Những biến động liên tiếp trong chính sách thương mại của Mỹ đang đặt ngành thủy sản Việt Nam vào trạng thái vừa áp lực vừa thận trọng thích ứng. Việc Washington tạm thời áp dụng phụ thu nhập khẩu 10% trong 150 ngày đối với hầu hết hàng hóa nhập khẩu được xem là tín hiệu giúp doanh nghiệp phần nào “dễ thở” hơn so với kịch bản thuế quan trước đó. Tuy nhiên, theo các chuyên gia ngành, đây chỉ là khoảng thời gian tạm lắng trong một môi trường thương mại còn nhiều bất định.
DOANH NGHIỆP “DỄ THỞ HƠN” SAU GIAI ĐOẠN THUẾ CHỒNG THUẾ
Thực tế, ngành thủy sản Việt Nam vốn phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ đối với các mặt hàng chủ lực như tôm và cá tra đang tận dụng giai đoạn ngắn này để khôi phục đơn hàng, đồng thời chuẩn bị cho những kịch bản chính sách tiếp theo.
Tại webinar "Thuế đối ứng của Mỹ: Kịch bản sau phán quyết của Tối cao Pháp viện và khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt", bà Lê Hằng, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) nhận định năm 2025 có thể xem là một trong những giai đoạn căng thẳng nhất đối với doanh nghiệp thủy sản khi liên tục phải đối mặt với các biến động thuế quan từ thị trường Mỹ.
Bà Hằng ví von rằng ngành thủy sản đã trải qua một năm “nghẹt thở”, khi các doanh nghiệp phải liên tục điều chỉnh chiến lược trong bối cảnh thuế quan thay đổi nhanh và khó lường.
“Ngành thủy sản không chỉ đối mặt với thuế đối ứng mà còn là tình trạng thuế chồng thuế. Ngoài mức thuế bổ sung, nhiều mặt hàng còn chịu thuế chống bán phá giá và thuế chống trợ cấp. Nếu cộng lại, có những sản phẩm, đặc biệt là tôm mức thuế có thể lên tới gần 50%, gần như không thể xuất khẩu sang thị trường Mỹ”, bà Hằng cho biết.
Chính vì vậy, việc Mỹ điều chỉnh áp dụng phụ thu 10% theo Điều 122 của Đạo luật Thương mại 1974 trong thời hạn 150 ngày được xem là một bước giảm áp lực đáng kể cho doanh nghiệp.
Theo quy định mới, phụ thu 10% được áp dụng đối với hầu hết hàng hóa nhập khẩu kể từ ngày 24/2/2026 và dự kiến kéo dài đến ngày 24/7/2026. Đồng thời, chính quyền Tổng thống Donald J. Trump cũng ban hành sắc lệnh chấm dứt việc thu các mức thuế bổ sung theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) sau khi cơ chế này bị Tòa án Tối cao bác bỏ thẩm quyền áp thuế.
Theo bà Lê Hằng, dù mức thuế 10% vẫn tạo ra chi phí đáng kể, nhưng so với kịch bản trước đó, đây là “khoảng thở” cần thiết để doanh nghiệp điều chỉnh lại hoạt động xuất khẩu.
“Doanh nghiệp thủy sản hiện cảm thấy dễ thở hơn. Trong giai đoạn thuế cao trước đây, nhà nhập khẩu và nhà xuất khẩu thường phải chia sẻ gánh nặng thuế bằng cách điều chỉnh giá bán. Nay mức thuế giảm xuống 10%, doanh nghiệp có thể tranh thủ khôi phục đơn hàng, thương lượng lại giá và đẩy mạnh xuất khẩu”, bà Hằng nhận định. Theo VASEP, trong ngắn hạn, các mặt hàng có lợi thế tại thị trường Mỹ như tôm và cá tra có thể ghi nhận tín hiệu tích cực nếu doanh nghiệp tận dụng tốt khoảng thời gian này.
THỊ TRƯỜNG MỸ: CƠ HỘI LỚN NHƯNG ĐẦY BẤT ĐỊNH
Dù vậy, các chuyên gia trong ngành đều cho rằng mức thuế 10% chỉ mang tính tạm thời và chưa thể xem là sự ổn định lâu dài của chính sách thương mại Mỹ. “150 ngày chỉ là một khoảng lặng mang tính kỹ thuật. Sau thời gian này, chúng ta chưa thể biết chính sách thuế sẽ thay đổi theo hướng nào. Vì vậy doanh nghiệp vẫn phải giữ tâm thế thận trọng”, bà Lê Hằng nhấn mạnh.
Không chỉ doanh nghiệp Việt Nam, cộng đồng nhập khẩu thủy sản tại Mỹ cũng đang nhanh chóng điều chỉnh chiến lược trước chính sách thuế mới.
Một trong những phản ứng đáng chú ý là làn sóng pháp lý từ các doanh nghiệp nhập khẩu lớn, khi nhiều công ty tham gia kiện tụng để yêu cầu hoàn trả các khoản thuế đã nộp theo cơ chế IEEPA trước đây. Việc theo đuổi kiện tụng cho thấy thuế quan không còn được xem là chi phí bất khả kháng, mà trở thành biến số tài chính cần được quản trị chủ động.
Song song với đó, các nhà nhập khẩu cũng điều chỉnh chuỗi cung ứng nhằm giảm thiểu chi phí. Một số doanh nghiệp thúc đẩy thông quan các lô hàng đang vận chuyển để tận dụng ngoại lệ thuế quan, trong khi các công ty khác cân nhắc tái cấu trúc nguồn cung để tận dụng các ưu đãi theo Hiệp định Thương mại Mỹ - Mexico - Canada.
Ở cấp độ chính sách, các hiệp hội ngành tại Mỹ cũng bày tỏ lo ngại rằng thuế nhập khẩu có thể khiến giá thủy sản tăng và gây áp lực lên việc làm.
Theo dữ liệu của Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ (NOAA), Mỹ nhập khẩu khoảng 6,3 tỷ pound thủy sản ăn được mỗi năm và khoảng 80% lượng thủy sản tiêu thụ tại nước này có nguồn gốc từ nhập khẩu. Điều này cho thấy bất kỳ thay đổi nào về thuế quan cũng có thể nhanh chóng tác động đến giá bán và chuỗi cung ứng.
Nếu lấy quy mô nhập khẩu thủy sản khoảng 16 tỷ USD mỗi năm làm tham chiếu, mức phụ thu 10% có thể làm phát sinh khoảng 1,6 tỷ USD chi phí bổ sung trong một năm. Với thời hạn 150 ngày, chi phí tăng thêm trong giai đoạn hiệu lực có thể vào khoảng 650-700 triệu USD, tùy theo nhịp nhập khẩu.
Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng nhạy cảm với giá và có nhiều lựa chọn protein thay thế, việc chuyển toàn bộ chi phí tăng vào giá bán là điều không dễ dàng. Điều này khiến một phần chi phí phải được hấp thụ vào lợi nhuận của nhà nhập khẩu hoặc nhà cung cấp.
Bên cạnh yếu tố thuế quan, doanh nghiệp thủy sản Việt Nam còn phải đối mặt với nhiều thách thức khác khi xuất khẩu sang Mỹ. Chi phí logistics toàn cầu tăng khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp, trong khi biến động tỷ giá có thể vừa tạo lợi thế doanh thu quy đổi vừa làm gia tăng chi phí đầu vào. Ngoài ra, các quy định kỹ thuật ngày càng chặt chẽ từ NOAA và các cơ quan quản lý Mỹ cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về truy xuất nguồn gốc và tuân thủ.
Trong bối cảnh đó, các chuyên gia ngành cho rằng doanh nghiệp cần chủ động điều chỉnh chiến lược: Trước hết, cần tái cấu trúc danh mục sản phẩm, tập trung vào các dòng sản phẩm chế biến giá trị gia tăng phù hợp với xu hướng tiêu dùng tại nhà và hệ thống bán lẻ. Đây là phân khúc có khả năng chịu giá tốt hơn so với sản phẩm nguyên liệu.
Thứ hai, doanh nghiệp cần tối ưu hóa chi phí logistics bằng cách đa dạng hóa tuyến vận tải, đàm phán lại hợp đồng vận chuyển và chủ động kế hoạch giao hàng để giảm rủi ro phụ phí.
Bên cạnh đó, việc kiểm soát rủi ro tỷ giá thông qua các công cụ phòng ngừa tài chính cũng cần được chú trọng, trong khi hệ thống truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng cần được đầu tư để đáp ứng yêu cầu của thị trường Mỹ.
Thị trường Mỹ vẫn là thị trường quan trọng của thủy sản Việt Nam, nhưng hiện nay cũng là một thị trường khá bất định. Doanh nghiệp cần chuẩn bị tâm thế linh hoạt và sẵn sàng ứng phó với các thay đổi chính sách”, bà Lê Hằng nhấn mạnh.
Trong bức tranh nhiều biến động của năm 2026, cơ hội cho thủy sản Việt Nam vẫn tồn tại khi nhu cầu tiêu thụ tại Mỹ duy trì lớn và người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các nguồn protein có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, khả năng duy trì vị thế tại thị trường này sẽ phụ thuộc vào năng lực thích ứng, kiểm soát chi phí và chiến lược sản phẩm của từng doanh nghiệp trong chuỗi giá trị.