Xanh hóa các khu công nghiệp: Đòn bẩy cho chương tăng trưởng tiếp theo của Việt Nam

Việt Nam đẩy mạnh xanh hóa khu công nghiệp để thúc đẩy tăng trưởng bền vững, thu hút đầu tư, giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế...

Các khu công nghiệp của Việt Nam từ lâu đã đóng vai trò then chốt trong hành trình phát triển kinh tế của đất nước. Với khoảng 400 khu trên toàn quốc, trong đó 290 khu đã đi vào hoạt động, hệ thống này tạo việc làm, thu hút đầu tư và củng cố vị thế của Việt Nam như một trung tâm sản xuất trong khu vực. Việc xanh hóa các khu công nghiệp không chỉ là một lựa chọn vì môi trường, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho năng lực cạnh tranh dài hạn của Việt Nam.

Trong bối cảnh đất nước hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, quá trình chuyển đổi của các khu công nghiệp sẽ định hình cách thức tăng trưởng gắn liền với phát triển bền vững. Đây sẽ là yếu tố then chốt để duy trì vị thế của Việt Nam như một nền kinh tế năng động và sẵn sàng cho tương lai.

Chính phủ hiện đã từng bước củng cố khung chính sách nhằm dẫn dắt sự chuyển đổi này. Quy hoạch điện VIII vạch ra lộ trình tích hợp năng lượng tái tạo và bảo đảm an ninh năng lượng. Nghị định 35/2022, kế thừa Nghị định 82/2018, thúc đẩy cách tiếp cận mới trong phát triển khu công nghiệp thông qua các mô hình cập nhật như khu công nghiệp sinh thái, khu công nghiệp hỗ trợ và khu công nghệ cao. Nghị định cũng tinh gọn quy trình quy hoạch và phê duyệt theo Luật Quy hoạch 2017, giúp nhà đầu tư triển khai nhanh hơn đồng thời nâng cao tính minh bạch. Một hệ thống thông tin quốc gia về khu công nghiệp hiện nay hỗ trợ chia sẻ dữ liệu và điều phối nhất quán hơn giữa các địa phương. Cùng với Chiến lược Tăng trưởng Xanh Việt Nam, các khuôn khổ chính sách đang được hoàn thiện này cho thấy nỗ lực liên tục của Việt Nam trong việc hài hòa hiện đại hóa công nghiệp với tăng trưởng bền vững.

Trên phạm vi toàn cầu, chuỗi cung ứng đang trải qua những thay đổi sâu rộng. Các nhà sản xuất ngày càng buộc phải áp dụng các tiêu chuẩn phát triển bền vững để duy trì năng lực cạnh tranh. Đối với Việt Nam, xu hướng này mở ra một cơ hội quan trọng. Việc “xanh hóa” các khu công nghiệp không chỉ giúp nâng cao năng lực xuất khẩu, thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao, mà còn góp phần bảo vệ năng lực cạnh tranh dài hạn của nền công nghiệp. Các giải pháp năng lượng sạch, lưu trữ năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng điện giúp giảm chi phí, tăng độ tin cậy trong vận hành. Những nỗ lực này cũng góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển năng lượng tái tạo của ASEAN và các định hướng trong Quy hoạch Điện VIII (PDP8), qua đó gắn kết năng lượng sạch với tăng trưởng kinh tế bền vững.

HỢP TÁC THÚC ĐẨY CHUYỂN ĐỔI

Các khu công nghiệp phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng ổn định và chi phí năng lượng hợp lý. Việc tích hợp năng lượng tái tạo vào hệ thống hiện hữu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, nguồn vốn đầu tư phù hợp và các giải pháp kỹ thuật tiên tiến. Không một bên đơn lẻ nào có thể tự mình giải quyết những thách thức này. Chỉ khi Chính phủ, doanh nghiệp, các tổ chức tài chính và chuyên gia kỹ thuật cùng hợp tác, quá trình chuyển đổi mới trở nên khả thi và có thể nhân rộng.

Bà Minh Nguyễn - Giám đốc Quốc gia Việt Nam, Liên minh Năng lượng Toàn cầu vì Con người và Hành tinh

Một nghiên cứu tiền khả thi gần đây tại nhà máy Regina Miracle trong Khu công nghiệp VSIP Hải Phòng, được thực hiện với sự hỗ trợ kỹ thuật của RCEE-NIRAS và phối hợp cùng ban quản lý khu công nghiệp, các đơn vị hoạch định năng lượng và đối tác trong ngành, đã cung cấp những bằng chứng ban đầu cho thấy các giải pháp điện sạch có thể được triển khai hiệu quả ngay trong các khu công nghiệp. Phân tích cho thấy hệ thống điện mặt trời mái nhà công suất 3,3 MW của nhà máy hiện đã đáp ứng một phần đáng kể nhu cầu điện, đồng thời vẫn tạo ra lượng điện dư thừa vào các ngày cuối tuần và thời điểm phụ tải thấp.

Báo cáo đã đánh giá cách Hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) công suất 1.013 kW / 2.345 kWh có thể lưu trữ lượng điện mặt trời dư thừa này, qua đó giảm phụ thuộc vào lưới điện trong giờ cao điểm, hạn chế tình trạng cắt giảm công suất và cải thiện sự ổn định chi phí dưới cơ chế biểu giá điện theo thời gian sử dụng (TOU) của Việt Nam. Thông qua các công cụ mô phỏng như REopt và System Advisor Model, kết quả nghiên cứu cho thấy các cấu hình BESS được thiết kế hợp lý có thể hỗ trợ dịch chuyển phụ tải, nâng cao hiệu quả khai thác điện mặt trời và tăng khả năng chống chịu trước những biến động của lưới điện.

Nghiên cứu này cũng đang tạo ra những góc nhìn thực tiễn, đóng góp cho quá trình chuyển đổi rộng lớn hơn của khu vực công nghiệp Việt Nam. Sự phối hợp giữa các chuyên gia kỹ thuật, cơ quan quản lý, đơn vị vận hành khu công nghiệp và Liên minh đã hình thành những cơ sở tham chiếu chung về hiệu suất, nhu cầu đầu tư và yêu cầu vận hành. Những bài học rút ra đang góp phần định hình các thảo luận chính sách, đồng thời cung cấp lộ trình phát triển mà các khu công nghiệp khác có thể tham khảo khi tìm kiếm giải pháp năng lượng sạch cho riêng mình.

Những mô hình hợp tác như vậy giúp kết hợp định hướng chính sách với triển khai thực tiễn. Các cơ quan nhà nước thiết lập tiêu chuẩn và cơ chế khuyến khích cho sản xuất sạch hơn. Các đối tác tài chính thiết kế mô hình vốn kết hợp nhằm giảm rủi ro và thu hút đầu tư. Các đơn vị vận hành khu công nghiệp áp dụng công nghệ, chia sẻ kinh nghiệm và đóng góp ý kiến cho việc hoàn thiện chính sách trong tương lai. Khi các bên cùng chung tay, tham vọng của Chính phủ được chuyển hóa thành những kết quả có thể đo lường được.

Sự chuyển dịch này không chỉ là câu chuyện của công nghệ, mà còn là câu chuyện của con người. Người lao động đang được trang bị những kỹ năng mới trong quản lý năng lượng và tự động hóa. Cộng đồng hưởng lợi từ chất lượng không khí sạch hơn và nguồn điện ổn định hơn. Các nhà cung ứng trong nước có cơ hội tham gia vào một thị trường đang phát triển cho các sản phẩm và dịch vụ bền vững. Khi Chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức phát triển cùng đồng hành, những lợi ích mang lại sẽ vượt xa phạm vi của từng nhà máy.

MỞ RỘNG THÀNH CÔNG VÀ CHẶNG ĐƯỜNG PHÍA TRƯỚC

Việt Nam đang chứng minh rằng tăng trưởng kinh tế và giảm thiểu phát thải có thể song hành cùng nhau. Các chính sách rõ ràng, những cơ chế tài chính mới và hoạt động chia sẻ tri thức đang tạo động lực trên phạm vi cả nước. Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng các Ban Quản lý Khu công nghiệp Việt Nam đang thí điểm mô hình khu công nghiệp sinh thái tại Ninh Bình và Cần Thơ, nơi năng lượng sạch và hiệu quả sử dụng tài nguyên đã được tích hợp vào hoạt động vận hành, minh chứng cho việc định hướng rõ ràng và phối hợp hiệu quả có thể đẩy nhanh quá trình chuyển đổi.

Hệ thống điện mặt trời áp mái tại một nhà máy trong KCN Hoà Phú, Bắc Giang

Thông qua các chương trình như Nền tảng Tăng cường tiếp cận Hệ thống Pin lưu trữ năng lượng cho các nền kinh tế carbon thấp (ENABLE), nguồn vốn ưu đãi và vốn tư nhân đang được huy động nhằm hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo và lưu trữ. Các quỹ gắn với ESG và mô hình tài chính kết hợp tiếp tục tạo thêm xung lực, khuyến khích đầu tư vào điện mặt trời áp mái, nâng cấp hiệu suất năng lượng và hạ tầng bền vững. Những sáng kiến như Chương trình Hiệu quả Năng lượng Công nghiệp Việt Nam và các dự án do Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) hỗ trợ đang trang bị cho các khu công nghiệp công cụ để đo lường, cải thiện và nhân rộng hiệu quả hoạt động trên toàn quốc.

Khi chính sách, tài chính và tri thức vận hành đồng bộ, tiến trình chuyển đổi sẽ được nhân rộng nhanh hơn. Sự gắn kết giữa tầm nhìn của Chính phủ, đổi mới của khu vực tư nhân và chuyên môn kỹ thuật đang định hình một tương lai công nghiệp sạch hơn và cạnh tranh hơn cho Việt Nam. Quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp của Việt Nam đã được khởi động, và giai đoạn tiếp theo là mở rộng quy mô, biến các mô hình thí điểm thành chuẩn mực quốc gia và chuyển tham vọng thành giá trị bền vững lâu dài.

Xanh hóa các khu công nghiệp nằm ở trung tâm của hành trình này. Quá trình đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hỗ trợ cộng đồng và củng cố vai trò dẫn dắt của Việt Nam trong phát triển bền vững. Với sự hợp tác bền bỉ và mục tiêu chung, các khu công nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành hình mẫu cho tăng trưởng vừa năng động vừa bền vững, minh chứng rằng sức mạnh kinh tế và trách nhiệm môi trường có thể cùng tiến bước.

Có thể bạn quan tâm