ (organic) cho biết sản phẩm được sản xuất theo một bộ tiêu chuẩn đã được chứng nhận, chứ không phải là sự đảm bảo rằng sản phẩm đó tốt cho sức khỏe hơn các lựa chọn thông thường.

Các hệ thống nông nghiệp hữu cơ có thể góp phần bảo vệ đa dạng sinh học, cải thiện chất lượng đất và giảm mức độ tiếp xúc với một số dư lượng hóa chất trong nông nghiệp. Tuy nhiên, những lợi ích này không phải lúc nào cũng giống nhau mà còn phụ thuộc vào loại cây trồng, điều kiện địa phương và cách thức quản lý sản xuất.

Có thể bạn quan tâm