Đằng sau những con số về cận thị, viễn thị, loạn thị hay các bệnh lý mắt không chỉ là câu chuyện về khả năng nhìn rõ, mà còn là cơ hội học tập, làm việc, chất lượng cuộc sống và cả những tổn thất kinh tế ở quy mô toàn cầu.
410,7 TỶ USD TỔN THẤT NĂNG SUẤT
Mỗi năm, nền kinh tế toàn cầu có thể mất đi khoảng 410,7 tỷ USD về năng suất lao động do tình trạng suy giảm thị lực chưa được giải quyết. Con số này được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) sử dụng trong các tài liệu chính thức và được xác định dựa trên các nghiên cứu kinh tế về tác động của suy giảm thị lực và mù lòa đối với việc làm, năng suất và thu nhập.
Quy mô của vấn đề đặc biệt đáng chú ý khi đặt trong bối cảnh sức khỏe thị giác toàn cầu. Theo WHO, hiện có ít nhất 2,2 tỷ người trên thế giới sống với suy giảm thị lực nhìn xa hoặc nhìn gần.
Trong số đó, ít nhất 1 tỷ trường hợp có thể đã được phòng ngừa hoặc vẫn chưa được giải quyết thông qua các biện pháp chăm sóc mắt phù hợp.
Đáng nói, suy giảm thị lực không chỉ ảnh hưởng đến khả năng nhìn mà còn tác động trực tiếp đến khả năng học tập, làm việc và tham gia đầy đủ vào đời sống xã hội. Khi thị lực không được điều chỉnh hoặc điều trị, một người có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và duy trì việc làm, phải giảm thời gian lao động hoặc làm việc với năng suất thấp hơn.
Ở cấp độ xã hội, những hạn chế đó cộng dồn thành một tổn thất kinh tế rất lớn. Tài liệu của WHO tại Đại hội đồng Y tế Thế giới năm 2025 cũng ghi nhận tác động kinh tế ước tính 410,7 tỷ USD mỗi năm của suy giảm thị lực chưa được giải quyết trên toàn cầu, đồng thời xác định mất năng suất là một trong những nguyên nhân chính của gánh nặng kinh tế này.
Thế giới đang phải chịu một khoản tổn thất năng suất rất lớn do suy giảm thị lực, trong khi số tiền cần thiết để thu hẹp khoảng cách chăm sóc mắt lại thấp hơn nhiều. WHO ước tính khoảng cách tài chính để đáp ứng nhu cầu chăm sóc mắt chưa được giải quyết là khoảng 24,8 tỷ USD.
Khoảng cách này cho thấy chăm sóc mắt không đơn thuần là một khoản chi cho y tế mà còn có thể được nhìn nhận như một khoản đầu tư vào nguồn nhân lực và năng suất kinh tế.
Những con số này cũng cho thấy không phải mọi trường hợp suy giảm thị lực đều là vấn đề không thể can thiệp. Theo đó, tật khúc xạ chưa được điều chỉnh và đục thủy tinh thể là hai nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực và mù lòa.
Đặc biệt, nhiều trường hợp có thể được cải thiện đáng kể bằng những can thiệp tương đối phổ biến như kính điều chỉnh tật khúc xạ hoặc phẫu thuật đục thủy tinh thể.
WHO hiện ước tính khoảng hai trong ba người tại các quốc gia thu nhập thấp cần kính nhưng không tiếp cận được kính, trong khi trên toàn cầu một trong hai người cần phẫu thuật đục thủy tinh thể vẫn chưa được tiếp cận dịch vụ này.
Tình trạng thiếu tiếp cận dịch vụ chăm sóc mắt cũng phân bố không đồng đều. Khoảng 90% số người có suy giảm thị lực hoặc mù lòa chưa được giải quyết đang sống tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình, nơi các rào cản về chi phí, nhân lực y tế, cơ sở hạ tầng và khả năng tiếp cận dịch vụ thường nghiêm trọng hơn.
Trong đó, phụ nữ, người sống ở khu vực nông thôn, người có thu nhập thấp và nhiều nhóm dân cư dễ bị tổn thương thường chịu gánh nặng suy giảm thị lực lớn hơn đồng thời ít có khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc mắt.
Báo cáo Lancet Global Health Commission on Global Eye Health nhấn mạnh rằng chăm sóc mắt có thể tạo ra lợi ích vượt xa phạm vi y tế bởi việc phòng ngừa và điều trị suy giảm thị lực có khả năng cải thiện giáo dục, việc làm, năng suất, chất lượng cuộc sống và sự tham gia xã hội. WHO cũng xác định việc tích hợp chăm sóc mắt vào hệ thống y tế là một hướng đi quan trọng để giảm gánh nặng này.
MỖI ĐÔI MẮT, MỘT LỰA CHỌN TRÒNG KÍNH
Một chiếc kính tốt không đơn giản là chiếc kính giúp nhìn rõ hơn. Với mỗi đôi mắt, nhu cầu thị giác lại khác nhau. Có người chỉ cần điều chỉnh cận, viễn hoặc loạn thị, có người cần một thiết kế mỏng, nhẹ và hạn chế biến dạng hình ảnh. Trong khi với trẻ em đang bị cận thị tiến triển, mục tiêu không dừng lại ở việc nhìn rõ mà còn là kiểm soát tốc độ tăng cận và bảo vệ thị giác về lâu dài.
Tròng kính hiện nay đã phát triển từ giải pháp điều chỉnh đơn thuần thành một công cụ có thể được lựa chọn dựa trên tuổi, tình trạng khúc xạ, nhu cầu thị giác và nguy cơ tiến triển cận thị của từng người.
Theo hướng dẫn của Bệnh viện Mắt TP.HCM, với những trường hợp cận thị, viễn thị hoặc loạn thị tương đối ổn định, tròng kính đơn vẫn là lựa chọn cơ bản và phổ biến. Loại tròng này có một tiêu cự duy nhất trên toàn bộ bề mặt, được thiết kế cho một khoảng cách nhìn cụ thể.
Ưu điểm là cấu tạo đơn giản, dễ sử dụng, chi phí hợp lý và ít gây biến dạng quang học. Đây có thể là lựa chọn phù hợp với nhiều học sinh, sinh viên và người trưởng thành có khúc xạ ổn định.
Khi nhu cầu thị giác trở nên phức tạp hơn, đặc biệt ở người bắt đầu xuất hiện lão thị, tròng hai tròng hoặc tròng đa tròng có thể đáp ứng đồng thời nhu cầu nhìn xa và nhìn gần.
Tròng hai tròng chia thành hai vùng công suất rõ rệt là nhìn xa và nhìn gần, trong khi tròng đa tròng thay đổi công suất liên tục từ vùng nhìn xa qua vùng trung gian đến vùng nhìn gần, tạo sự chuyển tiếp tự nhiên hơn và có tính thẩm mỹ cao hơn. Đổi lại, tròng đa tròng thường có chi phí cao hơn và cần một khoảng thời gian để thích nghi.
Không chỉ thiết kế quang học, vật liệu và công nghệ chế tạo tròng kính cũng quyết định đáng kể đến trải nghiệm khi đeo. Nhựa tiêu chuẩn CR-39 có chiết suất khoảng 1,50, ưu điểm về chi phí và chất lượng quang học nhưng có thể dày hơn ở độ cao.
Polycarbonate có chiết suất khoảng 1,59, nhẹ và chịu va đập tốt. Trong khi đó, các vật liệu high-index với chiết suất khoảng 1,60 – 1,74 cho phép tạo ra những tròng kính mỏng và nhẹ hơn, đặc biệt hữu ích khi độ cận cao hoặc yêu cầu thẩm mỹ được đặt lên hàng đầu.
Bên cạnh vật liệu, các lớp phủ bề mặt như chống trầy, chống phản quang và chống tia UV có thể góp phần tăng độ bền, khả năng truyền sáng và sự thoải mái khi sử dụng. Việc lựa chọn lớp phủ nên dựa trên nhu cầu thực tế và tư vấn chuyên môn, thay vì mặc định rằng càng nhiều lớp phủ thì càng phù hợp với mọi người.
Với những người có độ cận cao hoặc quan tâm đến thẩm mỹ, tròng phi cầu là một lựa chọn đáng cân nhắc. Thiết kế bề mặt phi cầu giúp giảm một số sai lệch quang học ở vùng ngoại vi, đồng thời có thể giúp tròng mỏng hơn so với thiết kế cầu truyền thống.
Ở mức độ cá nhân hóa cao hơn, tròng Free-form được gia công bằng công nghệ kỹ thuật số, cho phép tối ưu thiết kế dựa trên các thông số như độ khúc xạ, khoảng cách đồng tử và góc nghiêng của gọng. Nhờ đó, thiết kế tròng có thể được điều chỉnh phù hợp hơn với từng người và từng kiểu gọng, hướng đến thị giác đồng đều và sự thoải mái khi đeo lâu.
Tuy nhiên, với trẻ em đang bị cận thị tiến triển, câu chuyện lại khác. Tròng kính thông thường chủ yếu giúp hình ảnh hội tụ đúng trên võng mạc để trẻ nhìn rõ, còn các tròng kính kiểm soát cận thị được thiết kế với mục tiêu bổ sung là tạo ra những tín hiệu quang học có thể góp phần làm chậm sự kéo dài của trục nhãn cầu.
Đặc biệt, việc đeo kính đúng và đủ thời gian có ý nghĩa quan trọng đối với các tròng kiểm soát cận thị. Trẻ em nên đeo kính liên tục, tối thiểu khoảng 10 giờ mỗi ngày.
Trong giai đoạn đầu, hiện tượng hơi mờ ở vùng ngoại biên có thể xuất hiện khi trẻ làm quen với thiết kế mới. Việc theo dõi định kỳ khoảng 6 tháng một lần giúp đánh giá hiệu quả và kịp thời điều chỉnh phương án chăm sóc thị giác.
Không có một loại tròng kính tốt nhất cho tất cả mọi đôi mắt. Một người trưởng thành có độ kính ổn định có thể chỉ cần tròng đơn, người có độ cao và yêu cầu thẩm mỹ có thể phù hợp với tròng phi cầu hoặc Free-form, người có lão thị cần một giải pháp đáp ứng nhiều khoảng cách nhìn, còn trẻ có cận thị tiến triển có thể cần được cân nhắc tròng kiểm soát cận thị dựa trên đánh giá chuyên môn.