Cắn móng tay lâu ngày không chỉ khó từ bỏ mà còn có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, tổn thương móng và gây ra một số vấn đề về răng miệng. Tuy vậy, có nhiều cách hiệu quả có thể giúp kiểm soát và từng bước từ bỏ thói quen này.
GÂY HẠI CHO MÓNG, DA VÀ RĂNG
Cắn móng tay có thể bắt đầu như một thói quen có ý thức hoặc diễn ra một cách vô thức. Có nhiều yếu tố góp phần hình thành thói quen này. Trong đó, di truyền có thể đóng một vai trò nhất định. Những người có tiền sử gia đình mắc chứng onychophagia có nguy cơ hình thành thói quen cắn móng tay cao hơn tới 4 lần, đặc biệt khi cả cha và mẹ đều có tiền sử này.
Cắn móng tay cũng có thể là cách phản ứng trước cảm giác căng thẳng hoặc buồn chán. Đây là một dạng hành vi lặp đi lặp lại tập trung vào cơ thể, có thể giúp giải tỏa căng thẳng và mang lại cảm giác dễ chịu tạm thời. Ở trẻ em, những tình huống căng thẳng tại nhà hoặc trường học có thể kích hoạt thói quen này như một cách tự xoa dịu bản thân.
Bên cạnh đó, một số vấn đề về sức khỏe tâm thần cũng có thể liên quan đến hành vi cắn móng tay mang tính cưỡng chế. Các nghiên cứu cho thấy lo âu, trầm cảm, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) hoặc một số tình trạng tâm thần khác có thể góp phần dẫn đến thói quen này.
Các chuyên gia cũng xác định một số yếu tố nguy cơ tiềm ẩn có thể làm tăng khả năng hình thành thói quen cắn móng tay, chẳng hạn như sử dụng núm vú giả hoặc bú bình kéo dài khi còn là trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, vẫn cần thêm nghiên cứu để xác nhận mối liên hệ giữa những yếu tố này và thói quen cắn móng tay.
Cắn móng tay thường xuyên có thể gây tổn thương mô ở giường móng, từ đó ảnh hưởng đến quá trình phát triển của móng. Theo thời gian, những tổn thương này có thể làm thay đổi hình dạng và diện mạo của móng, gây ra các bất thường như đổi màu đen hoặc nâu hay xuất hiện những vết lõm trên giường móng.
Thói quen cắn móng tay cũng có thể làm tổn thương lớp biểu bì và vùng da xung quanh móng, khiến khu vực này bị trầy xước, đau rát và dễ tổn thương. Khi da bị tổn thương, vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh có thể dễ dàng truyền từ miệng sang ngón tay và ngược lại, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng da hoặc nhiễm trùng đường tiêu hóa.
Không chỉ ảnh hưởng đến móng và da, cắn móng tay kéo dài còn có thể gây ảnh hưởng đến răng và sức khỏe răng miệng. Áp lực lặp đi lặp lại khi cắn có thể khiến răng bị mẻ hoặc chen chúc, đồng thời trong một số trường hợp có thể gây viêm nướu.
BÍ QUYẾT NGỪNG CẮN MÓNG TAY VÀ GIỮ MÓNG CHẮC KHỎE
Có thể áp dụng một số cách đơn giản để hạn chế và từng bước từ bỏ thói quen cắn móng tay. Một trong những cách là đeo găng tay, đặc biệt vào mùa đông, để che móng và hạn chế khả năng đưa móng lên miệng. Khi thời tiết không phù hợp để đeo găng, có thể dùng băng dính hoặc miếng dán để che vùng móng và tạo thêm một lớp cản trở việc cắn móng.
Sơn móng tay có vị đắng cũng là một lựa chọn khác. Các loại sơn chống cắn móng với vị đắng khó chịu giúp tạo phản xạ tránh cắn móng. Những sản phẩm này được thiết kế để an toàn nếu vô tình nuốt phải một lượng nhỏ, dù mùi vị có thể khá khó chịu.
Chăm sóc và cắt tỉa móng thường xuyên cũng có thể giúp giảm xu hướng cắn móng. Khi móng được giữ ngắn, sạch sẽ và gọn gàng, cảm giác muốn cắn hoặc nhai móng có thể giảm bớt.
Một cách khác là thay thế hành vi cắn móng bằng một hoạt động khác. Khi xuất hiện cảm giác muốn cắn móng, có thể chuyển sang những hành động đơn giản như uống nước hoặc dùng tay chơi với bóng giảm căng thẳng.
Một nghiên cứu gần đây cho thấy thực hiện các động tác xoay tròn trên cánh tay hoặc đầu ngón tay thay vì cắn móng cũng có thể giúp giảm hành vi cắn móng mang tính cưỡng chế.
Việc nhận diện các yếu tố kích hoạt cũng rất quan trọng. Những yếu tố này có thể xuất phát từ thể chất, chẳng hạn nhìn thấy phần da thừa quanh móng hoặc lớp biểu bì khô hoặc từ tâm lý như buồn chán, căng thẳng và lo âu.
Khi xác định được những tình huống thường khiến hành vi cắn móng xuất hiện, việc tránh các yếu tố kích hoạt hoặc chủ động thay đổi phản ứng trước chúng sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Giữ móng sạch sẽ và được chăm sóc đúng cách không chỉ giúp hạn chế thói quen cắn móng mà còn góp phần bảo vệ móng khỏi những tổn thương liên quan. Việc chăm sóc móng không nhất thiết phải tốn nhiều thời gian hay chi phí và hoàn toàn có thể thực hiện tại nhà.
Nên cắt móng sau khi tắm vì nước ấm giúp móng mềm hơn, nhờ đó việc cắt trở nên dễ dàng hơn. Khi móng đã khô, có thể dùng dũa để làm mịn những phần cạnh thô ráp. Nên dũa theo một hướng thay vì đưa dũa qua lại liên tục bởi cách này có thể khiến móng yếu và dễ tổn thương hơn.
Nếu xuất hiện phần da thừa quanh móng hoặc lớp biểu bì bị bong, không nên cắn hay xé bỏ. Thay vào đó, cần rửa tay sạch bằng xà phòng và nước, sau đó dùng kềm cắt móng để nhẹ nhàng loại bỏ phần da thừa.
Lớp biểu bì có vai trò bảo vệ phần gốc móng, vì vậy không nên tự ý cắt hoặc đẩy lùi lớp biểu bì. Khi cần loại bỏ phần biểu bì thừa, có thể tìm đến kỹ thuật viên làm móng có chuyên môn để thực hiện an toàn.
Móng khô và giòn thường dễ bị tách hoặc nứt, vì vậy giữ ẩm thường xuyên có thể giúp móng duy trì độ mềm dẻo và chắc khỏe. Nên thoa kem dưỡng lên móng ngay sau khi tắm hoặc sau khi rửa tay.
Sau khi rửa tay, cần lau khô hoàn toàn, đặc biệt là vùng móng. Móng thường xuyên bị ẩm trong thời gian dài có thể tạo điều kiện cho nhiễm trùng phát triển.