Mỗi chu kỳ của cuộc đời đều kéo theo những thay đổi nhất định về cơ thể, vì vậy nhu cầu chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cũng cần được điều chỉnh theo từng độ tuổi.
Trong đó, kiểm tra sức khỏe và tầm soát định kỳ đóng vai trò quan trọng, giúp phát hiện sớm một số bệnh ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng, từ đó tăng cơ hội điều trị hiệu quả. Dưới đây là những kiểm tra sức khỏe phụ nữ nên lưu ý ở các độ tuổi 20, 30, 40 và 50.
TUỔI 20 LÀ GIAI ĐOẠN QUAN TRỌNG ĐỂ ĐÁNH GIÁ SỨC KHỎE TỔNG QUÁT
Ở độ tuổi 20, cơ thể thường khỏe mạnh và ít gặp các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Tuy nhiên, đây là giai đoạn quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát, thiết lập các chỉ số sức khỏe cơ bản và hình thành thói quen kiểm tra định kỳ.
Một số nội dung cần được lưu ý gồm huyết áp, ung thư cổ tử cung, cholesterol, các bệnh lây truyền qua đường tình dục, viêm gan C, sức khỏe tâm thần, đái tháo đường, sức khỏe tuyến vú và ung thư da.
Về huyết áp, nếu chỉ số huyết áp ở mức bình thường và không có yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim, nên kiểm tra từ 3 - 5 năm một lần. Tuy nhiên, huyết áp thường được kiểm tra trong các lần khám sức khỏe định kỳ hàng năm.
Từ tuổi 21, nên bắt đầu sàng lọc ung thư cổ tử cung bằng xét nghiệm Pap 3 năm một lần. Tần suất có thể thay đổi tùy thuộc vào kết quả xét nghiệm. Xét nghiệm này giúp phát hiện những tế bào bất thường ở cổ tử cung trước khi chúng có khả năng tiến triển thành ung thư.
Kiểm tra cholesterol cũng nên được thực hiện trong độ tuổi 20 để xác định mức cholesterol cơ bản. Dựa trên tiền sử sức khỏe cá nhân và gia đình, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra thường xuyên hơn hoặc thực hiện thêm các xét nghiệm cần thiết.
Đối với các bệnh lây truyền qua đường tình dục, người trong độ tuổi từ 15 - 65 nên được xét nghiệm HIV ít nhất một lần, ngay cả khi không có yếu tố nguy cơ. Tùy thuộc vào độ tuổi, tiền sử quan hệ tình dục và các yếu tố nguy cơ khác, có thể cần sàng lọc thêm các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
Xét nghiệm viêm gan C được khuyến nghị thực hiện ít nhất một lần ở tất cả người trưởng thành, bất kể có triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ hay không.
Sức khỏe tâm thần cũng cần được quan tâm ngay từ độ tuổi này. Sàng lọc trầm cảm và lo âu là một phần của chăm sóc sức khỏe dự phòng, được khuyến nghị cho người trưởng thành. Việc sàng lọc giúp nhận biết sớm những dấu hiệu bất thường và có hướng hỗ trợ phù hợp khi cần thiết.
Đối với bệnh đái tháo đường, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra đường huyết ở độ tuổi 20 nếu có tình trạng thừa cân hoặc béo phì kèm theo các yếu tố nguy cơ khác, chẳng hạn như huyết áp cao hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh đái tháo đường.
Về sức khỏe tuyến vú, phụ nữ có nguy cơ mắc ung thư vú ở mức trung bình chưa cần chụp X-quang tuyến vú định kỳ ở độ tuổi 20. Thay vào đó, nên chủ động làm quen với hình dạng và cảm giác bình thường của tuyến vú để nhận biết những thay đổi bất thường. Nếu xuất hiện khối u, dịch tiết từ núm vú, thay đổi trên da hoặc bất kỳ dấu hiệu khác thường nào, cần thông báo cho bác sĩ để được kiểm tra.
Ung thư da cũng là vấn đề không nên bỏ qua. Một số bác sĩ da liễu khuyến nghị bắt đầu kiểm tra da thường xuyên từ tuổi 18. Ung thư da có thể xảy ra ở mọi màu da, vì vậy việc nhận biết những đặc điểm bình thường của làn da sẽ giúp phát hiện sớm các thay đổi đáng chú ý.
Đặc biệt, nếu gia đình có tiền sử ung thư vú, ung thư buồng trứng hoặc ung thư đại trực tràng, cần thông báo cho bác sĩ. Dựa trên tiền sử gia đình, một số trường hợp có thể được chỉ định sàng lọc sớm hơn so với khuyến nghị thông thường hoặc tư vấn di truyền.
TUỔI 30 CẦN CHÚ Ý UNG THƯ CỔ TỬ CUNG VÀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
Bước sang tuổi 30, nhiều xét nghiệm sàng lọc đã bắt đầu thực hiện từ độ tuổi 20 vẫn cần được duy trì. Các nội dung cần tiếp tục theo dõi gồm huyết áp, cholesterol theo chỉ định, các bệnh lây truyền qua đường tình dục khi có nguy cơ hoặc cần thiết, sức khỏe tâm thần, đái tháo đường dựa trên các yếu tố nguy cơ, sức khỏe tuyến vú và ung thư da.
Ngoài những kiểm tra trên, ung thư cổ tử cung và đái tháo đường là hai vấn đề cần được chú ý hơn khi bước sang độ tuổi này.
Với ung thư cổ tử cung, việc sàng lọc có thể đã bắt đầu từ độ tuổi 20, nhưng từ tuổi 30 có thêm nhiều lựa chọn. Tùy thuộc vào tiền sử sức khỏe, có thể thực hiện xét nghiệm Pap 3 năm một lần, xét nghiệm virus papilloma ở người (HPV) 5 năm một lần hoặc kết hợp cả hai xét nghiệm 5 năm một lần.
Đối với đái tháo đường, từ tuổi 35, phụ nữ thừa cân hoặc béo phì nên được sàng lọc đường huyết định kỳ để phát hiện sớm nguy cơ mắc bệnh.
ĐỪNG BỎ QUA UNG THƯ VÚ VÀ ĐẠI TRỰC TRÀNG Ở TUỔI 40
Bước sang tuổi 40, những xét nghiệm sàng lọc đã thực hiện từ độ tuổi 20 và 30 vẫn cần được duy trì. Các nội dung cần tiếp tục theo dõi gồm huyết áp, ung thư cổ tử cung, cholesterol theo chỉ định, các bệnh lây truyền qua đường tình dục khi cần thiết, sức khỏe tâm thần, đái tháo đường và ung thư da.
Bên cạnh đó, đây là giai đoạn hầu hết phụ nữ sẽ bắt đầu thêm hai nội dung sàng lọc quan trọng là ung thư vú và ung thư đại trực tràng.
Với ung thư vú, hầu hết phụ nữ có nguy cơ trung bình, tức không có tiền sử cá nhân hoặc tiền sử gia đình đáng kể về ung thư vú, nên bắt đầu chụp X-quang tuyến vú từ độ tuổi 40.
Thời điểm bắt đầu và tần suất sàng lọc có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố nguy cơ và tiền sử gia đình, vì vậy nên trao đổi với bác sĩ để lựa chọn lịch kiểm tra phù hợp.
Đối với ung thư đại trực tràng, từ tuổi 45, người trưởng thành có nguy cơ trung bình nên bắt đầu sàng lọc. Nhóm này là những người không có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc các bệnh lý liên quan.
Có nhiều phương pháp sàng lọc để lựa chọn, trong đó có nội soi đại tràng 10 năm một lần hoặc các xét nghiệm dựa trên mẫu phân có thể thực hiện tại nhà với tần suất từ 1 - 3 năm một lần.
TỪ TUỔI 50, PHỔI VÀ XƯƠNG CẦN ĐẶC BIỆT LƯU TÂM
Bước sang tuổi 50, các xét nghiệm sàng lọc đã được duy trì từ độ tuổi 20, 30 và 40 vẫn cần tiếp tục thực hiện. Trong đó có kiểm tra huyết áp, sàng lọc ung thư cổ tử cung, cholesterol theo chỉ định, các bệnh lây truyền qua đường tình dục khi cần thiết, sức khỏe tâm thần, đái tháo đường, ung thư da, ung thư vú và ung thư đại trực tràng.
Đối với hầu hết phụ nữ, sàng lọc ung thư cổ tử cung tiếp tục được thực hiện đến tuổi 65, trong khi sàng lọc ung thư vú thường tiếp tục đến tuổi 74.
Khi tuổi càng cao, một số xét nghiệm sàng lọc mới có thể được bổ sung tùy thuộc vào tiền sử sức khỏe và các yếu tố nguy cơ.
Với ung thư phổi, nếu có tiền sử hút thuốc đáng kể, hiện vẫn đang hút thuốc hoặc đã bỏ thuốc trong vòng 15 năm qua, bác sĩ có thể khuyến nghị chụp CT phổi liều thấp hàng năm để sàng lọc ung thư phổi, bắt đầu từ tuổi 50.
Đo mật độ xương cũng có thể được cân nhắc, đặc biệt với phụ nữ đã mãn kinh và có các yếu tố nguy cơ loãng xương như hút thuốc hoặc tiền sử gia đình có người từng gãy xương hông.
Trong trường hợp này, nên trao đổi với bác sĩ về việc có cần đo mật độ xương trước tuổi 65 hay không. Nếu không có các yếu tố nguy cơ đặc biệt, sàng lọc mật độ xương định kỳ thường bắt đầu từ tuổi 65 đối với phụ nữ có nguy cơ loãng xương ở mức trung bình.