Ngành ngân hàng đang bước vào nửa cuối năm 2026 với những tín hiệu trái chiều. Một mặt, tăng trưởng tín dụng tiếp tục duy trì ở mức cao, lợi nhuận toàn ngành được dự báo tăng trưởng tích cực và định giá cổ phiếu ngân hàng vẫn ở vùng hấp dẫn.
Mặt khác, áp lực thanh khoản chưa thực sự hạ nhiệt, biên lãi ròng (NIM) đối mặt nguy cơ thu hẹp và chất lượng tài sản vẫn cần được theo dõi sát sao.
Trong bối cảnh đó, báo cáo triển vọng ngành ngân hàng mới công bố của Chứng khoán An Bình (ABS) cho thấy một xu hướng đáng chú ý: động lực tăng trưởng của ngành đang có sự dịch chuyển rõ nét.
Nếu những năm gần đây tín dụng được thúc đẩy chủ yếu bởi quá trình phục hồi của nền kinh tế sau giai đoạn khó khăn, thì hiện nay vai trò dẫn dắt đang dần thuộc về đầu tư công, hạ tầng và các dự án hợp tác công tư (PPP).
ROOM TÍN DỤNG TRỞ THÀNH "ĐÒN BẨY" LÃI SUẤT
Một trong những điểm nhấn đáng chú ý trong điều hành chính sách năm nay là việc Ngân hàng Nhà nước tiếp tục sử dụng hạn mức tăng trưởng tín dụng như công cụ quản lý quan trọng đối với hệ thống ngân hàng.
Theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2026 được đặt mục tiêu khoảng 15%. Đồng thời, các tổ chức tín dụng được yêu cầu không sử dụng quá 25% hạn mức tăng trưởng tín dụng cả năm ngay trong quý 1.
Bên cạnh đó, tốc độ tăng trưởng tín dụng bất động sản của từng ngân hàng cũng không được vượt quá tốc độ tăng trưởng tín dụng chung của chính ngân hàng đó.
Đáng chú ý hơn, ABS cho rằng room tín dụng đang dần trở thành công cụ điều tiết lãi suất huy động. Theo thông tin thị trường, Ngân hàng Nhà nước có thể xem xét giảm hạn mức tăng trưởng tín dụng đối với một số ngân hàng nếu không thực hiện giảm lãi suất huy động theo định hướng chung.
Song song với đó, Ngân hàng Nhà nước cũng đang triển khai nhiều biện pháp nhằm giảm áp lực thanh khoản cho hệ thống. Thông tư 08/2026 cho phép các ngân hàng được tính thêm 20% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào tổng tiền gửi khi xác định tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR).
Theo ABS, quy định này sẽ hỗ trợ đáng kể cho nhóm ngân hàng quốc doanh như Vietcombank, BIDV và VietinBank, giúp tỷ lệ LDR giảm khoảng 1,1 - 1,3 điểm phần trăm.
Một động thái đáng chú ý khác là việc cho phép loại trừ dư nợ cho vay nhà ở xã hội, khu công nghiệp và khu chế xuất khỏi chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng đối với 25 ngân hàng tham gia chương trình.
Chính sách này được kỳ vọng sẽ tạo thêm dư địa cho vay đối với các lĩnh vực được ưu tiên, đồng thời góp phần thúc đẩy các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn tới.
ĐẦU TƯ CÔNG VÀ HẠ TẦNG TIẾP SỨC CHO TÍN DỤNG
Sau giai đoạn tăng trưởng mạnh trong những tháng đầu năm, ABS cho rằng tín dụng vẫn sẽ duy trì đà tăng tích cực nhưng động lực sẽ có sự thay đổi đáng kể.
Tính đến cuối tháng 5/2026, tín dụng toàn hệ thống tăng 5,71% so với đầu năm, tương đương quy mô dư nợ đạt khoảng 19,6 triệu tỷ đồng và tăng gần 19% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng tương đối cao nếu đặt trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng tín dụng cả năm chỉ ở mức 15%.
Theo ABS, tốc độ mở rộng tín dụng nhiều khả năng sẽ chậm lại trong các quý tới khi các ngân hàng phải tuân thủ hạn mức được giao, trong khi áp lực lạm phát và tỷ giá vẫn ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ vốn của một số nhóm doanh nghiệp.
Tuy nhiên, khác với giai đoạn trước khi tín dụng chủ yếu được hỗ trợ bởi nhu cầu phục hồi sản xuất kinh doanh và tiêu dùng, động lực hiện nay đang chuyển dần sang các lĩnh vực đầu tư.
Trong đó, giải ngân đầu tư công được xem là yếu tố có tác động lớn nhất. Sau 5 tháng đầu năm, giải ngân đầu tư công mới đạt khoảng 20,3% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao. Điều này đồng nghĩa dư địa tăng tốc trong những tháng cuối năm còn rất lớn.
ABS cho rằng việc đẩy mạnh giải ngân đầu tư công không chỉ tạo thêm nhu cầu tín dụng đối với các doanh nghiệp xây dựng, hạ tầng và vật liệu xây dựng mà còn giúp dịch chuyển thanh khoản từ khu vực nhà nước sang khu vực tư nhân, qua đó hỗ trợ tăng trưởng tiền gửi một cách bền vững hơn.
Bên cạnh đầu tư công, các dự án triển khai theo hình thức đối tác công tư (PPP) cũng được kỳ vọng trở thành động lực tăng trưởng tín dụng mới của ngành ngân hàng. Khi nhu cầu vốn cho các dự án hạ tầng quy mô lớn gia tăng, ngân hàng tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong việc cung ứng nguồn vốn cho nền kinh tế.
Một yếu tố hỗ trợ khác đến từ dòng vốn quốc tế. Theo ABS, không chỉ dòng vốn FDI duy trì xu hướng tăng trưởng tích cực, dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài cũng có khả năng cải thiện trong thời gian tới nhờ chênh lệch lãi suất VND - USD ở mức hấp dẫn và kỳ vọng nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam.
Tuy nhiên, trong khi tín dụng tiếp tục tăng trưởng, áp lực huy động vốn vẫn hiện hữu. Đến cuối tháng 5, huy động vốn toàn hệ thống mới tăng khoảng 2,98% so với đầu năm, thấp hơn đáng kể so với tốc độ tăng tín dụng. Khoảng cách giữa tín dụng và huy động hiện đã lên tới khoảng 2,6 triệu tỷ đồng, kéo tỷ lệ LDR thuần toàn ngành lên quanh mức 115%, cao hơn đáng kể so với mức 109% cuối năm 2025.
Điều này cho thấy cuộc đua huy động vốn đang quay trở lại và sẽ tiếp tục tạo áp lực lên chi phí vốn của các ngân hàng trong thời gian tới.
LỢI NHUẬN CẢ NĂM TĂNG TRÊN 18%
Trong bối cảnh thanh khoản chưa thực sự dồi dào và mặt bằng lãi suất cho vay được định hướng duy trì ở mức thấp nhằm hỗ trợ nền kinh tế, dư địa cải thiện biên lãi ròng của ngành ngân hàng được đánh giá khá hạn chế.
ABS cho rằng NIM toàn ngành nhiều khả năng sẽ đi ngang hoặc giảm nhẹ trong các quý tới. Nguyên nhân đến từ việc tín dụng đang tập trung nhiều hơn vào nhóm khách hàng doanh nghiệp, đầu tư công và hạ tầng – những lĩnh vực có biên lợi nhuận thấp hơn so với tín dụng bán lẻ.
Bên cạnh đó, áp lực huy động vốn khiến chi phí vốn khó có thể giảm sâu hơn. Dù Ngân hàng Nhà nước tiếp tục định hướng ổn định mặt bằng lãi suất, khả năng giảm thêm của chi phí vốn được đánh giá không còn nhiều và thậm chí có thể tăng nhẹ ở một số kỳ hạn.
Trong bối cảnh đó, tăng trưởng lợi nhuận của ngành nhiều khả năng sẽ đến từ mở rộng quy mô tín dụng thay vì mở rộng biên lãi. Những ngân hàng sở hữu tỷ lệ CASA cao, nền tảng huy động vững chắc và khả năng kiểm soát chi phí vốn tốt sẽ có nhiều lợi thế hơn so với phần còn lại của thị trường.
Ở góc độ chất lượng tài sản, ABS dự báo tỷ lệ nợ xấu có thể nhích tăng nhẹ trong năm 2026 khi nợ nhóm 2 gia tăng trong thời gian gần đây. Dù vậy, môi trường kinh doanh được cải thiện và khả năng trả nợ của khách hàng phục hồi sẽ giúp tốc độ gia tăng chi phí dự phòng không quá lớn.
Một điểm sáng đáng chú ý là xu hướng số hóa và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) tiếp tục được đẩy mạnh trong ngành ngân hàng. Theo ABS, nhiều ngân hàng đã bước sang giai đoạn mà công nghệ không chỉ giúp cắt giảm chi phí hoạt động mà còn trực tiếp hỗ trợ gia tăng doanh thu và nâng cao hiệu quả bán hàng.
Nhờ những yếu tố này, ABS dự báo lợi nhuận toàn ngành ngân hàng năm 2026 có thể tăng trưởng khoảng 18,1% so với năm trước. Đây vẫn là mức tăng tương đối cao trong bối cảnh NIM chịu áp lực và môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Theo đánh giá của ABS, triển vọng ngành sẽ ngày càng phân hóa rõ nét. Cơ hội đầu tư nhiều khả năng tập trung vào những ngân hàng sở hữu nền tảng huy động tốt, chất lượng tài sản cao, bộ đệm dự phòng dày, nguồn thu phí ổn định và khả năng kiểm soát chi phí hiệu quả.
Trong nhóm ngân hàng niêm yết, VCB, BID, MBB và TCB được đánh giá là những cái tên có nhiều lợi thế để duy trì tốc độ tăng trưởng lợi nhuận vượt trội so với mặt bằng chung.
Đáng chú ý, dù khả năng sinh lời của ngành vẫn duy trì ở mức tương đối cao với ROE của phần lớn ngân hàng trên 15%, định giá hiện tại của nhóm cổ phiếu ngân hàng chỉ quanh 1,47 lần giá trị sổ sách, thấp hơn mức bình quân lịch sử.
Theo ABS, đây là vùng định giá tương đối hấp dẫn để nhà đầu tư tích lũy cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo của ngành.