Nếu giai đoạn trước, hàng hóa Trung Quốc vào Việt Nam chủ yếu thông qua thương lái trung gian và hệ thống phân phối bản địa, thì trong vòng 3-5 năm trở lại đây, cấu trúc hiện diện đã thay đổi rõ rệt. Thương nhân và doanh nghiệp Trung Quốc không còn dừng ở vai trò “nhà cung ứng phía sau”, mà chuyển sang mở cửa hàng, nhà xưởng, văn phòng đại diện và trực tiếp vận hành hoạt động kinh doanh ngay trong nội địa Việt Nam.
CẮM RỄ TẠI CHỖ
Trước kia, mô hình phổ biến của thương nhân Trung Quốc tại Việt Nam là thuê người Việt đứng tên pháp nhân, nhập hàng về phân phối qua chợ đầu mối hoặc cửa hàng nhỏ lẻ là xu hướng kinh doanh phổ biến. Tại Móng Cái (Quảng Ninh), Tân Thanh (Lạng Sơn), Đồng Xuân (Hà Nội) hay An Đông (TP.HCM), hàng từ Quảng Châu, Thâm Quyến được gom về theo container, sau đó phân tán qua hệ thống tiểu thương. Thanh toán chủ yếu qua trung gian, lợi nhuận chia theo lô hàng.
Ông Đức Long, một tiểu thương tại chợ Đồng Xuân (Hà Nội) với hơn 15 năm buôn phụ kiện điện thoại, cho biết: “Trước đây mình nhập qua đầu mối Việt Nam, giá cao hơn 5-10% nhưng đổi lại họ lo hết thủ tục. Người Trung Quốc ít khi trực tiếp đứng quầy. Họ chỉ giao hàng số lượng lớn”.
Ở giai đoạn này, thương nhân Trung Quốc chủ yếu đóng vai trò “nguồn hàng”. Họ không cần thương hiệu riêng tại Việt Nam, không cần nhận diện dài hạn. Thị trường được nhìn như đầu ra tiêu thụ. Tuy nhiên, khi kim ngạch thương mại song phương năm 2025 đạt 252 tỷ USD và nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm khoảng 41% tổng giá trị nhập khẩu của Việt Nam thì quy mô thị trường đã đủ lớn để thay đổi chiến lược.
Thời điểm hiện tại, ở Hà Nội và TP.HCM, số lượng cửa hàng phụ kiện, gia dụng, mỹ phẩm nội địa Trung Quốc, thời trang “giá nhanh” do người Trung Quốc trực tiếp vận hành tăng rõ rệt. Không còn thông qua trung gian, nhiều cửa hàng nhập hàng thẳng từ nhà máy tại Quảng Đông, Chiết Giang, Phúc Kiến.
Chị H., chủ một cửa hàng thời trang tại chợ An Đông (TP.HCM) cho hay: “Khoảng hai năm nay, nhiều shop do người Trung Quốc trực tiếp mở. Giá họ đưa ra thấp hơn tôi nhập từ mối 15-20%. Họ chấp nhận lời ít nhưng bán số lượng lớn, đánh trực tiếp vào tâm lý mua hàng giá rẻ của một bộ phận người tiêu dùng”.
Các thương hiệu Trung Quốc đang thâm nhập đáng kể vào thị trường bán lẻ Việt Nam, tập trung vào phân khúc tầm trung trong các lĩnh vực như thực phẩm và đồ uống, thương mại điện tử và xe điện. Với chiến lược mở rộng năng động, sự phụ thuộc vào các mô hình nhượng quyền và khả năng cung cấp giá cả phải chăng, các công ty Trung Quốc đang chứng tỏ sự nhanh nhẹn và chủ động hơn so với các đối tác phương Tây, cho phép họ nhanh chóng thích ứng với nhu cầu thị trường địa phương và thu hút người tiêu dùng nhạy cảm về giá.
Theo khảo sát năm 2025 của Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO), 30,8% doanh nghiệp công nghiệp Nhật tại Việt Nam xác định doanh nghiệp Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh lớn nhất, tăng từ 24,6% năm 2024. Khảo sát thực hiện với 906 doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam trong tổng số 3.172 doanh nghiệp toàn ASEAN.
Đáng chú ý, 48,2% doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam cho biết tuyển dụng lao động trở nên khó khăn hơn, với doanh nghiệp Trung Quốc là đối thủ chính, cao hơn đáng kể mức 36,8% của toàn ASEAN. Điều này cho thấy cạnh tranh không chỉ diễn ra ở quầy hàng bán lẻ, mà lan sang thị trường lao động và công nghiệp hỗ trợ.
CÔNG NGHỆ XÓA RÀO CẢN VẬN HÀNH
Khác với thế hệ thương nhân trước, làn sóng mới tận dụng triệt để công nghệ. Với các hệ thống cho phép quản lý tồn kho từ xa, chủ cửa hàng có thể theo dõi doanh số tại Hà Nội từ văn phòng ở Quảng Châu theo thời gian thực mà không cần quá nhiều nhân sự người bản địa. Cùng với đó, phần mềm dịch tự động giúp xử lý giao tiếp. Thanh toán QR và ví điện tử xuyên biên giới rút ngắn chu trình tiền mặt.
Giới chuyên gia nhận định, công nghệ làm chi phí giao dịch hàng hóa xuyên quốc gia giảm mạnh. Trước đây muốn kinh doanh tại Việt Nam phải có mạng lưới trung gian. Nay chỉ cần chuỗi cung ứng mạnh và nền tảng số, các thương nhân Trung Quốc đã có thể vận hành trực tiếp với chi phí biên rất thấp.
Tại Hải Phòng, một số doanh nghiệp gia dụng nhập hàng qua cảng, đưa vào kho ngoại quan rồi bán online toàn quốc. Thời gian từ nhà máy Trung Quốc đến tay người tiêu dùng Việt Nam chỉ còn vài ngày, gần như một chuỗi nội địa mở rộng.
Khi trực tiếp vận hành, thương nhân Trung Quốc đạt nhiều lợi thế chiến lược: Trước hết là lợi thế về giá và độ phủ sản phẩm. Nhờ quy mô sản xuất lớn và chi phí đầu vào thấp, hàng hóa Trung Quốc thường có mức giá cạnh tranh hơn so với sản phẩm tương đương sản xuất trong nước. Tại các chợ truyền thống như Tân Bình và An Đông (TP.HCM), nhiều mặt hàng thời trang xuất xứ Trung Quốc có giá thấp hơn từ 5-25% so với sản phẩm Việt Nam, tạo áp lực đáng kể lên các nhà bán lẻ nội địa và đồng thời hấp dẫn nhóm khách hàng nhạy cảm về giá.
Thứ hai là năng lực tổ chức chuỗi cung ứng theo mô hình tích hợp dọc. Doanh nghiệp Trung Quốc thường kiểm soát nhiều khâu trong chuỗi giá trị, từ nguyên liệu, sản xuất, logistics đến phân phối giúp giảm chi phí trung gian và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Cấu trúc này cho phép họ điều chỉnh mẫu mã, sản lượng và giá bán gần như theo thời gian thực trước biến động nhu cầu.
Bên cạnh đó, năng lực nghiên cứu - phát triển (R&D) cũng là một lợi thế quan trọng. Nhiều doanh nghiệp Trung Quốc có khả năng cập nhật xu hướng thiết kế và hành vi tiêu dùng nhanh chóng, liên tục tung ra sản phẩm mới với vòng đời ngắn nhưng bám sát thị hiếu. Trong khi đó, không ít doanh nghiệp địa phương còn hạn chế về nguồn lực đầu tư cho đổi mới sản phẩm, khiến tốc độ thích ứng chậm hơn.
Cuối cùng, khả năng khai thác nền tảng số và mạng xã hội đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng thị trường. Các thương hiệu Trung Quốc tận dụng mạnh mẽ thương mại điện tử và mô hình bán hàng qua livestream. Đáng chú ý, nhiều tiểu thương Việt Nam cũng trở thành mắt xích phân phối khi bán lại sản phẩm Trung Quốc trên các nền tảng như TikTok, giúp hàng hóa tiếp cận nhóm khách hàng trẻ với chi phí marketing thấp nhưng độ lan tỏa cao.
Tổng hợp các yếu tố này cho thấy lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Trung Quốc không chỉ nằm ở giá rẻ, mà còn ở cấu trúc chuỗi cung ứng, tốc độ đổi mới và khả năng tận dụng hạ tầng số để mở rộng độ phủ thị trường.
Theo số liệu năm 2025, Singapore là nhà đầu tư lớn nhất vào Việt Nam, tiếp theo là Trung Quốc và Nhật Bản. Tuy nhiên, về cường độ cạnh tranh thương mại, doanh nghiệp Trung Quốc đang nổi lên mạnh mẽ. Khác với giai đoạn chỉ xuất khẩu hàng hóa, mô hình tự mở cửa hàng và đầu tư trực tiếp cho thấy chiến lược dài hạn. Khi doanh nghiệp kiểm soát mặt bằng, nhân sự, thương hiệu và khách hàng, họ không còn là “nhà cung ứng bên ngoài” mà trở thành một phần cấu trúc thị trường nội địa.
Tuy nhiên, vẫn phải nhìn nhận trực tiếp vào các thách thức với doanh nghiệp Việt Nam khi thị trường phụ thuộc khá cao vào nguồn hàng Trung Quốc. Nếu phụ thuộc thêm ở khâu phân phối và bán lẻ, khả năng tự chủ thị trường sẽ giảm đáng kể.