Bước vào mùa Đại hội đồng cổ đông 2026, một xu hướng ngày càng rõ nét trên thị trường chứng khoán Việt Nam là việc các doanh nghiệp, đặc biệt là khối ngân hàng, nghiêng mạnh sang phương án chia cổ tức bằng cổ phiếu thay vì tiền mặt.
Trong bối cảnh lợi nhuận nhiều doanh nghiệp vẫn tăng trưởng, lựa chọn này đặt ra một câu hỏi đáng chú ý: doanh nghiệp đang chủ động giữ lại nguồn lực để tăng trưởng, hay đang chịu áp lực về dòng tiền?
“CỔ TỨC GIẤY” LÊN NGÔI MÙA ĐẠI HỘI
Theo thống kê, trong số các ngân hàng đã công bố kế hoạch cổ tức năm nay, phần lớn đều lựa chọn phát hành cổ phiếu thay vì chi tiền mặt. Cụ thể, VPBank (mã chứng khoán: VPB) dự kiến chia tổng cổ tức hơn 31%, nhưng chỉ 5% bằng tiền mặt, phần lớn còn lại là cổ phiếu.
HDBank (mã chứng khoán: HDB) lên kế hoạch chia 30% hoàn toàn bằng cổ phiếu, trong khi MBBank (mã chứng khoán: MBB) kết hợp 10% tiền mặt và 15% cổ phiếu.
SeABank (mã chứng khoán: SSB) dự kiến chia hơn 20,5% bằng cổ phiếu, MSB (mã chứng khoán: MSB) và Nam A Bank (mã chứng khoán: NAB) cùng lên kế hoạch phát hành cổ phiếu thưởng 20%, trong khi KienlongBank (mã chứng khoán: KLB) dự kiến chia tới 29,5% cổ phiếu để nâng vốn điều lệ.
Ngân hàng VIB (mã chứng khoán: VIB) dù duy trì cổ tức tiền mặt 9% nhưng vẫn bổ sung 9,5% cổ phiếu thưởng. Tương tự, ngân hàng ACB (mã chứng khoán: ACB) dự kiến chia cổ tức tổng tỷ lệ 20% với 7% tiền mặt và 13% cổ phiếu.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào ngân hàng sẽ chưa phản ánh đầy đủ bức tranh. Xu hướng này đang lan sang các doanh nghiệp ngoài ngành với cường độ ngày càng lớn.
Trong nhóm thép, Tập đoàn Hoa Sen (Hoa Sen Group – mã chứng khoán: HSG) dự kiến chi trả cổ tức bằng cổ phiếu niên độ tài chính 2024-2025 tỷ lệ 30%. Tổng khối lượng cổ phiếu dự kiến phát hành để trả cổ tức đợt này là gần 186,3 triệu cổ phiếu; số lượng cổ phiếu sau phát hành dự kiến gần 807,3 triệu cổ phiếu.
Cùng ngành, Tập đoàn Hòa Phát (HPG Group – mã chứng khoán: HPG) dự kiến chia cổ tức 15% với 10% cổ tức bằng cổ phiếu và 5% cổ tức bằng tiền mặt.
Với nhóm năng lượng, Tập đoàn GELEX (mã chứng khoán: GEX) dự kiến trả cổ tức bằng cổ phiếu 25% và phát hành thêm 20% cổ phiếu thưởng. Với bán lẻ, Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (FPT Retail – mã chứng khoán: FRT) dù giảm mạnh tỷ lệ cổ tức so với giai đoạn trước vẫn chọn trả bằng cổ phiếu 5% thay vì tiền mặt.
Đáng chú ý nhất là nhóm bất động sản, nơi cổ tức cổ phiếu không chỉ là lựa chọn tài chính mà còn gắn chặt với bài toán dòng tiền và triển khai dự án. Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng (mã chứng khoán: DIG) dự kiến trả cổ tức 6% bằng cổ phiếu, đồng thời lên kế hoạch vay và giải ngân hàng nghìn tỷ đồng cho các dự án như Khu trung tâm Chí Linh hay Bắc Vũng Tàu.
Trong khi đó, Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt (mã chứng khoán: PDR) trình phương án phát hành cổ phiếu trả cổ tức 10% và chào bán thêm để huy động gần 2.000 tỷ đồng, phục vụ các thương vụ M&A và phát triển dự án mới.
ĐỘNG CƠ THẬT PHÍA SAU NHỮNG “TỜ GIẤY THƯỞNG”
Nhìn tổng thể, cổ tức cổ phiếu không còn là hiện tượng riêng lẻ mà đã trở thành xu hướng xuyên suốt nhiều ngành. Tuy nhiên, theo các chuyên gia tài chính, đằng sau hình thức tưởng như “được thêm cổ phiếu” này lại là một cơ chế tài chính khá đặc thù.
Cụ thể, doanh nghiệp sẽ phát hành thêm cổ phiếu với tổng mệnh giá tương ứng với phần lợi nhuận dự kiến chia cho cổ đông. Nguồn thực hiện đến từ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối. Về bản chất, doanh nghiệp không “chi tiền” ra ngoài, mà chỉ thực hiện một bước chuyển dịch nội bộ: giảm lợi nhuận giữ lại và tăng vốn điều lệ.
Hệ quả là tổng vốn chủ sở hữu không thay đổi, lượng tiền mặt trong doanh nghiệp cũng không biến động. Giá trị vốn hóa trên thị trường về lý thuyết giữ nguyên, nhưng do số lượng cổ phiếu tăng lên, thị giá sẽ được điều chỉnh giảm tương ứng.
Điều này đồng nghĩa với việc cổ đông không thực sự “giàu lên” sau khi nhận cổ tức bằng cổ phiếu, bởi tổng giá trị nắm giữ không đổi. Thậm chí, họ vẫn phải chịu thuế khi bán cổ tức này gồm: thuế suất 5% tính trên mệnh giá cổ phiếu và 0,1% trên giá trị chuyển nhượng.
Chưa kể, số cổ phiếu này thường cần một khoảng thời gian vài tháng mới được phân bổ về tài khoản, và trong nhiều trường hợp còn phát sinh cổ phiếu lẻ không thể giao dịch ngay.
Dù tồn tại không ít bất tiện, hình thức cổ tức bằng cổ phiếu vẫn được nhiều doanh nghiệp ưa chuộng. Lý do trước hết nằm ở việc doanh nghiệp có thể “làm hài lòng” cổ đông mà không cần sử dụng đến tiền mặt, qua đó giữ lại nguồn lực để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc mở rộng đầu tư.
Đối với ngành ngân hàng, câu chuyện còn mang tính bắt buộc. Theo các chuyên gia, nguyên nhân chính khiến cổ tức tiền mặt trở nên “hiếm” đến từ áp lực tăng vốn ngày càng lớn của hệ thống ngân hàng. Các quy định mới theo lộ trình tiệm cận Basel III yêu cầu nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR), buộc các ngân hàng phải liên tục bổ sung vốn tự có.
Việc chia cổ tức bằng cổ phiếu giúp ngân hàng giữ lại lợi nhuận, tăng vốn cấp 1 và mở rộng dư địa tăng trưởng tín dụng. Trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn ở mức cao, nếu chi tiền mặt quá nhiều, ngân hàng sẽ bị hạn chế khả năng cho vay và mở rộng hoạt động.
Với doanh nghiệp công nghiệp và sản xuất như GEX hay HSG, việc chia cổ phiếu thường đi kèm nhu cầu mở rộng quy mô, đầu tư thêm vào chuỗi giá trị. Trong khi đó, với nhóm bán lẻ như FRT, việc chuyển sang chia cổ tức bằng cổ phiếu phần nào phản ánh giai đoạn tái cơ cấu và cần giữ lại nguồn lực tài chính.
Đáng chú ý nhất là nhóm bất động sản. Với DIG và PDR, việc trả cổ tức bằng cổ phiếu diễn ra song song với các kế hoạch huy động vốn lớn và triển khai dự án quy mô hàng nghìn tỷ đồng. Điều này cho thấy ưu tiên hàng đầu không phải là phân phối lợi nhuận, mà là đảm bảo nguồn lực để duy trì và mở rộng quỹ dự án.
Bên cạnh yếu tố dòng tiền, doanh nghiệp còn có thêm một số lợi ích khác khi chia cổ tức bằng cổ phiếu. Việc tăng số lượng cổ phiếu lưu hành có thể cải thiện thanh khoản, đồng thời làm giảm thị giá, giúp cổ phiếu trở nên “dễ tiếp cận” hơn với nhà đầu tư cá nhân.
Dù có những lý do hợp lý, song không phải cổ đông nào cũng sẵn sàng “đồng thuận” với cổ tức bằng cổ phiếu. Đặc biệt với nhà đầu tư cá nhân – nhóm thường kỳ vọng dòng tiền đều đặn trong bối cảnh lãi suất tiết kiệm không còn hấp dẫn và các kênh đầu tư khác tiềm ẩn nhiều rủi ro, việc không nhận được tiền mặt khiến kỳ vọng bị gián đoạn.
Trong mắt nhà đầu tư, cổ tức không chỉ là phần lợi nhuận được chia, mà còn là thước đo cho sức khỏe tài chính, khả năng sinh lời và mức độ minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Một chính sách cổ tức ổn định, nhất quán thường gắn liền với uy tín và khả năng giữ chân cổ đông dài hạn.
Vì vậy, bài toán đặt ra không nằm ở việc chọn trả tiền hay trả cổ phiếu, mà là cách doanh nghiệp cân bằng giữa nhu cầu tăng vốn và trách nhiệm với cổ đông. Nếu lựa chọn cổ tức bằng cổ phiếu, doanh nghiệp cần làm rõ lộ trình thực hiện, mục tiêu sử dụng vốn và khả năng tạo ra giá trị từ phần lợi nhuận giữ lại.
Câu hỏi “giữ lại để tăng trưởng hay chia sẻ với cổ đông” có lẽ sẽ còn lặp lại qua nhiều mùa đại hội. Nhưng ranh giới quyết định niềm tin không nằm ở lựa chọn, mà ở cách doanh nghiệp chứng minh hiệu quả sử dụng vốn.
Khi lợi nhuận giữ lại thực sự chuyển hóa thành tăng trưởng, cổ đông sẽ sẵn sàng đồng hành. Ngược lại, nếu chỉ dừng ở những lời hứa, niềm tin thị trường sẽ là thứ bị bào mòn trước tiên.