FDI tại Việt Nam: Rằng oai thì thật là oai

Quy mô ưu đãi dành cho khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ngày càng lớn, tuy nhiên câu hỏi về mức độ đóng góp thực chất của FDI đối với nền kinh tế Việt Nam cũng trở nên ngày càng cấp thiết hơn...

Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là thành phần giúp Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, bên cạnh những đóng góp tích cực, thực tiễn cũng đặt ra một câu hỏi ngày càng được nhắc tới nhiều hơn trong các diễn đàn kinh tế: liệu khu vực FDI đã thực sự đóng góp tương xứng với những ưu đãi lớn mà họ đang được hưởng?

FDI VÀ BÀI TOÁN ĐÓNG GÓP CHO NỀN KINH TẾ VIỆT NAM

Những số liệu mới về thu ngân sách nhà nước bước đầu cho thấy bức tranh đáng suy ngẫm. Tại Hà Nội, trong 2 tháng đầu năm 2026, khối doanh nghiệp tư nhân nộp ngân sách nhà nước khoảng 52.100 tỷ đồng, trong khi khu vực doanh nghiệp FDI chỉ đóng góp 10.300 tỷ đồng. Như vậy, riêng khu vực doanh nghiệp tư nhân đã nộp ngân sách lớn gấp 5,06 lần khu vực FDI.

Kết quả này gây bất ngờ đối với không ít người, bởi lâu nay tăng trưởng của Việt Nam thường được nhắc đến như một câu chuyện gắn liền với khu vực FDI. Một số ý kiến cho rằng Hà Nội không phải địa bàn tập trung nhiều dự án FDI như các trung tâm công nghiệp phía Bắc như Bắc Ninh, Hải Phòng hay Thái Nguyên. Tuy nhiên, thống kê về dòng vốn đầu tư cho thấy nhận định này chưa hoàn toàn chính xác. Trong các năm 2024 và 2025, Hà Nội vẫn nằm trong nhóm địa phương thu hút FDI lớn nhất cả nước, xếp thứ hai sau TP.HCM, cao hơn nhiều địa phương công nghiệp như Bắc Ninh, Đồng Nai hay Hải Phòng.

Một vấn đề khác cũng gây nhiều tranh luận là hiệu quả hoạt động của khu vực FDI. Theo báo cáo của Bộ Tài chính về tình hình doanh nghiệp, tính đến cuối năm 2023, Việt Nam có khoảng 29.000 doanh nghiệp FDI, trong đó 16.292 doanh nghiệp báo lỗ, chiếm hơn 56% tổng số. Con số này tăng hơn 21% so với năm trước, cho thấy tình trạng thua lỗ trong khu vực FDI có xu hướng gia tăng.

Không chỉ số lượng doanh nghiệp báo lỗ lớn, nhiều chỉ tiêu tài chính khác cũng cho thấy dấu hiệu đáng chú ý. Có tới 18.140 doanh nghiệp FDI lỗ lũy kế, trong khi 5.091 doanh nghiệp bị âm vốn chủ sở hữu. Về giá trị tuyệt đối, tổng mức lỗ của khối doanh nghiệp FDI trong năm 2023 lên tới 217.464 tỷ đồng, tăng 32% so với năm trước; lỗ lũy kế đạt 908.211 tỷ đồng, còn mức âm vốn chủ sở hữu lên tới 241.560 tỷ đồng.

Trong khi đó, doanh thu của gần 29.000 doanh nghiệp FDI chỉ đạt 9,41 triệu tỷ đồng, giảm 4,3% so với cùng kỳ, còn lợi nhuận sau thuế đạt hơn 337.000 tỷ đồng, giảm gần 16%. Kéo theo đó, số tiền nộp ngân sách của khu vực này cũng giảm 2%, xuống còn 193.240 tỷ đồng trong năm 2023, dù tổng tài sản của khối doanh nghiệp FDI vẫn lên tới 9,95 triệu tỷ đồng.

Bộ Tài chính cho rằng sự suy giảm này phản ánh khả năng sinh lời của nhiều doanh nghiệp FDI đang giảm sút. Bên cạnh đó, cấu trúc đầu tư cũng cho thấy phần lớn dự án FDI tại Việt Nam có quy mô nhỏ và vừa, tập trung vào các ngành sản xuất gia công, lắp ráp. Các dự án này chủ yếu nhập khẩu linh kiện, thiết bị để sản xuất, tạo ra giá trị gia tăng không cao và phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng bên ngoài.

Thực tế cũng cho thấy không ít doanh nghiệp FDI báo lỗ trong nhiều năm liên tiếp nhưng vẫn mở rộng đầu tư, trong khi một số doanh nghiệp có doanh thu và lợi nhuận lớn nhưng mức nộp ngân sách lại khá khiêm tốn. Đây là hiện tượng thường được các chuyên gia kinh tế liên hệ với nguy cơ chuyển giá hoặc tận dụng tối đa các ưu đãi thuế để tối ưu hóa nghĩa vụ tài chính.

Ở chiều ngược lại, nếu nhìn vào tốc độ tăng trưởng nguồn thu, xu hướng cũng cho thấy sự bứt phá rõ nét của khu vực doanh nghiệp tư nhân. Trong hai tháng đầu năm 2026, số thu ngân sách từ doanh nghiệp tư nhân tăng 33,4%, trong khi mức tăng của khu vực FDI là 27,6%. Bởi nguồn thu ngân sách chủ yếu được tính dựa trên doanh thu và lợi nhuận doanh nghiệp, sự chênh lệch này phần nào phản ánh tốc độ mở rộng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân đang nhanh hơn khu vực FDI.

Từ góc nhìn này, sự gia tăng mạnh mẽ của khu vực doanh nghiệp tư nhân có thể được xem là một tín hiệu tích cực đối với nền kinh tế. Điều đó cho thấy khu vực kinh tế trong nước đang từng bước lớn mạnh, từng bước khẳng định vai trò là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế quốc gia, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào khu vực đầu tư nước ngoài.

Trong bức tranh tổng thể của nguồn thu ngân sách nhà nước, vai trò của các khu vực kinh tế cũng đang có những chuyển dịch đáng chú ý. Cơ cấu này phản ánh rõ xu hướng nguồn thu ngân sách ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào sức khỏe của khu vực doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là khu vực tư nhân. Điều này cũng đặt ra yêu cầu tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa và mở rộng cơ sở thuế nhằm bảo đảm tính bền vững của nguồn thu ngân sách trong trung và dài hạn.

Từ góc nhìn cộng đồng doanh nghiệp, vấn đề cân bằng chính sách giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước cũng đang được đặt ra. Tại buổi làm việc với Tổng Bí thư Tô Lâm đầu năm 2025, bà Ninh Thị Ty, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp thành phố Hà Nội - HBA, Chủ tịch Tập đoàn Hồ Gươm, cho rằng trong bối cảnh Việt Nam tích cực thu hút vốn FDI, nhiều chính sách ưu đãi đang được áp dụng ở mức khá cao. Tuy nhiên, điều này có thể tạo ra sự cạnh tranh chưa thật sự cân bằng giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước.

Theo đại diện cộng đồng doanh nghiệp, các doanh nghiệp nội địa, cả khu vực nhà nước và tư nhân mong muốn chính sách thu hút đầu tư được rà soát lại theo hướng bảo đảm sự công bằng giữa các thành phần kinh tế, đồng thời khuyến khích sự phát triển của doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là các doanh nghiệp có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang bước vào giai đoạn điều chỉnh mạnh mẽ với những thay đổi về chuỗi cung ứng và chính sách thuế toàn cầu, việc đánh giá lại vai trò và hiệu quả của khu vực FDI càng trở nên cần thiết. Việt Nam vẫn cần tiếp tục thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế chất lượng cao, nhưng đồng thời cũng phải bảo đảm rằng các chính sách ưu đãi được thiết kế theo hướng khuyến khích chuyển giao công nghệ, nâng cao giá trị gia tăng và tăng đóng góp thực chất cho nền kinh tế.

NĂNG LỰC FDI QUA CÁC CON SỐ

Trong hơn ba thập niên đổi mới và hội nhập, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Không chỉ mang lại nguồn vốn lớn cho nền kinh tế, khu vực FDI còn góp phần thúc đẩy xuất khẩu, chuyển dịch cơ cấu công nghiệp và nâng cao năng lực sản xuất của nền kinh tế.

Không thể phủ nhận, thành công này gắn liền với hệ thống chính sách ưu đãi đầu tư tương đối toàn diện mà Việt Nam đã xây dựng, xoay quanh các trụ cột chính như ưu đãi thuế, đất đai, ngành nghề và địa bàn đầu tư, qua đó hình thành một môi trường đầu tư có sức hấp dẫn đáng kể đối với các tập đoàn đa quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn toàn cầu ngày càng gay gắt.

Nhiều dự án FDI tại Việt Nam chủ yếu tham gia vào các khâu gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng thấp

Những năm gần đây, dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam tiếp tục duy trì xu hướng tích cực, bất chấp nhiều biến động của kinh tế thế giới. Năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt khoảng 38,4 tỷ USD, trong khi vốn thực hiện đạt hơn 27 tỷ USD, mức cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Sang năm 2026, xu hướng này vẫn được duy trì khi chỉ trong hai tháng đầu năm, tổng vốn FDI đăng ký đã đạt hơn 6 tỷ USD, cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế đối với môi trường kinh doanh của Việt Nam tiếp tục được củng cố.

Sự hiện diện ngày càng sâu rộng của khu vực FDI đã tạo ra những đóng góp đáng kể cho nền kinh tế. Theo các nghiên cứu và số liệu thống kê, khu vực FDI hiện đóng góp hơn 22% GDP của Việt Nam trong giai đoạn 2021-2024, tăng đáng kể so với mức khoảng 18% trong giai đoạn 2011-2015. Đồng thời, khu vực này cũng trở thành lực lượng chủ đạo trong hoạt động xuất khẩu của Việt Nam khi chiếm khoảng 70-80% tổng kim ngạch xuất khẩu hằng năm.

Riêng năm 2024, kim ngạch xuất khẩu của khu vực FDI đạt gần 290 tỷ USD, tương đương khoảng 71,8% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, phản ánh vai trò áp đảo của khu vực này trong các ngành công nghiệp xuất khẩu chủ lực như điện tử, máy tính, điện thoại và thiết bị công nghệ. Bên cạnh đó, khu vực FDI còn tạo việc làm cho khoảng 5,26 triệu lao động, tương đương hơn 10% lực lượng lao động của cả nước, góp phần quan trọng vào quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ.

Tuy nhiên, nếu đặt trong tương quan với quy mô ưu đãi và mức độ hiện diện của khu vực này trong hoạt động sản xuất - xuất khẩu, những đóng góp của FDI đối với nền kinh tế vẫn đặt ra nhiều vấn đề cần được nhìn nhận một cách thận trọng. Dù chiếm tới khoảng 70-80% kim ngạch xuất khẩu, tỷ trọng đóng góp của khu vực FDI vào GDP vẫn chỉ ở mức hơn 22%.

Điều này phần nào phản ánh thực tế rằng nhiều dự án FDI tại Việt Nam chủ yếu tham gia vào các khâu gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng thấp, trong khi phần lớn giá trị của chuỗi sản xuất, từ nghiên cứu, thiết kế đến thương mại hóa vẫn nằm ở các công ty mẹ ở nước ngoài. Bên cạnh đó, mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI với khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn còn hạn chế, khiến hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và năng lực sản xuất chưa đạt như kỳ vọng.

Trong bối cảnh đó, hệ thống chính sách ưu đãi đầu tư được xem là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam duy trì sức hấp dẫn đối với dòng vốn quốc tế, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu phải đánh giá lại hiệu quả thực chất của các chính sách này.

Trong cấu trúc chính sách thu hút FDI của Việt Nam, ưu đãi thuế được xem là công cụ quan trọng nhất. Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp phổ thông hiện ở mức 20%, nhưng nhiều dự án đầu tư mới có thể được hưởng mức thuế suất thấp hơn đáng kể trong thời gian dài. Các dự án thuộc lĩnh vực đặc biệt khuyến khích đầu tư như công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển, đổi mới sáng tạo, giáo dục hoặc y tế có thể được áp dụng thuế suất ưu đãi 10% trong thời hạn 15 năm, thậm chí kéo dài hơn đối với các dự án có quy mô lớn hoặc có tác động lan tỏa mạnh tới nền kinh tế. Ngoài ra, một số dự án tại địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn hoặc trong các ngành ưu tiên còn được hưởng mức thuế suất 17% trong 10 năm.

Bên cạnh mức thuế suất ưu đãi, doanh nghiệp FDI còn được hưởng cơ chế miễn và giảm thuế theo chu kỳ. Phổ biến nhất là mô hình miễn thuế trong 4 năm đầu kể từ khi có thu nhập chịu thuế và giảm 50% số thuế phải nộp trong 9 năm tiếp theo. Nhờ cơ chế này, chi phí thuế thực tế của nhiều dự án trong giai đoạn đầu có thể giảm đáng kể, giúp nhà đầu tư nhanh chóng hoàn vốn và mở rộng quy mô sản xuất. Ngoài thuế thu nhập doanh nghiệp, các dự án FDI còn được miễn thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ nhập khẩu để tạo tài sản cố định của dự án hoặc nguyên liệu chưa sản xuất được trong nước.

Song song với ưu đãi thuế, chính sách đất đai cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sức hấp dẫn cho môi trường đầu tư. Nhà đầu tư nước ngoài có thể được miễn hoặc giảm tiền thuê đất, thuê mặt nước trong nhiều năm, đặc biệt đối với các dự án triển khai tại khu công nghiệp, khu kinh tế hoặc các địa bàn khó khăn. Thời gian miễn tiền thuê đất thường kéo dài từ 3 đến 15 năm tùy theo lĩnh vực và địa bàn đầu tư. Đối với các dự án đặc biệt như công nghệ cao hoặc nghiên cứu khoa học, mức ưu đãi có thể cao hơn.

Cùng với đó, Việt Nam đã phát triển mạnh hệ thống khu công nghiệp và khu kinh tế ven biển, tạo nên các trung tâm sản xuất mới gắn với chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc đầu tư hạ tầng đồng bộ từ giao thông, logistics đến năng lượng đã giúp giảm đáng kể chi phí vận hành cho doanh nghiệp FDI, đồng thời tạo ra các cụm công nghiệp quy mô lớn có khả năng thu hút các tập đoàn đa quốc gia.

Chính sách ưu đãi đầu tư của Việt Nam cũng không áp dụng đồng đều cho tất cả các lĩnh vực, mà tập trung vào những ngành được coi là động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế. Các lĩnh vực thường được hưởng ưu đãi cao bao gồm công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, nghiên cứu - phát triển, sản xuất thiết bị điện tử, năng lượng tái tạo và nông nghiệp công nghệ cao.

ĐIỀU HƯỚNG CHÍNH SÁCH ĐÚNG VÀ ĐỦ

Định hướng hỗ trợ hiện nay phản ánh nỗ lực của Việt Nam trong việc chuyển dịch từ mô hình thu hút FDI dựa trên lợi thế chi phí sang mô hình thu hút FDI chất lượng cao, gắn với chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất của nền kinh tế. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy phần lớn dự án FDI tại Việt Nam vẫn tập trung vào các hoạt động gia công và lắp ráp, với giá trị gia tăng còn hạn chế và mức độ liên kết với doanh nghiệp trong nước chưa cao.

Nhưng nhìn từ thực tiễn, một vấn đề quan trọng đặt ra là chiến lược thu hút FDI của Việt Nam cần được điều chỉnh theo hướng nhấn mạnh nhiều hơn tới chất lượng và hiệu quả lan tỏa, thay vì chỉ tập trung vào quy mô vốn đăng ký.

Sau hơn ba thập niên mở cửa, khu vực FDI đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu, tạo việc làm và giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, những hạn chế về giá trị gia tăng, mức độ liên kết với doanh nghiệp trong nước và đóng góp ngân sách cho thấy nền kinh tế vẫn đang phụ thuộc khá lớn vào các khâu gia công, lắp ráp trong chuỗi sản xuất toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng đã đến lúc Việt Nam cần đẩy nhanh quá trình nâng cấp nền công nghiệp, chuyển từ mô hình phát triển dựa nhiều vào lợi thế chi phí sang mô hình dựa trên năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa mạnh. Điều này đòi hỏi các chính sách công nghiệp phải được thiết kế theo hướng thúc đẩy sự hình thành và lớn mạnh của các doanh nghiệp trong nước có quy mô đủ lớn, có năng lực công nghệ và quản trị hiện đại, qua đó từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.

Quan trọng hơn, sự phát triển của khu vực doanh nghiệp nội địa không chỉ nhằm bổ sung cho khu vực FDI, mà trong dài hạn cần hướng tới tạo ra những doanh nghiệp Việt Nam đủ sức cạnh tranh và thay thế một phần vai trò của doanh nghiệp nước ngoài trong các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế. Khi đó, FDI sẽ không còn là trụ cột duy nhất của tăng trưởng công nghiệp và xuất khẩu, mà trở thành một thành tố trong hệ sinh thái sản xuất rộng lớn hơn, nơi doanh nghiệp trong nước giữ vai trò ngày càng chủ động.

Ở góc độ chính sách, điều này đồng nghĩa với việc cần song song hai mục tiêu: tiếp tục thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, đồng thời tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp nội địa về vốn, công nghệ, thị trường và năng lực quản trị. Chỉ khi hình thành được một khu vực doanh nghiệp trong nước đủ mạnh, Việt Nam mới có thể nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi sản xuất toàn cầu, giảm phụ thuộc vào gia công lắp ráp và xây dựng một nền công nghiệp có sức cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

Có thể bạn quan tâm