Bất chấp hàng loạt biến động từ địa chính trị, thương mại toàn cầu và chính sách tiền tệ quốc tế, tỷ giá USD/VND thời gian gần đây vẫn duy trì trạng thái ổn định tương đối.
Diễn biến này được nhiều tổ chức tài chính đánh giá là tích cực, đặc biệt trong bối cảnh không ít đồng tiền trong khu vực vẫn chịu áp lực mất giá.
NEO GIỮ KỲ VỌNG GIỮA NHIỀU BIẾN ĐỘNG
Trong báo cáo mới công bố, Bộ phận Nghiên cứu Thị trường và Kinh tế Toàn cầu của UOB nhận định tỷ giá VND đã ổn định hơn đáng kể trong những tuần gần đây.
Trong giai đoạn tháng 4-5/2026, tỷ giá USD/VND dao động trong vùng hẹp từ 26.291-26.372 đồng/USD, nằm gọn trong biên độ cho phép của Ngân hàng Nhà nước.
Theo UOB, một trong những yếu tố quan trọng giúp thị trường duy trì trạng thái cân bằng là động thái can thiệp của Ngân hàng Nhà nước thông qua các hợp đồng kỳ hạn hủy ngang 180 ngày với mức giá 26.850 VND/USD.
Công cụ này được xem như một "mỏ neo kỳ vọng", giúp hình thành ngưỡng trần tâm lý đối với tỷ giá, qua đó hạn chế hoạt động đầu cơ và giảm biến động trên thị trường ngoại hối.
Bên cạnh các yếu tố trong nước, môi trường quốc tế cũng trở nên thuận lợi hơn. Việc Mỹ và Iran gia hạn thỏa thuận ngừng bắn vào cuối tháng 5 góp phần hạ nhiệt căng thẳng địa chính trị, trong khi quan hệ thương mại Mỹ - Trung ghi nhận những tín hiệu tích cực sau cuộc gặp giữa Tổng thống Donald Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình.
Theo đánh giá của UOB, việc căng thẳng giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới dịu bớt không chỉ giúp giảm rủi ro từ các biện pháp thuế quan mà còn tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động xuất khẩu của Việt Nam.
Điều này đồng thời củng cố sức hấp dẫn của Việt Nam trong làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng và thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Ở góc nhìn trong nước, nhiều chuyên gia cũng cho rằng nền tảng hỗ trợ tỷ giá vẫn tương đối vững chắc. Chia sẻ tại Diễn đàn Đầu tư Việt Nam (VIF 2026 Summer Summit), TS Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu Chính sách Trường Đại học VinUni, cho rằng Việt Nam hoàn toàn có khả năng duy trì mặt bằng tỷ giá ổn định trong phần còn lại của năm.
Theo ông, phần lớn thâm hụt thương mại hiện nay xuất phát từ hoạt động nhập khẩu máy móc, thiết bị và linh kiện phục vụ sản xuất của khu vực FDI. Đây là các khoản nhập khẩu được tài trợ bằng chính dòng vốn FDI chảy vào Việt Nam nên không tạo áp lực đáng kể lên nguồn cung ngoại tệ trong nước.
Ngoài ra, lượng vốn FDI giải ngân tiếp tục duy trì ở mức cao, nguồn kiều hối ổn định cùng mặt bằng lãi suất trong nước tương đối hấp dẫn cũng góp phần hỗ trợ tỷ giá.
Chênh lệch lãi suất giữa VND và USD được thu hẹp giúp hạn chế dòng vốn chảy ra nước ngoài, đồng thời tạo động lực thu hút dòng tiền ngắn hạn quay trở lại thị trường Việt Nam.
ÁP LỰC CHƯA BIẾN MẤT
Dù vậy, sự ổn định hiện tại không đồng nghĩa những rủi ro đối với tỷ giá đã hoàn toàn được loại bỏ.
UOB cho rằng đồng VND vẫn có thể chịu áp lực nhất định trong quý 3/2026 khi môi trường địa chính trị toàn cầu còn tiềm ẩn nhiều bất ổn. Tuy nhiên, tổ chức này vẫn duy trì quan điểm tích cực trong trung hạn nhờ nền tảng tăng trưởng kinh tế ổn định, dòng vốn FDI khả quan và chính sách tiền tệ được dự báo tiếp tục duy trì trạng thái hỗ trợ.
Đáng chú ý, UOB nhận định khả năng Việt Nam được nâng hạng lên thị trường mới nổi vào tháng 9 tới có thể trở thành cú hích quan trọng đối với dòng vốn đầu tư gián tiếp. Đây được xem là yếu tố mang tính cấu trúc, có khả năng cải thiện đáng kể vị thế của đồng nội tệ trong những năm tới.
Trên cơ sở đó, UOB dự báo tỷ giá USD/VND sẽ biến động theo hướng tăng dần nhưng trong tầm kiểm soát, đạt khoảng 26.500 VND/USD trong quý 3/2026 trước khi giảm dần về vùng 26.100 VND/USD vào quý 2/2027.
Trong khi đó, Chứng khoán MBS lại thận trọng hơn khi cho rằng nhiều yếu tố gây sức ép lên tỷ giá vẫn hiện hữu. Theo đơn vị này, giá dầu thế giới leo thang do xung đột tại Trung Đông có thể tiếp tục hỗ trợ đà tăng của đồng USD, từ đó tạo áp lực lên tỷ giá trong nước.
Không chỉ vậy, kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục trì hoãn việc giảm lãi suất cũng đang củng cố sức mạnh của đồng bạc xanh. Một số quan chức Fed thậm chí còn để ngỏ khả năng nâng lãi suất nếu lạm phát chưa giảm như kỳ vọng.
Ở trong nước, cán cân thương mại cũng là yếu tố cần theo dõi. Mặc dù xuất khẩu được kỳ vọng cải thiện trong giai đoạn cao điểm cuối năm, tốc độ tăng nhập khẩu hiện vẫn cao hơn đáng kể nhằm phục vụ hoạt động sản xuất. Điều này khiến thặng dư thương mại thu hẹp và làm gia tăng rủi ro nhập khẩu lạm phát khi đồng USD phục hồi.
“Chúng tôi cho rằng tỷ giá USD/VND sẽ dao động quanh mức 26.350 – 26.700, tương ứng với mức tăng 0,3% - 1,6% so với đầu năm trong quý 2/2026”, báo cáo của MBS nêu.
Mặt khác, ông Nguyễn Xuân Thành, Giảng viên cao cấp Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright, cho rằng nhà điều hành đang đứng trước bài toán không dễ giải. Một mặt phải thúc đẩy tăng trưởng tín dụng để hỗ trợ nền kinh tế, mặt khác phải kiểm soát cung tiền nhằm duy trì ổn định vĩ mô và tỷ giá.
Theo ông, dư địa sử dụng dự trữ ngoại hối để hỗ trợ thị trường hiện không còn quá dồi dào như trước, trong khi nhiều ngân hàng đã có tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) vượt ngưỡng 100%.
Tuy nhiên, ông Trần Ngọc Báu, CEO WiGroup, cho rằng áp lực hiện tại vẫn chưa quá lớn. Theo phân tích của ông, khối FDI khi nhập khẩu khối lượng lớn (để tích trữ chip, linh kiện) có thể đã sử dụng các nguồn ngoại tệ ở nước ngoài (đô offshore) để thanh toán cho hệ sinh thái nội bộ của họ (ví dụ như Samsung).
Do đó, dù Việt Nam có cán cân thâm hụt thương mại nhưng USD lại không bị chảy ròng từ trong nước ra bên ngoài, giúp tỷ giá không bị căng thẳng.
Dù vậy, vị chuyên gia cũng lưu ý tác động của thâm hụt thương mại lên tỷ giá thường có độ trễ nhất định. Vì thế, áp lực thanh toán ngoại tệ có thể chưa xuất hiện ngay mà sẽ bộc lộ rõ hơn trong một đến hai tháng tới.