Ra đời năm 1973, điện thoại di động được xem là một trong những thành tựu công nghệ nổi bật của thế kỷ 20. Thiết bị này đã làm thay đổi cách con người giao tiếp và sinh hoạt hàng ngày.
Nhờ điện thoại thông minh, việc kết nối với mọi người, tìm đường và tiếp cận thông tin trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Theo nghiên cứu của Google, 75% người tham gia cho rằng điện thoại giúp tăng hiệu suất làm việc, trong khi 60% cảm thấy tự tin và chủ động hơn khi sử dụng thiết bị này.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích thiết thực, điện thoại di động cũng làm dấy lên nhiều lo ngại về sức khỏe thể chất và tinh thần.
ẢNH HƯỞNG NÃO BỘ, SỰ TẬP TRUNG VÀ KHẢ NĂNG HỌC HỎI
Điện thoại thông minh giúp tiếp cận thông tin nhanh chóng nhưng việc liên tục tiếp nhận tin nhắn, email và thông báo có thể khiến não bộ quá tải, làm gia tăng căng thẳng và lo âu.
Theo nhà nội tiết học Robert Lustig, những gián đoạn liên tục từ thiết bị khiến não bộ dễ rơi vào trạng thái căng thẳng hoặc sợ hãi kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng tư duy và xử lý thông tin.
Maria Mouratidis, nhà tâm lý học lâm sàng, cũng cho rằng việc luôn giữ thiết bị trong tay khiến con người duy trì trạng thái cảnh giác, lâu dần dẫn đến mệt mỏi tinh thần.
Thói quen sử dụng điện thoại trong khi làm việc khác còn khiến hiệu suất giảm sút. Việc liên tục chuyển đổi sự chú ý giữa nhiều nhiệm vụ làm não bộ tiêu hao năng lượng, dễ mệt mỏi và mắc lỗi. Đặc biệt, sử dụng điện thoại khi tham gia giao thông có thể gây mất tập trung, làm tăng nguy cơ tai nạn đối với cả người lái xe và người đi bộ.
Bên cạnh đó, việc thường xuyên làm nhiều việc cùng lúc trên điện thoại có thể làm suy giảm khả năng tập trung và ghi nhớ. Ngay cả khi không sử dụng, sự hiện diện của điện thoại vẫn có thể chiếm dụng một phần năng lực xử lý tinh thần, khiến não bộ khó tập trung hoàn toàn vào công việc trước mắt.
Tình trạng này còn liên quan đến hiện tượng chú ý một phần liên tục, khi con người luôn quan sát và phản ứng với các kích thích xung quanh nhưng hiếm khi dành trọn sự chú ý cho một việc.
Điện thoại cũng có thể ảnh hưởng đến cách tiếp thu kiến thức. Việc dễ dàng tìm kiếm thông tin trên Internet đôi khi khiến con người đánh giá quá cao mức độ hiểu biết của bản thân, trong khi khả năng ghi nhớ và vận dụng kiến thức chưa chắc được cải thiện tương ứng.
Thói quen đọc lướt, liên tục bị phân tâm trên màn hình có thể khiến việc học trở nên hời hợt. Ngược lại, đọc sách và tập trung vào một nội dung trong thời gian dài giúp phát triển tư duy sâu và xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc hơn.
BẤT ỔN TÂM LÝ
Việc liên tục kiểm tra tin nhắn, lướt mạng xã hội và cập nhật thông tin khiến những khoảng thời gian dành riêng cho bản thân ngày càng ít đi. Theo nhà tâm lý học Sherry Turkle, ở một mình cùng điện thoại không đồng nghĩa với việc thực sự dành thời gian cho nội tâm. Trong khi đó, những khoảng lặng cần thiết lại giúp con người thư giãn, suy ngẫm và phát triển trí tưởng tượng.
Sử dụng điện thoại thường xuyên cũng có thể dẫn đến tình trạng lệ thuộc. Các thông báo, tin nhắn và nội dung mới tạo ra vòng lặp phần thưởng thông qua dopamine, khiến người dùng liên tục muốn kiểm tra thiết bị.
Cảm giác bất an khi không có điện thoại bên cạnh là một biểu hiện đáng chú ý. Tình trạng này được gọi là nomophobia, tức nỗi sợ không có điện thoại hoặc không thể sử dụng điện thoại. Một số nghiên cứu còn ghi nhận mối liên hệ giữa việc nghiện điện thoại ở thanh thiếu niên với các vấn đề như lo âu, trầm cảm, mất ngủ và tính bốc đồng.
Ngoài ra, sự phụ thuộc vào điện thoại có thể khiến não bộ nhầm lẫn các tín hiệu cảm giác thông thường với tiếng chuông hoặc độ rung của thiết bị. Hiện tượng này được gọi là tín hiệu điện thoại ảo, từng được ghi nhận ở nhiều người dùng điện thoại di động.
Một số nghiên cứu cho thấy hiện tượng này có liên quan đến trạng thái cảnh giác quá mức, sự cáu kỉnh và những vấn đề cảm xúc. Những tác động trên cho thấy việc sử dụng điện thoại thiếu kiểm soát không chỉ chiếm dụng thời gian mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và khả năng tận hưởng cuộc sống.
NGUY CƠ VỚI LÀN DA VÀ XƯƠNG KHỚP
Theo một nghiên cứu năm 2018 đăng trên Computers in Human Behavior, thói quen kiểm tra điện thoại ngay khi thức dậy hoặc trước khi ngủ có thể làm gián đoạn nhịp cortisol tự nhiên của cơ thể.
Cortisol là hormone giúp cơ thể ứng phó với căng thẳng, nhưng nồng độ tăng cao kéo dài có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe bao gồm lo âu, trầm cảm, bệnh tim và rối loạn tiêu hóa.
Điện thoại cũng là nơi tích tụ nhiều vi khuẩn do thường xuyên được cầm nắm và mang theo bên người. Một nghiên cứu năm 2017 đăng trên tạp chí Germs phát hiện bề mặt điện thoại của học sinh trung học có hơn 17.000 bản sao gen vi khuẩn. Một số vi khuẩn có thể gây bệnh nếu xâm nhập vào cơ thể.
Vì vậy, vệ sinh điện thoại thường xuyên là biện pháp cần thiết để hạn chế nguy cơ lây nhiễm. Đồng thời, nhiệt, áp lực và ma sát khi áp điện thoại vào mặt có thể góp phần gây mụn, đặc biệt khi bề mặt thiết bị không được làm sạch thường xuyên.
Bên cạnh đó, một số nghiên cứu đặt ra lo ngại về tác động của ánh sáng xanh đối với làn da. Việc tiếp xúc với ánh sáng này có thể thúc đẩy hình thành các gốc tự do, gây tổn thương tế bào và góp phần đẩy nhanh quá trình lão hóa da.
Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của ánh sáng xanh phát ra từ điện thoại vẫn cần được nghiên cứu thêm, nhất là khi lượng ánh sáng này thấp hơn nhiều so với ánh sáng mặt trời.
Một vấn đề phổ biến khác là đau cổ, vai và lưng do thường xuyên cúi đầu nhìn màn hình. Tư thế này làm tăng áp lực lên cột sống cổ, gây căng cơ, mệt mỏi và đau đầu.
Nếu kéo dài, tình trạng này có thể dẫn đến các vấn đề cơ xương khớp nghiêm trọng hơn. Để hạn chế tác động tiêu cực, cần vệ sinh điện thoại thường xuyên, tránh sử dụng trong thời gian quá dài, giữ thiết bị ngang tầm mắt và nghỉ giải lao định kỳ.
GIÁN ĐOẠN GIẤC NGỦ
Các bằng chứng khoa học vẫn liên tục cho thấy điện thoại di động đang phá hoại giấc ngủ của chúng ta. Theo một nghiên cứu tổng quan năm 2019 trên Chronobiology International, việc sử dụng điện thoại di động vào ban đêm làm gián đoạn nhịp sinh học, tức chiếc đồng hồ bên trong cơ thể.
Bộ não cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng xanh phát ra từ màn hình điện thoại di động. Ánh sáng này làm chậm quá trình sản xuất melatonin, hormone gây buồn ngủ, đồng thời cản trở khả năng đi vào giấc ngủ dễ dàng, dẫn đến mệt mỏi và thậm chí mất ngủ.
Việc tiếp xúc với quá nhiều ánh sáng xanh trước giờ đi ngủ cũng có thể khiến cơ thể dành ít thời gian hơn cho giấc ngủ sâu và giấc ngủ REM. Đây đều là những giai đoạn phục hồi quan trọng của giấc ngủ, giúp não bộ củng cố ký ức và ngăn ngừa trầm cảm.